Mục lục bài họcĐang ở d09-b4
Chương 3 · Stage 9 — Relative clauses, past perfect, summary and essay writing · Bài 4/6 của chương · bài 16/18 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Word formation and collocation for Checkpoint

Cấu tạo từ và kết hợp từ cho kỳ Checkpoint
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Change the ending, change the job

One root gives a whole family: decide (verb), decision (noun), decisive (adjective), decisively (adverb). In a gap-fill, first decide what kind of word the gap needs, then build it — that is a far more reliable method than guessing.

Common endings

Nouns: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance. Adjectives: -ful, -less, -ive, -able, -ous. Adverbs: -ly. Negatives: un-, in-, im-, dis- (impossible, disagree, unhappy).

Collocation

Some words simply live together: make a decision (not do), heavy rain (not strong), take a photo, pay attention. Collocations cannot be worked out by logic; they must be collected. Keep a page in your notebook for them.

Giải thích tiếng Việt

Đổi đuôi là đổi vai trò

Một gốc từ sinh ra cả họ: decide (động từ), decision (danh từ), decisive (tính từ), decisively (trạng từ). Ở câu điền từ, hãy xác định chỗ trống cần loại từ nào trước, rồi mới dựng từ — cách này đáng tin hơn hẳn việc đoán.

Các đuôi thường gặp

Danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance. Tính từ: -ful, -less, -ive, -able, -ous. Trạng từ: -ly. Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, dis- (impossible, disagree, unhappy).

Kết hợp từ

Có những từ đơn giản là luôn đi với nhau: make a decision (không phải do), heavy rain (không phải strong), take a photo, pay attention. Kết hợp từ không suy ra bằng logic được; phải gom nhặt. Hãy dành riêng một trang trong sổ cho chúng.

Ví dụ — dựng đúng dạng từ cho chỗ trống

Dùng từ trong ngoặc ở dạng đúng: (a) The team made an important ______ (DECIDE). (b) He answered the question very ______ (CONFIDENT). (c) It is ______ (POSSIBLE) to finish this in one day — there is simply not enough time.

Giải.

(a) Sau an important cần một DANH TỪ. Dạng danh từ của decidedecision.

(b) Bổ nghĩa cho động từ answered nên cần TRẠNG TỪ: confidently.

(c) Sau It is cần TÍNH TỪ, và phần sau dấu gạch ngang cho biết nghĩa phải là phủ định. Vậy là impossible (tiền tố im- dùng trước chữ p).

Quy trình chung: nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống để biết loại từ, rồi đọc nghĩa cả câu để biết có cần phủ định không. Hai bước đó giải được gần hết dạng bài này.

Bẫy hay mất điểm — Chọn đúng nghĩa nhưng sai loại từ, kiểu viết He answered confident. Mark scheme không cho điểm vì bài kiểm tra chính là dạng từ. Trước khi điền, luôn hỏi: chỗ này cần danh từ, tính từ hay trạng từ?
Phải nhớ — Hai bước cố định cho câu word formation: xác định loại từ theo vị trí, rồi kiểm nghĩa xem có cần tiền tố phủ định không. Còn collocation thì chỉ có một cách: ghi lại và dùng lại.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 9 — Relative clauses, past perfect, summary and essay writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →