Mục lục bài họcĐang ở d07-b3
Chương 1 · Stage 7 — Narrative tenses, modals and reading strategies · Bài 3/3 của chương · bài 3/9 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Building vocabulary and reading strategies

Mở rộng vốn từ và chiến lược đọc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Prefixes and suffixes

A prefix changes meaning: un-, dis-, in-, re- (happy → unhappy, agree → disagree). A suffix usually changes the word class: -ness, -ment, -tion make nouns; -ful, -less, -ous make adjectives; -ly makes adverbs.

So care → careful → carefully → carelessness is one root turned into four different jobs.

Guessing from context

You do not need a dictionary for every word. Look at the sentence around it, the word class it must be, and any prefix you recognise.

Skimming and scanning

Skim quickly for the general idea — read the title and first sentences. Scan for one specific detail — run your eye for a number, a name, a date. Two different speeds for two different questions.

Giải thích tiếng Việt

Tiền tố và hậu tố

Tiền tố đổi nghĩa: un-, dis-, in-, re- (happy → unhappy, agree → disagree). Hậu tố thường đổi từ loại: -ness, -ment, -tion tạo danh từ; -ful, -less, -ous tạo tính từ; -ly tạo trạng từ.

Vậy care → careful → carefully → carelessness là một gốc từ được đổi sang bốn vai trò khác nhau.

Đoán nghĩa theo ngữ cảnh

Không cần tra từ điển từng chữ. Hãy nhìn câu xung quanh, xét xem chỗ đó bắt buộc phải là từ loại nào, và tìm tiền tố mình đã biết.

Đọc lướt và đọc quét

Đọc lướt thật nhanh để nắm ý chung — đọc tiêu đề và câu đầu mỗi đoạn. Đọc quét để tìm một chi tiết cụ thể — rà mắt tìm con số, cái tên, ngày tháng. Hai tốc độ khác nhau cho hai loại câu hỏi khác nhau.

Ví dụ — đoán nghĩa một từ chưa biết

Đoán nghĩa của từ in đậm và giải thích cách em suy ra: The instructions were so unclear that nobody could follow them.

Giải.

Bước 1 — tách tiền tố. Từ này gồm un- cộng clear. Tiền tố un- mang nghĩa phủ định.

Bước 2 — xác định từ loại. Nó đứng sau were so nên phải là một tính từ.

Bước 3 — đọc ngữ cảnh. Vế sau nói ‘không ai làm theo được’, tức là hướng dẫn có vấn đề.

Kết luận: unclear nghĩa là ‘không rõ ràng, khó hiểu’.

Ba manh mối — tiền tố, từ loại, ngữ cảnh — nên dùng cùng lúc. Chỉ dựa vào một manh mối thì dễ đoán sai, ví dụ invaluable không có nghĩa là ‘không có giá trị’ mà là ‘vô cùng quý giá’.

Bẫy hay mất điểm — Bỏ cả bài đọc để tra từng từ mới. Đề Checkpoint có giới hạn thời gian, và phần lớn từ mới đoán được từ ngữ cảnh. Bẫy thứ hai là đọc kỹ toàn bài cho mọi câu hỏi: câu hỏi tìm chi tiết chỉ cần đọc quét, còn câu hỏi về ý chính mới cần đọc lướt cả bài.
Phải nhớ — Tiền tố đổi nghĩa, hậu tố đổi từ loại. Và chọn tốc độ đọc theo loại câu hỏi: đọc lướt cho ý chính, đọc quét cho chi tiết.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 7 — Narrative tenses, modals and reading strategies gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →