Mục lục bài họcĐang ở d07-b4
The LEQ: Thesis, Evidence, Analysis
Six points, and where they live
- Thesis (1) — a historically defensible claim that establishes a line of reasoning. It cannot be a restatement of the prompt.
- Contextualisation (1) — the broader setting, described and connected.
- Evidence (2) — specific examples, then evidence used to support the argument, not merely mentioned.
- Analysis and reasoning (2) — reasoning that frames the whole essay, plus a complexity point.
Notice where the marks are: four of six come from argument and use of evidence, not from how much you know. A page of accurate facts with no claim scores badly.
Building a thesis in three moves
- Answer the prompt's verb. If it says evaluate the extent, your thesis must contain a degree word: largely, only in, more … than.
- Name your categories. Two or three, and they become your body paragraphs.
- Concede something real. A qualifying clause is where the complexity point usually starts.
Template: Although [real concession], [main claim] because [category 1] and [category 2].
Evidence that counts as evidence
A name is not evidence until it does work. The GI Bill was passed in 1944 is a fact. The GI Bill funded college and mortgages for millions of veterans, which built the postwar white middle class while excluding most black veterans through local administration is evidence — it carries a claim.
Two or three developed pieces per paragraph beat a list of eight names.
The complexity point
Three reliable routes: show change and continuity and explain how they relate; explain a development from more than one perspective and say why the perspectives differ; or connect the topic to a different period and show the same mechanism at work.
Sáu điểm, và chúng nằm ở đâu.
- Luận đề (1) — một khẳng định có thể bảo vệ được bằng sử liệu và mở ra một mạch lập luận. Không được là câu chép lại đề.
- Bối cảnh hoá (1) — bối cảnh rộng, có mô tả và có nối.
- Bằng chứng (2) — ví dụ cụ thể, rồi bằng chứng được dùng để chống đỡ luận điểm, chứ không chỉ được nhắc tên.
- Phân tích và lập luận (2) — lối lập luận khung cho cả bài, cộng điểm phức hợp.
Để ý điểm nằm ở đâu: bốn trên sáu đến từ lập luận và cách dùng bằng chứng, không đến từ lượng kiến thức. Một trang đầy sự kiện chính xác mà không có khẳng định nào thì điểm rất thấp.
Dựng luận đề bằng ba nước đi:
- Trả lời đúng động từ của đề. Đề nói đánh giá mức độ thì luận đề phải chứa chữ chỉ mức độ: chủ yếu, chỉ trong phạm vi, nhiều hơn… so với.
- Gọi tên các tiêu chí. Hai hoặc ba, và chúng trở thành các đoạn thân bài.
- Nhượng bộ một điều có thật. Mệnh đề nhượng bộ là nơi điểm phức hợp thường bắt đầu.
Khuôn: Mặc dù [nhượng bộ thật], [khẳng định chính] vì [tiêu chí 1] và [tiêu chí 2].
Bằng chứng thế nào mới được tính là bằng chứng. Một cái tên chưa phải bằng chứng cho tới khi nó làm việc. Đạo luật GI được thông qua năm 1944 là một sự kiện. Đạo luật GI trả tiền học đại học và cho vay mua nhà cho hàng triệu cựu binh, tạo nên tầng lớp trung lưu da trắng hậu chiến trong khi loại phần lớn cựu binh da đen ra ngoài thông qua khâu xét duyệt ở địa phương mới là bằng chứng — nó mang theo một khẳng định.
Hai hoặc ba bằng chứng được khai triển kỹ trong một đoạn ăn đứt danh sách tám cái tên.
Điểm phức hợp có ba lối chắc chắn: nêu cả thay đổi lẫn liên tục rồi giải thích chúng liên hệ ra sao; giải thích một diễn biến từ nhiều góc nhìn và nói vì sao các góc nhìn khác nhau; hoặc nối chủ đề sang một giai đoạn khác và chỉ ra cùng một cơ chế đang vận hành.
Đề LEQ: Đánh giá mức độ mà Thế chiến II làm thay đổi xã hội Mỹ trong giai đoạn 1941–1950. Viết luận đề và nêu bằng chứng cho từng vế.
Bước 1 — bắt lấy động từ. “Đánh giá mức độ” nên luận đề bắt buộc phải có chữ chỉ mức độ và phải nhận cả phần không đổi.
Bước 2 — chọn hai tiêu chí. Lấy kinh tế và lao động, và chủng tộc cùng quyền công dân. Hai tiêu chí này gánh được nhiều bằng chứng nhất và cho phép một câu nhượng bộ thật.
Bước 3 — luận đề: “Mặc dù Thế chiến II không xoá bỏ phân biệt chủng tộc theo pháp luật cũng không giữ được phụ nữ lại trong lực lượng lao động sau 1945, nó vẫn làm thay đổi xã hội Mỹ sâu sắc, vì chi tiêu chiến tranh chấm dứt Đại Suy thoái và tạo ra một nhà nước liên bang quy mô lớn, đồng thời vì nó trao cho phong trào dân quyền cả lập luận lẫn tổ chức mà phong trào ấy sẽ dùng sau chiến tranh.”
Bước 4 — bằng chứng cho vế thay đổi. Chi tiêu chiến tranh đưa thất nghiệp xuống gần bằng không; hàng triệu phụ nữ vào việc làm công nghiệp; sáu triệu người rời miền Nam trong Đại Di cư thứ hai; Sắc lệnh 8802 cấm phân biệt trong công nghiệp quốc phòng sau khi A. Philip Randolph doạ tuần hành; chiến dịch Double V đòi thắng lợi ở nước ngoài đi liền thắng lợi ở nhà; Đạo luật GI 1944.
Bước 5 — bằng chứng cho vế nhượng bộ. Quân đội vẫn tách biệt theo chủng tộc tới 1948; giam giữ người Mỹ gốc Nhật theo Sắc lệnh 9066 và được toà chuẩn thuận trong vụ Korematsu; phần lớn phụ nữ rời nhà máy khi cựu binh trở về; Đạo luật GI vận hành qua ngân hàng và trường học địa phương nên chuyển phần lớn lợi ích cho cựu binh da trắng.
Bước 6 — lấy điểm phức hợp. Nối hai vế bằng nhân quả: chính khoảng cách giữa tuyên bố chiến tranh vì tự do và thực tế phân biệt trong nước là thứ trao cho phong trào dân quyền hậu chiến lập luận mạnh nhất của nó. Vế không đổi không nằm cạnh vế thay đổi — nó chính là nguyên liệu tạo ra vế thay đổi về sau.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Period 7 — The Rise of Modern America (1890–1945) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.