Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Modals of obligation and advice
Four meanings, four forms
must and have to = it is necessary. should = it is a good idea. mustn't = it is forbidden. don't have to = it is not necessary, but you may if you want.
The last pair is the trap. You mustn't take photos means taking photos is banned; You don't have to take photos means nobody is asking you to. Two opposite meanings from two similar-looking phrases.
Form
After a modal the verb stays plain: She must go, never She must to go or She musts go. But have to behaves like a normal verb: She has to go, She had to go.
Bốn nghĩa, bốn cách nói
must và have to = bắt buộc. should = nên làm, là lời khuyên. mustn't = cấm. don't have to = không bắt buộc, nhưng muốn thì vẫn được.
Cặp cuối chính là cái bẫy. You mustn't take photos nghĩa là chụp ảnh bị cấm; You don't have to take photos nghĩa là không ai bắt bạn chụp. Hai nghĩa trái ngược từ hai cụm trông rất giống nhau.
Hình thức
Sau động từ khuyết thiếu thì động từ giữ dạng nguyên: She must go, không bao giờ She must to go hay She musts go. Nhưng have to lại chia như động từ thường: She has to go, She had to go.
Chọn từ đúng cho mỗi tình huống và giải thích: (1) Trong thư viện: You ___ talk loudly. (2) Hôm nay chủ nhật: You ___ wear a uniform.
(1) — hỏi đây là cấm hay là không bắt buộc. Nói to trong thư viện là việc bị cấm, nên dùng mustn't:
You mustn't talk loudly.
(2) — hỏi lại cùng câu đó. Chủ nhật không phải ngày học, nên mặc đồng phục là việc không bắt buộc — nhưng ai thích mặc thì vẫn được. Đó là don't have to:
You don't have to wear a uniform.
Câu hỏi phân loại duy nhất: ‘nếu tôi cứ làm thì có sai không?’ Có sai thì dùng mustn't; không sai thì dùng don't have to.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 7 — Narrative tenses, modals and reading strategies gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.