Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← IB Math AA
0/15 bài đã học xong
Chương 3 · Geometry and Trigonometry · Bài 2/3 của chương · bài 8/15 của IB Math AA

The unit circle, identities and trigonometric equations

Đường tròn đơn vị, hằng đẳng thức và phương trình lượng giác
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The unit circle

For a point on the unit circle at angle $\theta$ measured anticlockwise from the positive $x$-axis, the coordinates are $(\cos\theta,\sin\theta)$. Everything else follows from that one picture:

$$\sin^{2}\theta+\cos^{2}\theta=1,\qquad \tan\theta=\frac{\sin\theta}{\cos\theta}$$

The signs in each quadrant, the exact values at $\dfrac{\pi}{6},\dfrac{\pi}{4},\dfrac{\pi}{3}$, and the symmetry relations $\sin(\pi-\theta)=\sin\theta$ and $\cos(2\pi-\theta)=\cos\theta$ are all read off the circle rather than memorised separately.

Double angle formulae

$$\sin 2\theta=2\sin\theta\cos\theta,\qquad \cos 2\theta=\cos^{2}\theta-\sin^{2}\theta=2\cos^{2}\theta-1=1-2\sin^{2}\theta$$

The three forms of $\cos 2\theta$ exist so that you can choose the one containing only the function that already appears in your equation.

Solving trigonometric equations

A trigonometric equation over an interval has a fixed procedure:

  • reduce to a single trigonometric function, using an identity if necessary;
  • factorise rather than divide — dividing by $\cos x$ destroys every solution with $\cos x=0$;
  • if the argument is $2x$ or $x-\alpha$, transform the interval first and solve over the new interval;
  • list every solution the symmetry of the circle produces, then translate back.
Giải thích tiếng Việt

Đường tròn đơn vị là bản gốc, mọi thứ khác là hệ quả. Điểm ứng với góc $\theta$ có toạ độ $(\cos\theta,\sin\theta)$. Từ đó suy ra ngay dấu của từng hàm ở từng góc phần tư, các giá trị chính xác tại $\dfrac{\pi}{6},\dfrac{\pi}{4},\dfrac{\pi}{3}$, và hai hệ thức đối xứng dùng nhiều nhất:

$$\sin\left(\pi-\theta\right)=\sin\theta,\qquad \cos\left(2\pi-\theta\right)=\cos\theta$$

Cùng với $\sin^{2}\theta+\cos^{2}\theta=1$ và $\tan\theta=\dfrac{\sin\theta}{\cos\theta}$, đó là toàn bộ hành trang cần cho Paper 1.

Công thức góc nhân đôi. $\sin 2\theta=2\sin\theta\cos\theta$ và $\cos 2\theta$ có ba dạng: $\cos^{2}\theta-\sin^{2}\theta$, $2\cos^{2}\theta-1$, $1-2\sin^{2}\theta$. Ba dạng tồn tại để bạn chọn dạng chỉ chứa đúng hàm đang có trong phương trình — chọn đúng dạng là biến một phương trình lượng giác thành một phương trình bậc hai quen thuộc.

Quy trình giải phương trình trên một khoảng.

  • đưa về một hàm lượng giác duy nhất, dùng hằng đẳng thức nếu cần;
  • đặt nhân tử chung, đừng chia: chia hai vế cho $\cos x$ là xoá sổ mọi nghiệm có $\cos x=0$, và những nghiệm ấy biến mất không để lại dấu vết;
  • nếu đối số là $2x$ hay $x-\alpha$ thì biến đổi khoảng trước, giải trên khoảng mới, rồi mới quy về $x$;
  • liệt kê đủ mọi nghiệm mà tính đối xứng của đường tròn sinh ra.

Bước thứ ba là bước ăn điểm nhiều nhất: phương trình theo $2x$ trên $0\le x<2\pi$ thực chất là phương trình trên $0\le 2x<4\pi$, và số nghiệm thường gấp đôi so với trực giác.

θ₁ θ₂ (0,8 ; 0,6) (−0,8 ; 0,6) sin θ = 0,6 O 1 −1 θ₁ = 0,6435 rad (máy tính trả về) θ₂ = π − θ₁ = 2,4981 rad (máy KHÔNG trả về) Hai điểm đối xứng qua trục tung: cùng sin, trái dấu cos. nửa dưới: sin < 0
Máy tính chỉ trả về một trong hai. Đường đứt nét $y=0{,}6$ cắt đường tròn đơn vị tại hai điểm, nên $\sin\theta=0{,}6$ có hai nghiệm trong $[0,2\pi)$: $\theta_1=\arcsin 0{,}6\approx 0{,}6435$ và $\theta_2=\pi-\theta_1\approx 2{,}4981$. Phím $\arcsin$ chỉ trả về giá trị trong $\left[-\dfrac{\pi}{2},\dfrac{\pi}{2}\right]$, tức chỉ nghiệm thứ nhất — nghiệm thứ hai phải tự dựng bằng đối xứng. Hình cho đọc luôn quy tắc đối xứng cho từng hàm: hai nghiệm của $\sin$ đối xứng qua trục tung (nên $\theta_2=\pi-\theta_1$), hai nghiệm của $\cos$ đối xứng qua trục hoành (nên $\theta_2=2\pi-\theta_1$), còn $\tan$ lặp lại sau mỗi $\pi$. Ba quy tắc khác nhau, và dùng nhầm quy tắc của hàm này cho hàm kia là lỗi ra một đáp số vẫn nằm trong khoảng đề cho.
Ví dụ — đưa về một hàm rồi đặt nhân tử chung

Giải phương trình $2\cos^{2}x+\sin x=2$ với $0\le x\le 2\pi$.

Giải.

Đưa về một hàm duy nhất. Vế trái có cả $\cos^{2}$ lẫn $\sin$; thay $\cos^{2}x=1-\sin^{2}x$ để chỉ còn $\sin$:

$$2\left(1-\sin^{2}x\right)+\sin x=2\;\Longrightarrow\;2-2\sin^{2}x+\sin x=2$$$$\sin x-2\sin^{2}x=0\;\Longrightarrow\;\sin x\left(1-2\sin x\right)=0$$

Đặt nhân tử chung, không chia cho $\sin x$. Hai nhánh:

$$\sin x=0\;\Longrightarrow\;x=0,\ \pi,\ 2\pi$$$$\sin x=\frac12\;\Longrightarrow\;x=\frac{\pi}{6},\ \frac{5\pi}{6}$$

năm nghiệm: $0,\ \dfrac{\pi}{6},\ \dfrac{5\pi}{6},\ \pi,\ 2\pi$.

Hai chỗ dễ mất nghiệm. Thứ nhất, chia hai vế cho $\sin x$ ở dòng thứ ba sẽ mất luôn ba nghiệm $0,\pi,2\pi$. Thứ hai, đề cho khoảng đóng $0\le x\le 2\pi$ nên cả $x=0$ lẫn $x=2\pi$ đều được tính; nếu đề viết $0\le x<2\pi$ thì chỉ còn bốn nghiệm.

Ví dụ — vì sao không được chia hai vế cho cos x

Giải phương trình $\sin 2x=\cos x$ với $0\le x<2\pi$.

Giải.

Khai triển góc nhân đôi để hai vế cùng bậc.

$$2\sin x\cos x=\cos x\;\Longrightarrow\;2\sin x\cos x-\cos x=0\;\Longrightarrow\;\cos x\left(2\sin x-1\right)=0$$

Hai nhánh.

$$\cos x=0\;\Longrightarrow\;x=\frac{\pi}{2},\ \frac{3\pi}{2}$$$$\sin x=\frac12\;\Longrightarrow\;x=\frac{\pi}{6},\ \frac{5\pi}{6}$$

Bốn nghiệm: $\dfrac{\pi}{6},\ \dfrac{\pi}{2},\ \dfrac{5\pi}{6},\ \dfrac{3\pi}{2}$.

Vì sao không được chia cho $\cos x$. Nếu chia, phương trình thành $2\sin x=1$ và chỉ còn hai nghiệm — hai nghiệm $\dfrac{\pi}{2}$ và $\dfrac{3\pi}{2}$ biến mất. Chúng biến mất vì phép chia chỉ hợp lệ khi $\cos x\neq 0$, mà đó lại đúng là các giá trị làm hai vế cùng bằng $0$. Phép chia không báo lỗi, không để lại dấu vết, và đáp số còn lại vẫn đúng — chỉ là thiếu một nửa.

Bẫy hay mất điểm — Giải phương trình có đối số $2x$ trên khoảng của $x$ thay vì trên khoảng của $2x$. Ví dụ $\sin 2x=\dfrac12$ với $0\le x<2\pi$: người làm tìm $2x=\dfrac{\pi}{6}$ và $2x=\dfrac{5\pi}{6}$, chia đôi, rồi nộp hai nghiệm $\dfrac{\pi}{12}$ và $\dfrac{5\pi}{12}$ — thiếu đúng một nửa. Cơ chế: khi $x$ chạy trên $[0,2\pi)$ thì $2x$ chạy trên $[0,4\pi)$, tức hai vòng đường tròn, nên mỗi nghiệm cơ bản còn sinh thêm một bản sao cộng $2\pi$: $2x=\dfrac{13\pi}{6}$ và $2x=\dfrac{17\pi}{6}$, cho thêm $x=\dfrac{13\pi}{12}$ và $x=\dfrac{17\pi}{12}$. Không có gì trong phép tính báo động, vì hai nghiệm đầu hoàn toàn đúng và nằm gọn trong khoảng đề cho. Thói quen tự bảo vệ: viết khoảng mới ra giấy ngay khi đặt ẩn phụ ($0\le u<4\pi$ với $u=2x$), rồi mới bắt đầu giải. Cùng lỗi ấy xuất hiện với $\tan 3x$ (khoảng gấp ba) và với $\sin\left(x-\dfrac{\pi}{6}\right)$ (khoảng bị dời, không bị giãn).
Phải nhớ — Ba việc quyết định điểm ở mảng phương trình lượng giác: đưa về một hàm duy nhất, đặt nhân tử chung thay vì chia, và biến đổi khoảng trước khi giải nếu đối số không phải $x$. Cả ba đều là thao tác cơ học — chúng mất điểm vì bị bỏ qua, không vì khó.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Geometry and Trigonometry gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →