Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
← IB Math AA
0/15 bài đã học xong
Chương 5 · Calculus · Bài 1/3 của chương · bài 13/15 của IB Math AA

Differentiation: rules, tangents and the second derivative

Đạo hàm: các quy tắc, tiếp tuyến và đạo hàm cấp hai
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The three rules

$$\text{chain: }\frac{dy}{dx}=\frac{dy}{du}\cdot\frac{du}{dx},\qquad \text{product: }(uv)'=u'v+uv',\qquad \text{quotient: }\left(\frac{u}{v}\right)'=\frac{u'v-uv'}{v^{2}}$$

The order in the quotient numerator is content, not decoration: reversing it negates the whole answer, and the answer still looks plausible.

Standard derivatives

$$\frac{d}{dx}x^{n}=nx^{n-1},\quad \frac{d}{dx}e^{kx}=ke^{kx},\quad \frac{d}{dx}\ln x=\frac{1}{x},\quad \frac{d}{dx}\sin x=\cos x,\quad \frac{d}{dx}\tan x=\sec^{2}x$$

Tangents, normals and stationary points

The gradient of the tangent at $x=a$ is $f'(a)$; the normal has gradient $-\dfrac{1}{f'(a)}$.

Stationary points solve $f'(x)=0$. Classify with $f''$: positive means minimum, negative means maximum. If $f''=0$ the test is inconclusive — check the sign of $f'$ on either side instead.

Concavity and inflexion

$f''>0$ is concave up, $f''<0$ concave down. A point of inflexion needs $f''=0$ and a change of sign in $f''$ — the second condition is the one candidates omit.

Giải thích tiếng Việt

Ba quy tắc. Dây chuyền $\dfrac{dy}{dx}=\dfrac{dy}{du}\cdot\dfrac{du}{dx}$; tích $(uv)'=u'v+uv'$; thương $\left(\dfrac{u}{v}\right)'=\dfrac{u'v-uv'}{v^{2}}$.

Ở quy tắc thương, thứ tự ở tử là nội dung, không phải hình thức: viết ngược thành $uv'-u'v$ là đổi dấu toàn bộ kết quả, mà kết quả vẫn trông hợp lý nên không tự phát hiện được. Cách nhớ: đạo hàm của tử đứng trước, y như thứ tự đọc phân số từ trên xuống.

Bảng đạo hàm cần thuộc: $x^{n}\to nx^{n-1}$, $e^{kx}\to ke^{kx}$, $\ln x\to\dfrac{1}{x}$, $\sin x\to\cos x$, $\cos x\to-\sin x$, $\tan x\to\sec^{2}x$.

Tiếp tuyến, pháp tuyến, điểm dừng. Hệ số góc tiếp tuyến tại $x=a$ là $f'(a)$; pháp tuyến vuông góc với nó nên có hệ số góc $-\dfrac{1}{f'(a)}$. Điểm dừng giải từ $f'(x)=0$, rồi phân loại bằng $f''$: dương là cực tiểu, âm là cực đại.

Chú ý trường hợp $f''=0$: phép thử đạo hàm cấp hai khi ấy không kết luận được, phải quay sang xét dấu $f'$ hai bên. Hàm $y=x^{4}$ có $f''(0)=0$ nhưng $x=0$ vẫn là cực tiểu; hàm $y=x^{3}$ cũng có $f''(0)=0$ mà $x=0$ lại là điểm uốn.

Độ lõm và điểm uốn. $f''>0$ là lõm lên, $f''<0$ là lõm xuống. Điểm uốn cần $f''=0$ $f''$ phải đổi dấu qua điểm đó — vế thứ hai là vế thí sinh hay bỏ quên, và nó là lý do $y=x^{4}$ tại $x=0$ không phải điểm uốn.

cực đại: f′=0, f″<0 điểm uốn: f″=0 VÀ đổi dấu cực tiểu: f′=0, f″>0 lõm xuống lõm lên x = 2 y
Ba loại điểm, ba điều kiện khác nhau — và điểm uốn cần hai điều kiện chứ không phải một. Ở hai điểm đỏ, tiếp tuyến nằm ngang nên $f'=0$; dấu của $f''$ phân biệt cực đại với cực tiểu. Ở điểm xanh lá, tiếp tuyến không nằm ngang — $f'$ ở đó khác $0$ — nhưng $f''$ đổi dấu từ âm sang dương, và đó mới là định nghĩa của điểm uốn. Nhìn theo hình dạng: bên trái $x=2$ đường cong úp xuống như mái vòm, bên phải nó ngửa lên như cái bát; điểm uốn là chỗ nó lật. Chú ý điều kiện $f''=0$ một mình không đủ: hàm $y=x^{4}$ có $f''(0)=0$ nhưng $f''$ không đổi dấu nên $x=0$ là cực tiểu chứ không phải điểm uốn.
Ví dụ — tiếp tuyến và pháp tuyến tại một điểm

Cho đường cong $y=x^{3}-2x$. Tìm phương trình tiếp tuyến và pháp tuyến tại điểm có hoành độ $x=2$.

Giải.

Bước 1 — toạ độ điểm. Nhiều bài mất điểm ở đúng bước này vì đề chỉ cho hoành độ.

$$y(2)=8-4=4\;\Longrightarrow\;\text{điểm }(2,\,4)$$

Bước 2 — hệ số góc tiếp tuyến.

$$\frac{dy}{dx}=3x^{2}-2\;\Longrightarrow\;\left.\frac{dy}{dx}\right|_{x=2}=12-2=10$$

Bước 3 — phương trình tiếp tuyến. Dùng dạng điểm–hệ số góc:

$$y-4=10(x-2)\;\Longrightarrow\;y=10x-16$$

Bước 4 — pháp tuyến. Pháp tuyến vuông góc với tiếp tuyến nên hệ số góc là nghịch đảo âm:

$$m_{\text{pháp}}=-\frac{1}{10}\;\Longrightarrow\;y-4=-\frac{1}{10}(x-2)\;\Longrightarrow\;y=-\frac{x}{10}+\frac{21}{5}$$

Kiểm nhanh: cả hai đường phải đi qua $(2,4)$. Thay vào tiếp tuyến được $20-16=4$; thay vào pháp tuyến được $-0.2+4.2=4$. Khớp cả hai.

Lỗi hay gặp nhất ở dạng này là dùng giá trị hàm làm hệ số góc, tức viết $y-4=4(x-2)$. Phân biệt cho rõ: $f(a)$ cho độ cao, $f'(a)$ cho độ dốc.

Ví dụ — phân loại điểm dừng khi phép thử cấp hai thất bại

Cho $f(x)=x^{4}-4x^{3}$. Tìm mọi điểm dừng và phân loại chúng.

Giải.

Bước 1 — tìm điểm dừng.

$$f'(x)=4x^{3}-12x^{2}=4x^{2}(x-3)=0\;\Longrightarrow\;x=0\ \text{hoặc}\ x=3$$

Bước 2 — thử bằng đạo hàm cấp hai.

$$f''(x)=12x^{2}-24x=12x(x-2)$$

Tại $x=3$: $f''(3)=12(3)(1)=36>0$, nên đó là cực tiểu.

Tại $x=0$: $f''(0)=0$ — phép thử không kết luận được. Đây là chỗ bài này thật sự hỏi.

Bước 3 — quay sang xét dấu $f'$ hai bên $x=0$. Vì $f'(x)=4x^{2}(x-3)$ và $4x^{2}\ge 0$ luôn, dấu của $f'$ chỉ do $(x-3)$ quyết định. Với mọi $x$ gần $0$, ta có $x-3<0$, nên $f'<0$ ở cả hai bên.

Hàm giảm trước và giảm sau, không đổi chiều, nên $x=0$ không phải cực trị — nó là một điểm yên ngựa (điểm dừng nằm ngang trên một đoạn đơn điệu).

Bài học rút ra: $f''=0$ không nói lên điều gì cả. Nó không khẳng định điểm uốn, cũng không loại trừ cực trị — phải xét dấu $f'$ mới trả lời được.

Bẫy hay mất điểm — Kết luận “$f''(a)=0$ nên $a$ là điểm uốn”. Điều kiện $f''=0$ chỉ là điều kiện cần; điểm uốn còn đòi $f''$ phải đổi dấu qua điểm đó. Hai phản ví dụ đáng thuộc, và chúng nằm ngay cạnh nhau nên rất dễ so: với $y=x^{3}$ thì $f''=6x$ đổi dấu tại $x=0$ nên đó thật sự là điểm uốn; với $y=x^{4}$ thì $f''=12x^{2}$ luôn không âm, không đổi dấu, nên $x=0$ là cực tiểu chứ không phải điểm uốn — dù $f''(0)=0$ ở cả hai trường hợp. Chiều ngược lại của cùng bẫy cũng hay sụp: thấy $f''(a)=0$ rồi kết luận “không phải cực trị”, trong khi $y=x^{4}$ chứng minh điều ngược lại. Quy tắc an toàn: hễ $f''$ triệt tiêu tại điểm đang xét thì bỏ hẳn phép thử cấp hai và lập bảng xét dấu $f'$ (nếu hỏi cực trị) hoặc bảng xét dấu $f''$ (nếu hỏi điểm uốn).
Phải nhớ — Đạo hàm cấp một trả lời câu hỏi đi lên hay đi xuống; đạo hàm cấp hai trả lời câu hỏi cong lên hay cong xuống. Hai công tắc độc lập, bốn tổ hợp đều ra thi được — và mọi câu về hình dạng đồ thị đều quy về việc đọc đúng hai dấu ấy.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Calculus gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →