Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
← IB Math AA
0/15 bài đã học xong
Chương 1 · Number and Algebra · Bài 2/3 của chương · bài 2/15 của IB Math AA

Exponents, logarithms and exponential equations

Luỹ thừa, lôgarit và phương trình mũ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The laws of exponents and logarithms

For $a>0$, $a\neq 1$, the statement $\log_a x=y$ means exactly $a^{y}=x$. Since $a^{y}>0$ for every real $y$, the domain of $\log_a$ is $x>0$.

$$\log_a(xy)=\log_ax+\log_ay,\qquad \log_a\!\left(\frac{x}{y}\right)=\log_ax-\log_ay,\qquad \log_a\left(x^{m}\right)=m\log_ax$$

Three special values follow directly from the definition: $\log_a1=0$, $\log_aa=1$, and $\log_a\left(a^{k}\right)=k$.

Change of base

$$\log_ax=\frac{\log_bx}{\log_ba}\qquad\text{hence}\qquad \log_ab=\frac{1}{\log_ba}$$

Solving exponential equations

If the two sides cannot be written with the same base, take logarithms of both sides and use the power law to bring the unknown down from the exponent:

$$a^{f(x)}=b^{g(x)}\;\Longrightarrow\;f(x)\ln a=g(x)\ln b$$

An equation of the form $a^{2x}+pa^{x}+q=0$ is a disguised quadratic: put $t=a^{x}$ with $t>0$, solve for $t$, then return to $x$. Any root $t\le 0$ must be discarded, because $a^{x}$ is never zero or negative.

Giải thích tiếng Việt

Định nghĩa là thứ phải nhớ, luật chỉ là hệ quả. $\log_ax=y$ nghĩa là $a^{y}=x$. Vì $a^{y}$ luôn dương nên miền xác định của lôgarit là $x>0$ — mọi nghiệm làm cho một biểu thức dưới dấu $\log$ trở thành số không dương đều phải loại, dù nó thoả phương trình đã biến đổi.

$$\log_a(xy)=\log_ax+\log_ay,\qquad \log_a\!\left(\frac{x}{y}\right)=\log_ax-\log_ay,\qquad \log_a\left(x^{m}\right)=m\log_ax$$

Ba giá trị đặc biệt suy thẳng từ định nghĩa: $\log_a1=0$, $\log_aa=1$, $\log_a\left(a^{k}\right)=k$. Riêng $\log_a\sqrt{a}=\dfrac12$ bị bỏ sót thường xuyên, vì mắt đọc $\sqrt{a}$ như một ký hiệu chứ không như $a^{1/2}$.

Đổi cơ số. $\log_ax=\dfrac{\log_bx}{\log_ba}$, và hệ quả rất hay dùng là $\log_ab=\dfrac{1}{\log_ba}$ — nghịch đảo, không phải đổi dấu.

Giải phương trình mũ. Không đưa được về cùng cơ số thì lấy $\ln$ hai vế: $a^{f(x)}=b^{g(x)}$ cho $f(x)\ln a=g(x)\ln b$. Sau đó gom hết $x$ về một vế — đây là phương trình bậc nhất theo $x$ với hệ số là các số $\ln$, không có gì đặc biệt.

Dạng $a^{2x}+pa^{x}+q=0$ là phương trình bậc hai trá hình: đặt $t=a^{x}$, kèm ngay điều kiện $t>0$. Giải xong phải quay về $x$ — dừng ở $t$ là mất trọn điểm, và đó cũng là phương án nhiễu được cài sẵn trong đề trắc nghiệm.

(0,1) (1,2) (2,4) (1,0) (2,1) (4,2) (8,3) y = 2^x y = log₂ x y = x O x y 4 8
Hình này trả lời câu hỏi “vì sao phải loại nghiệm”. Đường cam là $y=\log_2x$, ảnh của đường xanh $y=2^x$ qua đường đứt nét $y=x$. Đọc hình thấy ngay hai điều mà đại số hay bỏ quên: đường cam không tồn tại ở bên trái trục tung — miền xác định là $x>0$ — và nó cắt trục hoành tại đúng một điểm $(1,0)$, nên $\log_2x$ mang dấu âm khi $02$ bị nới rộng thành $x<0$ hoặc $x>2$; nghiệm âm sinh ra ở đó là nghiệm của phương trình đã gộp chứ không phải của phương trình gốc.
Ví dụ — phương trình lôgarit có nghiệm ngoại lai

Giải phương trình $\log_2x+\log_2(x-2)=3$.

Giải.

Bước 0 — ghi điều kiện trước khi biến đổi. Cần $x>0$ và $x-2>0$, tức $x>2$. Viết dòng này ngay từ đầu là cách duy nhất chắc chắn không quên.

Bước 1 — gộp lôgarit rồi bỏ $\log$.

$$\log_2\left(x(x-2)\right)=3\;\Longrightarrow\;x(x-2)=2^{3}=8$$$$x^{2}-2x-8=0\;\Longrightarrow\;(x-4)(x+2)=0\;\Longrightarrow\;x=4\ \text{hoặc}\ x=-2$$

Bước 2 — đối chiếu điều kiện. $x=-2$ không thoả $x>2$ nên bị loại. Nghiệm duy nhất là $x=4$.

Chỗ đáng hiểu chứ không chỉ đáng nhớ: $x=-2$ thật sự thoả $x(x-2)=8$, nhưng nó không thoả phương trình gốc vì $\log_2(-2)$ không tồn tại. Phép gộp đã nới miền xác định, và nghiệm thừa sinh ra từ chính bước nới đó.

Ví dụ — phương trình mũ khác cơ số

Giải phương trình $3^{2x+1}=5^{\,x-2}$, cho đáp số ở dạng chính xác theo $\ln$ rồi làm tròn tới ba chữ số thập phân.

Giải.

Lấy $\ln$ hai vế và hạ mũ xuống.

$$(2x+1)\ln 3=(x-2)\ln 5$$$$2x\ln 3+\ln 3=x\ln 5-2\ln 5$$

Gom $x$ về một vế.

$$x\left(2\ln 3-\ln 5\right)=-\ln 3-2\ln 5$$$$x=\frac{-\left(\ln 3+2\ln 5\right)}{2\ln 3-\ln 5}=\frac{-\ln 75}{\ln\left(\frac95\right)}\approx -7.345$$

Thử lại bằng độ lớn. Với $x\approx-7.345$ thì $2x+1\approx-13.69$ nên vế trái $3^{-13.69}\approx 2.9\times10^{-7}$; vế phải $5^{-9.345}\approx 2.9\times10^{-7}$. Hai vế khớp.

Hai chỗ hay hỏng: quên nhân $\ln 3$ vào cả $2x$ lẫn $1$, và đổi dấu sai khi chuyển $-2\ln 5$ qua vế kia. Cả hai đều cho ra một con số trông rất bình thường, nên phép thử độ lớn ở trên là lưới an toàn duy nhất.

Bẫy hay mất điểm — Loại nhầm — hoặc giữ nhầm — nghiệm sau khi gộp lôgarit. Cơ chế nằm ở chỗ phép gộp $\log x+\log(x-2)=\log\left(x(x-2)\right)$ không là phép biến đổi tương đương: vế trái đòi $x>2$, vế phải chỉ đòi $x(x-2)>0$, tức $x<0$ hoặc $x>2$. Miền xác định vừa được nới rộng, và mọi nghiệm rơi vào phần mới nới ra đều là nghiệm ngoại lai. Ngược lại cũng có bẫy: học viên sợ nghiệm âm tới mức loại luôn nghiệm âm của những phương trình mà ẩn không đứng dưới dấu $\log$ (chẳng hạn $\log_2\left(x^{2}\right)=4$ có đủ hai nghiệm $x=\pm4$, vì $x^2>0$ với cả hai). Quy tắc gọn: điều kiện đặt lên biểu thức dưới dấu $\log$, không đặt lên ẩn.
Phải nhớ — Viết điều kiện xác định trước khi biến đổi, chứ không kiểm tra sau — kiểm sau thì đã quen tay nộp cả hai nghiệm. Với phương trình mũ, mọi thứ quy về một câu: lấy $\ln$ để hạ ẩn từ số mũ xuống, hoặc đặt $t=a^{x}>0$ nếu thấy $a^{2x}$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Number and Algebra gồm 14 câu trắc nghiệm và 6 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →