Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
Diction: Denotation, Connotation and the Word Not Chosen
Two layers in every word
Denotation is what a word points at in a dictionary. Connotation is the attitude the word carries with it. Thrifty, frugal and miserly denote the same behaviour and evaluate it in three different directions.
The question the exam actually asks
An AP prompt almost never asks what a word means. It asks what the choice of this word rather than a near neighbour does to the speaker's stance. So the working move is substitution: put the neutral synonym in the line, read it again, and name what disappeared.
Four things diction can carry
- Evaluation — praise or blame folded into the noun itself.
- Register — Latinate and formal (lamentation) against plain Anglo-Saxon (weeping). A sudden drop in register is usually a turn in feeling.
- Domain — a word borrowed from law, war, commerce or religion drags its field with it. When Donne speaks of love in the vocabulary of legal contracts, the poem is arguing, not sighing.
- Distance — abstract nouns hold a subject at arm's length; concrete nouns close the gap.
Shakespeare, Sonnet 130
The opening line runs: My mistress' eyes are nothing like the sun. The denotation is a flat denial. The connotation depends entirely on the word nothing, which is blunt where the whole tradition of love poetry was ornamental. The poem's argument is carried by the level of the vocabulary, not by any statement of intent.
Mỗi từ có hai tầng
Nghĩa gốc (denotation) là chỗ từ đó chỉ tới trong từ điển. Sắc thái (connotation) là thái độ mà từ đó mang theo. Ba từ thrifty, frugal, miserly cùng chỉ một hành vi nhưng đánh giá hành vi ấy theo ba hướng khác nhau.
Câu hỏi mà đề thi thật sự hỏi
Đề AP gần như không bao giờ hỏi "từ này nghĩa là gì". Nó hỏi việc chọn từ này thay vì từ gần nghĩa bên cạnh đã làm gì cho lập trường của người nói. Nên thao tác làm việc là phép thế: đặt từ đồng nghĩa trung tính vào đúng chỗ đó, đọc lại câu thơ, rồi gọi tên cái vừa biến mất.
Bốn thứ mà từ ngữ có thể chở
- Đánh giá — lời khen hoặc lời chê đã gấp sẵn trong chính danh từ.
- Tầng ngôn ngữ (register) — từ gốc Latin trang trọng (lamentation) đối với từ Anglo-Saxon mộc (weeping). Một cú tụt tầng đột ngột thường là một khúc ngoặt cảm xúc.
- Địa hạt — từ mượn từ luật pháp, chiến tranh, buôn bán hay tôn giáo kéo theo cả lĩnh vực của nó. Khi Donne nói về tình yêu bằng từ vựng khế ước, bài thơ đang lập luận chứ không thở than.
- Khoảng cách — danh từ trừu tượng giữ đối tượng ở xa; danh từ cụ thể kéo nó lại gần.
Shakespeare, Sonnet 130
Câu mở đầu: My mistress' eyes are nothing like the sun. Nghĩa gốc chỉ là một lời phủ nhận phẳng. Sắc thái nằm trọn ở chữ nothing — một chữ cộc, đặt giữa một truyền thống thơ tình vốn toàn lời hoa mỹ. Lập luận của bài thơ được chở bằng tầng từ vựng, không bằng bất kỳ câu tuyên bố ý định nào.
Blake mở bài The Sick Rose (1794) bằng: O Rose, thou art sick! Vì sao là sick mà không phải dying, fading hay ill? Dùng phép thế để trả lời.
Bước 1 — nghĩa gốc. Cả bốn từ đều chỉ một trạng thái hỏng của cơ thể sống. Ở tầng này chúng thay nhau được, nên tầng này không giải thích gì.
Bước 2 — thế lần lượt và gọi tên cái mất đi.
- fading: mang sắc thái tự nhiên và êm, hoa nào cũng tàn. Thế vào là bài thơ mất hẳn cảm giác có kẻ gây ra chuyện — trong khi cả bài xoay quanh một con sâu bay tới.
- dying: nêu kết cục chứ không nêu tình trạng đang diễn ra. Thế vào thì con sâu thành thừa, vì việc đã xong rồi.
- ill: tầng ngôn ngữ lịch sự và y khoa, gợi chuyện có thể chữa. Nó hạ nhiệt câu cảm thán mở đầu.
Bước 3 — cái còn lại chính là câu trả lời. sick giữ được ba thứ cùng lúc mà ba từ kia mỗi từ đánh rơi một: nó là tình trạng đang diễn ra, do một tác nhân bên ngoài gây ra, và trong tiếng Anh thời Blake nó còn phủ một lớp nghĩa bệnh hoạn về mặt luân lý. Chính lớp nghĩa thứ ba mở đường cho toàn bộ ẩn dụ tình yêu bí mật ở khổ sau.
Cách viết thành câu chấm được: không viết "Blake dùng từ sick để nhấn mạnh". Viết: "sick đặt bệnh trạng vào thì hiện tại và ngụ ý có kẻ gây bệnh, điều mà fading — từ mà thơ tả hoa vẫn quen dùng — không làm được."
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.