Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
Point of View: Who Can the Narrator Enter?
Point of view is an access question
Do not memorise labels. Ask one question of every passage: whose mind can this narrator enter, and how freely? The label follows from the answer.
- First person — a character inside the story tells it, using I. Access to one consciousness, from the inside; access to every other mind only by guesswork. Ask immediately: how far after the events is this narrator speaking? A gap between the experiencing self and the narrating self is a source of irony the exam rewards.
- Third person omniscient — the narrator may enter any mind, move across time and place, and may address the reader directly. Genuine omniscience is rarer than students assume; most texts they call omniscient are limited.
- Third person limited — the narrator uses he and she but is confined to one character's perceptions. Everyone else is opaque, guessed at from outside. This is the workhorse of modern short fiction.
- Third person objective (dramatic) — the narrator reports only what a camera and a microphone would catch: speech, gesture, weather. No interiority at all. The reader is forced to infer feeling from behaviour, which is why the mode feels cold and unusually demanding.
- Second person — you. Rare, and always doing something specific: implicating the reader, or holding a self at arm's length.
The test that actually works
Find one sentence containing a thought or feeling. Whose is it? If only one character's inner life ever appears, the narration is limited however many characters are on stage. If no inner life ever appears, it is objective. If a second character's inner life appears without any explanation of how it was learned, the narration is omniscient.
Điểm nhìn là câu hỏi về quyền truy cập
Đừng học thuộc nhãn. Với mọi đoạn văn, hỏi đúng một câu: người kể này vào được đầu ai, và vào tự do đến mức nào? Nhãn tự rơi ra từ câu trả lời.
- Ngôi thứ nhất — một nhân vật trong truyện kể, xưng tôi. Vào được một ý thức từ bên trong; mọi đầu óc khác chỉ đoán từ ngoài. Hỏi ngay: người kể đang nói ở khoảng cách bao lâu sau biến cố? Khoảng cách giữa cái tôi từng trải và cái tôi đang kể là một nguồn mỉa mai mà đề thi rất thích.
- Ngôi thứ ba toàn tri — người kể vào được mọi đầu óc, đi lại qua thời gian và không gian, có khi nói thẳng với người đọc. Toàn tri thật sự hiếm hơn học viên tưởng; phần lớn đoạn bị gọi là toàn tri thực ra là hạn tri.
- Ngôi thứ ba hạn tri — người kể dùng anh ta, cô ta nhưng bị nhốt trong tri giác của một nhân vật. Mọi người khác đục, chỉ đoán được từ bên ngoài. Đây là dạng chủ lực của truyện ngắn hiện đại.
- Ngôi thứ ba khách quan (kiểu kịch) — người kể chỉ thuật lại thứ mà một máy quay và một micro bắt được: lời nói, cử chỉ, thời tiết. Không có nội tâm nào hết. Người đọc buộc phải suy cảm xúc từ hành vi — vì thế dạng này lạnh và đòi hỏi cao bất thường.
- Ngôi thứ hai — xưng bạn. Hiếm, và luôn làm một việc cụ thể: kéo người đọc vào cuộc, hoặc giữ chính mình ở xa một cánh tay.
Phép thử thật sự dùng được
Tìm một câu có chứa ý nghĩ hoặc cảm xúc. Của ai? Nếu chỉ nội tâm của một nhân vật từng xuất hiện thì đó là hạn tri, bất kể trên sân khấu có bao nhiêu người. Nếu chưa từng có nội tâm nào thì đó là khách quan. Nếu nội tâm nhân vật thứ hai xuất hiện mà không có lời giải thích nào về việc làm sao biết được, đó là toàn tri.
Hai đoạn dưới đây được viết riêng cho bài tập này, kể cùng một cảnh. Gọi tên điểm nhìn của từng đoạn và nói rõ ý nghĩa của cảnh thay đổi thế nào.
A. The two men sat down at the far end of the platform. One of them took out a cigarette, looked at it, and put it back in the case. The other read the timetable aloud, twice. Neither of them looked at the clock, though the clock hung directly above them.
B. They sat down at the far end of the platform, as far from the ticket office as the bench allowed. Harding took out a cigarette and then remembered that his hands would shake and put it back. He wished Ellis would stop reading the timetable. He did not look at the clock. He had decided, somewhere between the gate and the bench, that he would not look at the clock again until it was over.
Đoạn A — ngôi thứ ba khách quan. Không một câu nào chứa ý nghĩ hay cảm xúc. Ta chỉ có cử chỉ, lời nói và một chi tiết không gian. Người kể còn cố ý dừng lại ở ngưỡng nội tâm: không ai nhìn đồng hồ, dù đồng hồ treo ngay trên đầu — mệnh đề “dù” mời ta suy diễn nhưng từ chối suy diễn hộ ta.
Đoạn B — ngôi thứ ba hạn tri, gắn vào Harding. Ta biết Harding nhớ ra, ước gì, đã quyết định. Ellis thì vẫn đục: ta không hề biết Ellis nghĩ gì, chỉ biết anh ta đọc bảng giờ tàu. Một nội tâm hiện ra, đúng một, nên nhãn là hạn tri chứ không phải toàn tri — dù trên sân khấu có hai người.
Ý nghĩa đổi thế nào. Ở A, sự căng thẳng là một bài toán đặt cho người đọc: ta phải tự dựng lấy nỗi sợ từ điếu thuốc bị cất lại và cái đồng hồ không ai nhìn. Ở B, nỗi sợ được trao cho ta, kèm nguyên nhân, và trọng tâm chuyển từ “chuyện gì đang xảy ra” sang “Harding đang tự thoả thuận với chính mình như thế nào”.
Câu đáng viết trong bài luận: bằng cách rút hết nội tâm, đoạn A biến người đọc thành một hành khách khác trên sân ga, buộc phải đọc nỗi sợ từ hành vi; đoạn B trao quyền vào một ý thức duy nhất và nhờ đó biến cảnh chờ tàu thành cảnh một người đàn ông quản lý nỗi sợ của mình.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 1 — Short Fiction: Character, Narration and Point of View gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.