Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← AP US History
0/36 bài đã học xong
Chương 5 · Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877) · Bài 3/4 của chương · bài 19/36 của AP US History

The Slave South and the Argument over Slavery

Miền Nam nô lệ và cuộc tranh cãi về chế độ nô lệ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

An economy, not a leftover

By 1860 the American South grew most of the world's cotton, and enslaved people were the single largest category of wealth in the country — worth more than all the nation's railroads and factories combined. Cotton also tied the South to the North: New York merchants financed the crop, New England mills spun it, and northern ships carried it.

That is why the phrase a dying institution is wrong for this period. Slavery was expanding, and its expansion is what made the territorial question unavoidable.

Life and resistance under slavery

  • The domestic slave trade moved roughly a million people from the Upper South to the cotton frontier, breaking families as a routine business practice.
  • Enslaved people built kin networks, churches and a distinct Christianity that read Exodus as a promise.
  • Resistance ran from everyday sabotage, feigned illness and running away to organised revolt — Nat Turner in 1831 most famously. Turner's revolt hardened the South: states passed laws against teaching enslaved people to read and tightened patrols.

Three arguments in collision

  • The positive-good defence. Earlier southerners called slavery a necessary evil. After 1830, Calhoun and others called it a positive good, defending it with religion, with claims about race, and with the claim that northern wage workers were worse off — Fitzhugh made that comparison the centre of his case.
  • Abolitionism was never one movement. Garrison demanded immediate emancipation and burned the Constitution as a proslavery document; Douglass came to argue the Constitution could be used against slavery; others favoured gradual plans or colonisation abroad.
  • Free-labour ideology in the North was not abolitionism. Its claim was that a society of independent wage earners who could rise was superior, and that slavery threatened white opportunity in the territories. This is what made the Republican Party of 1856 possible: a party against the extension of slavery, not against slavery where it stood.
Giải thích tiếng Việt

Một nền kinh tế, không phải một tàn dư. Tới năm 1860, miền Nam nước Mỹ trồng phần lớn lượng bông của thế giới, và người bị nô lệ là hạng mục của cải lớn nhất cả nước — trị giá hơn toàn bộ đường sắt và nhà máy cộng lại. Bông cũng buộc miền Nam vào miền Bắc: thương gia New York cấp vốn cho vụ mùa, nhà máy New England kéo sợi, tàu miền Bắc chở đi.

Vì thế cụm một thiết chế đang lụi tàn là sai cho giai đoạn này. Chế độ nô lệ đang mở rộng, và chính sự mở rộng ấy làm câu hỏi về lãnh thổ trở nên không thể né.

Đời sống và kháng cự dưới chế độ nô lệ:

  • Buôn nô lệ nội địa đưa khoảng một triệu người từ vùng Thượng Nam xuống biên giới bông, chia lìa gia đình như một thao tác kinh doanh thường ngày.
  • Người bị nô lệ dựng mạng lưới thân tộc, nhà thờ riêng và một dòng Kitô giáo đọc sách Xuất hành như một lời hứa.
  • Kháng cự trải từ phá hoại vặt, giả bệnh, bỏ trốn cho tới khởi nghĩa có tổ chức — nổi tiếng nhất là Nat Turner năm 1831. Cuộc nổi dậy của Turner làm miền Nam siết lại: các bang ra luật cấm dạy chữ cho người bị nô lệ và tăng cường tuần tra.

Ba luồng lập luận va nhau:

  • Thuyết “điều tốt tích cực”. Người miền Nam thế hệ trước gọi nô lệ là cái ác cần thiết. Sau 1830, Calhoun và những người khác gọi nó là một điều tốt, bênh vực bằng tôn giáo, bằng lập luận chủng tộc, và bằng lời khẳng định rằng công nhân làm thuê miền Bắc còn khổ hơn — Fitzhugh lấy chính phép so sánh đó làm trung tâm.
  • Phong trào bãi nô chưa bao giờ là một khối. Garrison đòi giải phóng ngay lập tức và đốt bản Hiến pháp vì coi nó là văn kiện ủng hộ nô lệ; Douglass về sau lập luận rằng có thể dùng chính Hiến pháp để chống nô lệ; những người khác thiên về phương án dần dần hoặc đưa người da đen sang châu Phi.
  • Hệ tư tưởng lao động tự do ở miền Bắc không phải chủ nghĩa bãi nô. Nó khẳng định rằng một xã hội gồm những người làm công độc lập có thể vươn lên thì ưu việt hơn, và rằng nô lệ đe doạ cơ hội của người da trắng ở các vùng lãnh thổ mới. Chính điều này làm Đảng Cộng hoà năm 1856 khả dĩ: một đảng chống việc mở rộng nô lệ, không phải chống nô lệ ở nơi nó đang tồn tại.
Ví dụ — phân biệt ba lập trường miền Bắc

Đề DBQ cho ba nguồn miền Bắc thập niên 1850. Nguồn 1: một mục sư đòi giải phóng ngay vì nô lệ là tội lỗi. Nguồn 2: một chủ tiệm ở Ohio viết rằng nếu nô lệ vào Kansas thì “người tự do sẽ không còn chỗ mà lập nghiệp”. Nguồn 3: một biên tập viên viết rằng Hiến pháp bảo vệ nô lệ ở nơi nó đang có, nên chỉ được chặn nó ở lãnh thổ mới. Ba nguồn này thuộc mấy lập trường?

Giải.

Nguồn 1 là chủ nghĩa bãi nô đạo đức. Dấu hiệu: lập luận dựa trên tội lỗi và đòi ngay lập tức. Đây là dòng Garrison. Nó nhắm vào chính chế độ nô lệ, ở mọi nơi, không phân biệt bang hay lãnh thổ.

Nguồn 2 là hệ tư tưởng lao động tự do. Dấu hiệu: mối lo là cơ hội của người tự do, không phải nỗi khổ của người bị nô lệ. Người viết có thể hoàn toàn không quan tâm tới người da đen mà vẫn chống nô lệ vào Kansas dữ dội, vì nô lệ làm hạ giá lao động và chiếm mất đất tốt.

Nguồn 3 là lập trường chống mở rộng theo lối hiến pháp. Dấu hiệu: chấp nhận một ranh giới pháp lý — nô lệ hợp hiến ở các bang cũ — rồi tập trung toàn lực vào lãnh thổ mới. Đây chính là cương lĩnh Đảng Cộng hoà và là lập trường Lincoln mang vào cuộc tranh cử 1860.

Vì sao phân biệt được ba lập trường này lại ăn điểm cao: nó giải thích một nghịch lý mà bài viết yếu không giải thích nổi — vì sao miền Nam ly khai khi một người không hứa đụng tới nô lệ ở các bang miền Nam đắc cử. Câu trả lời: miền Nam đọc đúng bản chất lâu dài. Bị vây trong ranh giới cũ nghĩa là mất dần thế cân bằng ở Thượng viện theo từng bang tự do mới, và như thế là mất tương lai chính trị.

Cách dùng trong bài: gộp ba nguồn thành một nhóm “phản đối nô lệ” là bỏ phí. Tách chúng ra rồi chỉ ra rằng động cơ khác nhau lại dẫn tới cùng một liên minh bầu cử — đó mới là lập luận.

Bẫy hay mất điểm — Hai bẫy đi cùng nhau. Một: đánh đồng chống mở rộng nô lệ với bãi nô. Phần lớn cử tri Cộng hoà năm 1860 không phải người bãi nô, và chính Lincoln trong tranh cử đã nói ông không có ý định đụng tới nô lệ ở nơi nó đang tồn tại. Hai: viết miền Nam ly khai “vì quyền các bang” mà không nói rõ quyền gì. Các sắc lệnh ly khai tự nêu lý do, và lý do họ nêu là nô lệ — trong khi trước đó chính miền Nam đòi liên bang phải đè lên quyền của các bang miền Bắc để thi hành Luật Nô lệ Bỏ trốn.
Phải nhớ — Nô lệ là hạng mục của cải lớn nhất nước Mỹ 1860, đang mở rộng chứ không lụi. Sau 1830 miền Nam đổi từ “cái ác cần thiết” sang “điều tốt tích cực”. Miền Bắc có ba lập trường khác nhau; Đảng Cộng hoà chống MỞ RỘNG, không chống nô lệ ở các bang cũ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Period 5 — Slavery, Civil War, and Reconstruction (1844–1877) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →