Mục lục bài họcĐang ở d09-b4
Word formation and collocation for Checkpoint
Change the ending, change the job
One root gives a whole family: decide (verb), decision (noun), decisive (adjective), decisively (adverb). In a gap-fill, first decide what kind of word the gap needs, then build it — that is a far more reliable method than guessing.
Common endings
Nouns: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance. Adjectives: -ful, -less, -ive, -able, -ous. Adverbs: -ly. Negatives: un-, in-, im-, dis- (impossible, disagree, unhappy).
Collocation
Some words simply live together: make a decision (not do), heavy rain (not strong), take a photo, pay attention. Collocations cannot be worked out by logic; they must be collected. Keep a page in your notebook for them.
Đổi đuôi là đổi vai trò
Một gốc từ sinh ra cả họ: decide (động từ), decision (danh từ), decisive (tính từ), decisively (trạng từ). Ở câu điền từ, hãy xác định chỗ trống cần loại từ nào trước, rồi mới dựng từ — cách này đáng tin hơn hẳn việc đoán.
Các đuôi thường gặp
Danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance. Tính từ: -ful, -less, -ive, -able, -ous. Trạng từ: -ly. Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, dis- (impossible, disagree, unhappy).
Kết hợp từ
Có những từ đơn giản là luôn đi với nhau: make a decision (không phải do), heavy rain (không phải strong), take a photo, pay attention. Kết hợp từ không suy ra bằng logic được; phải gom nhặt. Hãy dành riêng một trang trong sổ cho chúng.
Dùng từ trong ngoặc ở dạng đúng: (a) The team made an important ______ (DECIDE). (b) He answered the question very ______ (CONFIDENT). (c) It is ______ (POSSIBLE) to finish this in one day — there is simply not enough time.
(a) Sau an important cần một DANH TỪ. Dạng danh từ của decide là decision.
(b) Bổ nghĩa cho động từ answered nên cần TRẠNG TỪ: confidently.
(c) Sau It is cần TÍNH TỪ, và phần sau dấu gạch ngang cho biết nghĩa phải là phủ định. Vậy là impossible (tiền tố im- dùng trước chữ p).
Quy trình chung: nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống để biết loại từ, rồi đọc nghĩa cả câu để biết có cần phủ định không. Hai bước đó giải được gần hết dạng bài này.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 9 — Relative clauses, past perfect, summary and essay writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.