Mục lục bài họcĐang ở d07-b3
Evidence at the Level of the Sentence
What counts as evidence
Evidence in this essay is a piece of language, not a piece of plot. "Wren takes a spoon before she leaves" is an event; the reader of your essay has just read it. "The passage gives the spoon a whole sentence of its own, after three sentences that each carried four clauses" is language, and it is yours to explain.
Four kinds of evidence are almost always available in a prose passage:
- Diction — one word that is stronger, flatter, older or more clinical than the thing it names.
- Syntax — what the sentence puts first, what it delays, what it leaves without a verb.
- Rhythm — length against length; the short sentence after the long ones.
- Selected detail — what the passage bothers to notice, and, harder to see, what it refuses to notice.
Quote short, quote inside your own sentence
A quotation longer than about ten words is usually a sign that you have not decided what in it matters. Embed three or four words inside a sentence of your own so that the grammar of your sentence is doing the pointing.
Commentary is the link, not the translation
The commonest failure is not the absence of commentary but the wrong kind. Translation restates the quotation in different words: "41. 42. 43." shows she is counting. Commentary explains the effect of a choice and then ties it to the claim: the numbers are given three sentences and no verb, so the prose performs the one activity that lets her walk through the house without looking at it.
A serviceable test: cross out the quotation. If your commentary still says something, it was never about the quotation. Cross out your commentary. If the quotation alone makes the point, you have written nothing.
Bằng chứng ở bài này là một mẩu NGÔN NGỮ, không phải một mẩu TÌNH TIẾT. "Wren lấy một cái thìa trước khi đi" là sự kiện — người đọc bài luận của bạn vừa đọc nó xong. "Cái thìa được cấp hẳn một câu riêng, sau ba câu mà câu nào cũng bốn mệnh đề" là ngôn ngữ, và nó là thứ bạn có quyền giải thích.
Bốn loại bằng chứng gần như lúc nào cũng có sẵn trong một đoạn văn xuôi:
- Từ ngữ (diction) — một chữ mạnh hơn, nhạt hơn, cổ hơn hoặc lạnh hơn thứ nó gọi tên.
- Cú pháp (syntax) — câu đặt gì lên trước, hoãn gì lại sau, bỏ gì không có động từ.
- Nhịp câu — dài so với dài; câu ngắn xuất hiện ngay sau chuỗi câu dài.
- Chi tiết chọn lọc — đoạn văn chịu khó để ý cái gì, và khó thấy hơn nhiều: nó từ chối để ý cái gì.
Trích ngắn, và trích vào bên trong câu của mình. Một trích dẫn dài quá chừng mười chữ thường là dấu hiệu bạn chưa quyết được trong đó thứ gì quan trọng. Nhét ba bốn chữ vào giữa câu văn của bạn, để ngữ pháp câu của bạn làm việc chỉ trỏ.
Bình luận là mối nối, không phải bản dịch. Lỗi phổ biến nhất không phải thiếu bình luận mà là sai loại bình luận:
- Dịch lại (không được điểm): "41. 42. 43." cho thấy chị đang đếm.
- Bình luận (được điểm): ba con số được cấp ba câu và không câu nào có động từ, nên chính câu văn đang thực hiện đúng cái việc cho phép chị đi hết căn nhà mà không phải nhìn nó.
Phép thử hai chiều: xoá trích dẫn đi — nếu bình luận vẫn nói được điều gì đó thì nó chưa từng nói về trích dẫn ấy. Xoá bình luận đi — nếu chỉ mình trích dẫn đã đủ nêu ý thì bạn chưa viết gì cả.
Dưới đây là một đoạn thân bài của học viên, chấm 2/4 ở ô bằng chứng và bình luận. Chỉ ra hỏng ở đâu, rồi viết lại thành đoạn đáng 4/4.
The author uses imagery and detail to show Wren's sadness. She goes through the house looking at the stickers and remembering things. In the back bedroom she sees the window she used to climb out of when she was fifteen. The author writes "the sticker did not say so." This shows that the house means more to her than to the surveyor. It shows she is very emotional about leaving her childhood home.
Hỏng ở ba chỗ, theo thứ tự nặng dần.
Một — câu mở đoạn dán nhãn. "uses imagery and detail" đúng với mọi đoạn văn xuôi từng được viết ra. Câu mở đoạn phải nêu nước đi, không nêu chủng loại thủ pháp.
Hai — ba câu giữa là kể lại. Đi qua nhà, nhìn sticker, nhớ chuyện cũ, thấy cửa sổ: đó là tóm tắt. Người chấm vừa đọc đoạn đó xong.
Ba — hai câu cuối là bản dịch, không phải bình luận. "Nhà có ý nghĩa với chị hơn với người khảo sát" và "chị rất xúc động" đều lặp lại trích dẫn bằng chữ khác. Áp phép thử: xoá trích dẫn đi, hai câu ấy vẫn đứng nguyên — tức là chúng chưa bao giờ nói về trích dẫn.
Viết lại, 4/4:
The passage keeps its most loaded fact in a subordinate clause. The window in the back bedroom is introduced not as a window she remembers but as the one "she had climbed out of at fifteen" — a past perfect buried mid-sentence, given no pause before or after it. Then the sentence ends on the surveyor's sticker, which "did not say so." The negative is doing work no positive statement could: the narration bothers to record what a piece of paper failed to record, and only someone who needed the paper to say it would notice the omission. Wren never states a claim on the house. The syntax states it for her, and states it in the one grammar that can carry a claim without making it — a clause about what was not written down.
Vì sao bản này lên 4/4: bằng chứng là vị trí ngữ pháp (mệnh đề phụ, thì quá khứ hoàn thành, mệnh đề phủ định) chứ không phải sự kiện; bình luận nói về hiệu quả của lựa chọn; và câu cuối nối thẳng về luận đề — Wren không tuyên bố quyền sở hữu, cú pháp tuyên bố hộ chị.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 7 — The Prose Fiction Analysis Essay gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.