Mục lục bài họcĐang ở d04-b4
← AP Chemistry
0/36 bài đã học xong
Chương 4 · Unit 4 — Chemical Reactions · Bài 4/4 của chương · bài 16/36 của AP Chemistry

Particulate Representations and Physical vs Chemical Change

Biểu diễn hạt và biến đổi vật lý so với hoá học
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Drawing what actually happens

AP asks for particulate diagrams: pictures of individual particles that must obey two hard rules.

  • Conservation of atoms — every atom drawn before the reaction appears after it. Nothing vanishes.
  • Correct stoichiometry — the excess reactant must still be visible in the product box, and the limiting reactant must be gone.

Physical versus chemical change

The test is whether bonds within molecules break and re-form.

  • Physical — melting, boiling, dissolving a molecular solid. Only intermolecular forces are overcome; the molecules survive intact.
  • Chemical — new substances with new formulas appear.

Dissolving an ionic solid is the awkward case. The lattice comes apart into hydrated ions, so it is usually classed as physical, but it does break ionic bonds — write the process as $\text{NaCl}(s)\to\text{Na}^+(aq)+\text{Cl}^-(aq)$ and describe the ion–dipole interactions rather than argue about the label.

Giải thích tiếng Việt

Sơ đồ hạt phải tuân đúng hai luật, và đề chấm theo đúng hai luật đó:

  • Bảo toàn nguyên tử — mỗi nguyên tử có trước phản ứng phải còn sau phản ứng. Không nguyên tử nào biến mất, không nguyên tử nào tự sinh ra.
  • Đúng tỉ lệ phản ứng — chất dư phải còn nhìn thấy trong ô sản phẩm, chất hạn chế phải hết sạch.

Vẽ hết cả hai chất đầu là lỗi mất điểm số một trong dạng câu này: chất dư luôn còn lại.

Biến đổi vật lý hay hoá học — thước đo là: liên kết bên trong phân tử có bị phá và tạo lại không.

  • Vật lý: nóng chảy, sôi, thăng hoa, hoà tan đường. Chỉ thắng lực liên phân tử, phân tử vẫn nguyên vẹn. Nước đá và hơi nước vẫn là $\text{H}_2\text{O}$.
  • Hoá học: xuất hiện chất mới với công thức mới.

Trường hợp gây tranh cãi — hoà tan chất rắn ion. Mạng tinh thể bị tách thành ion hiđrat hoá, thường xếp vào biến đổi vật lý, nhưng liên kết ion thì có bị phá. Cách viết an toàn khi gặp câu này: viết quá trình $\text{NaCl}(s)\to\text{Na}^+(aq)+\text{Cl}^-(aq)$ rồi mô tả tương tác ion–lưỡng cực giữa ion và nước, thay vì tranh cãi cái nhãn.

Đề AP chấm phần mô tả tương tác, không chấm cái nhãn.

chat dausan pham3 A22 B2A2 + B2B2 hetNguyen tu bao toan; chat du con lai, chat han che bien mat
Ví dụ — vẽ ô sản phẩm cho một sơ đồ hạt

Ô chất đầu chứa $6$ phân tử $\text{H}_2$ và $2$ phân tử $\text{N}_2$, phản ứng theo $\text{N}_2+3\text{H}_2\to2\text{NH}_3$. Ô sản phẩm phải vẽ những gì?

Giải.

Tìm chất hạn chế: chia số phân tử cho hệ số. $\text{N}_2$: $\frac{2}{1}=2$. $\text{H}_2$: $\frac{6}{3}=2$. Hai tỉ số bằng nhau, nên hai chất vừa đủ, không chất nào dư.

Sản phẩm: $2$ phân tử $\text{N}_2$ cho $2\times2=4$ phân tử $\text{NH}_3$.

Ô sản phẩm: $4$ phân tử $\text{NH}_3$, không còn $\text{N}_2$ và không còn $\text{H}_2$ nào.

Kiểm bảo toàn nguyên tử: trước phản ứng có $2\times2=4$ nguyên tử N và $6\times2=12$ nguyên tử H. Sau phản ứng: $4$ phân tử $\text{NH}_3$ mang $4$ nguyên tử N và $12$ nguyên tử H. Khớp cả hai.

Nếu ô chất đầu đổi thành $8$ phân tử $\text{H}_2$ thì tỉ số của hiđro là $\frac{8}{3}=2{,}67>2$, nitơ thành chất hạn chế, và ô sản phẩm phải vẽ thêm $2$ phân tử $\text{H}_2$ còn dư bên cạnh $4$ phân tử $\text{NH}_3$.

Bẫy hay mất điểm — Trong sơ đồ hạt, đừng vẽ ô sản phẩm sạch bong khi có chất dư — chất dư phải hiện diện. Và đừng đổi kích thước hay màu của một nguyên tử giữa hai ô: người chấm đọc hình vẽ như đọc phương trình, nguyên tử đổi hình là nguyên tử biến mất.
Phải nhớ — Sơ đồ hạt: bảo toàn nguyên tử và giữ đúng chất dư. Vật lý thì chỉ thắng lực liên phân tử, hoá học thì tạo chất mới; hoà tan chất ion mô tả bằng tương tác ion–lưỡng cực.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 4 — Chemical Reactions gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →