Mục lục bài họcĐang ở d08-b1
Chương 2 · Stage 8 — Conditionals, reported speech, the passive and argument writing · Bài 1/3 của chương · bài 4/9 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Conditionals and reported speech

Câu điều kiện và câu tường thuật
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

First and second conditional

First is for a real possibility: If it rains, I will stay at home. — present simple, then will.

Second is for something imaginary or unlikely: If I had a million dollars, I would buy a house. — past simple, then would. The past tense here does not mean past time; it signals ‘this is not real’.

In both types, the if half never contains will or would.

Reported speech

Tenses step back one: present → past, past → past perfect, willwould, cancould. Pronouns, and words like here, tomorrow and this, shift with the new speaker.

Reported questions lose the question word order: ‘Where do you live?’He asked where I lived., not where did I live.

Giải thích tiếng Việt

Điều kiện loại một và loại hai

Loại một dùng cho khả năng có thật: If it rains, I will stay at home. — hiện tại đơn, rồi will.

Loại hai dùng cho điều tưởng tượng hoặc khó xảy ra: If I had a million dollars, I would buy a house. — quá khứ đơn, rồi would. Thì quá khứ ở đây không chỉ thời gian quá khứ; nó báo hiệu ‘chuyện này không có thật’.

Ở cả hai loại, vế if không bao giờ chứa will hay would.

Câu tường thuật

Thì lùi một bậc: hiện tại → quá khứ, quá khứ → quá khứ hoàn thành, willwould, cancould. Đại từ, cùng những từ như here, tomorrowthis, đều đổi theo người thuật lại.

Câu hỏi tường thuật mất trật tự đảo của câu hỏi: ‘Where do you live?’He asked where I lived., chứ không phải where did I live.

LOAI 1: co the xay raIf it rains, I will stay.LOAI 2: gia dinhIf I were you, I would go.loai 1: hien tai don + willloai 2: qua khu don + wouldve if KHONG BAO GIO co will hay would
Hai loại khác nhau ở thì, không ở nghĩa đen của thời gian. Loại hai dùng quá khứ để nói chuyện không có thật.
Ví dụ — chọn loại điều kiện và tường thuật một câu hỏi

(a) Chọn dạng đúng: If I (be) ___ you, I (take) ___ the earlier bus. (b) Tường thuật: ‘Where do you live?’ he asked me.

Giải.

(a) — đây là chuyện không có thật. Tôi không thể là bạn, nên dùng điều kiện loại hai: vế if ở quá khứ đơn, vế chính dùng would.

If I were you, I would take the earlier bus.

Chú ý dạng were dùng cho mọi ngôi trong cụm If I were you — đây là lối nói cố định khi đưa lời khuyên.

(b) — ba việc phải làm cùng lúc.

1. Lùi thì: do you livelived.

2. Đổi đại từ: youI (vì người được hỏi là tôi).

3. Bỏ trật tự câu hỏi: không còn do, và chủ ngữ đứng trước động từ.

He asked me where I lived.

Viết He asked me where did I live là giữ nguyên trật tự câu hỏi — lỗi phổ biến nhất của phần này.

Bẫy hay mất điểm — Viết If I would have a million dollars…. Vế if không bao giờ chứa would. Bẫy thứ hai là hiểu điều kiện loại hai như chuyện quá khứ: If I had a car, I would drive nói về hiện tại — hiện giờ tôi không có xe.
Phải nhớ — Loại một cho khả năng thật, loại hai cho giả định. Câu tường thuật đòi ba thay đổi: thì, đại từ và trật tự từ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 8 — Conditionals, reported speech, the passive and argument writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →