Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← IB Math AA
0/15 bài đã học xong
Chương 3 · Geometry and Trigonometry · Bài 3/3 của chương · bài 9/15 của IB Math AA

Vectors, lines in space and the scalar product

Vectơ, đường thẳng trong không gian và tích vô hướng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Vectors, magnitude and the scalar product

For $\mathbf{v}=\begin{pmatrix}x\\y\\z\end{pmatrix}$, $|\mathbf{v}|=\sqrt{x^{2}+y^{2}+z^{2}}$, and the unit vector in that direction is $\dfrac{\mathbf{v}}{|\mathbf{v}|}$. If $A$ and $B$ have position vectors $\mathbf{a}$ and $\mathbf{b}$ then $\overrightarrow{AB}=\mathbf{b}-\mathbf{a}$.

$$\mathbf{u}\cdot\mathbf{v}=u_1v_1+u_2v_2+u_3v_3=|\mathbf{u}||\mathbf{v}|\cos\theta$$

Hence $\mathbf{u}\cdot\mathbf{v}=0$ exactly when the two vectors are perpendicular, and a negative scalar product means an obtuse angle. The scalar product is a number, never a vector.

The vector equation of a line

$$\mathbf{r}=\mathbf{a}+\lambda\mathbf{b}$$

where $\mathbf{a}$ is the position vector of one point on the line and $\mathbf{b}$ is a direction vector. Neither is unique: any point of the line and any non-zero multiple of $\mathbf{b}$ give the same line.

Two lines in space

Two lines in three dimensions are parallel if their direction vectors are multiples of one another; otherwise they either intersect or are skew. To decide, set the two position expressions equal. This gives three equations in two unknowns: solve two of them, then substitute into the third. If the third fails, the lines are skew.

The acute angle between two lines is found from the directions, using $\cos\theta=\dfrac{\left|\mathbf{b}_1\cdot\mathbf{b}_2\right|}{|\mathbf{b}_1||\mathbf{b}_2|}$ — the modulus signs are what force the answer to be acute.

Giải thích tiếng Việt

Độ dài và vectơ đơn vị. Với $\mathbf{v}=\begin{pmatrix}x\\y\\z\end{pmatrix}$ thì $|\mathbf{v}|=\sqrt{x^{2}+y^{2}+z^{2}}$, và vectơ đơn vị cùng hướng là $\dfrac{\mathbf{v}}{|\mathbf{v}|}$ — chia cho độ dài, không phải cho bình phương độ dài. Với hai điểm, $\overrightarrow{AB}=\mathbf{b}-\mathbf{a}$: điểm đến trừ điểm đi.

Tích vô hướng.

$$\mathbf{u}\cdot\mathbf{v}=u_1v_1+u_2v_2+u_3v_3=|\mathbf{u}||\mathbf{v}|\cos\theta$$

Nên $\mathbf{u}\cdot\mathbf{v}=0$ khi và chỉ khi hai vectơ vuông góc, và tích vô hướng âm nghĩa là góc tù. Kết quả là một số, không phải vectơ — viết kèm $\mathbf{i},\mathbf{j},\mathbf{k}$ là sai về bản chất.

Phương trình vectơ của đường thẳng. $\mathbf{r}=\mathbf{a}+\lambda\mathbf{b}$, với $\mathbf{a}$ là vectơ vị trí của một điểm nằm trên đường thẳng và $\mathbf{b}$ là một vectơ chỉ phương. Cả hai đều không duy nhất: lấy điểm khác trên cùng đường thẳng, hoặc nhân $\mathbf{b}$ với một số khác $0$, vẫn là đường thẳng ấy. Vì vậy hai phương trình trông khác nhau hoàn toàn có thể mô tả cùng một đường.

Hai đường thẳng trong không gian. Song song nếu hai vectơ chỉ phương tỉ lệ; nếu không thì chúng hoặc cắt nhau hoặc chéo nhau. Cách phân biệt: cho hai biểu thức vị trí bằng nhau, được ba phương trình với hai ẩn $\lambda,\mu$; giải hai phương trình rồi thay vào phương trình thứ ba. Bước thay vào ấy là bước quyết định, và cũng là bước bị bỏ nhiều nhất.

Góc giữa hai đường thẳng tính từ hai vectơ chỉ phương, và luôn kèm dấu giá trị tuyệt đối: $\cos\theta=\dfrac{\left|\mathbf{b}_1\cdot\mathbf{b}_2\right|}{|\mathbf{b}_1||\mathbf{b}_2|}$. Dấu ấy tồn tại vì đường thẳng không có chiều — đảo chiều vectơ chỉ phương vẫn là đường thẳng đó — nên góc giữa hai đường thẳng theo quy ước là góc nhọn.

P F A b r = a + λb khoảng cách ngắn nhất F là điểm trên đường thẳng ứng với một λ nào đó. Điều kiện xác định F: (F − P) · b = 0 — một phương trình bậc nhất, một ẩn λ. Mọi điểm khác trên đường thẳng đều xa P hơn F: PF là cạnh góc vuông, các đoạn kia là cạnh huyền.
Bài toán khoảng cách ngắn nhất chỉ là một phương trình bậc nhất. Điểm $F$ chạy trên đường thẳng nên nó có dạng $\mathbf{a}+\lambda\mathbf{b}$ với đúng một ẩn $\lambda$. Điều kiện $\overrightarrow{PF}\cdot\mathbf{b}=0$ cho một phương trình bậc nhất theo $\lambda$, giải xong là có $F$, và khoảng cách là $\left|\overrightarrow{PF}\right|$. Hình cũng giải thích vì sao đó là khoảng cách ngắn nhất: với mọi điểm $G$ khác trên đường thẳng, tam giác $PFG$ vuông tại $F$ nên $PG$ là cạnh huyền và luôn dài hơn $PF$. Chỗ hay sai: dùng ngay $\left|\overrightarrow{AP}\right|$ làm đáp số — đó là khoảng cách tới một điểm cụ thể của đường thẳng, không phải tới đường thẳng, và nó luôn lớn hơn hoặc bằng đáp số đúng.
Ví dụ — khoảng cách ngắn nhất từ một điểm tới đường thẳng

Cho đường thẳng $L:\ \mathbf{r}=\begin{pmatrix}1\\2\\3\end{pmatrix}+\lambda\begin{pmatrix}2\\-1\\2\end{pmatrix}$ và điểm $P(4,4,4)$. Tìm điểm $F$ trên $L$ gần $P$ nhất, và khoảng cách từ $P$ tới $L$.

Giải.

Viết $F$ theo một ẩn. Mọi điểm của $L$ có dạng

$$F=\begin{pmatrix}1+2\lambda\\2-\lambda\\3+2\lambda\end{pmatrix}\;\Longrightarrow\;\overrightarrow{PF}=\begin{pmatrix}2\lambda-3\\-\lambda-2\\2\lambda-1\end{pmatrix}$$

Áp điều kiện vuông góc. $F$ gần $P$ nhất khi $\overrightarrow{PF}$ vuông góc với vectơ chỉ phương:

$$2\left(2\lambda-3\right)+(-1)\left(-\lambda-2\right)+2\left(2\lambda-1\right)=0$$$$4\lambda-6+\lambda+2+4\lambda-2=0\;\Longrightarrow\;9\lambda-6=0\;\Longrightarrow\;\lambda=\frac23$$

Toạ độ và khoảng cách.

$$F=\left(\frac73,\ \frac43,\ \frac{13}{3}\right),\qquad \overrightarrow{PF}=\frac13\begin{pmatrix}-5\\-8\\1\end{pmatrix}$$$$\left|\overrightarrow{PF}\right|=\frac13\sqrt{25+64+1}=\frac{\sqrt{90}}{3}=\sqrt{10}\approx 3{,}162$$

Kiểm nhanh: điểm $A(1,2,3)$ nằm trên $L$ và $\left|\overrightarrow{AP}\right|=\sqrt{9+4+1}=\sqrt{14}\approx 3{,}742$. Khoảng cách tới đường thẳng phải nhỏ hơn khoảng cách tới một điểm bất kỳ của nó — $3{,}162<3{,}742$, hợp lý.

Ví dụ — cắt nhau hay chéo nhau

Cho $L_1:\ \mathbf{r}=\begin{pmatrix}1\\2\\3\end{pmatrix}+\lambda\begin{pmatrix}1\\0\\-1\end{pmatrix}$ và $L_2:\ \mathbf{r}=\begin{pmatrix}2\\0\\1\end{pmatrix}+\mu\begin{pmatrix}0\\1\\1\end{pmatrix}$. Hai đường thẳng này cắt nhau, song song hay chéo nhau? Tìm góc nhọn giữa chúng.

Giải.

Bước 1 — có song song không? $\begin{pmatrix}1\\0\\-1\end{pmatrix}$ không phải bội của $\begin{pmatrix}0\\1\\1\end{pmatrix}$ (thành phần đầu buộc hệ số bằng vô hạn), nên hai đường không song song.

Bước 2 — cho hai vị trí bằng nhau, được ba phương trình.

$$1+\lambda=2\quad(1)\qquad 2=\mu\quad(2)\qquad 3-\lambda=1+\mu\quad(3)$$

Từ $(1)$: $\lambda=1$. Từ $(2)$: $\mu=2$.

Bước 3 — thay vào phương trình còn lại. Đây là bước quyết định:

$$3-1=2\qquad\text{nhưng}\qquad 1+2=3$$

Vế trái cho $2$, vế phải cho $3$: phương trình $(3)$ không thoả. Hai đường thẳng không cắt nhau và cũng không song song, nên chúng chéo nhau.

Góc nhọn giữa hai đường. Dù chéo nhau, góc vẫn tính được từ hai vectơ chỉ phương:

$$\cos\theta=\frac{\left|1(0)+0(1)+(-1)(1)\right|}{\sqrt{2}\cdot\sqrt{2}}=\frac{1}{2}\;\Longrightarrow\;\theta=60^{\circ}$$

Không có dấu giá trị tuyệt đối thì $\cos\theta=-\dfrac12$ và $\theta=120^{\circ}$ — đúng cho hai vectơ, sai cho hai đường thẳng.

Bẫy hay mất điểm — Kết luận hai đường thẳng cắt nhau sau khi giải xong hai phương trình đầu. Cơ chế đúng là chỗ khiến bẫy này gần như không thể tự phát hiện: cho hai vị trí bằng nhau sinh ra ba phương trình nhưng chỉ có hai ẩn $\lambda$ và $\mu$. Hai phương trình đầu gần như luôn giải được và cho ra một cặp số đẹp; người làm thấy “giải ra rồi” nên dừng lại, thay $\lambda$ vào $L_1$, và nộp một điểm hoàn toàn cụ thể. Điểm đó có thật — nó nằm trên $L_1$ — chỉ là nó không nằm trên $L_2$. Trong không gian ba chiều, hai đường thẳng không song song thì thường chéo nhau; cắt nhau mới là trường hợp đặc biệt, và hệ ba phương trình hai ẩn chính là cách đo sự đặc biệt ấy. Thói quen tự bảo vệ: sau khi có $\lambda$ và $\mu$, tính riêng toạ độ điểm trên $L_1$ và toạ độ điểm trên $L_2$, rồi so từng thành phần — nếu ba thành phần khớp thì cắt nhau, lệch một thành phần là chéo nhau.
Phải nhớ — Tích vô hướng là cầu nối duy nhất giữa đại số vectơ và hình học góc: vuông góc, góc giữa, hình chiếu và khoảng cách ngắn nhất đều quy về nó. Với hai đường thẳng, luôn nhớ hai thứ — dấu giá trị tuyệt đối khi tính góc, và phương trình thứ ba khi xét cắt nhau.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Geometry and Trigonometry gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →