Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
← AP English Literature
0/32 bài đã học xong
Chương 7 · Unit 7 — The Prose Fiction Analysis Essay · Bài 2/4 của chương · bài 26/32 của AP English Literature

Narration, Distance and Voice

Điểm nhìn, khoảng cách và giọng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Point of view is a decision, not a label

Naming the point of view earns nothing by itself. "The passage is written in third person limited" is a fact, not an argument. What earns credit is the consequence: because the narration is limited to Wren, the reader is given her measurements of the house and never the buyer's, and so the house is never allowed to be simply a property with a price.

Narrative distance

Within third person there is a whole ladder. At the far end the narration reports only what a camera could see. One rung closer, it reports thought, but marks it as thought: she thought the room was smaller. Closer still, the marker disappears and the character's own words enter the narrator's sentences without quotation marks: The room was smaller. Smaller, and it smelled of someone else.

That last mode is free indirect discourse, and it is where most of the best evidence in a prose passage lives. The vocabulary belongs to the character; the arrangement belongs to the author. Every gap between the two is available for irony.

Voice and the gap

An unreliable narrator is not a liar. He is a narrator whose account contains more than he knows it contains. When a first-person narrator says I did what anyone would have done, the sentence tells you about the deed and, separately, about a man who needs the deed to be ordinary. Your analysis lives in that second layer.

The rule that keeps you out of trouble

Never attribute a character's judgement to the author. If Wren finds the buyer vulgar, the passage has not told you the buyer is vulgar; it has told you Wren is measuring him. Writing the author shows the buyer is a greedy man collapses the distance the author spent the whole passage building, and readers who collapse it cannot see any of the irony.

Giải thích tiếng Việt

Điểm nhìn là một quyết định, không phải một cái nhãn. Gọi đúng tên chẳng được điểm nào. Câu "đoạn văn viết ở ngôi ba hạn tri" là một sự thật, không phải một lập luận. Thứ ăn điểm là hệ quả: vì lời kể bị bó vào một mình Wren, người đọc chỉ được cấp phép đo của chị và không bao giờ được phép đo của người mua — nên căn nhà không bao giờ được phép chỉ là một bất động sản có giá.

Khoảng cách trần thuật. Ngay trong ngôi ba đã có cả một cái thang:

  • Xa: chỉ kể được thứ một máy quay thấy được.
  • Gần: có kể ý nghĩ, nhưng đánh dấu rõ đó là ý nghĩ — she thought the room was smaller.
  • Rất gần: dấu hiệu biến mất, chữ của nhân vật đi thẳng vào câu của người kể mà không cần ngoặc kép — The room was smaller. Smaller, and it smelled of someone else.

Bậc cuối là lời nửa trực tiếp (free indirect discourse), và phần lớn bằng chứng tốt nhất trong một đoạn văn xuôi nằm ở đó. Từ vựng là của nhân vật; cách xếp đặt là của tác giả. Mỗi khe hở giữa hai thứ ấy là một chỗ để mỉa mai chui vào.

Người kể không đáng tin không phải người nói dối. Đó là người kể mà lời kể chứa nhiều hơn chính anh ta biết nó chứa. Khi một người kể ngôi một nói "tôi chỉ làm điều ai cũng sẽ làm", câu ấy nói về hành động, và tách riêng ra, nói về một người cần hành động đó là chuyện bình thường. Phân tích của bạn sống ở tầng thứ hai.

Luật giữ bạn khỏi rơi: đừng bao giờ gán phán xét của nhân vật cho tác giả. Nếu Wren thấy người mua thô lỗ, đoạn văn chưa nói người mua thô lỗ — nó nói Wren đang đo anh ta. Viết "tác giả cho thấy người mua là kẻ tham lam" là bóp bẹp đúng cái khoảng cách mà tác giả dựng cả đoạn để có, và ai bóp bẹp nó thì không còn nhìn thấy mỉa mai ở đâu nữa.

THANG KHOẢNG CÁCH TRẦN THUẬT — lời kể đứng cách nhân vật bao xa XA — máy quay ngoài chỉ tả được cái nhìn thấy: "She stood at the window for a long time." GẦN — ngôi ba hạn tri, có báo cáo ý nghĩ "She thought the room was smaller than she remembered." — vẫn có chữ "thought" RẤT GẦN — lời nửa trực tiếp (free indirect discourse) "The room was smaller. Smaller, and it smelled of someone else." bỏ mất chữ "thought": lời kể MƯỢN chữ của nhân vật mà không ngoặc kép TRONG — ngôi một, hoặc độc thoại nội tâm mọi thứ đều đi qua một người — nên mọi thứ đều có thể lệch Bậc tím là bậc ăn điểm: chữ là của nhân vật, còn quyền xếp đặt là của tác giả. Mỉa mai sinh ra đúng ở khe giữa hai thứ đó — đừng gán phán xét của nhân vật cho tác giả.
Thang khoảng cách trần thuật. Bậc lời nửa trực tiếp là bậc ăn điểm vì nó là chỗ duy nhất chữ của nhân vật và cách xếp đặt của tác giả cùng nằm trong một câu.
Ví dụ — một sự việc, ba khoảng cách

Cùng một sự việc, ba cách kể. Xếp chúng lên thang khoảng cách và nói mỗi bậc cho phép tác giả làm gì mà bậc kia không làm được.

(1) She opened the wardrobe. Her mother's coat was hanging inside. She closed the wardrobe and went downstairs.

(2) She opened the wardrobe and saw her mother's coat, and she thought that she should have expected it, and that she did not want to touch it.

(3) She opened the wardrobe. The coat. Of course the coat — where else would anyone have put it. She closed the wardrobe. Downstairs, then.

Giải.

Bậc của (1) — xa. Chỉ có hành động nhìn thấy được. Không một chữ nào bên trong Wren. Cái này cho phép tác giả một thứ: bắt người đọc tự lấp. Câu "She closed the wardrobe" im lặng, và sự im lặng là chỗ người đọc phải đặt cảm xúc vào.

Bậc của (2) — gần, có đánh dấu. Hai chữ "she thought that" giữ lại một người kể đứng ngoài, đang báo cáo nội tâm. Cái này cho phép tác giả sự rõ ràng, và lấy đi tốc độ: mọi ý nghĩ đều phải đi qua một cửa kiểm.

Bậc của (3) — rất gần, lời nửa trực tiếp. Nhìn ba chỗ:

  • "The coat." — câu không động từ. Không ai kể như thế; người ta chỉ nghĩ như thế.
  • "Of course the coat" — chữ "of course" là chữ của Wren, không phải của người kể. Nó mang sẵn một giọng cay.
  • "where else would anyone have put it" — câu hỏi không có dấu hỏi. Hình thức là hỏi, chức năng là chịu thua.

Cái bậc ba cho phép mà hai bậc kia không: tác giả đặt được giọng của Wren vào ngay giữa một câu trần thuật, nên người đọc nghe chị mà không phải nghe chị tự khai. Và vì cách xếp đặt vẫn là của tác giả, cái mệt mỏi trong "Downstairs, then" được đặt ngay sau chỗ Wren tưởng mình đã xử lý xong.

Điều một bài 6 điểm sẽ thêm: ba bậc không phải bậc nào hay hơn bậc nào. Chúng khác nhau ở chỗ ai chịu trách nhiệm về cảm xúc — ở (1) là người đọc, ở (2) là người kể, ở (3) là chính nhân vật, và đó là bậc duy nhất khiến ta không thể tách mình khỏi chị.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt thứ hai của chương: gán phán xét của nhân vật cho tác giả — viết "tác giả cho thấy người mua là kẻ tham lam" trong khi đoạn văn mới chỉ cho thấy Wren đang đo anh ta. Làm vậy là xoá đúng cái khoảng cách trần thuật sinh ra mỉa mai, và bài mất luôn cửa vào điểm tinh tế. Cách chặn: mỗi khi định viết "the author shows X is…", dừng lại và hỏi ai đang nhìn. Nếu câu văn đi qua đầu một nhân vật thì viết "the narration lets us see X only through…".
Phải nhớ — Gọi tên điểm nhìn không được điểm; nêu hệ quả của nó mới được. Thang khoảng cách: xa · gần có đánh dấu · lời nửa trực tiếp · ngôi một. Bậc lời nửa trực tiếp là mỏ bằng chứng, vì từ vựng thuộc nhân vật còn cách xếp đặt thuộc tác giả, và khe giữa hai thứ đó chính là mỉa mai.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 7 — The Prose Fiction Analysis Essay gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →