Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← AP Chemistry
0/22 bài đã học xong
Chương 4 · Unit 4 — Chemical Reactions · Bài 2/2 của chương · bài 11/22 của AP Chemistry

Stoichiometry, Limiting Reagent and Titration

Tính theo phương trình, chất hạn chế và chuẩn độ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Limiting reagent

Convert both reactant masses to moles, then divide each by its coefficient. The smaller ratio identifies the limiting reagent — that is the one that runs out and controls the yield.

Percent yield compares what you got to what the equation predicts:

$$\%\text{ yield}=\frac{\text{actual}}{\text{theoretical}}\times100$$

Titration

At the equivalence point, moles of $\text{H}^+$ equal moles of $\text{OH}^-$:

$$M_aV_a\times n_a=M_bV_b\times n_b$$

where $n$ accounts for polyprotic acids. Note the equivalence point is not always at pH $7$ — only for a strong acid with a strong base.

Giải thích tiếng Việt

Chất hạn chế — quy trình không bao giờ sai: đổi cả hai chất đầu ra mol, rồi chia mỗi cái cho hệ số của nó. Tỉ số nhỏ hơn là chất hạn chế.

Đừng so thẳng số mol: phản ứng $2\text{H}_2+\text{O}_2$ cần hiđro gấp đôi, nên $2$ mol H₂ và $2$ mol O₂ thì hiđro mới là chất hạn chế dù số mol bằng nhau.

Hiệu suất so cái thu được thực tế với cái phương trình hứa.

Chuẩn độ: tại điểm tương đương, số mol $\text{H}^+$ bằng số mol $\text{OH}^-$.

Điểm tương đương KHÔNG luôn ở pH $7$ — chỉ khi axit mạnh gặp bazơ mạnh. Axit yếu chuẩn bằng bazơ mạnh cho điểm tương đương ở pH lớn hơn $7$, vì bazơ liên hợp còn lại làm dung dịch có tính bazơ.

Ví dụ — chất hạn chế và hiệu suất

Cho $10{,}0$ g $\text{H}_2$ phản ứng với $64{,}0$ g $\text{O}_2$ ($2\text{H}_2+\text{O}_2\to2\text{H}_2\text{O}$). Thu được $54{,}0$ g nước. Tính hiệu suất.

Giải.

Đổi ra mol: H₂ $=\frac{10{,}0}{2{,}0}=5{,}0$ mol; O₂ $=\frac{64{,}0}{32{,}0}=2{,}0$ mol.

Chia cho hệ số: H₂: $\frac{5{,}0}{2}=2{,}5$; O₂: $\frac{2{,}0}{1}=2{,}0$.

$2{,}0<2{,}5$ ⇒ O₂ là chất hạn chế, dù số mol của nó nhỏ hơn nhưng cũng cần ít hơn.

Lượng lý thuyết: $2{,}0$ mol O₂ cho $4{,}0$ mol H₂O $=4{,}0\times18{,}0=72{,}0$ g.

Hiệu suất: $\dfrac{54{,}0}{72{,}0}\times100=75{,}0\%$.

Bẫy hay mất điểm — Đừng chọn chất hạn chế bằng cách so số mol trực tiếp hay so khối lượng. Luôn chia cho hệ số — đó là bước duy nhất có tính tới tỉ lệ phản ứng.
Phải nhớ — Chất hạn chế = mol chia hệ số, lấy cái nhỏ hơn. Hiệu suất = thực tế trên lý thuyết. Điểm tương đương không luôn ở pH 7.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 4 — Chemical Reactions gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →