Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
← AP English Literature
0/32 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Short Fiction: Character, Narration and Point of View · Bài 3/4 của chương · bài 3/32 của AP English Literature

Narrative Distance and the Unreliable Narrator

Khoảng cách trần thuật và người kể không đáng tin
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Narrative distance

Even inside a single point of view, a narrator can stand near a character or far from her, and can move between the two within one paragraph. That sliding scale is narrative distance, and noticing a slide is worth more on the exam than naming a mode.

Read these four sentences about the same woman as rungs on a ladder, from far to near:

  1. The tenant of the upper room had lived there eleven years. — outside, factual, almost civic.
  2. Mrs. Ellery had lived in the upper room for eleven years and did not intend to move. — named, and we are told an intention.
  3. Eleven years, and every one of them she had paid on the first of the month. — her sense of the fact, her arithmetic, her pride.
  4. Eleven years. Let them come and ask her about the stairs. — the narration has dissolved into her voice; no she thought is needed.

Rung 4 is free indirect discourse: third-person grammar carrying first-person consciousness. It lets a narrator be inside a character and above her at the same time, which is the engine of most literary irony.

The unreliable narrator

A narrator is unreliable when the text quietly gives the reader grounds to doubt the account — not merely when the narrator is a bad person. The gap is between what the narrator says and what the text lets us see. Common signals:

  • Unprompted denial — insisting on a charge nobody has made (I am not mad).
  • Contradiction between claim and evidence — a narrator claiming calm in frantic syntax.
  • Self-interest — the narrator has a stake in the version being believed.
  • Limited vantage — a child, or a naive observer, reporting accurately what they cannot interpret.
  • Other characters reacting to something the narrator has not reported.

Note the last two: unreliability is not always dishonesty. A child narrator may never lie once and still be unreliable, because the reader must read past him.

Giải thích tiếng Việt

Khoảng cách trần thuật

Ngay trong cùng một điểm nhìn, người kể vẫn có thể đứng sát nhân vật hoặc đứng xa, và có thể trượt giữa hai chỗ đó trong một đoạn. Cái thang trượt ấy là khoảng cách trần thuật, và chỉ ra được một cú trượt thì đáng điểm hơn nhiều so với việc gọi tên một kiểu điểm nhìn.

Bốn câu sau cùng nói về một người đàn bà, xếp như bốn nấc thang, từ xa vào gần:

  1. Người thuê căn gác đã ở đó mười một năm. — đứng ngoài, khô, gần như giọng hành chính.
  2. Bà Ellery đã ở căn gác mười một năm và không định dọn đi. — có tên, và ta được cho biết một ý định.
  3. Mười một năm, và năm nào bà cũng trả tiền vào mùng một. — đây là cách cảm nhận sự việc: phép tính của bà, niềm kiêu hãnh của bà.
  4. Mười một năm. Cứ để họ tới mà hỏi bà về cái cầu thang. — lời kể đã tan vào giọng bà; không cần chữ “bà nghĩ” nào cả.

Nấc 4 là lời nửa trực tiếp (free indirect discourse): ngữ pháp ngôi thứ ba nhưng chở ý thức ngôi thứ nhất. Nó cho phép người kể vừa ở trong nhân vật vừa ở trên nhân vật cùng lúc — đó là động cơ của phần lớn mỉa mai văn học.

Người kể chuyện không đáng tin

Một người kể là không đáng tin khi văn bản lặng lẽ trao cho người đọc cơ sở để nghi ngờ lời kể — chứ không phải chỉ vì người kể là người xấu. Khoảng hở nằm giữa điều người kể nói và điều văn bản cho ta thấy. Các dấu hiệu quen thuộc:

  • Chối khi chưa ai buộc tội — cãi lại một cáo buộc không ai nêu ra (“tôi không điên”).
  • Lời khai chọi với bằng chứng — người kể tự nhận bình tĩnh bằng những câu văn hớt hải.
  • Có lợi ích riêng — người kể được lợi nếu phiên bản này được tin.
  • Tầm nhìn hạn hẹp — một đứa trẻ, hoặc một người quan sát ngây thơ, thuật lại chính xác thứ mình không hiểu nổi.
  • Nhân vật khác phản ứng với một chuyện mà người kể chưa hề thuật lại.

Chú ý hai dấu hiệu cuối: không đáng tin không đồng nghĩa với dối trá. Một người kể là trẻ con có thể không nói dối câu nào mà vẫn không đáng tin, vì người đọc buộc phải đọc vượt qua em.

XA GẦN Nấc 1 — giọng hành chính "Người thuê căn gác đã ở đó mười một năm." Nấc 2 — có tên, có ý định "Bà Ellery... và không định dọn đi." Nấc 3 — phép tính của chính bà "...năm nào bà cũng trả tiền vào mùng một." Nấc 4 — LỜI NỬA TRỰC TIẾP "Cứ để họ tới mà hỏi bà về cái cầu thang." ngữ pháp ngôi ba, ý thức ngôi một, không cần "bà nghĩ" Điểm ăn tiền không phải nấc nào, mà là chỗ văn bản TRƯỢT từ nấc này sang nấc kia
Bốn nấc thang cùng nói về một người đàn bà. Nấc càng thấp thì giọng người kể càng tan vào giọng nhân vật. Chỗ đáng phân tích là chỗ văn bản trượt nấc, không phải nấc nào đứng riêng.
Ví dụ — ba dấu hiệu của một người kể không đáng tin

Đoạn dưới đây được viết riêng cho bài tập này. Hãy chỉ ra ba dấu hiệu cho thấy người kể không đáng tin, và nói rõ văn bản dựng khoảng hở đó bằng cách nào.

I am not a man who exaggerates; anyone who knows me will say so, and if they will not say so it is because they have their reasons. I set down here only what happened. I set it down calmly. I have been calm since Tuesday, and on Tuesday I was calmer than anyone in that house, including the doctor, who would not meet my eye, and including my sister, who has never once in thirty years met my eye, so that proves nothing.

Giải.

Dấu hiệu 1 — chối khi chưa ai buộc tội. Câu mở đầu bác một cáo buộc không hề tồn tại trong văn bản: chưa ai bảo ông ta phóng đại. Người kể đang cãi với một phiên bản của chính mình mà ta chưa được thấy — nghĩa là ông ta biết phiên bản ấy có thật.

Dấu hiệu 2 — lời khai chọi với cú pháp. Ông ta khẳng định mình bình tĩnh ba lần trong bốn câu, và mỗi lần lại phải khẳng định to hơn: “bình tĩnh” rồi “bình tĩnh hơn bất kỳ ai trong nhà”. Câu cuối thì dài ra không phanh, nối bằng “và ... và ...”, đúng nhịp của một người không kiểm soát được mạch nói. Nội dung nói bình tĩnh, hình thức nói ngược lại.

Dấu hiệu 3 — tự vô hiệu hoá bằng chứng của chính mình. Ông ta nêu hai người không dám nhìn vào mắt mình như bằng chứng bất lợi, rồi lập tức tự gỡ một cái (“bà chị ba mươi năm nay chưa từng nhìn vào mắt ai, nên chuyện đó chẳng chứng minh gì”). Chi tiết ấy có hai tác dụng cùng lúc: nó gỡ một nửa lời buộc tội, và nó để lộ rằng ông ta đang tính toán xem điều gì có thể bị dùng để chống lại mình. Người vô can không làm phép tính đó.

Cơ chế chung. Văn bản không hề có một người kể thứ hai để cải chính. Toàn bộ khoảng hở được dựng bằng chính lời của người kể: mệnh đề thừa, sự lặp, và một chi tiết ông ta buột miệng nói ra vì tưởng nó có lợi cho mình. Đó là lý do đoạn văn buộc người đọc phải đọc vượt qua người kể chứ không phải đọc theo ông ta.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy: coi “người kể không đáng tin” đồng nghĩa với “người kể nói dối”, rồi đi săn lời nói dối và không tìm thấy nên kết luận đoạn văn đáng tin. Rất nhiều người kể không đáng tin không nói dối câu nào — họ chỉ không hiểu chuyện họ đang thuật. Cách chặn: thay vì hỏi “câu nào sai sự thật”, hãy hỏi “có chi tiết nào mà tôi hiểu được còn người kể thì không?”. Có một chi tiết như thế là đủ để gọi tên khoảng hở.
Phải nhớ — Khoảng cách trần thuật là một cái thang trượt, không phải một cái nhãn. Chỗ đáng viết trong bài luận luôn là chỗ văn bản đổi nấc — và lời nửa trực tiếp là nấc gần nhất, nơi giọng nhân vật chiếm lấy câu văn mà không cần một chữ “cô nghĩ” nào.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Short Fiction: Character, Narration and Point of View gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →