Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Chương 1 · Stage 7 — Narrative tenses, modals and reading strategies · Bài 2/3 của chương · bài 2/9 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Modals of obligation and advice

Động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ và lời khuyên
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Four meanings, four forms

must and have to = it is necessary. should = it is a good idea. mustn't = it is forbidden. don't have to = it is not necessary, but you may if you want.

The last pair is the trap. You mustn't take photos means taking photos is banned; You don't have to take photos means nobody is asking you to. Two opposite meanings from two similar-looking phrases.

Form

After a modal the verb stays plain: She must go, never She must to go or She musts go. But have to behaves like a normal verb: She has to go, She had to go.

Giải thích tiếng Việt

Bốn nghĩa, bốn cách nói

musthave to = bắt buộc. should = nên làm, là lời khuyên. mustn't = cấm. don't have to = không bắt buộc, nhưng muốn thì vẫn được.

Cặp cuối chính là cái bẫy. You mustn't take photos nghĩa là chụp ảnh bị cấm; You don't have to take photos nghĩa là không ai bắt bạn chụp. Hai nghĩa trái ngược từ hai cụm trông rất giống nhau.

Hình thức

Sau động từ khuyết thiếu thì động từ giữ dạng nguyên: She must go, không bao giờ She must to go hay She musts go. Nhưng have to lại chia như động từ thường: She has to go, She had to go.

must / have tobat buocshouldkhuyen nenmustn'tcamdon't have tokhong bat buoc
Bốn ô, bốn nghĩa. Hai ô dưới trông giống nhau về hình thức nhưng nghĩa ngược nhau — đó là chỗ mất điểm.
Ví dụ — phân biệt mustn't với don't have to

Chọn từ đúng cho mỗi tình huống và giải thích: (1) Trong thư viện: You ___ talk loudly. (2) Hôm nay chủ nhật: You ___ wear a uniform.

Giải.

(1) — hỏi đây là cấm hay là không bắt buộc. Nói to trong thư viện là việc bị cấm, nên dùng mustn't:

You mustn't talk loudly.

(2) — hỏi lại cùng câu đó. Chủ nhật không phải ngày học, nên mặc đồng phục là việc không bắt buộc — nhưng ai thích mặc thì vẫn được. Đó là don't have to:

You don't have to wear a uniform.

Câu hỏi phân loại duy nhất: ‘nếu tôi cứ làm thì có sai không?’ Có sai thì dùng mustn't; không sai thì dùng don't have to.

Bẫy hay mất điểm — Dịch don't have to thành ‘không được’. Nó nghĩa là ‘không cần’, hoàn toàn ngược với ‘không được’. Bẫy thứ hai là thêm to sau must hoặc should — chỉ have mới đi kèm to, vì have to là một cụm trọn vẹn.
Phải nhớ — Bốn mức: bắt buộc, nên làm, bị cấm, không cần. Và sau động từ khuyết thiếu thì động từ luôn ở dạng nguyên.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 7 — Narrative tenses, modals and reading strategies gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →