Mục lục bài họcĐang ở d08-b4
← AP US History
0/36 bài đã học xong
Chương 8 · Period 8 — The Cold War Era (1945–1980) · Bài 4/4 của chương · bài 32/36 của AP US History

The DBQ: From Seven Documents to an Argument

DBQ: từ bảy tài liệu tới một luận điểm
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What the seven points are for

  • Thesis (1) and contextualisation (1).
  • Document use (2) — describe the content of three documents for the first point; use six documents to support your argument for the second.
  • Outside evidence (1) — one piece of specific evidence beyond the documents, and it must support the argument.
  • Sourcing (1) — HIPP explained for at least three documents.
  • Complexity (1).

Fifteen minutes of reading time, then about forty-five to write. The reading time is where the essay is won.

The reading-time routine

  1. Read the prompt twice and underline the verb and the dates.
  2. Read each document once, and in the margin write one word for its position — for or against, and on what.
  3. Sort the documents into two or three piles. The piles are your body paragraphs.
  4. Write the thesis from the piles, not from memory.
  5. Mark the three documents you will source, choosing ones whose author or audience is obviously loaded.

How documents should appear in a sentence

Never write Document 3 says… as a whole sentence. Make the document serve a claim:

Federal officials themselves doubted the war was winnable, as the Pentagon assessment (Doc 3) conceded that bombing had not reduced infiltration — which is why the credibility gap widened before the antiwar movement grew.

Claim first, document as support, then a consequence. That single sentence pattern collects document use and analysis at the same time.

Outside evidence

Choose it deliberately, and make it fill a hole the documents leave. If every document is a government source, your outside evidence should be a protest, a court ruling, or an election result. One sentence is enough, but it must be specific: a named act, case, person or year.

Giải thích tiếng Việt

Bảy điểm dùng để làm gì.

  • Luận đề (1) và bối cảnh hoá (1).
  • Dùng tài liệu (2) — mô tả nội dung ba tài liệu để lấy điểm thứ nhất; dùng sáu tài liệu chống đỡ luận điểm để lấy điểm thứ hai.
  • Bằng chứng ngoài (1) — một bằng chứng cụ thể nằm ngoài bộ tài liệu, và nó phải phục vụ luận điểm.
  • Khai thác nguồn (1) — giải thích HIPP cho ít nhất ba tài liệu.
  • Phức hợp (1).

Mười lăm phút đọc, rồi khoảng bốn mươi lăm phút viết. Bài thắng ở phần đọc, không phải ở phần viết.

Quy trình mười lăm phút đọc:

  1. Đọc đề hai lần, gạch chân động từ và các mốc năm.
  2. Đọc mỗi tài liệu một lượt, ghi ra lề một chữ cho lập trường của nó — ủng hộ hay phản đối, và về chuyện gì.
  3. Dồn tài liệu thành hai hoặc ba đống. Các đống chính là các đoạn thân bài.
  4. Viết luận đề từ các đống, không phải từ trí nhớ.
  5. Đánh dấu ba tài liệu sẽ khai thác nguồn, chọn cái nào có tác giả hoặc người nhận rõ ràng nặng ký.

Tài liệu phải xuất hiện trong câu như thế nào. Đừng bao giờ viết nguyên một câu kiểu Tài liệu 3 nói rằng…. Hãy bắt tài liệu phục vụ một khẳng định:

Chính giới chức liên bang cũng nghi ngờ khả năng thắng, khi bản đánh giá của Lầu Năm Góc (TL 3) thừa nhận ném bom không làm giảm dòng thâm nhập — và đó là lý do khoảng cách tín nhiệm nới rộng trước cả khi phong trào phản chiến lớn mạnh.

Khẳng định trước, tài liệu làm chỗ dựa, rồi một hệ quả. Chỉ một khuôn câu đó đã gom được cả điểm dùng tài liệu lẫn điểm phân tích.

Bằng chứng ngoài. Chọn có chủ ý, và chọn thứ lấp đúng lỗ hổng mà bộ tài liệu để lại. Nếu mọi tài liệu đều là nguồn chính phủ thì bằng chứng ngoài của bạn nên là một cuộc biểu tình, một phán quyết toà, hoặc một kết quả bầu cử. Một câu là đủ, nhưng phải cụ thể: một đạo luật, một vụ án, một con người, một năm gọi tên được.

Ví dụ — dồn đống tài liệu cho một đề Chiến tranh Lạnh

Đề DBQ: Đánh giá mức độ mà Chiến tranh Việt Nam làm thay đổi thái độ của người Mỹ đối với chính phủ liên bang trong giai đoạn 1964–1975. Bộ tài liệu gồm: (1) Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ 1964; (2) một lá thư lính gửi về nhà năm 1967; (3) một bài xã luận báo năm 1968 sau cuộc Tổng tiến công Tết; (4) áp phích biểu tình sinh viên 1970; (5) một cuộc thăm dò dư luận về mức độ tin tưởng chính phủ, 1964 và 1974; (6) một phát biểu của tổng thống về “đa số thầm lặng”; (7) một trang trong Hồ sơ Lầu Năm Góc. Bạn chia đống thế nào?

Giải.

Đống A — chính phủ tự nói về mình: TL 1, 6 và một phần TL 7. Đây là nhóm cho thấy chính quyền vừa xin thêm quyền vừa khẳng định dân vẫn ủng hộ.

Đống B — bằng chứng về khoảng cách giữa lời và thực tế: TL 3 và TL 7. Tết mâu thuẫn với các tuyên bố lạc quan; Hồ sơ Lầu Năm Góc cho thấy sự nghi ngờ đã có bên trong nội bộ từ trước.

Đống C — phản ứng của công chúng: TL 2, 4 và 5. Thư lính, áp phích sinh viên, và số liệu thăm dò đo mức tin tưởng tụt xuống.

Luận đề rút từ ba đống: “Chiến tranh Việt Nam làm thay đổi sâu sắc thái độ của người Mỹ với chính quyền liên bang, không phải chủ yếu vì thương vong mà vì khoảng cách giữa điều chính phủ nói công khai và điều chính phủ biết trong nội bộ — khoảng cách được phơi ra ở Tết 1968 và Hồ sơ Lầu Năm Góc — dù mức tin tưởng đã bắt đầu rạn từ trước và Watergate mới là đòn hoàn tất.”

Ba tài liệu để khai thác nguồn: TL 6 (mục đích: tổng thống đang xây dựng một khối ủng hộ chứ không mô tả nó), TL 2 (lập trường: người lính viết cho gia đình nên chọn lọc điều kể lại), TL 5 (bối cảnh: hai mốc 1964 và 1974 kẹp cả Việt Nam lẫn Watergate, nên số liệu không thể quy hết cho chiến tranh).

Bằng chứng ngoài: Đạo luật Quyền lực Chiến tranh 1973 — Quốc hội đòi lại quyền tuyên chiến. Nó lấp đúng lỗ hổng của bộ tài liệu, vốn không có mảnh nào về thay đổi thể chế.

Nước đi lấy điểm phức hợp: chính chi tiết ở TL 5 — hai mốc năm ôm cả Watergate — cho phép bạn viết rằng Việt Nam là nguyên nhân chính nhưng không đủ để giải thích cú sụp niềm tin. Dùng chính giới hạn của một tài liệu làm luận cứ là cách chắc chắn để lấy điểm này.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy lớn nhất là viết bảy đoạn, mỗi đoạn một tài liệu. Cấu trúc đó gần như không thể ăn điểm lập luận, vì nó để thứ tự đề bài quyết định thay bạn. Bẫy thứ hai: quên hẳn bằng chứng ngoài — một điểm trọn vẹn chỉ tốn một câu. Bẫy thứ ba: dán nhãn nguồn mà không nối vào luận điểm, vì đó là điểm HIPP bị mất nhiều nhất. Và đừng bỏ tài liệu nào chỉ vì nó chống lại luận đề của bạn: tài liệu đối lập chính là nguyên liệu cho câu nhượng bộ và cho điểm phức hợp.
Phải nhớ — DBQ 7 điểm, thắng ở 15 phút đọc: gắn nhãn một chữ, dồn thành 2–3 đống, luận đề viết từ các đống. Khuôn câu: khẳng định trước, (TL n) làm chỗ dựa, rồi hệ quả. Đừng quên bằng chứng ngoài và ba lần khai thác nguồn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Period 8 — The Cold War Era (1945–1980) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →