Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
The Enlightenment and What It Was Used For
The move that made the Enlightenment dangerous
The scientific revolution had shown that nature obeys rules a person can discover by observation. The Enlightenment took that method and pointed it at society: if government, law and religion are human arrangements rather than divine givens, they can be examined, judged and redesigned.
- Locke — natural rights to life, liberty and property; government exists by consent and can be dissolved if it breaks that trust.
- Rousseau — sovereignty belongs to the people as a body, not to a ruler.
- Montesquieu — power must be divided so that no one branch can be absolute.
- Deism and religious toleration — God as a lawgiver who does not intervene, and belief as a private matter the state should not police.
Who picked the ideas up, and for what
The same vocabulary served movements its authors never intended:
- Abolition — Quaker organising, then a mass petition campaign in Britain that led to ending the slave trade in 1807 and slavery in 1833.
- Rights for women — Mary Wollstonecraft argued that women appeared irrational because they were denied education; Olympe de Gouges rewrote the French declaration for women and was executed. Seneca Falls in 1848 borrowed the American declaration's form directly.
- Nationalism — if sovereignty belongs to a people, the next question is which people, and the answers redrew Europe.
- Colonial subjects quoted the same texts back at the empires that taught them — the sharpest use of all.
The contradiction you should name
Many Enlightenment writers also produced racial classifications that were used to justify slavery and empire. Universal language and a restricted list of who counted as fully human were produced by the same thinkers, and the essays that acknowledge this are the ones that read as historically serious.
Nước đi khiến Khai sáng trở nên nguy hiểm: cách mạng khoa học đã cho thấy tự nhiên vận hành theo quy luật mà con người quan sát được. Khai sáng lấy đúng phương pháp đó chĩa vào xã hội: nếu nhà nước, luật pháp và tôn giáo là sắp đặt của con người chứ không phải mệnh trời, thì chúng có thể bị xem xét, bị phán xét, và thiết kế lại.
- Locke — quyền tự nhiên về sinh mạng, tự do và tài sản; chính quyền tồn tại nhờ sự đồng thuận, và có thể bị giải thể nếu phản bội sự tin cậy đó.
- Rousseau — chủ quyền thuộc về nhân dân như một tập thể, không thuộc về một ông vua.
- Montesquieu — quyền lực phải được chia ra để không nhánh nào tuyệt đối.
- Thần luận tự nhiên và khoan dung tôn giáo — Thượng đế là người đặt luật rồi không can thiệp, và niềm tin là việc riêng mà nhà nước không nên kiểm soát.
Ai nhặt những ý đó lên, và để làm gì: cùng một vốn từ ấy đã phục vụ những phong trào mà tác giả của nó không hề nhắm tới.
- Bãi nô — bắt đầu từ tổ chức của phái Quaker, rồi thành chiến dịch ký tên quy mô lớn ở Anh, dẫn tới bỏ buôn nô lệ năm 1807 và bỏ chế độ nô lệ năm 1833.
- Quyền phụ nữ — Mary Wollstonecraft lập luận rằng phụ nữ trông có vẻ thiếu lý trí là vì bị chặn khỏi giáo dục; Olympe de Gouges viết lại bản tuyên ngôn Pháp cho phụ nữ và bị xử tử. Hội nghị Seneca Falls năm 1848 mượn thẳng hình thức bản tuyên ngôn Mỹ.
- Chủ nghĩa dân tộc — nếu chủ quyền thuộc về một dân tộc, câu hỏi kế tiếp là dân tộc nào, và các câu trả lời đã vẽ lại bản đồ châu Âu.
- Dân thuộc địa trích ngược chính những văn bản đó vào mặt các đế quốc đã dạy họ — cách dùng sắc bén nhất trong tất cả.
Mâu thuẫn nên gọi tên: nhiều cây bút Khai sáng đồng thời sản xuất ra các bảng phân loại chủng tộc, và những bảng ấy được dùng để biện minh cho chế độ nô lệ và cho đế quốc. Ngôn ngữ phổ quát và một danh sách hạn chế về việc ai được tính là người đầy đủ đã ra đời từ cùng những cái đầu. Bài luận nào nêu được chuyện này thì đọc lên mới ra bài lịch sử nghiêm túc.
Đề: Tư tưởng Khai sáng lan khắp thế giới Đại Tây Dương, nhưng kết quả chính trị rất khác nhau giữa các nơi. Giải thích vì sao.
Bước 1 — bác bỏ cách trả lời hỏng trước đã. Nếu tư tưởng tự nó gây ra cách mạng thì mọi nơi đọc cùng sách phải cho cùng kết quả. Thực tế không thế, nên tư tưởng phải là điều kiện cần chứ không đủ. Nói được câu này là bạn đã có một luận điểm chứ không phải một bản tóm tắt.
Bước 2 — nêu thứ biến tư tưởng thành hành động. Ở Pháp, chất xúc tác là khủng hoảng tài chính sau nhiều cuộc chiến, buộc nhà vua triệu tập Hội nghị ba đẳng cấp — tức là tạo ra một cái diễn đàn mà trước đó không có. Không có cuộc khủng hoảng ngân sách ấy, các quyển sách vẫn nằm trên giá.
Bước 3 — so sánh nơi khác trên cùng một trục. Ở Haiti, cùng khẩu hiệu ấy tới tay những người bị bắt làm nô lệ, và vì họ chiếm đa số áp đảo còn quyền lợi bị chối bỏ nằm ở mức căn bản nhất, họ đẩy nguyên tắc đi tới tận cùng của nó: bãi bỏ chế độ nô lệ và độc lập. Ở Mỹ Latin, người tiếp nhận là giới criollo giàu có bị chặn khỏi chức vụ cao; họ muốn thay người cai trị chứ không muốn đảo lộn trật tự xã hội, nên kết quả là độc lập mà không có cách mạng xã hội.
Bước 4 — câu luận đề. Tư tưởng Khai sáng cung cấp ngôn ngữ chung cho việc phản kháng, nhưng kết quả ở mỗi nơi được quyết định bởi ai nắm được ngôn ngữ đó và quyền lợi nào của họ đang bị chối bỏ — nên cùng một nguyên tắc cho ra một nền cộng hoà tư sản ở Pháp, một cuộc cách mạng của người nô lệ ở Haiti, và một cuộc thay ngôi trong nội bộ tầng lớp trên ở Mỹ Latin.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 5 — Revolutions (c. 1750–1900) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.