Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
Expansion, the American System and Indian Removal
From a second war to a national programme
The War of 1812 settled little on the battlefield but changed politics at home. British blockade forced Americans to make their own goods; the Federalists, who had opposed the war at the Hartford Convention, were finished as a national party; and victory at New Orleans supplied a hero and a mood.
Out of that mood came Henry Clay's American System, a programme to bind the sections into one market:
- a protective tariff to shelter new manufacturing;
- a Second Bank of the United States for a stable currency and credit;
- internal improvements — roads and canals — paid for with the revenue.
Each part was also a sectional argument. The tariff protected the North and raised prices in the South. Internal improvements largely served the North and West. Jackson's Maysville Road veto and his war on the Bank were rejections of the whole design.
Expansion abroad and the Monroe Doctrine
The Adams-Onís Treaty took Florida from Spain in 1819. In 1823 the Monroe Doctrine declared the hemisphere closed to new European colonisation. It rested on British naval power rather than American, and for decades it was a statement of intent — but it became the vocabulary of later foreign policy.
Indian Removal
The Indian Removal Act of 1830 authorised exchanging Native lands east of the Mississippi for territory in the west. The Cherokee had done everything assimilation was supposed to require — a written language, a constitution, farms, a newspaper — and they fought in court rather than in the field.
In Worcester v. Georgia (1832) the Supreme Court held that Georgia's laws had no force in Cherokee territory. Jackson's administration did not enforce the ruling. The Trail of Tears followed in 1838, killing thousands on the march west.
The exam-relevant point is constitutional as much as moral: removal shows that a right without an enforcer is not yet a protection — the same lesson Reconstruction would teach after 1877.
Từ cuộc chiến thứ hai tới một chương trình quốc gia. Chiến tranh 1812 gần như không phân thắng bại trên chiến trường nhưng làm đổi chính trị trong nước: phong toả của Anh buộc người Mỹ tự sản xuất hàng; phe Liên bang, vốn phản đối chiến tranh tại Hội nghị Hartford, chấm dứt vai trò đảng toàn quốc; và chiến thắng ở New Orleans cấp cho nước Mỹ một người hùng cùng một tâm thế.
Từ tâm thế đó ra đời Hệ thống Mỹ của Henry Clay, một chương trình cột các vùng vào một thị trường chung:
- thuế nhập khẩu bảo hộ che chở công nghiệp non trẻ;
- Ngân hàng Hợp chúng quốc thứ hai lo tiền tệ ổn định và tín dụng;
- cải thiện hạ tầng nội địa — đường bộ và kênh đào — chi bằng chính nguồn thu ấy.
Mỗi vế cũng là một tranh cãi giữa các vùng. Thuế bảo hộ che chở miền Bắc và làm miền Nam mua hàng đắt hơn. Hạ tầng phần lớn phục vụ Bắc và Tây. Việc Jackson phủ quyết dự luật đường Maysville và đánh sập Ngân hàng là sự chối bỏ toàn bộ thiết kế đó.
Bành trướng đối ngoại và Học thuyết Monroe. Hiệp ước Adams-Onís lấy Florida từ Tây Ban Nha năm 1819. Năm 1823, Học thuyết Monroe tuyên bố Tây bán cầu đóng cửa với thuộc địa hoá mới của châu Âu. Nó dựa vào hải quân Anh chứ không phải sức mạnh Mỹ, và trong nhiều thập niên chỉ là một tuyên bố ý định — nhưng nó trở thành ngôn ngữ của chính sách đối ngoại về sau.
Di dời người bản địa. Đạo luật Di dời 1830 cho phép đổi đất bản địa phía đông sông Mississippi lấy lãnh thổ phía tây. Người Cherokee đã làm đủ mọi điều mà thuyết đồng hoá đòi hỏi — chữ viết riêng, hiến pháp, ruộng vườn, báo chí — và họ chọn ra toà thay vì ra trận.
Trong vụ Worcester kiện Georgia (1832), Tối cao Pháp viện phán rằng luật của bang Georgia không có hiệu lực trên lãnh thổ Cherokee. Chính quyền Jackson không thi hành phán quyết. Đường Nước mắt diễn ra năm 1838, giết hàng nghìn người trên đường đi.
Điểm đáng viết trong bài luận mang tính hiến pháp không kém tính đạo đức: cuộc di dời cho thấy một quyền không có lực lượng thi hành thì chưa phải là sự bảo vệ — đúng bài học mà Tái thiết sẽ dạy lại sau 1877.
Người Cherokee thắng kiện ở Tối cao Pháp viện năm 1832 rồi vẫn bị đuổi khỏi đất năm 1838. Giải thích vì sao chuyện đó xảy ra được, và nó cho thấy điều gì về hệ thống hiến pháp Mỹ.
Bước 1 — xác định toà đã phán gì. Toà công nhận quốc gia Cherokee là một cộng đồng riêng biệt mà luật bang Georgia không với tới. Về mặt pháp lý, đó là một thắng lợi trọn vẹn.
Bước 2 — hỏi ai là người thi hành phán quyết. Tối cao Pháp viện không có cảnh sát, không có quân đội và không có ngân khố. Việc thi hành nằm ở nhánh hành pháp.
Bước 3 — nêu điều hành pháp đã làm. Chính quyền Jackson không hành động. Không cần một sắc lệnh chống lại toà; chỉ cần không làm gì là đủ.
Bước 4 — chỉ ra chỗ trống trong thiết kế. Kiểm soát và cân bằng giả định mỗi nhánh sẽ ghìm nhánh kia. Nhưng khi hai nhánh cùng muốn một kết quả — Quốc hội đã ra Đạo luật Di dời, Tổng thống muốn thi hành nó — thì nhánh còn lại không có công cụ vật chất nào để cưỡng lại.
Bước 5 — nối sang một trường hợp khác để lấy điểm phức hợp. Cùng cấu trúc ấy lặp lại sau 1877: Tu chính án 14 và 15 vẫn nguyên văn suốt thời Jim Crow, cái mất đi là ý chí thi hành của liên bang. Hai ví dụ cách nhau nửa thế kỷ, cùng một cơ chế.
Câu chốt nên viết: quyền trong luật Mỹ chỉ có sức nặng bằng đúng sự sẵn lòng của nhánh hành pháp trong việc thi hành nó — và cuộc di dời người Cherokee là bằng chứng sớm nhất, rõ nhất.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Period 4 — Democracy in an Age of Expansion (1800–1848) gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.