Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
Character: Types and Characterization
Who is in the story, and what kind of thing are they?
AP English Literature does not ask you to like a character. It asks you to describe, precisely, what kind of construction the character is and how the text builds them.
- Protagonist — the figure whose want, choice or change organises the narrative. Not necessarily admirable, and not necessarily the narrator.
- Antagonist — whatever stands against that want. It may be a person, an institution, a code of manners, a climate, or a part of the protagonist herself.
- Foil — a secondary figure placed beside the protagonist so that a contrast becomes visible. A foil exists to make a quality legible, not to be interesting alone.
- Round — presented with contradictory impulses; capable of surprising us convincingly.
- Flat — built around a single dominant trait. Flatness is a technique, not a flaw; a flat character can carry satire, theme or plot economically.
- Static / dynamic — whether the character is altered by the events. This is a separate axis from round/flat: a round character may end exactly where she began, and that stasis may be the point.
Direct and indirect characterization
Direct characterization is the narrator telling you: she was proud. Indirect characterization makes you infer it from four kinds of evidence:
- Action — especially small, unwitnessed action, which the text offers as unperformed and therefore trustworthy.
- Speech — diction, syntax, what is said twice, and above all what is refused.
- Others' reactions — how a room changes when the character enters. This is the evidence students most often walk past.
- The narrator's own handling — the sentence rhythms, the details selected, the judgements withheld.
An essay that only cites direct characterization is describing the text. An essay that reads indirect characterization is interpreting it, and that is where the evidence-and-commentary points live.
Trong truyện có ai, và họ là loại cấu trúc gì
Đề AP không hỏi bạn có thích nhân vật hay không. Đề hỏi nhân vật đó được dựng bằng cách nào và thuộc loại nào.
- Nhân vật chính — người mà ham muốn, lựa chọn hoặc sự thay đổi của họ tổ chức nên mạch truyện. Không nhất thiết đáng mến, và không nhất thiết là người kể chuyện.
- Nhân vật phản diện — thứ cản ham muốn đó. Có thể là một người, một thiết chế, một bộ quy tắc xã giao, một vùng khí hậu, hoặc chính một phần trong nhân vật chính.
- Nhân vật đối sánh (foil) — nhân vật phụ được đặt cạnh nhân vật chính để một phẩm chất nào đó lộ ra nhờ tương phản. Foil tồn tại để làm rõ một nét, không phải để tự nó thú vị.
- Nhân vật tròn — được dựng với những xung động mâu thuẫn nhau, có thể làm ta bất ngờ một cách thuyết phục.
- Nhân vật dẹt — xoay quanh một nét trội duy nhất. Dẹt là một thủ pháp, không phải khuyết điểm: nhân vật dẹt gánh được châm biếm, chủ đề hoặc cốt truyện rất tiết kiệm.
- Tĩnh / động — nhân vật có bị biến cố làm đổi khác hay không. Đây là trục khác với tròn/dẹt: một nhân vật rất tròn vẫn có thể kết thúc đúng chỗ đã bắt đầu, và chính sự đứng yên đó mới là ý đồ.
Khắc hoạ trực tiếp và gián tiếp
Trực tiếp là người kể nói thẳng: bà ấy kiêu hãnh. Gián tiếp buộc bạn suy ra, từ bốn loại bằng chứng:
- Hành động — nhất là hành động nhỏ, không ai chứng kiến, vì thế văn bản coi nó là thật.
- Lời nói — cách chọn chữ, cấu trúc câu, điều gì được nói hai lần, và trên hết là điều gì bị từ chối nói.
- Phản ứng của người khác — căn phòng đổi khác thế nào khi nhân vật bước vào. Đây là loại bằng chứng học viên hay bỏ sót nhất.
- Cách chính người kể xử lý nhân vật — nhịp câu, chi tiết được chọn, những phán xét cố tình không nói ra.
Bài chỉ dẫn khắc hoạ trực tiếp là đang mô tả văn bản. Bài đọc được khắc hoạ gián tiếp mới là diễn giải, và điểm bằng chứng - bình luận nằm ở đó.
Đoạn dưới đây được viết riêng cho bài tập này (không trích tác giả có thật). Hãy chỉ ra nhân vật được khắc hoạ bằng những loại bằng chứng nào, và nhân vật đó tròn hay dẹt.
When Dr. Aubrey came into the ward the nurses did not stop working, but they began to work differently — more quietly, and with their backs a little straighter, and one of them moved a chart from the second bed to the third without being asked. He noticed the chart. He said nothing about it. At the door he turned and thanked them all for a good morning, in the voice of a man reading a list.
Bước 1 — đếm xem có bao nhiêu loại bằng chứng.
- Phản ứng của người khác: các y tá không ngừng tay mà đổi cách làm việc — khẽ hơn, lưng thẳng hơn, và một người tự chuyển bảng theo dõi mà không ai bảo. Đoạn văn chưa nói một chữ nào về Aubrey, nhưng đã nói rất nhiều: quyền lực của ông ta là thứ được đoán trước, không cần phát ra.
- Hành động nhỏ: ông nhìn thấy bảng theo dõi. Chi tiết này quan trọng vì nó chứng minh ông biết mình gây ra hiệu ứng đó.
- Điều bị từ chối nói: ông không nói gì về nó. Im lặng ở đây là một lựa chọn có ý nghĩa — nó cho phép hiệu ứng tiếp tục.
- Lời nói: câu cảm ơn cuối cùng bị người kể chú thích bằng một so sánh: giọng của một người đang đọc danh sách. Nghi thức được giữ, nội dung bị rút ruột.
Bước 2 — tròn hay dẹt. Trong khuôn khổ đoạn này, Aubrey được dựng quanh một nét trội: quyền uy được thi hành bằng cách không thi hành gì cả. Không có xung động nào chống lại nét đó. Vậy đoạn này cho ta một nhân vật dẹt — và dẹt ở đây là thủ pháp, vì mục tiêu của đoạn là bầu không khí của cả cái bệnh viện, không phải đời sống nội tâm của một người.
Bước 3 — câu nên viết trong bài luận. Đừng viết “Aubrey uy nghiêm”. Hãy viết: đoạn văn dựng uy quyền của Aubrey hoàn toàn bằng phản ứng của người khác và bằng những gì ông ta chọn không làm, khiến quyền lực hiện ra như một thói quen của căn phòng chứ không phải một hành vi của con người.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 1 — Short Fiction: Character, Narration and Point of View gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.