Mục lục bài họcĐang ở d01-b4
← AP Chemistry
0/36 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Atomic Structure and Properties · Bài 2/4 của chương · bài 2/36 của AP Chemistry

Mass Spectrometry and Isotopes

Khối phổ và đồng vị
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What a mass spectrum shows

A mass spectrometer ionises the atoms of a sample and sorts the ions by mass-to-charge ratio. The output is a bar chart: each bar is one isotope, its position gives the mass number, its height gives the relative abundance.

  • Isotopes of an element have the same number of protons but different numbers of neutrons.
  • Isotopes have essentially identical chemical properties, because chemistry is decided by the electrons, and the electron configuration does not change with neutron count.

From the spectrum to the average atomic mass

The mass on the periodic table is a weighted average over the natural isotopes:

$$M=\sum f_i m_i$$

where $f_i$ is the fractional abundance and $m_i$ the isotopic mass. Because it is weighted, the average always sits closer to the more abundant isotope.

Reading it backwards is also fair game: given the average mass and two isotopic masses, solve for the abundances with $f_1+f_2=1$.

Giải thích tiếng Việt

Khối phổ đọc như thế nào: máy ion hoá mẫu rồi tách các ion theo tỉ số khối lượng trên điện tích. Kết quả là một biểu đồ cột — mỗi cột là một đồng vị, vị trí cột cho số khối, chiều cao cột cho độ phổ biến.

  • Các đồng vị có cùng số proton, khác nhau ở số nơtron.
  • Chúng có tính chất hoá học gần như y hệt, vì hoá học do electron quyết định mà cấu hình electron không đổi khi thêm nơtron.

Khối lượng nguyên tử trung bìnhtrung bình có trọng số theo độ phổ biến:

$$M=\sum f_i m_i$$

Vì là trung bình có trọng số nên giá trị luôn nghiêng về đồng vị phổ biến hơn. Đây là cách kiểm tra nhanh kết quả: clo có $M=35{,}45$, ngay lập tức biết $^{35}$Cl chiếm phần lớn.

Đọc ngược cũng bị hỏi: cho khối lượng trung bình và hai số khối, tìm độ phổ biến bằng cách đặt $f_1+f_2=1$ rồi giải một phương trình bậc nhất.

Khoi pho cua Mg79%10%11%242526so khoi (m/z)do pho bien
Ví dụ — tìm độ phổ biến từ khối lượng trung bình

Bo có hai đồng vị bền: $^{10}\text{B}$ (khối lượng $10{,}013$ u) và $^{11}\text{B}$ ($11{,}009$ u). Khối lượng nguyên tử trung bình của bo là $10{,}81$ u. Tính phần trăm mỗi đồng vị.

Giải.

Đặt ẩn: gọi $x$ là phần mol của $^{10}\text{B}$, khi đó phần mol của $^{11}\text{B}$ là $1-x$.

Lập phương trình trung bình có trọng số:

$$10{,}013x+11{,}009(1-x)=10{,}81$$

Giải: $10{,}013x+11{,}009-11{,}009x=10{,}81$, tức $-0{,}996x=-0{,}199$.

$x=\dfrac{0{,}199}{0{,}996}=0{,}200$.

Kết quả: $^{10}\text{B}$ chiếm $20{,}0\%$ và $^{11}\text{B}$ chiếm $80{,}0\%$.

Kiểm nhanh: $10{,}81$ nằm gần $11$ hơn gần $10$, nên đồng vị nặng phải chiếm phần lớn — kết quả $80\%$ đúng hướng.

Bẫy hay mất điểm — Chiều cao cột trong khối phổ là số nguyên tử, không phải khối lượng. Đừng nhân chiều cao với gì trước khi dùng — nó đã là độ phổ biến theo số hạt rồi. Bẫy thứ hai: hỏi “đồng vị nào phản ứng mạnh hơn” thì trả lời là như nhau, vì số electron không đổi.
Phải nhớ — Đồng vị khác nhau ở nơtron, giống nhau về hoá học. Khối lượng trung bình là tổng của tích độ phổ biến với khối lượng, luôn nghiêng về đồng vị phổ biến nhất.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Atomic Structure and Properties gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →