Mục lục bài họcĐang ở d08-b6
Chương 2 · Stage 8 — Conditionals, reported speech, the passive and argument writing · Bài 6/6 của chương · bài 12/18 của Cambridge Lower Secondary English (ESL)

Listening: note completion and distractors

Nghe: điền vào ghi chú và các phương án gây nhiễu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Predict the answer type

Before the recording, read every gap and decide what kind of word must go in: a number? a place? a job? a plural noun? Grammar helps too — a gap after a needs a singular noun, a gap after very needs an adjective. You are then listening for one narrow thing.

Word limit

If the instruction says no more than two words, writing three scores zero even if the meaning is right. Count your words before you move on.

Distractors

Checkpoint recordings deliberately mention wrong answers. Three signals tell you an answer has been cancelled: a correction (sorry, actually, no wait), a contrast (but, however, although), and a change of plan (we were going to… but in the end…). Always listen to the end of the sentence before you commit.

Spelling counts

Answers must be spelled correctly at this level. Names and places are usually spelled out in the recording — write the letters as you hear them and check on the second listening.

Giải thích tiếng Việt

Đoán trước loại đáp án

Trước khi bật băng, đọc mọi chỗ trống và quyết định chỗ đó cần loại từ gì: con số? địa điểm? nghề nghiệp? danh từ số nhiều? Ngữ pháp cũng giúp: chỗ trống sau a cần danh từ số ít, sau very cần tính từ. Khi đó mình chỉ còn phải nghe một thứ rất hẹp.

Giới hạn số từ

Nếu đề ghi no more than two words mà viết ba từ thì không có điểm, dù nghĩa đúng. Đếm số từ trước khi sang câu khác.

Phương án gây nhiễu

Băng của Checkpoint cố ý nhắc tới các đáp án sai. Ba tín hiệu cho biết một đáp án đã bị huỷ: câu sửa lại (sorry, actually, no wait), câu tương phản (but, however, although), và câu đổi kế hoạch (we were going to… but in the end…). Luôn nghe hết câu rồi mới chốt.

Chính tả có tính điểm

Ở bậc này đáp án phải viết đúng chính tả. Tên người và địa danh thường được đánh vần trong băng — cứ viết theo từng chữ cái nghe được rồi kiểm lại ở lần nghe thứ hai.

Ví dụ — điền ghi chú khi băng có nhiễu

Ghi chú cần điền: Club meets on ______ · Cost: ______ per month · Bring: ______

Băng: “The photography club used to meet on Tuesdays, but from this term we meet on Fridays. It costs fifty thousand dong a month — that is down from seventy thousand last year. You do not need your own camera, but please bring a notebook.”

Giải.

Chỗ trống 1 — ngày. Băng nhắc Tuesdays trước, nhưng có but from this term — tín hiệu đổi kế hoạch. Đáp án là Fridays.

Chỗ trống 2 — giá. Nghe thấy hai con số. that is down from seventy thousand last year cho biết $70\,000$ là giá CŨ. Đáp án là 50,000 dong.

Chỗ trống 3 — mang gì. Băng nói You do not need your own camera, but please bring a notebook. Chữ but là tín hiệu tương phản; đáp án là a notebook, không phải máy ảnh.

Cả ba chỗ trống đều có một phương án nhiễu đứng TRƯỚC đáp án đúng — đó là khuôn quen thuộc của đề.

Bẫy hay mất điểm — Viết đáp án ngay khi nghe thấy từ đầu tiên khớp loại. Ở ví dụ trên, ai ghi ngay Tuesdays70,000 thì sai cả hai. Quy tắc an toàn: ghi bằng bút chì, nghe hết câu, và chỉ chốt sau khi câu đã kết thúc.
Phải nhớ — Bốn việc: đoán loại đáp án, tôn trọng giới hạn số từ, nghe hết câu để bắt nhiễu, và kiểm chính tả ở lần nghe thứ hai.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 8 — Conditionals, reported speech, the passive and argument writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →