Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← AP English Literature
0/32 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language · Bài 2/4 của chương · bài 10/32 của AP English Literature

Imagery: Five Senses, and What Imagery Is For

Hình ảnh: năm giác quan, và hình ảnh để làm gì
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Imagery is not decoration

Imagery is language that addresses the senses. It is not the same as a picture, and it is not restricted to sight. A poem can build an argument out of temperature alone. The examiner's question is never what do you see but what does the sensory detail commit the speaker to.

The five channels, plus one

  • Visual — sight. Most used, therefore least distinguishing to point at.
  • Auditory — sound.
  • Tactile — touch, texture, temperature.
  • Gustatory — taste.
  • Olfactory — smell.
  • Kinaesthetic — the body's own sense of movement, weight and strain. Naming this one is often the fastest way to say something the average script does not.

Keats, To Autumn (1820)

The first stanza opens Season of mists and mellow fruitfulness and goes on to bend with apples the moss'd cottage-trees, swell the gourd, and plump the hazel shells / With a sweet kernel. The verbs are all verbs of increasing weight. The season is not described; it is loaded. That accumulation is why the last stanza's thinner sounds land as loss without the poem ever saying so.

Synaesthesia

When one sense is described in the vocabulary of another — a loud colour, a sweet sound — the effect is not confusion but saturation: the experience overflows the channel that should hold it.

Giải thích tiếng Việt

Hình ảnh không phải đồ trang trí

Imagery là ngôn ngữ đánh vào giác quan. Nó không đồng nghĩa với "bức tranh", và không giới hạn ở thị giác. Một bài thơ có thể dựng cả lập luận chỉ bằng nhiệt độ. Câu hỏi của giám khảo không bao giờ là bạn thấy gì mà là chi tiết giác quan ấy buộc người nói vào điều gì.

Năm kênh, cộng một

  • Thị giác — nhìn. Dùng nhiều nhất, nên chỉ ra nó cũng ít phân hoá nhất.
  • Thính giác — nghe.
  • Xúc giác — chạm, chất liệu, nhiệt độ.
  • Vị giác — nếm.
  • Khứu giác — ngửi.
  • Vận giác (kinaesthetic) — cảm giác của chính cơ thể về chuyển động, sức nặng, sự gắng. Gọi tên được kênh này thường là cách nhanh nhất để nói một điều mà bài trung bình không nói.

Keats, To Autumn (1820)

Khổ đầu mở bằng Season of mists and mellow fruitfulness rồi đi tiếp: bend with apples the moss'd cottage-trees, swell the gourd, plump the hazel shells / With a sweet kernel. Các động từ đều là động từ tăng trọng lượng. Mùa thu không được tả, nó được chất tải. Chính sự dồn tải ấy là lý do những âm thanh mỏng ở khổ cuối rơi xuống như một mất mát, dù bài thơ không hề nói ra chữ mất mát nào.

Chuyển giác

Khi một giác quan được tả bằng từ vựng của giác quan khác — một màu ồn, một âm thanh ngọt — hiệu quả không phải là sự lộn xộn mà là sự tràn: trải nghiệm lớn quá cái kênh đáng lẽ chứa nó.

NĂM KÊNH HÌNH ẢNH — VÀ HAI KÊNH HAY BỊ BỎ QUÊN VISUAL — thấy "the moss'd cottage-trees" quen AUDITORY — nghe "the murmurous haunt of flies" quen TACTILE — chạm, nhiệt "clammy cells" bị quên GUSTATORY — vị "a sweet kernel" bị quên OLFACTORY — mùi "Season of mists" bị quên Kênh thứ sáu: KINAESTHETIC — cảm giác chuyển động của cơ thể ("to bend with apples"). Ghi ra là lập tức trên mức trung bình.
Năm kênh và hai chỗ được điểm. Ba kênh dưới cùng của khối vàng gần như không ai nhắc trong bài viết trung bình, nên nêu đúng một chi tiết xúc giác hay khứu giác đã tách bạn khỏi đám đông. Kênh vận giác ở khối xanh là kênh mạnh nhất khi bài thơ nói về sức nặng, sự gắng hoặc sự chín.
Ví dụ — đọc một khổ Keats theo kênh giác quan

Trong To Autumn, khổ ba có các chi tiết: the small gnats mourn / Among the river sallows; full-grown lambs loud bleat from hilly bourn; gathering swallows twitter in the skies. Chỉ ra kênh giác quan chủ đạo và giải thích nó làm gì cho giọng bài thơ.

Giải.

Bước 1 — đếm kênh. Cả ba chi tiết đều là thính giác: tiếng muỗi, tiếng cừu, tiếng én. Khổ một thì gần như hoàn toàn xúc giác và vị giác (nặng, phồng, ngọt). Cú chuyển kênh giữa hai khổ chính là dữ kiện.

Bước 2 — mô tả tính chất của kênh mới. Âm thanh, khác với sức nặng, là thứ phát ra rồi tan. Toàn bộ khổ ba đặt bài thơ vào một loại chi tiết không giữ lại được gì.

Bước 3 — nối vào giọng. Ba nguồn âm đều đang rời đi hoặc đang lên cao: muỗi bay theo gió, cừu kêu từ đồi xa, én đang tụ để bay. Bài thơ không tuyên bố mùa thu sắp hết; nó chuyển từ kênh của cái tích lại sang kênh của cái tan ra, và để người đọc tự rút kết luận.

Bước 4 — câu viết được điểm. "Khổ cuối bỏ hẳn hình ảnh trọng lượng của khổ đầu để chuyển sang thính giác, mà âm thanh thì không tích lại được; nhờ vậy Keats nói được sự mất mát mà không phải dùng một từ buồn nào." Câu này nêu bằng chứng, nêu tính chất của bằng chứng, rồi mới nêu hiệu quả — đúng thứ tự mà rubric tìm.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất của phần imagery là liệt kê giác quan rồi dừng: "Keats dùng hình ảnh thị giác và thính giác sinh động, giúp người đọc hình dung rõ." Câu này đúng nhưng không tính điểm, vì nó áp được vào bất kỳ bài thơ nào. Cách chặn: sau mỗi lần gọi tên một kênh, tự hỏi "kênh này có tính chất gì mà kênh khác không có?" — âm thanh thì tan, xúc giác thì áp sát, mùi thì gợi ký ức, vận giác thì tốn sức. Chính tính chất đó mới nối được sang giọng.
Phải nhớ — Sáu kênh: thị, thính, xúc, vị, khứu, vận giác. Chuyển giác là dấu hiệu trải nghiệm tràn khỏi kênh chứa nó. Không dừng ở việc gọi tên kênh — phải nêu tính chất riêng của kênh rồi mới nối sang giọng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →