Mục lục bài họcĐang ở d05-b4
← AP US History
0/36 bài đã học xong
Chương 5 · Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877) · Bài 4/4 của chương · bài 20/36 của AP US History

Sourcing a Document: the HIPP Method

Khai thác nguồn sơ cấp: phương pháp HIPP
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Why sourcing carries its own point

In the DBQ you must use most documents as evidence, and you must go further with at least three: explain how or why the document's context, intended audience, purpose or point of view is relevant to the argument. That is a separate point, and it is the one most often lost.

HIPP is the checklist:

  • H — Historical situation. What was happening when this was written that shapes it?
  • I — Intended audience. Who was meant to read or hear it? People speak differently to allies, to enemies, and to the undecided.
  • P — Purpose. What was the author trying to make happen?
  • P — Point of view. What about the author's position makes this the view they hold?

The sentence that earns the point

A label earns nothing. The author is a former enslaved person, so he is biased is a label. The point requires a link to your argument:

Because Douglass was speaking to a northern white audience that considered itself antislavery but tolerated segregation at home, he chose the Fourth of July — so the speech is evidence that abolitionists had to attack northern complacency, not only southern slaveholding.

The shape is: because [HIPP fact] … therefore [what this tells us about the argument].

Point of view is not bias

Every document has a point of view, and having one does not make a source unreliable. A proslavery pamphlet is excellent evidence — of what slaveholders needed to argue in the 1850s, and therefore of what they felt threatened by. Ask what a document is good evidence for, not whether it is trustworthy in general.

Giải thích tiếng Việt

Vì sao khai thác nguồn có điểm riêng. Trong DBQ, bạn phải dùng phần lớn tài liệu làm bằng chứng, và với ít nhất ba tài liệu phải đi xa hơn: giải thích bằng cách nào hoặc vì sao bối cảnh, đối tượng người đọc, mục đích hay lập trường của tài liệu lại liên quan tới luận điểm. Đó là một điểm riêng, và là điểm bị mất nhiều nhất.

HIPP là danh sách kiểm:

  • H — Historical situation, bối cảnh lịch sử. Lúc viết ra, chuyện gì đang xảy ra và nó nhào nặn văn bản này thế nào?
  • I — Intended audience, người nhận. Ai được nhắm tới? Người ta nói khác nhau với đồng minh, với đối thủ, và với người còn lưỡng lự.
  • P — Purpose, mục đích. Tác giả muốn làm cho điều gì xảy ra?
  • P — Point of view, lập trường. Vị trí của tác giả khiến họ nhìn ra đúng cái nhìn này ở chỗ nào?

Câu văn ăn điểm. Dán nhãn thì không được gì. Tác giả từng là người bị nô lệ nên ông ta thiên vị là một cái nhãn. Điểm đòi một mối nối vào luận điểm:

Douglass nói trước một cử toạ da trắng miền Bắc tự coi mình chống nô lệ nhưng vẫn dung thứ phân biệt ngay tại chỗ, ông chọn đúng ngày Quốc khánh — nên bài diễn văn là bằng chứng cho thấy người bãi nô buộc phải tấn công sự tự mãn của miền Bắc, chứ không chỉ tấn công chủ nô miền Nam.

Khuôn câu: vì [dữ kiện HIPP] … nên [điều này cho ta biết gì về luận điểm].

Lập trường không đồng nghĩa với thiên lệch. Tài liệu nào cũng có lập trường, và có lập trường không làm nguồn mất giá trị. Một cuốn sách nhỏ bênh vực chế độ nô lệ là bằng chứng rất tốt — về việc chủ nô những năm 1850 buộc phải lập luận những gì, và do đó về việc họ đang thấy bị đe doạ ở đâu. Hãy hỏi tài liệu này là bằng chứng tốt cho điều gì, đừng hỏi nó có đáng tin nói chung hay không.

Ví dụ — khai thác một tài liệu năm 1852

Tài liệu: Frederick Douglass, diễn văn Ngày Quốc khánh có ý nghĩa gì với người nô lệ?, đọc trước một hội phụ nữ chống nô lệ ở Rochester, New York, ngày 5 tháng 7 năm 1852. Áp dụng HIPP và viết một câu ăn điểm.

Giải.

H — bối cảnh. Năm 1852 là hai năm sau Thoả hiệp 1850, tức là sau Luật Nô lệ Bỏ trốn. Luật này buộc công dân miền Bắc phải hỗ trợ bắt người bỏ trốn. Chi tiết đó quan trọng: nó biến chế độ nô lệ từ chuyện của miền Nam thành chuyện mà mọi người miền Bắc đều bị buộc phải nhúng tay.

I — người nghe. Một hội chống nô lệ, tức là người đã đồng ý với ông về nguyên tắc. Douglass không cần thuyết phục họ rằng nô lệ là sai. Ông cần thúc họ hành động.

P — mục đích. Không phải thông tin, mà là gây bất an: buộc người nghe thấy khoảng cách giữa lời hứa 1776 và thực tế 1852 lớn tới mức không thể làm ngơ.

P — lập trường. Douglass từng bị nô lệ và giờ là người tự do có tiếng nói, đứng đúng ở chỗ có thể dùng chính ngôn ngữ lập quốc chống lại nước cộng hoà — một vị trí mà diễn giả da trắng không có.

Câu ăn điểm, viết theo khuôn “vì… nên…”: “Vì Douglass đọc bài này ngay sau Luật Nô lệ Bỏ trốn và đọc trước những người vốn đã chống nô lệ, mục đích của ông không phải thuyết phục mà là ép người nghe hành động — nên tài liệu là bằng chứng rằng đến đầu thập niên 1850, người bãi nô đã coi sự thụ động của miền Bắc là trở ngại chính, chứ không phải sự ngu dốt của miền Bắc.”

Vì sao câu đó ăn điểm còn câu “ông ấy thiên vị vì từng là nô lệ” thì không: câu ăn điểm nêu một dữ kiện HIPP cụ thể (thời điểm, cử toạ), rồi rút ra một kết luận về luận điểm của bài. Câu kia dừng ở việc mô tả tác giả.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy số một: viết HIPP thành một câu treo lơ lửng — “Đối tượng là người miền Bắc.” Đó là mô tả, không phải phân tích, và không có điểm. Bẫy số hai: coi thiên lệch là lý do loại bỏ tài liệu. Trong DBQ không có tài liệu nào bị loại; nhiệm vụ là dùng đúng cái mà mỗi tài liệu chứng minh được. Bẫy số ba: chỉ khai thác nguồn cho hai tài liệu rồi nghĩ là đủ — rubric đòi ba, nên hãy làm bốn cho chắc.
Phải nhớ — HIPP = bối cảnh, người nhận, mục đích, lập trường. Điểm chỉ đến khi có khuôn “vì [dữ kiện HIPP] nên [nói gì về luận điểm]”. Có lập trường không phải là mất giá trị — hỏi tài liệu này là bằng chứng tốt cho điều gì. Làm đủ ba, nên làm bốn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →