Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
← IB Math AA
0/15 bài đã học xong
Chương 2 · Functions · Bài 2/3 của chương · bài 5/15 của IB Math AA

Quadratic functions, the discriminant and restricted ranges

Hàm bậc hai, biệt thức và miền giá trị bị chặn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three forms of a quadratic

Every quadratic can be written in three ways, and each one hands you a different fact for free:

$$y=ax^{2}+bx+c\qquad y=a(x-h)^{2}+k\qquad y=a(x-p)(x-q)$$

The general form gives the $y$-intercept $c$; the completed square form gives the vertex $(h,k)$; the factorised form gives the $x$-intercepts $p$ and $q$. The axis of symmetry is $x=h=-\dfrac{b}{2a}=\dfrac{p+q}{2}$.

The discriminant

$$\Delta=b^{2}-4ac$$
  • $\Delta>0$: two distinct real roots;
  • $\Delta=0$: one repeated root, and the line $y=0$ is tangent to the parabola;
  • $\Delta<0$: no real roots.

If $a>0$ and $\Delta<0$ then $ax^{2}+bx+c>0$ for every real $x$. Every statement above assumes $a\neq 0$; if $a$ contains an unknown, that assumption is a condition you must state.

Sum and product of roots

$$\alpha+\beta=-\frac{b}{a},\qquad \alpha\beta=\frac{c}{a}$$

These give expressions such as $\alpha^{2}+\beta^{2}=(\alpha+\beta)^{2}-2\alpha\beta$ without ever solving the equation.

Giải thích tiếng Việt

Ba dạng viết, ba món quà khác nhau. Dạng tổng quát $y=ax^{2}+bx+c$ cho ngay giao điểm với trục tung là $c$; dạng chính tắc $y=a(x-h)^{2}+k$ cho ngay đỉnh $(h,k)$; dạng nhân tử $y=a(x-p)(x-q)$ cho ngay hai nghiệm. Trục đối xứng là $x=h=-\dfrac{b}{2a}=\dfrac{p+q}{2}$ — ba cách viết cùng một số.

Hoàn thành bình phương. Rút $a$ ra khỏi hai số hạng đầu trước, và nhớ rằng phần bù trừ nằm bên trong ngoặc nên khi đưa ra ngoài phải nhân với $a$:

$$2x^{2}-12x+23=2\left(x^{2}-6x\right)+23=2\left[(x-3)^{2}-9\right]+23=2(x-3)^{2}+5$$

Bỏ quên phép nhân $-9$ với $2$ cho ra $14$ thay vì $5$ — đây là lỗi số một của cả mảng.

Biệt thức $\Delta=b^{2}-4ac$. $\Delta>0$ hai nghiệm phân biệt; $\Delta=0$ nghiệm kép; $\Delta<0$ vô nghiệm thực. Nếu $a>0$ và $\Delta<0$ thì tam thức luôn dương. Mọi phát biểu ở trên đều ngầm giả sử $a\neq 0$; khi hệ số bậc hai chứa tham số thì $a\neq 0$ là một điều kiện phải viết ra, không phải chuyện hiển nhiên.

Tổng và tích nghiệm. $\alpha+\beta=-\dfrac{b}{a}$ và $\alpha\beta=\dfrac{c}{a}$. Nhờ đó $\alpha^{2}+\beta^{2}=(\alpha+\beta)^{2}-2\alpha\beta$ tính được mà không cần giải phương trình — Paper 1 rất chuộng dạng này vì nó chặn đúng đường bấm máy.

Trên miền bị chặn thì phải xét ba chỗ. Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của một tam thức trên đoạn $[m,n]$ nằm tại đỉnh hoặc tại một trong hai đầu mút — và đỉnh chỉ được tính khi nó thực sự nằm trong đoạn.

x₁ x₂ nghiệm kép đỉnh trên trục Δ > 0 hai nghiệm phân biệt Δ = 0 một nghiệm kép Δ < 0 không nghiệm thực Cả ba đều có a > 0 — chỉ khác vị trí ĐỈNH so với trục hoành Với a < 0 ba hình lật ngược, nhưng kết luận về Δ không đổi
Biệt thức đo đúng một thứ: đỉnh nằm phía nào của trục hoành. Ba parabol trong hình đều mở lên ($a>0$); chúng chỉ khác nhau ở chỗ đỉnh nằm dưới trục (cắt hai lần), chạm trục (nghiệm kép), hay nằm trên trục (không cắt). Đọc hình rồi suy ngược lại được điều mà đề hay hỏi: nếu $a>0$ và $\Delta<0$ thì $ax^{2}+bx+c>0$ với mọi $x$ — đây là cách chứng minh một biểu thức luôn dương mà không cần thử số. Chỗ dễ trượt: khi $a<0$ thì cả ba hình lật ngược, nên $\Delta<0$ lúc đó nghĩa là biểu thức luôn âm; dấu của $a$ không ảnh hưởng tới số nghiệm nhưng quyết định dấu của biểu thức.
Ví dụ — tham số đứng ở hệ số bậc hai

Phương trình $kx^{2}+(k+2)x+3=0$ có hai nghiệm thực phân biệt. Tìm tập giá trị của $k$.

Giải.

Điều kiện thứ nhất, hay bị bỏ: đây phải là phương trình bậc hai. Nếu $k=0$ thì phương trình thành $2x+3=0$, chỉ có một nghiệm. Vậy $k\neq 0$.

Điều kiện thứ hai: biệt thức dương.

$$\Delta=(k+2)^{2}-4(k)(3)=k^{2}+4k+4-12k=k^{2}-8k+4>0$$

Nghiệm của $k^{2}-8k+4=0$ là

$$k=\frac{8\pm\sqrt{64-16}}{2}=\frac{8\pm 4\sqrt{3}}{2}=4\pm 2\sqrt{3}$$

Vì hệ số của $k^{2}$ dương nên $k^{2}-8k+4>0$ ở ngoài hai nghiệm:

$$k<4-2\sqrt{3}\approx 0.536\quad\text{hoặc}\quad k>4+2\sqrt{3}\approx 7.464$$

Ghép hai điều kiện. Vì $k=0$ nằm trong khoảng $k<0.536$ nên phải loại riêng: tập cần tìm là $k<4-2\sqrt{3}$ với $k\neq 0$, hoặc $k>4+2\sqrt{3}$.

Chỗ nguy hiểm: tại $k=0$ thì $\Delta=(0+2)^{2}-0=4>0$, tức phép thử biệt thức không bắt được trường hợp này. Biệt thức chỉ có nghĩa sau khi đã biết đó là phương trình bậc hai.

Ví dụ — miền giá trị trên một đoạn đóng

Cho $f(x)=2x^{2}-12x+23$ với $0\le x\le 4$. Viết $f$ ở dạng chính tắc, rồi nêu miền giá trị của $f$ trên đoạn đã cho.

Giải.

Hoàn thành bình phương.

$$f(x)=2\left(x^{2}-6x\right)+23=2\left[(x-3)^{2}-9\right]+23=2(x-3)^{2}+5$$

Đỉnh là $(3,5)$; vì $a=2>0$ nên đây là điểm thấp nhất của cả parabol.

Đỉnh có nằm trong đoạn không? $3\in[0,4]$ nên có — giá trị nhỏ nhất trên đoạn đúng bằng $5$.

Giá trị lớn nhất nằm ở đầu mút xa đỉnh nhất. Tính cả hai đầu:

$$f(0)=2(9)+5=23,\qquad f(4)=2(1)+5=7$$

Vậy miền giá trị là $5\le f(x)\le 23$.

Hai cách trả lời sai rất hay gặp và cả hai đều “có vẻ đúng”: lấy $[5,7]$ vì chỉ nhìn đỉnh và đầu mút gần nhất, và lấy $[7,23]$ vì chỉ thay hai đầu mút mà quên đỉnh. Đầu mút $x=0$ ở xa đỉnh gấp ba lần đầu mút $x=4$, và vì parabol tăng theo bình phương khoảng cách nên nó cao hơn hẳn.

Bẫy hay mất điểm — Áp dụng điều kiện biệt thức cho một phương trình có hệ số bậc hai chứa tham số mà không tách riêng trường hợp hệ số ấy bằng $0$. Cơ chế rất khó thấy: khi $k=0$ thì $kx^{2}+(k+2)x+3=0$ không còn là phương trình bậc hai, nhưng biểu thức $\Delta=(k+2)^{2}-12k$ vẫn tính được và tại $k=0$ nó cho $\Delta=4>0$ — tức phép thử khẳng định có hai nghiệm phân biệt trong khi thực tế chỉ có một. Không có dấu hiệu nào báo động, vì công thức nào cũng chạy trơn. Bẫy này còn có phiên bản ngược: đề nói “phương trình có đúng một nghiệm” — lúc đó $k=0$ là một đáp án hợp lệ và phải được kể thêm vào cạnh $\Delta=0$. Quy tắc gọn: hễ thấy tham số đứng ở hệ số $x^{2}$, viết ngay hai dòng “trường hợp $a=0$” và “trường hợp $a\neq 0$” trước khi chạm vào $\Delta$.
Phải nhớ — Hoàn thành bình phương là thao tác trả lời được nhiều câu hỏi nhất trong mảng này: đỉnh, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, miền giá trị, và cả phép chứng minh một biểu thức luôn dương. Biệt thức thì mạnh nhưng có một điểm mù duy nhất — nó chỉ đúng khi hệ số bậc hai khác $0$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Functions gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →