Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← AP English Literature
0/32 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language · Bài 3/4 của chương · bài 11/32 của AP English Literature

Comparison Figures: Simile, Metaphor, Conceit, Metonymy, Personification

Nhóm phép so sánh: so sánh, ẩn dụ, ẩn dụ mở rộng, hoán dụ, nhân hoá
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Every comparison has three parts

The tenor is the thing being talked about. The vehicle is what it is compared to. The ground is the shared property that makes the comparison work. Weak essays name the vehicle and stop; the ground is where the marks are.

  • Simile — comparison marked by like or as. The marking keeps the two terms separate, which is useful when the poet wants the reader to feel the gap.
  • Metaphor — comparison stated as identity. It closes the gap and therefore claims more.
  • Extended metaphor / conceit — one vehicle developed across many lines, with several points of contact rather than one.
  • Personification — a non-human tenor given human agency, will, or manners.
  • Metonymy — substitution by association (the crown for the monarch).
  • Synecdoche — substitution of a part for the whole (all hands on deck).

Donne's compasses

In A Valediction: Forbidding Mourning (1633) two lovers are compared to the two legs of a drawing compass. The conceit is not decorative: it lets Donne say that the one who stays home is not passive but is the reason the other can return. No plain statement of that idea would sound anything but sentimental. The vehicle does argumentative work.

Dickinson's Death

Because I could not stop for Death — / He kindly stopped for me personifies Death as a courteous caller. The adverb kindly is what does the damage: it imports the manners of a social visit into a poem about dying, so the reader feels the politeness before feeling the fear.

Giải thích tiếng Việt

Mọi phép so sánh có ba phần

Vế được so (tenor) là cái đang được nói tới. Vế đem ra so (vehicle) là cái nó được ví với. Nền chung (ground) là thuộc tính chung khiến phép so sánh chạy được. Bài yếu gọi tên vế so rồi dừng; điểm nằm ở nền chung.

  • So sánh (simile) — có dấu hiệu like, as. Việc đánh dấu giữ hai vế tách rời, hữu ích khi nhà thơ muốn người đọc thấy cái khoảng cách giữa chúng.
  • Ẩn dụ (metaphor) — phát biểu như một sự đồng nhất. Nó khép khoảng cách lại, nên khẳng định mạnh hơn.
  • Ẩn dụ mở rộng (extended metaphor / conceit) — một vế so được triển khai qua nhiều dòng, với nhiều điểm tiếp xúc chứ không phải một.
  • Nhân hoá — vế được so phi nhân được trao ý chí, hành động hoặc phép tắc của con người.
  • Hoán dụ — thay bằng thứ liên đới (the crown chỉ nhà vua).
  • Cải dung (synecdoche) — lấy bộ phận thay cho toàn thể (all hands on deck).

Chiếc compa của Donne

Trong A Valediction: Forbidding Mourning (1633), hai người yêu nhau được ví với hai chân một chiếc compa vẽ hình. Ẩn dụ mở rộng này không phải đồ trang trí: nó cho phép Donne nói rằng người ở lại không thụ động, mà chính là lý do người kia quay về được. Nói thẳng ý ấy bằng lời thường thì chỉ nghe ra uỷ mị. Vế so đang làm việc lập luận.

Thần Chết của Dickinson

Because I could not stop for Death — / He kindly stopped for me nhân hoá cái chết thành một vị khách lịch thiệp. Chữ gây sát thương là trạng từ kindly: nó nhập phép tắc của một cuộc thăm viếng xã giao vào một bài thơ về sự chết, khiến người đọc cảm nhận sự lịch sự trước khi cảm nhận nỗi sợ.

BẢN ĐỒ MỘT PHÉP SO SÁNH TENOR vế được so hai người yêu xa nhau VEHICLE vế đem ra so hai chân một chiếc compa GROUND — nền chung chân cố định nghiêng theo chân đi; càng đi xa càng nghiêng, và chính nó kéo về Điểm chấm nằm ở Ô GIỮA, không ở hai ô trên. "Donne ví tình yêu với compa" chỉ là gọi tên vế so — chưa có phân tích. Nói được compa CHO PHÉP nói điều gì mà lời thường không nói được mới có điểm.
Ba ô của một phép so sánh. Ô trái và ô phải chỉ là việc gọi tên, ai đọc kỹ cũng làm được. Ô giữa — nền chung — là chỗ duy nhất mà rubric AP gọi là bình luận. Với compa của Donne, nền chung không phải "hai vật gắn với nhau" mà là quan hệ bất đối xứng: chân đứng yên nghiêng theo, và chính cái nghiêng ấy kéo chân kia về.
HOÁN DỤ vs CẢI DUNG — phép thử một câu METONYMY (hoán dụ) SYNECDOCHE (cải dung) Thay bằng thứ LIÊN ĐỚI, không phải một phần của nó Thay bằng MỘT PHẦN của chính nó (hoặc ngược lại) "the crown" = nhà vua "all hands on deck" = thuỷ thủ "the pen is mightier" = văn chương "the hand that mock'd them" "the White House said" = chính quyền "fifty sail" = năm mươi con tàu PHÉP THỬ: cái được nêu có PHẢI là một mảnh vật chất của cái được nói tới không? Phải thì cải dung. Chỉ đi kèm, gợi tới, tượng trưng cho thì hoán dụ.
Hoán dụ và cải dung. Hai lỗi hay gặp: gọi mọi phép thay thế là hoán dụ, hoặc gọi mọi phép thay thế là ẩn dụ. Phép thử ở khung vàng cắt đúng ranh giới. Lưu ý cải dung là một trường hợp riêng của hoán dụ trong nhiều sách; đề AP hiếm khi bắt phân biệt hai nhãn, nhưng thường hỏi hiệu quả của việc gọi người bằng một bộ phận.
Ví dụ — đọc nền chung của một ẩn dụ mở rộng

Whitman, A Noiseless Patient Spider (1868), tả con nhện launch'd forth filament, filament, filament, out of itself, rồi quay sang linh hồn: And you O my soul where you stand, / Surrounded, detached, in measureless oceans of space. Hãy tách ba phần của phép so sánh và nêu nền chung.

Giải.

Bước 1 — tách vế. Vế được so: linh hồn người nói. Vế đem ra so: con nhện nhả tơ vào khoảng không. Đây là phần dễ, và cũng là phần nhiều bài dừng lại.

Bước 2 — tìm nền chung bằng cách hỏi "chúng giống nhau ở CHỖ NÀO". Không phải ở chỗ cả hai đều nhỏ bé, cũng không phải ở chỗ cả hai đều cô đơn — đó là ấn tượng chung chung, áp vào bài nào cũng được. Nền chung nằm ở cơ chế: cả hai đều phải phóng ra một thứ lấy từ chính mình, phóng vào chỗ chưa biết có gì để bám hay không, và phải làm đi làm lại.

Bước 3 — kiểm nền chung bằng chi tiết. Chữ out of itself khoá chặt ý "lấy từ chính mình". Việc lặp filament, filament, filament khoá chặt ý "làm đi làm lại". Từ measureless khoá chặt ý "không biết có gì để bám". Nền chung nào cũng phải chỉ ra được chữ nào trong bài giữ nó, nếu không thì đó là suy diễn.

Bước 4 — hiệu quả. Vì nền chung là một cơ chế chứ không phải một tính chất, phép so sánh biến sự cô đơn từ một trạng thái thành một việc phải làm. Đó là điều mà câu "linh hồn tôi cô đơn" không nói được.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất của phần này là dừng ở việc dán nhãn: "Donne dùng ẩn dụ mở rộng compa, Dickinson dùng nhân hoá." Nhãn đúng nhưng không có điểm, vì rubric AP chấm bình luận chứ không chấm việc nhận diện. Cách chặn: tự đặt một câu bắt buộc sau mỗi nhãn, theo mẫu "vế so này cho phép nói điều X mà lời thường không nói được". Nếu không điền được X, hoặc X hoá ra là một câu áp được vào mọi bài thơ, thì bạn chưa tìm ra nền chung.
Phải nhớ — Ba phần: vế được so, vế đem ra so, nền chung. Simile giữ khoảng cách, ẩn dụ khép khoảng cách, conceit triển khai nhiều điểm tiếp xúc. Hoán dụ thay bằng thứ liên đới, cải dung thay bằng bộ phận. Điểm nằm ở nền chung, không ở cái nhãn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →