Mục lục bài họcĐang ở d07-b3
Mass Violence and the Language of Genocide
Why the twentieth century, and not earlier
Mass killing is not new. What changed after 1900 is the capacity of states, and the exam wants the mechanism, not a judgement about human nature.
- Bureaucracy and records — censuses, identity papers and registries let a state locate a category of people it had defined on paper.
- Transport and communication — railways moved populations; radio and print carried a single message to a whole nation at once.
- Total war — wartime emergency suspended normal law, closed borders to observers, and made extraordinary measures look ordinary.
- Ideology — a doctrine that placed a group outside the nation, usually after years of legal exclusion that made the group visible and defenceless first.
The cases the course expects
- Armenians in the Ottoman Empire from 1915, carried out under the cover of the First World War.
- The Holocaust — the Nazi state moved from legal exclusion in the 1930s to ghettoisation, then to systematic murder of about six million Jews along with Roma, disabled people and others, organised through ministries, railways and camps.
- Nanjing in 1937, and other mass atrocities against civilians during the Second World War in Asia.
- Cambodia under the Khmer Rouge, 1975 to 1979, where the targeted category was defined by class and city origin as much as by ethnicity.
- Rwanda in 1994, where an ethnic distinction hardened under colonial rule was mobilised by radio and by lists.
The response, and its limit
The Universal Declaration of Human Rights and the Genocide Convention, both 1948, made the crime nameable in international law. Enforcement remained with states that guard their own sovereignty, which is why the same declarations sat on the shelf during Cambodia and Rwanda. That gap between norm and enforcement is the point to make in an essay.
Vì sao là thế kỷ 20 chứ không phải sớm hơn: giết người hàng loạt không phải chuyện mới. Cái đổi sau năm 1900 là năng lực của nhà nước, và đề muốn bạn nêu cơ chế chứ không muốn một lời phán về bản tính con người.
- Bộ máy hành chính và sổ sách — điều tra dân số, giấy tuỳ thân, sổ đăng ký cho phép một nhà nước tìm ra đúng nhóm người mà chính nó đã định nghĩa trên giấy.
- Vận tải và truyền thông — đường sắt chuyển được cả khối dân; đài phát thanh và báo in đưa một thông điệp duy nhất tới cả nước cùng lúc.
- Chiến tranh tổng lực — tình trạng khẩn cấp đình chỉ luật thường ngày, đóng biên với người quan sát bên ngoài, và làm cho biện pháp phi thường trông như bình thường.
- Ý thức hệ — một học thuyết đặt một nhóm ra ngoài dân tộc, và thường phải có nhiều năm loại trừ bằng luật trước đó để nhóm ấy thành nhìn thấy được và mất chỗ dựa.
Những trường hợp chương trình yêu cầu biết:
- Người Armenia trong đế chế Ottoman từ năm 1915, tiến hành dưới vỏ bọc của Thế chiến I.
- Holocaust — nhà nước Quốc xã đi từ loại trừ bằng luật trong thập niên 1930, tới dồn vào khu biệt lập, rồi tới giết có hệ thống khoảng sáu triệu người Do Thái cùng người Roma, người khuyết tật và nhiều nhóm khác, được tổ chức qua các bộ, ngành đường sắt và hệ thống trại.
- Nam Kinh năm 1937, cùng các cuộc tàn sát thường dân khác ở châu Á trong Thế chiến II.
- Campuchia dưới Khmer Đỏ, 1975–1979, nơi nhóm bị nhắm tới được định nghĩa theo giai cấp và gốc thành thị không kém gì theo sắc tộc.
- Rwanda năm 1994, nơi một ranh giới sắc tộc bị cứng hoá dưới ách thực dân đã được huy động bằng đài phát thanh và bằng những danh sách.
Phản ứng của thế giới và giới hạn của nó: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và Công ước về diệt chủng, cùng năm 1948, làm cho tội ác này gọi được tên trong luật quốc tế. Nhưng việc cưỡng chế vẫn nằm trong tay các quốc gia vốn giữ chủ quyền của mình rất chặt — đó là lý do những bản tuyên ngôn ấy nằm im trên giá trong vụ Campuchia và vụ Rwanda. Khoảng cách giữa chuẩn mực và cưỡng chế chính là ý cần nêu trong bài luận.
Đề: Giải thích vì sao bạo lực nhà nước nhắm vào thường dân đạt tới quy mô chưa từng có trong thế kỷ 20.
Bước 1 — loại bỏ câu trả lời không dùng được. “Vì con người thời đó tàn ác hơn” không giải thích được gì: nó không nói vì sao chuyện xảy ra ở nước này, năm này, mà không phải nơi khác. Bài lịch sử phải giải thích bằng điều kiện.
Bước 2 — nêu điều kiện thứ nhất: nhà nước biết bạn là ai. Một cuộc điều tra dân số ghi tôn giáo hay sắc tộc, một tấm căn cước ghi nhóm, một sổ đăng ký cư trú — đó là hạ tầng cho phép biến một phạm trù trừu tượng thành một danh sách địa chỉ. Ở Rwanda, thẻ căn cước ghi nhóm là di sản của thời thuộc địa.
Bước 3 — nêu điều kiện thứ hai: chuỗi bước nhỏ hợp pháp đi trước. Trong hầu hết các trường hợp, giết chóc không mở màn bằng giết chóc: trước đó là tước quốc tịch, cấm hành nghề, tịch thu tài sản, dồn vào một khu. Mỗi bước làm nhóm nạn nhân nghèo đi, tách khỏi hàng xóm, và làm bước kế tiếp bớt gây sốc.
Bước 4 — nêu điều kiện thứ ba: chiến tranh hoặc khủng hoảng làm tấm màn. Thế chiến I che cho cuộc thảm sát người Armenia; Thế chiến II che cho Holocaust. Chiến tranh đóng biên giới, đình chỉ luật, và cho nhà nước quyền điều động vận tải và nhân lực ở quy mô lớn.
Bước 5 — câu chốt. Quy mô của thế kỷ 20 không đến từ một loại người mới mà từ một loại nhà nước mới: một nhà nước biết đếm dân, có phương tiện chuyển họ đi, có phương tiện nói với cả nước cùng lúc, và có một cuộc chiến để che việc mình làm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 7 — Global Conflict (c. 1900–present) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.