Mục lục bài họcĐang ở d01-b4
Tone, Irony and Engineered Sympathy
Tone is the narrator's attitude, not the reader's mood
Students lose points by describing the atmosphere (the tone is sad) instead of the attitude of the speaking voice toward its object. Ask: what does this narrator seem to think of this character, and how do I know from the sentence itself?
The evidence for tone is almost always in four places: the words chosen over available synonyms, the sentence rhythm, the details selected and the details omitted, and the judgements withheld. A narrator who reports a man's charity without comment, and reports the date of that charity twice, has expressed an attitude without using a single adjective.
Irony as a measurable gap
Verbal irony is a gap between what is said and what is meant. Dramatic irony is a gap between what a character knows and what the reader knows. The narrator can open either gap, and free indirect discourse opens both at once: the sentence sounds like the character, and the reader hears the narrator standing just behind it.
Consider: Mr. Thorne believed himself a generous man. He believed it on the strength of one afternoon in 1889, and he had been drawing on the credit ever since. The first sentence is neutral report. The second delivers the verdict — and delivers it in the vocabulary of banking, which is exactly the vocabulary Thorne would use about himself. The narrator has convicted him in his own idiom.
Sympathy is engineered
Point of view, distance and tone together decide how much a reader forgives. Move close and a selfish act reads as understandable; pull back and the same act reads as damning. When a text makes you sympathise with someone whose conduct you would condemn in life, the essay question is almost always how the narration arranged that.
Giọng điệu là thái độ của người kể, không phải tâm trạng của người đọc
Học viên mất điểm vì đi tả bầu không khí (“giọng điệu buồn”) thay vì gọi tên thái độ của giọng nói đang kể đối với đối tượng của nó. Hãy hỏi: người kể này có vẻ nghĩ gì về nhân vật này, và tôi biết điều đó từ đâu trong chính câu văn?
Bằng chứng của giọng điệu gần như luôn nằm ở bốn chỗ: chữ được chọn thay cho các từ đồng nghĩa sẵn có, nhịp câu, chi tiết được chọn và chi tiết bị bỏ, và những phán xét cố tình không nói ra. Một người kể thuật lại lòng hào phóng của một người đàn ông mà không bình luận gì, nhưng nhắc ngày tháng của lần hào phóng ấy đến hai lần, là đã bày tỏ thái độ mà không dùng một tính từ nào.
Mỉa mai là một khoảng hở đo được
Mỉa mai lời nói là khoảng hở giữa điều được nói và điều được ngụ ý. Mỉa mai kịch tính là khoảng hở giữa điều nhân vật biết và điều người đọc biết. Người kể có thể mở cả hai loại, và lời nửa trực tiếp mở cả hai cùng lúc: câu văn nghe như giọng nhân vật, còn người đọc thì nghe thấy người kể đang đứng ngay sau lưng câu ấy.
Thử đoạn này: Ông Thorne tin rằng mình là người rộng rãi. Ông tin thế dựa trên một buổi chiều năm 1889, và từ bấy đến nay ông vẫn rút dần cái khoản tín dụng ấy. Câu đầu là tường thuật trung tính. Câu sau tuyên án — và tuyên bằng từ vựng ngân hàng, đúng thứ từ vựng mà chính Thorne sẽ dùng để nói về mình. Người kể kết tội ông ta bằng chính lối nói của ông ta.
Thiện cảm là thứ được thiết kế
Điểm nhìn, khoảng cách và giọng điệu cùng quyết định người đọc tha thứ đến đâu. Kéo lại gần thì một hành vi ích kỷ đọc ra thành có thể hiểu được; lùi ra xa thì đúng hành vi ấy đọc ra thành đáng lên án. Khi một văn bản khiến bạn thông cảm với người mà ngoài đời bạn sẽ lên án, câu hỏi của bài luận gần như luôn là bằng cách nào lối kể đã dàn xếp được chuyện đó.
Đoạn dưới đây được viết riêng cho bài tập này. Hãy gọi tên thái độ của người kể với nhân vật, và chỉ ra bằng chứng nằm ở đâu trong câu chữ.
Mrs. Farrow gave the coat away, and gave it away without ceremony, and would have been the first to say that she thought nothing of it. She thought of it on the tram home. She thought of it again while the kettle boiled, and once more, briefly, at the door of the church on Sunday, where she was careful not to look at the woman who was wearing it.
Bước 1 — thái độ là gì. Người kể vừa trìu mến vừa mỉa mai nhẹ. Không lên án bà Farrow, cũng không tán dương bà. Người kể chỉ đứng ở khoảng cách vừa đủ để ta thấy hết chỗ vênh giữa hình ảnh bà tự dựng và hành vi thật của bà.
Bước 2 — bằng chứng nằm ở đâu.
- Chữ được lặp. Cụm “thought nothing of it” ở câu một bị câu hai bẻ lại bằng đúng động từ ấy: “She thought of it.” Người kể không cần cãi bà một chữ nào; chỉ cần mượn lại từ của bà.
- Nhịp câu. Câu một là ba mệnh đề nối bằng “and”, phóng khoáng, đúng nhịp một cử chỉ hào phóng. Từ câu hai trở đi câu ngắn lại và bị đếm ra thành ba lần cụ thể — trên xe điện, lúc đun nước, trước cửa nhà thờ. Cấu trúc câu đang làm việc đếm, và việc đếm ấy là phán xét.
- Chi tiết cuối cùng. Cẩn thận không nhìn người phụ nữ đang mặc cái áo. Câu này không hề nói bà Farrow tiếc của; nó chỉ đặt bà vào một tư thế mà người đọc tự đọc ra được. Đây là phán xét bị giữ lại — người kể có sẵn một tính từ và cố tình không dùng.
Bước 3 — câu đáng viết. Bằng cách mượn lại chính lối nói khiêm nhường của bà Farrow rồi đếm ra ba lần bà nghĩ tới món quà, người kể vạch ra khoảng cách giữa lòng hào phóng và nhu cầu được ghi công, mà không một lần phải rời bỏ giọng cảm thông.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 1 — Short Fiction: Character, Narration and Point of View gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.