Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← IB Math AA
0/15 bài đã học xong
Chương 1 · Number and Algebra · Bài 1/3 của chương · bài 1/15 của IB Math AA

Arithmetic and geometric sequences and series

Cấp số cộng, cấp số nhân và tổng vô hạn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Arithmetic sequences and series

An arithmetic sequence has a constant common difference $d$, so $u_n=u_1+(n-1)d$. The sum of the first $n$ terms is

$$S_n=\frac{n}{2}\left(2u_1+(n-1)d\right)=\frac{n}{2}\left(u_1+u_n\right)$$

The second form is the one to reach for whenever the last term is already known; the first is the one to use when only $u_1$ and $d$ are known.

Geometric sequences and series

A geometric sequence has a constant common ratio $r$, so $u_n=u_1r^{\,n-1}$ and

$$S_n=\frac{u_1\left(r^{\,n}-1\right)}{r-1}=\frac{u_1\left(1-r^{\,n}\right)}{1-r},\qquad r\neq 1$$

The series converges if and only if $|r|<1$, and only then does the sum to infinity exist:

$$S_\infty=\frac{u_1}{1-r},\qquad |r|<1$$

Sigma notation

$\displaystyle\sum_{k=1}^{n}u_k=u_1+u_2+\cdots+u_n$. Two standard results are worth knowing without derivation: $\displaystyle\sum_{k=1}^{n}k=\frac{n(n+1)}{2}$ and $\displaystyle\sum_{k=1}^{n}c=nc$ for a constant $c$.

  • A linear expression in $k$ under the sigma always gives an arithmetic series;
  • an expression of the form $a\cdot b^{\,k}$ always gives a geometric series;
  • the number of terms in $\displaystyle\sum_{k=m}^{n}$ is $n-m+1$, not $n-m$.
Giải thích tiếng Việt

Cấp số cộng. Công sai $d$ không đổi, $u_n=u_1+(n-1)d$. Chữ $(n-1)$ ở đó là chỗ mất điểm nhiều nhất của cả chương: $u_7$ cách $u_1$ đúng sáu bước, không phải bảy. Cách tự bảo vệ là luôn viết ra $u_7=u_1+6d$ trước khi thay số.

$$S_n=\frac{n}{2}\left(2u_1+(n-1)d\right)=\frac{n}{2}\left(u_1+u_n\right)$$

Hai dạng là một; dạng sau tiện khi đề đã cho số hạng cuối, dạng trước tiện khi chỉ có $u_1$ và $d$. Đề IB rất hay cho hai số hạng bất kỳ (chẳng hạn $u_7$ và $u_{15}$) rồi bắt tìm tổng — khi đó $d$ lấy được ngay bằng hiệu chia cho hiệu chỉ số: $d=\dfrac{u_{15}-u_7}{15-7}$.

Cấp số nhân. Công bội $r$ không đổi, $u_n=u_1r^{\,n-1}$, và

$$S_n=\frac{u_1\left(1-r^{\,n}\right)}{1-r},\qquad r\neq 1$$

Chuỗi hội tụ khi và chỉ khi $|r|<1$; chỉ khi đó tổng vô hạn $S_\infty=\dfrac{u_1}{1-r}$ mới có nghĩa. Công thức này vẫn cho ra một con số khi $|r|\ge 1$ — và đó chính là chỗ nguy hiểm, vì máy tính không hề báo gì.

Ký hiệu sigma. $\displaystyle\sum_{k=1}^{n}k=\frac{n(n+1)}{2}$ và $\displaystyle\sum_{k=1}^{n}c=nc$. Biểu thức bậc nhất theo $k$ luôn sinh ra cấp số cộng; biểu thức dạng $a\cdot b^{\,k}$ luôn sinh ra cấp số nhân. Số số hạng của $\displaystyle\sum_{k=m}^{n}$ là $n-m+1$ chứ không phải $n-m$ — đây là lỗi lệch một đơn vị kinh điển, và nó chỉ làm đáp số lệch đi một số hạng nên trông vẫn rất hợp lý.

0 5 10 15 16 8 12 10 11 10,5 S∞ n=1 2 3 4 5 6 S∞ = 32/3 ≈ 10,67 u₁ = 16, r = −1/2 |Sₙ − S∞| chia đôi mỗi bước Tổng riêng Sₙ
Cấp số nhân công bội âm hội tụ theo lối nhảy hai bên. Sáu chấm là $S_1$ tới $S_6$ của chuỗi $16-8+4-2+1-\dfrac12+\cdots$. Đọc hình rồi trả lời được ngay ba câu mà đại số phải tính mới ra: các tổng riêng lẻ luôn nằm trên $S_\infty$, các tổng riêng chẵn luôn nằm dưới, và khoảng cách tới đường đứt nét bị chia đôi sau mỗi bước — vì $S_n-S_\infty=-\dfrac{u_1r^{\,n}}{1-r}$ nên sai số đúng bằng $|r|$ lần sai số trước. Với $r>0$ hình sẽ khác hẳn: chuỗi bò lên một phía, không bao giờ vượt $S_\infty$. Đó là lý do câu hỏi “số hạng đầu tiên mà $S_n$ vượt quá $M$” chỉ có nghĩa khi $r>0$; với $r<0$ phải hỏi theo $|S_n-S_\infty|$.
Ví dụ — cấp số cộng cho hai số hạng bất kỳ

Một cấp số cộng có $u_4=17$ và $u_9=42$. Tìm $u_1$, $d$, và giá trị $n$ nhỏ nhất sao cho $S_n>1000$.

Giải.

Bước 1 — tìm $d$ từ hiệu chỉ số. Từ $u_4$ tới $u_9$ là $9-4=5$ bước, nên

$$5d=42-17=25\;\Longrightarrow\;d=5$$

Bước 2 — lùi về $u_1$. $u_4=u_1+3d$ nên $u_1=17-15=2$.

Bước 3 — dựng bất phương trình.

$$S_n=\frac{n}{2}\left(2(2)+(n-1)5\right)=\frac{n(5n-1)}{2}>1000$$$$5n^{2}-n-2000>0\;\Longrightarrow\;n>\frac{1+\sqrt{1+40000}}{10}=\frac{1+\sqrt{40001}}{10}\approx 20.1$$

Vì $n$ nguyên dương nên $n=21$. Thử lại để chắc: $S_{20}=\dfrac{20(99)}{2}=990<1000$ và $S_{21}=\dfrac{21(104)}{2}=1092>1000$.

Bước thử lại này đáng năm giây: nghiệm $20.1$ nằm sát một số nguyên, và người làm vội rất dễ làm tròn xuống thành $20$.

Ví dụ — dùng tỉ số S3 trên S vô hạn

Tổng ba số hạng đầu của một cấp số nhân bằng $26$, còn tổng vô hạn của nó bằng $27$. Tìm $r$ và $u_1$.

Giải.

Đừng giải hệ hai ẩn bằng cách thay số. Chia hai phương trình cho nhau thì $u_1$ tự triệt tiêu:

$$\frac{S_3}{S_\infty}=\frac{\dfrac{u_1\left(1-r^{3}\right)}{1-r}}{\dfrac{u_1}{1-r}}=1-r^{3}$$$$1-r^{3}=\frac{26}{27}\;\Longrightarrow\;r^{3}=\frac{1}{27}\;\Longrightarrow\;r=\frac{1}{3}$$

Vì $\left|\dfrac13\right|<1$ nên tổng vô hạn thực sự tồn tại — bước kiểm này bắt buộc phải viết ra trong bài IB.

$$u_1=S_\infty(1-r)=27\left(1-\frac13\right)=18$$

Kiểm: $18+6+2=26$. Ý hay của bài là tỉ số $\dfrac{S_3}{S_\infty}=1-r^{3}$ — tổng quát $\dfrac{S_n}{S_\infty}=1-r^{\,n}$, tức phần trăm tổng vô hạn đã đạt được sau $n$ số hạng. Nhiều câu Paper 2 hỏi thẳng theo lối đó.

Bẫy hay mất điểm — Dùng $S_\infty=\dfrac{u_1}{1-r}$ khi $|r|\ge 1$. Với $u_1=4$ và $r=\dfrac32$, công thức trả về $\dfrac{4}{1-1.5}=-8$: một chuỗi toàn số dương lại có “tổng” âm. Cơ chế: biểu thức $\dfrac{u_1}{1-r}$ là giới hạn của $\dfrac{u_1\left(1-r^{\,n}\right)}{1-r}$ khi $r^{\,n}\to 0$, mà $r^{\,n}\to 0$ chỉ đúng khi $|r|<1$; ngoài điều kiện đó biểu thức vẫn là một phân số hợp lệ về mặt đại số nên máy tính vẫn cho ra số, không có gì báo lỗi. Bẫy này hay được cài dưới dạng “tìm $k$ để chuỗi có tổng vô hạn bằng $\dots$”, và phương trình cho hai nghiệm, trong đó đúng một nghiệm thoả $|r|<1$. Ai không viết dòng kiểm điều kiện thì nộp cả hai nghiệm và mất trọn ý cuối.
Phải nhớ — Ba thao tác gánh gần hết mảng chuỗi: lấy công sai hay công bội bằng cách chia cho hiệu chỉ số, dùng $\dfrac{S_n}{S_\infty}=1-r^{\,n}$ thay vì giải hệ, và viết dòng kiểm $|r|<1$ trước khi chạm vào $S_\infty$. Câu chuỗi của IB hiếm khi khó về tính toán — nó khó vì ba bước ấy dễ bị bỏ qua khi đang vội.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Number and Algebra gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →