Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
Chương 1 · Stage 7 — Narrative tenses, modals and reading strategies · Bài 1/3 của chương · bài 1/9 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Narrative tenses: past simple and past continuous

Thì kể chuyện: quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Background and interruption

The past continuous (was/were + -ing) sets the scene — a longer action already in progress. The past simple is the shorter action that cuts across it: I was walking home when it started to rain.

Notice the pattern: while or as usually goes with the continuous, and when usually goes with the simple.

Two things at once

Both continuous: While she was cooking, her brother was doing his homework.

What continuous cannot do

Some verbs describe states, not actions — know, believe, want, belong, understand. They are not used in the continuous, so I was knowing the answer is wrong.

Giải thích tiếng Việt

Nền và việc cắt ngang

Quá khứ tiếp diễn (was/were + -ing) dựng bối cảnh — một hành động dài đang diễn ra. Quá khứ đơn là hành động ngắn cắt ngang nó: I was walking home when it started to rain.

Chú ý khuôn quen thuộc: while hoặc as thường đi với thì tiếp diễn, còn when thường đi với thì đơn.

Hai việc cùng lúc

Cả hai đều tiếp diễn: While she was cooking, her brother was doing his homework.

Việc thì tiếp diễn không làm được

Một số động từ diễn tả trạng thái chứ không phải hành động — know, believe, want, belong, understand. Chúng không dùng ở thì tiếp diễn, nên I was knowing the answer là sai.

I was walking (nen)it started to rain (viec xen vao)viec dai lam nen, viec ngan cat ngang
Việc dài làm nền, việc ngắn cắt ngang. Vẽ được sơ đồ này thì chọn thì không bao giờ sai.
Ví dụ — chọn thì trong một câu kể

Điền dạng đúng: While I (do) ___ my homework, the electricity (go) ___ off. Giải thích cách chọn.

Giải.

Bước 1 — tìm việc dài và việc ngắn. Làm bài tập là việc kéo dài; mất điện xảy ra trong một khoảnh khắc.

Bước 2 — gán thì. Việc dài dùng quá khứ tiếp diễn; việc ngắn dùng quá khứ đơn.

Bước 3 — kiểm bằng từ nối. Câu bắt đầu bằng While, và while hầu như luôn đi với thì tiếp diễn. Khớp với bước 2.

While I was doing my homework, the electricity went off.

Viết ngược lại — While I did my homework, the electricity was going off — nghe như mất điện kéo dài suốt buổi còn làm bài tập chỉ chớp mắt, tức là đổi hẳn nghĩa.

Bẫy hay mất điểm — Dùng thì tiếp diễn cho động từ trạng thái: I was knowing him for years. Nhóm know, want, believe, belong, understand, like không có dạng tiếp diễn thông thường. Bẫy thứ hai là dùng quá khứ tiếp diễn cho mọi việc trong truyện — câu chuyện khi đó mất hết nhịp, vì không còn gì để cắt ngang cái gì.
Phải nhớ — Việc dài làm nền thì dùng tiếp diễn, việc ngắn cắt ngang thì dùng quá khứ đơn. While gọi tiếp diễn, when gọi quá khứ đơn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 7 — Narrative tenses, modals and reading strategies gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →