Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
Exchange rates, the balance of payments and globalisation
Exchange rates
The exchange rate is the price of one currency in terms of another. It is set by the demand for and supply of the currency on the foreign exchange market.
- appreciation — the currency rises in value;
- depreciation — the currency falls in value.
The effect, and this is the point most often written backwards:
| exports | imports | |
| appreciation (stronger currency) | become dearer abroad | become cheaper at home |
| depreciation (weaker currency) | become cheaper abroad | become dearer at home |
A reliable memory hook: a strong currency means imports cheap, exports dear.
The logic: if the currency is worth more, foreign buyers must give up more of their own money to buy the same export, so it costs them more. Meanwhile domestic buyers get more foreign currency per unit, so imports cost them less.
Consequences of a depreciation: exports rise and imports fall, so a trade deficit may improve and domestic employment may rise — but imported goods and raw materials become dearer, which can cause cost-push inflation.
The current account of the balance of payments
The balance of payments records all transactions between one country and the rest of the world. The current account has four parts:
- trade in goods — visible exports and imports;
- trade in services — tourism, banking, insurance, shipping;
- primary income — wages and investment income earned abroad;
- secondary income — transfers such as aid and money sent home by workers abroad.
A deficit means more is paid out than received.
Causes of a deficit: exports uncompetitive on price or quality; a strong currency; high domestic incomes pulling in imports; a rise in the price of essential imports such as oil.
Consequences: the currency may fall; foreign exchange reserves are used up; the country may have to borrow; and if a deficit reflects weak competitiveness, it signals a deeper problem.
Policies: depreciation of the currency; protection (with all its drawbacks); reducing domestic demand through contractionary policy; and — the slow but real cure — supply-side policies to make exports genuinely more competitive.
Multinational companies and globalisation
Globalisation is the increasing interconnection of the world's economies through trade, investment, migration and technology.
A multinational company produces in more than one country. For the host country:
| benefits | drawbacks |
| creates jobs and incomes | profits are sent back to the home country |
| brings investment and technology | local firms may be driven out |
| trains workers, raising skills | may cause pollution or use poor working conditions |
| pays taxes and raises exports | may leave suddenly for a cheaper country |
Note the pattern: almost every benefit has a matching risk, which is why exam answers on multinationals must be balanced to reach the top band.
Tỉ giá hối đoái. Tỉ giá là giá của một đồng tiền tính theo đồng tiền khác. Nó do cung và cầu của đồng tiền đó trên thị trường ngoại hối quyết định.
- lên giá — đồng tiền tăng giá trị;
- xuống giá — đồng tiền giảm giá trị.
Tác động — và đây là chỗ hay bị viết ngược nhất:
- khi đồng tiền lên giá: hàng xuất khẩu đắt lên ở nước ngoài, hàng nhập khẩu rẻ đi trong nước;
- khi đồng tiền xuống giá: hàng xuất khẩu rẻ đi ở nước ngoài, hàng nhập khẩu đắt lên trong nước.
Cách nhớ không bao giờ sai: đồng tiền mạnh thì nhập rẻ, xuất đắt.
Lý do: nếu đồng tiền có giá hơn, người mua nước ngoài phải bỏ ra nhiều tiền của họ hơn để mua cùng một món hàng xuất khẩu, nên nó đắt với họ. Cùng lúc, người mua trong nước đổi được nhiều ngoại tệ hơn trên mỗi đơn vị, nên hàng nhập rẻ đi với họ.
Hệ quả khi đồng tiền xuống giá: xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm, nên thâm hụt thương mại có thể được cải thiện và việc làm trong nước có thể tăng — nhưng hàng hoá và nguyên liệu nhập khẩu đắt lên, và điều đó có thể gây lạm phát do chi phí đẩy.
Tài khoản vãng lai của cán cân thanh toán. Cán cân thanh toán ghi lại mọi giao dịch giữa một nước với phần còn lại của thế giới. Tài khoản vãng lai gồm bốn phần:
- thương mại hàng hoá — xuất nhập khẩu hữu hình;
- thương mại dịch vụ — du lịch, ngân hàng, bảo hiểm, vận tải biển;
- thu nhập sơ cấp — tiền lương và thu nhập từ đầu tư kiếm được ở nước ngoài;
- thu nhập thứ cấp — các khoản chuyển giao như viện trợ và kiều hối.
Thâm hụt nghĩa là chi ra nhiều hơn thu vào.
Nguyên nhân thâm hụt: hàng xuất khẩu kém cạnh tranh về giá hoặc chất lượng; đồng tiền mạnh; thu nhập trong nước cao kéo theo nhập khẩu nhiều; giá hàng nhập thiết yếu như dầu mỏ tăng.
Hệ quả: đồng tiền có thể mất giá; dự trữ ngoại hối bị dùng cạn; nước đó có thể phải đi vay; và nếu thâm hụt phản ánh năng lực cạnh tranh yếu thì nó báo hiệu một vấn đề sâu hơn.
Chính sách: hạ giá đồng tiền; bảo hộ (kèm mọi nhược điểm của nó); giảm cầu trong nước bằng chính sách thắt chặt; và — cách chữa chậm nhưng thật sự — chính sách phía cung để hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn một cách thực chất.
Công ty đa quốc gia và toàn cầu hoá. Toàn cầu hoá là sự liên kết ngày càng chặt giữa các nền kinh tế trên thế giới, qua thương mại, đầu tư, di cư và công nghệ.
Công ty đa quốc gia là công ty sản xuất ở nhiều hơn một nước. Với nước tiếp nhận:
- Lợi ích: tạo việc làm và thu nhập; mang vốn đầu tư và công nghệ; đào tạo lao động nâng kỹ năng; nộp thuế và làm tăng xuất khẩu.
- Bất lợi: lợi nhuận được chuyển về nước mẹ; doanh nghiệp nội địa có thể bị đánh bật; có thể gây ô nhiễm hoặc áp dụng điều kiện lao động kém; có thể rút đi đột ngột sang nước rẻ hơn.
Chú ý quy luật: gần như mỗi lợi ích đều có một rủi ro tương ứng — đó là lý do bài làm về công ty đa quốc gia phải cân bằng hai phía mới đạt điểm cao nhất.
Đồng tiền của một nước xuống giá $15\%$. Phân tích tác động lên xuất khẩu, nhập khẩu, cán cân thương mại và lạm phát, và đánh giá xem đây có phải cách tốt để chữa thâm hụt hay không.
Tác động lên xuất khẩu. Đồng tiền yếu đi nghĩa là người mua nước ngoài đổi được nhiều đồng tiền nước này hơn trên mỗi đơn vị tiền của họ.
Hàng xuất khẩu vì thế rẻ đi với họ, và lượng xuất khẩu tăng lên.
Tác động lên nhập khẩu. Ngược lại, người mua trong nước phải bỏ ra nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng ngoại tệ. Hàng nhập khẩu đắt lên, và lượng nhập khẩu giảm.
Tác động lên cán cân thương mại. Xuất tăng và nhập giảm, nên thâm hụt thương mại thu hẹp lại. Sản xuất trong nước tăng theo, nên việc làm cũng có thể tăng.
Tác động lên lạm phát — mặt trái. Đây là chỗ bài làm hay bỏ sót.
Nguyên liệu, nhiên liệu và máy móc nhập khẩu đều đắt lên $15\%$ tính bằng nội tệ. Chi phí sản xuất của doanh nghiệp trong nước vì thế tăng, và họ chuyển phần tăng đó vào giá bán.
Kết quả là lạm phát do chi phí đẩy. Với một nước phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu đầu vào — dầu mỏ, linh kiện, phân bón — tác động này có thể rất mạnh.
Đánh giá.
Điều kiện để có tác dụng. Cải thiện cán cân chỉ xảy ra nếu cầu với hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu đủ co giãn. Nếu một nước phải nhập dầu bất kể giá nào (cầu ít co giãn), thì hoá đơn nhập khẩu tính bằng nội tệ có thể còn tăng lên chứ không giảm.
Cái giá phải trả. Lạm phát cao ăn mòn thu nhập thực của người dân. Và nếu lạm phát đủ mạnh, giá hàng xuất khẩu tính bằng nội tệ cũng tăng theo, làm mất chính lợi thế cạnh tranh vừa có được.
Kết luận. Hạ giá đồng tiền là biện pháp nhanh nhưng không miễn phí — nó đổi một vấn đề (thâm hụt) lấy một vấn đề khác (lạm phát).
Cách chữa bền vững hơn là chính sách phía cung: nâng năng suất, cải thiện chất lượng và đổi mới sản phẩm, để hàng xuất khẩu cạnh tranh được mà không cần đồng tiền phải yếu đi. Chậm hơn nhiều, nhưng không kèm cái giá lạm phát.
Một công ty đa quốc gia mở nhà máy lớn ở một nước đang phát triển. Đánh giá tác động đối với nước tiếp nhận.
Lợi ích.
Việc làm và thu nhập. Nhà máy tuyển hàng nghìn lao động, làm giảm thất nghiệp và nâng thu nhập cho các gia đình trong vùng. Chi tiêu của họ lại tạo thêm việc làm ở các ngành khác.
Vốn và công nghệ. Nước tiếp nhận nhận được đầu tư mà nó không tự huy động nổi, cùng với công nghệ và phương pháp quản lý hiện đại. Kỹ năng học được có thể lan sang doanh nghiệp nội địa khi lao động chuyển việc.
Thuế và xuất khẩu. Công ty nộp thuế, và nếu sản phẩm được bán ra nước ngoài thì nó cải thiện cán cân thanh toán.
Bất lợi.
Lợi nhuận chuyển về nước mẹ. Phần lớn lợi nhuận không ở lại nước tiếp nhận. Đây là điểm khiến lợi ích thực thấp hơn con số đầu tư ban đầu trông có vẻ.
Doanh nghiệp nội địa bị đánh bật. Công ty đa quốc gia có lợi thế theo quy mô nên chi phí bình quân thấp hơn hẳn. Doanh nghiệp nhỏ trong nước có thể không cạnh tranh nổi và phá sản — nghĩa là một phần việc làm “mới” chỉ là việc làm chuyển từ chỗ khác sang.
Ô nhiễm và điều kiện lao động. Một số công ty chọn nước có quy định lỏng chính vì lý do đó, nên nước tiếp nhận có thể gánh chi phí môi trường và điều kiện làm việc kém.
Rủi ro rút đi. Nếu tìm được nước có chi phí thấp hơn, công ty có thể đóng cửa và chuyển đi, để lại thất nghiệp hàng loạt ở một vùng nay đã phụ thuộc vào nó.
Kết luận có điều kiện. Tác động ròng phụ thuộc vào điều kiện đàm phán của nước tiếp nhận.
Nếu chính phủ đòi được chuyển giao công nghệ, đào tạo lao động địa phương, tiêu chuẩn môi trường rõ ràng và một mức thuế hợp lý, thì lợi ích thường vượt bất lợi.
Nếu nước đó chấp nhận ưu đãi thuế quá lớn và không đặt điều kiện gì để giành đầu tư, thì phần lớn giá trị tạo ra sẽ chảy ra ngoài, còn chi phí thì ở lại.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương International Trade and Globalisation gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.