Mục lục bài họcĐang ở d08-b4
Chương 2 · Stage 8 — Conditionals, reported speech, the passive and argument writing · Bài 4/6 của chương · bài 10/18 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Articles, quantifiers and countability

Mạo từ, từ chỉ lượng và tính đếm được
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

a / an / the / no article

Use a/an when you mention a countable thing for the first time or say what kind it is. Use the when both speaker and reader know which one — usually because it was mentioned already, or there is only one. Use no article for plurals and uncountables in general statements: Books are expensive.

The pattern in a story

I saw a dog in the street. The dog was limping. First mention takes a, second takes the. This one pattern explains most article marks in a narrative.

Quantifiers

many, few, a few with countables; much, little, a little with uncountables; some, any, a lot of, plenty of with both. Note the meaning shift: a few is positive (some, enough), few is negative (not many, not enough) — and the same for a little and little.

Giải thích tiếng Việt

a / an / the / không mạo từ

Dùng a/an khi nhắc tới một vật đếm được lần đầu hoặc khi nói nó thuộc loại gì. Dùng the khi cả người viết lẫn người đọc đều biết là cái nào — thường vì đã nhắc rồi, hoặc vì chỉ có một. Không dùng mạo từ với danh từ số nhiều và danh từ không đếm được trong câu nói chung: Books are expensive.

Quy luật trong một câu chuyện

I saw a dog in the street. The dog was limping. Lần nhắc đầu dùng a, lần sau dùng the. Riêng quy luật này giải thích phần lớn điểm mạo từ trong bài kể.

Từ chỉ lượng

many, few, a few đi với danh từ đếm được; much, little, a little đi với không đếm được; some, any, a lot of, plenty of đi với cả hai. Chú ý sắc thái đổi: a few mang nghĩa tích cực (có một ít, đủ dùng), còn few mang nghĩa tiêu cực (rất ít, không đủ) — tương tự với a littlelittle.

Ví dụ — điền mạo từ theo mạch câu chuyện

Điền a, an, the hoặc để trống: Yesterday I bought ___ book about ___ space. ___ book cost ___ lot of money, but I think ___ books are always worth it.

Giải.

1. a book — nhắc lần đầu, đếm được, số ít.

2. space (để trống) — danh từ không đếm được, nói chung.

3. The book — đã nhắc ở câu trước, người đọc biết là cuốn nào.

4. a lot of money — cụm cố định luôn có a.

5. books (để trống) — số nhiều, nói chung về mọi cuốn sách.

Câu hoàn chỉnh: Yesterday I bought a book about space. The book cost a lot of money, but I think books are always worth it.

Bẫy hay mất điểm — Bỏ hết mạo từ hoặc rắc the khắp nơi. Tiếng Việt không có mạo từ nên cả hai hướng đều xảy ra. Cách chặn khi rà bài: với mỗi danh từ đếm được số ít, hỏi ‘người đọc đã biết cái nào chưa?’ — chưa biết thì a/an, biết rồi thì the.
Phải nhớ — Một quy luật gọn: lần đầu a, lần sau the, nói chung thì bỏ trống. Và nhớ cặp nghĩa a few (đủ) khác few (không đủ).

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 8 — Conditionals, reported speech, the passive and argument writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →