Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
Imagery: Five Senses, and What Imagery Is For
Imagery is not decoration
Imagery is language that addresses the senses. It is not the same as a picture, and it is not restricted to sight. A poem can build an argument out of temperature alone. The examiner's question is never what do you see but what does the sensory detail commit the speaker to.
The five channels, plus one
- Visual — sight. Most used, therefore least distinguishing to point at.
- Auditory — sound.
- Tactile — touch, texture, temperature.
- Gustatory — taste.
- Olfactory — smell.
- Kinaesthetic — the body's own sense of movement, weight and strain. Naming this one is often the fastest way to say something the average script does not.
Keats, To Autumn (1820)
The first stanza opens Season of mists and mellow fruitfulness and goes on to bend with apples the moss'd cottage-trees, swell the gourd, and plump the hazel shells / With a sweet kernel. The verbs are all verbs of increasing weight. The season is not described; it is loaded. That accumulation is why the last stanza's thinner sounds land as loss without the poem ever saying so.
Synaesthesia
When one sense is described in the vocabulary of another — a loud colour, a sweet sound — the effect is not confusion but saturation: the experience overflows the channel that should hold it.
Hình ảnh không phải đồ trang trí
Imagery là ngôn ngữ đánh vào giác quan. Nó không đồng nghĩa với "bức tranh", và không giới hạn ở thị giác. Một bài thơ có thể dựng cả lập luận chỉ bằng nhiệt độ. Câu hỏi của giám khảo không bao giờ là bạn thấy gì mà là chi tiết giác quan ấy buộc người nói vào điều gì.
Năm kênh, cộng một
- Thị giác — nhìn. Dùng nhiều nhất, nên chỉ ra nó cũng ít phân hoá nhất.
- Thính giác — nghe.
- Xúc giác — chạm, chất liệu, nhiệt độ.
- Vị giác — nếm.
- Khứu giác — ngửi.
- Vận giác (kinaesthetic) — cảm giác của chính cơ thể về chuyển động, sức nặng, sự gắng. Gọi tên được kênh này thường là cách nhanh nhất để nói một điều mà bài trung bình không nói.
Keats, To Autumn (1820)
Khổ đầu mở bằng Season of mists and mellow fruitfulness rồi đi tiếp: bend with apples the moss'd cottage-trees, swell the gourd, plump the hazel shells / With a sweet kernel. Các động từ đều là động từ tăng trọng lượng. Mùa thu không được tả, nó được chất tải. Chính sự dồn tải ấy là lý do những âm thanh mỏng ở khổ cuối rơi xuống như một mất mát, dù bài thơ không hề nói ra chữ mất mát nào.
Chuyển giác
Khi một giác quan được tả bằng từ vựng của giác quan khác — một màu ồn, một âm thanh ngọt — hiệu quả không phải là sự lộn xộn mà là sự tràn: trải nghiệm lớn quá cái kênh đáng lẽ chứa nó.
Trong To Autumn, khổ ba có các chi tiết: the small gnats mourn / Among the river sallows; full-grown lambs loud bleat from hilly bourn; gathering swallows twitter in the skies. Chỉ ra kênh giác quan chủ đạo và giải thích nó làm gì cho giọng bài thơ.
Bước 1 — đếm kênh. Cả ba chi tiết đều là thính giác: tiếng muỗi, tiếng cừu, tiếng én. Khổ một thì gần như hoàn toàn xúc giác và vị giác (nặng, phồng, ngọt). Cú chuyển kênh giữa hai khổ chính là dữ kiện.
Bước 2 — mô tả tính chất của kênh mới. Âm thanh, khác với sức nặng, là thứ phát ra rồi tan. Toàn bộ khổ ba đặt bài thơ vào một loại chi tiết không giữ lại được gì.
Bước 3 — nối vào giọng. Ba nguồn âm đều đang rời đi hoặc đang lên cao: muỗi bay theo gió, cừu kêu từ đồi xa, én đang tụ để bay. Bài thơ không tuyên bố mùa thu sắp hết; nó chuyển từ kênh của cái tích lại sang kênh của cái tan ra, và để người đọc tự rút kết luận.
Bước 4 — câu viết được điểm. "Khổ cuối bỏ hẳn hình ảnh trọng lượng của khổ đầu để chuyển sang thính giác, mà âm thanh thì không tích lại được; nhờ vậy Keats nói được sự mất mát mà không phải dùng một từ buồn nào." Câu này nêu bằng chứng, nêu tính chất của bằng chứng, rồi mới nêu hiệu quả — đúng thứ tự mà rubric tìm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 3 — Poetry: Diction, Imagery and Figurative Language gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.