Mục lục bài họcĐang ở d09-b2
Chương 3 · Stage 9 — Relative clauses, past perfect, summary and essay writing · Bài 2/3 của chương · bài 8/9 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Past perfect and summary writing

Quá khứ hoàn thành và viết tóm tắt
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Past perfect

had + past participle marks the earlier of two past events: When I arrived at the station, the train had already left. It is what lets you tell events out of order without confusing the reader.

You only need it when the order matters. If two things simply happened in sequence, past simple twice is fine: She opened the door and walked in.

Summary writing

A summary keeps the main points and drops examples, repetition and detail. Write it in your own words — copying whole sentences loses marks — and never add an opinion that is not in the original.

Method: find the main idea of each paragraph, cut everything that only illustrates it, then join what remains with linking words.

Giải thích tiếng Việt

Quá khứ hoàn thành

had + quá khứ phân từ đánh dấu việc xảy ra trước trong hai việc quá khứ: When I arrived at the station, the train had already left. Nhờ nó mà ta kể được không theo thứ tự thời gian mà người đọc vẫn hiểu.

Chỉ cần dùng khi thứ tự quan trọng. Nếu hai việc chỉ đơn giản diễn ra nối tiếp thì dùng quá khứ đơn cả hai là đủ: She opened the door and walked in.

Viết tóm tắt

Bài tóm tắt giữ lại ý chính và bỏ ví dụ, chỗ lặp và chi tiết. Phải viết bằng lời của mình — chép nguyên câu là mất điểm — và tuyệt đối không thêm ý kiến không có trong bài gốc.

Cách làm: tìm ý chính của từng đoạn, cắt hết những gì chỉ để minh hoạ cho ý đó, rồi nối phần còn lại bằng từ nối.

NOWtoi denI arrivedtau chayhad leftviec xay ra TRUOC dung qua khu hoan thanh
Hai mốc quá khứ: mốc xa hơn dùng had + phân từ, mốc gần hơn dùng quá khứ đơn.
Ví dụ — tóm tắt một đoạn ba câu

Tóm tắt đoạn sau trong một câu, bằng lời của em: Many students in our city cycle to school. Cycling costs nothing, and it keeps them fit. Last year, a survey of 500 students found that those who cycled were absent from class fewer days than those who travelled by motorbike.

Giải.

Bước 1 — tìm ý chính từng câu. Câu 1: nhiều học sinh đạp xe đi học. Câu 2: đạp xe rẻ và tốt cho sức khoẻ. Câu 3: một khảo sát cho thấy nhóm đạp xe nghỉ học ít hơn.

Bước 2 — nhận ra cái gì là minh hoạ. Con số $500$ và phép so sánh với xe máy chỉ là bằng chứng cho ý ‘tốt cho sức khoẻ’, không phải ý mới.

Bước 3 — gộp và diễn đạt lại bằng lời mình.

Cycling to school is popular in our city because it is free and healthy, and research suggests it also improves attendance.

Vì sao không chép nguyên: đề chấm khả năng hiểu và diễn đạt lại. Chép câu gốc chứng tỏ đã tìm đúng chỗ nhưng chưa chứng tỏ hiểu.

Bẫy hay mất điểm — Dùng quá khứ hoàn thành cho mọi việc trong bài kể. Nó chỉ dành cho việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác; dùng tràn lan làm người đọc mất mốc. Bẫy thứ hai ở bài tóm tắt là thêm nhận xét riêng — bản tóm tắt phải trung thành với bài gốc, kể cả khi mình không đồng ý.
Phải nhớ — had + phân từ chỉ dùng cho việc xảy ra trước. Tóm tắt thì giữ ý chính, bỏ minh hoạ, viết bằng lời mình và không thêm ý kiến.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 9 — Relative clauses, past perfect, summary and essay writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →