Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← IB Math AA
0/15 bài đã học xong
Chương 5 · Calculus · Bài 2/3 của chương · bài 14/15 của IB Math AA

Integration: antiderivatives, area and volume

Tích phân: nguyên hàm, diện tích và thể tích
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Standard integrals

$$\int x^{n}dx=\frac{x^{n+1}}{n+1}+c\ (n\neq-1),\quad \int\frac{1}{x}dx=\ln|x|+c,\quad \int e^{kx}dx=\frac{e^{kx}}{k}+c$$$$\int(ax+b)^{n}dx=\frac{(ax+b)^{n+1}}{a(n+1)}+c$$

The extra $\dfrac{1}{a}$ in the last line is the chain rule running backwards — omitting it is the single most common integration error.

Choosing a technique

  • Recognition: the integrand is $\dfrac{f'}{f}$ or $f'\!\left(g\right)g'$;
  • Substitution: an inner function and (a multiple of) its derivative both appear;
  • By parts: $\displaystyle\int u\frac{dv}{dx}dx=uv-\int v\frac{du}{dx}dx$, choosing $u$ to be the factor that simplifies when differentiated.

Area and volume

$$\text{area between curves}=\int_{a}^{b}\left(y_{\text{top}}-y_{\text{bottom}}\right)dx,\qquad V=\pi\int_{a}^{b}y^{2}\,dx$$

Area asks for a positive quantity, so a region below the axis needs its integral negated or the limits split at each crossing.

Giải thích tiếng Việt

Bảng nguyên hàm cần thuộc, kèm một chi tiết quyết định:

$$\int x^{n}dx=\frac{x^{n+1}}{n+1}+c\ (n\neq-1),\qquad \int\frac{1}{x}dx=\ln|x|+c,\qquad \int e^{kx}dx=\frac{e^{kx}}{k}+c$$$$\int(ax+b)^{n}dx=\frac{(ax+b)^{n+1}}{a(n+1)}+c$$

Thừa số $\dfrac{1}{a}$ ở dòng cuối chính là quy tắc dây chuyền chạy ngược. Quên nó là lỗi tích phân phổ biến nhất, và cách phòng rẻ nhất là đạo hàm lại kết quả — mất năm giây và bắt được lỗi ngay.

Chọn kỹ thuật. Đây mới là phần khó; phép tính thì máy móc:

  • Nhận dạng: biểu thức có dạng $\dfrac{f'}{f}$ (ra logarit) hoặc $f'\!\left(g\right)g'$ (ra hàm hợp);
  • Đổi biến: có một hàm bên trong đạo hàm của nó (sai khác một hằng số) cùng xuất hiện;
  • Từng phần: $\displaystyle\int u\frac{dv}{dx}dx=uv-\int v\frac{du}{dx}dx$, chọn $u$ là thừa số đơn giản đi khi đạo hàm. Với $x\cos x$ thì $u=x$; với $x^{2}\ln x$ thì $u=\ln x$.

Dấu hiệu chọn sai: sau một lần từng phần mà bài phức tạp lên thì quay lại đổi vai trò, đừng đi tiếp.

Diện tích và thể tích.

$$\text{diện tích giữa hai đường}=\int_{a}^{b}\left(y_{\text{trên}}-y_{\text{dưới}}\right)dx,\qquad V=\pi\int_{a}^{b}y^{2}\,dx$$

Diện tích là đại lượng dương, nên phần miền nằm dưới trục phải đổi dấu tích phân hoặc phải tách cận tại mỗi giao điểm. Ở công thức thể tích, nhớ bình phương cả biểu thức $y$ chứ không bình phương từng hạng tử.

x = 2 0 y = 2x y = x² y_trên − y_dưới Diện tích = ∫(2x − x²) dx Thể tích = π∫[(2x)² − (x²)²] dx Thể tích trừ BÌNH PHƯƠNG, không trừ rồi mới bình phương
Cùng một miền, hai công thức khác nhau về bản chất. Diện tích lấy hiệu rồi tích phân: $\displaystyle\int(2x-x^{2})dx$. Thể tích thì phải bình phương từng đường trước rồi mới trừ: $\pi\displaystyle\int\left[(2x)^{2}-(x^{2})^{2}\right]dx$. Viết $\pi\displaystyle\int(2x-x^{2})^{2}dx$ là sai, và sai khá nhiều — vì $(a-b)^{2}\neq a^{2}-b^{2}$. Lý do hình học: khi quay quanh trục hoành, miền sinh ra một vật thể rỗng giống cái ống; thể tích của nó là thể tích khối ngoài trừ thể tích lỗ trong, mà mỗi thể tích ấy tính riêng bằng bán kính của chính nó.
Ví dụ — diện tích giữa hai đường

Tính diện tích miền giới hạn bởi $y=2x$ và $y=x^{2}$.

Giải.

Bước 1 — tìm cận từ giao điểm.

$$2x=x^{2}\;\Longrightarrow\;x^{2}-2x=0\;\Longrightarrow\;x(x-2)=0\;\Longrightarrow\;x=0,\ x=2$$

Bước 2 — xác định đường nào ở trên. Thử $x=1$: đường thẳng cho $2$, parabol cho $1$. Vậy đường thẳng nằm trên trong toàn khoảng.

Bước 3 — lấy tích phân của hiệu.

$$A=\int_{0}^{2}\left(2x-x^{2}\right)dx=\left[x^{2}-\frac{x^{3}}{3}\right]_{0}^{2}=\left(4-\frac{8}{3}\right)-0=\frac{4}{3}$$

Kiểm hợp lý: miền nằm gọn trong tam giác đỉnh $(0,0)$, $(2,0)$, $(2,4)$ có diện tích $4$; đáp số $\dfrac{4}{3}\approx 1.33$ nhỏ hơn — hợp lý.

Lấy hiệu trước rồi mới tích phân là cách gọn nhất và tránh được lỗi trừ nhầm dấu ở cuối. Tích phân riêng từng đường rồi trừ cũng ra đúng, nhưng phải nhớ cả hai dùng chung cận $0$ và $2$.

Ví dụ — chọn đúng kỹ thuật tích phân

Tính $\displaystyle\int x\cos x\,dx$ và $\displaystyle\int\frac{2x}{x^{2}+3}\,dx$, và nêu vì sao hai bài dùng hai kỹ thuật khác nhau.

Giải.

Bài thứ hai trước, vì nó nhận ra bằng mắt. Đạo hàm của mẫu $x^{2}+3$ là $2x$, đúng bằng tử. Đây là dạng $\dfrac{f'}{f}$:

$$\int\frac{2x}{x^{2}+3}dx=\ln\left(x^{2}+3\right)+c$$

(Không cần dấu trị tuyệt đối vì $x^{2}+3>0$ với mọi $x$.)

Bài thứ nhất cần từng phần, vì hai thừa số $x$ và $\cos x$ không liên quan gì tới nhau qua phép đạo hàm. Chọn $u=x$ (đạo hàm ra $1$, đơn giản dần) và $\dfrac{dv}{dx}=\cos x$ (nguyên hàm là $\sin x$):

$$\int x\cos x\,dx=x\sin x-\int\sin x\,dx=x\sin x+\cos x+c$$

Kiểm bằng cách đạo hàm lại: $\dfrac{d}{dx}\left(x\sin x+\cos x\right)=\sin x+x\cos x-\sin x=x\cos x$. Khớp.

Vì sao hai kỹ thuật khác nhau. Nhận dạng hỏi một câu duy nhất: đạo hàm của một phần có xuất hiện ở phần còn lại không? Với $\dfrac{2x}{x^{2}+3}$ thì có, nên đổi biến hoặc nhận dạng thẳng. Với $x\cos x$ thì không — đạo hàm của $\cos x$ là $-\sin x$, chẳng liên quan gì tới $x$ — nên phải dùng từng phần, kỹ thuật dành cho tích của hai hàm độc lập với nhau.

Bẫy hay mất điểm — Quên thừa số $\dfrac{1}{a}$ khi lấy nguyên hàm của một hàm hợp tuyến tính. Nguyên hàm của $(2x+1)^{4}$ không phải $\dfrac{(2x+1)^{5}}{5}$ mà là $\dfrac{(2x+1)^{5}}{10}$ — cần chia thêm cho $2$, tức cho đạo hàm của biểu thức bên trong. Lý do: đạo hàm là quy tắc dây chuyền, nên nguyên hàm phải bù lại thừa số mà dây chuyền sinh ra. Bẫy này nguy hiểm vì đáp số sai chỉ lệch một hằng số nhân, nên nó vẫn “trông giống nguyên hàm” và không có gì báo động. Cùng lỗi ấy xuất hiện ở $\displaystyle\int e^{3x}dx=\dfrac{e^{3x}}{3}+c$ và $\displaystyle\int\sin(5x)dx=-\dfrac{\cos(5x)}{5}+c$. Cách phòng tuyệt đối: đạo hàm lại kết quả trước khi viết dòng cuối. Nó mất năm giây và bắt được toàn bộ họ lỗi này, kể cả những trường hợp phức tạp hơn mà không có quy tắc nào để nhớ.
Phải nhớ — Tích phân khó ở bước chọn, không ở bước tính. Hỏi ba câu theo thứ tự: biểu thức có dạng $\dfrac{f'}{f}$ không; có một hàm trong kèm đạo hàm của nó không; nếu không thì đây là tích hai hàm độc lập và phải dùng từng phần. Và dù chọn lối nào, luôn đạo hàm lại kết quả để kiểm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Calculus gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →