Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
Chương 2 · The Allocation of Resources · Bài 2/2 của chương · bài 4/12 của IGCSE Economics

Elasticity and market failure

Độ co giãn và thất bại thị trường
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Price elasticity of demand

PED measures how much quantity demanded responds to a price change:

$$\text{PED}=\frac{\%\ \text{change in quantity demanded}}{\%\ \text{change in price}}$$

The sign is normally negative (price and quantity move in opposite directions), so it is usual to compare the size of the number, ignoring the minus sign:

  • PED > 1 — demand is elastic: quantity responds a lot;
  • PED < 1 — demand is inelastic: quantity responds little;
  • PED = 1 — unit elastic.

What makes demand inelastic

  • few or no substitutes — this is the strongest factor;
  • the good is a necessity;
  • it takes a small share of income;
  • it is habit-forming or addictive;
  • the time period is short — people need time to find alternatives.

Why firms care: elasticity and revenue

Total revenue $=$ price $\times$ quantity sold. When price rises, price goes up but quantity goes down — which effect wins depends entirely on elasticity:

demandraise pricelower price
inelastic (PED < 1)revenue risesrevenue falls
elastic (PED > 1)revenue fallsrevenue rises

This is why a bus company facing inelastic demand can raise fares and earn more, while a clothing shop facing elastic demand raises revenue by holding a sale.

It is also why governments put heavy taxes on cigarettes and fuel: demand is inelastic, so the tax raises a lot of revenue without destroying the market.

Price elasticity of supply

PES is measured the same way, with quantity supplied on top. Supply is inelastic when producers cannot respond quickly — agricultural crops that take a season to grow, or goods needing a new factory. Supply is elastic when there is spare capacity or large stocks.

Market failure

Market failure is when the price mechanism allocates resources inefficiently. The main causes:

  • External costs — a factory's pollution harms people who are not part of the transaction. Social cost exceeds private cost, so the market over-produces;
  • External benefits — vaccination protects other people too. Social benefit exceeds private benefit, so the market under-produces;
  • Merit goods — education, healthcare: under-consumed, because people undervalue their long-term benefit;
  • Demerit goods — cigarettes, alcohol: over-consumed, because people underestimate the harm;
  • Public goods — street lighting, defence: nobody would pay privately, so they are not provided at all;
  • Monopoly — one firm restricts output and raises price.

Government responses include taxes on demerit goods, subsidies for merit goods, regulation, and direct state provision.

Giải thích tiếng Việt

Độ co giãn của cầu theo giá. Độ co giãn của cầu theo giá đo mức phản ứng của lượng cầu trước một thay đổi về giá:

$$\text{PED}=\frac{\%\ \text{thay đổi của lượng cầu}}{\%\ \text{thay đổi của giá}}$$

Dấu thường là âm (giá và lượng đi ngược chiều), nên người ta so sánh độ lớn của con số, bỏ qua dấu trừ:

  • PED $>1$ — cầu co giãn: lượng phản ứng mạnh;
  • PED $<1$ — cầu ít co giãn: lượng phản ứng yếu;
  • PED $=1$ — co giãn đơn vị.

Điều gì làm cầu ít co giãn.

  • ít hoặc không có hàng thay thế — đây là yếu tố mạnh nhất;
  • hàng hoá là thiết yếu;
  • nó chiếm tỉ trọng nhỏ trong thu nhập;
  • gây nghiện hoặc thành thói quen;
  • khoảng thời gian ngắn — người ta cần thời gian mới tìm được cách thay thế.

Vì sao doanh nghiệp quan tâm: co giãn và doanh thu. Tổng doanh thu $=$ giá $\times$ lượng bán. Khi tăng giá, giá đi lên nhưng lượng đi xuống — bên nào thắng hoàn toàn phụ thuộc vào độ co giãn:

  • cầu ít co giãn (PED $<1$): tăng giá thì doanh thu tăng; giảm giá thì doanh thu giảm;
  • cầu co giãn (PED $>1$): tăng giá thì doanh thu giảm; giảm giá thì doanh thu tăng.

Đó là lý do một hãng xe buýt gặp cầu ít co giãn có thể tăng giá vé mà thu được nhiều hơn, trong khi một cửa hàng quần áo gặp cầu co giãn lại tăng doanh thu bằng cách giảm giá.

Đó cũng là lý do chính phủ đánh thuế nặng lên thuốc lá và xăng dầu: cầu ít co giãn nên thuế thu được rất nhiều mà không làm thị trường sụp.

Độ co giãn của cung theo giá. Đo giống hệt, nhưng tử số là lượng cung. Cung ít co giãn khi nhà sản xuất không phản ứng nhanh được — nông sản phải mất cả vụ mới thu hoạch, hoặc hàng cần xây nhà máy mới. Cung co giãn khi còn công suất nhàn rỗi hoặc tồn kho lớn.

Thất bại thị trường. Thất bại thị trường là khi cơ chế giá phân bổ nguồn lực kém hiệu quả. Các nguyên nhân chính:

  • Chi phí ngoại ứng — khói bụi từ nhà máy gây hại cho những người không tham gia giao dịch. Chi phí xã hội vượt chi phí tư nhân, nên thị trường sản xuất quá nhiều;
  • Lợi ích ngoại ứng — tiêm chủng bảo vệ cả người khác. Lợi ích xã hội vượt lợi ích tư nhân, nên thị trường sản xuất quá ít;
  • Hàng hoá khuyến dụng — giáo dục, y tế: bị tiêu dùng quá ít, vì người ta đánh giá thấp lợi ích lâu dài của chúng;
  • Hàng hoá phi khuyến dụng — thuốc lá, rượu: bị tiêu dùng quá nhiều, vì người ta đánh giá thấp tác hại;
  • Hàng hoá công cộng — đèn đường, quốc phòng: không ai chịu trả tiền riêng, nên tư nhân không cung cấp;
  • Độc quyền — một doanh nghiệp hạn chế sản lượng và nâng giá.

Chính phủ can thiệp bằng thuế lên hàng phi khuyến dụng, trợ cấp cho hàng khuyến dụng, quy định pháp luật, và trực tiếp cung cấp.

Tăng giá làm doanh thu TĂNG hay GIẢM? Độ co giãn quyết định Cầu ÍT CO GIÃN (PED < 1) giá tăng nhiều, lượng giảm ÍT → DOANH THU TĂNG vd: xăng, thuốc lá, vé xe buýt Cầu CO GIÃN (PED > 1) giá tăng ít, lượng giảm MẠNH → DOANH THU GIẢM vd: quần áo, một nhãn nước ngọt
Diện tích hình chữ nhật chính là doanh thu ($giá \times lượng$). Đường cầu dốc đứng = ít co giãn; đường thoải = co giãn.
Ví dụ — vì sao đánh thuế thuốc lá thu được nhiều tiền

Chính phủ đánh thuế nặng lên thuốc lá. Giải thích vì sao chính sách này thu được nhiều ngân sách, và vì sao nó lại kém hiệu quả nếu mục tiêu chính là làm giảm số người hút.

Giải.

Vì sao thu được nhiều ngân sách.

Cầu thuốc lá ít co giãn vì ba lý do cộng lại: nó gây nghiện, nó gần như không có hàng thay thế, và nó chiếm tỉ trọng nhỏ trong thu nhập của phần lớn người hút.

Khi thuế làm giá tăng, lượng cầu giảm rất ít so với mức tăng của giá.

Vì tổng doanh thu $=$ giá $\times$ lượng, và giá tăng mạnh trong khi lượng chỉ giảm nhẹ, tổng số thuế thu được tăng lên đáng kể.

Đây là lý do chính phủ khắp nơi đánh thuế nặng lên thuốc lá, rượu và xăng dầu — cả ba đều có cầu ít co giãn.

Vì sao kém hiệu quả nếu mục tiêu là giảm người hút.

Chính đặc điểm làm thuế thu được nhiều tiền — cầu ít co giãn — cũng là đặc điểm làm nó không giảm được tiêu dùng bao nhiêu.

Người nghiện vẫn mua, chỉ là họ cắt chi tiêu ở chỗ khác để trả. Hai mục tiêu này mâu thuẫn trực tiếp: thuế càng hiệu quả trong việc giảm hút thì càng thu được ít tiền, và ngược lại.

Hai tác dụng phụ đáng nêu.

Tác động lên người nghèo. Thuế này có tính luỹ thoái — nó lấy đi một tỉ lệ lớn hơn trong thu nhập của người nghèo so với người giàu.

Buôn lậu. Giá trong nước quá cao tạo động cơ buôn lậu thuốc lá từ nước có thuế thấp hơn, làm ngân sách thất thu và làm chính sách mất tác dụng.

Kết luận. Nếu mục tiêu thật sự là giảm số người hút, thuế nên đi kèm các biện pháp tác động vào chính đường cầu — giáo dục về tác hại, cấm quảng cáo, cảnh báo trên bao bì, hỗ trợ cai nghiện — vì chúng làm cả đường cầu dịch sang trái thay vì chỉ di chuyển dọc theo nó.

Ví dụ — chi phí ngoại ứng và lý do thị trường sản xuất quá nhiều

Một nhà máy thải khói gây ô nhiễm không khí cho cả khu dân cư xung quanh. Giải thích vì sao đây là thất bại thị trường, và nêu hai biện pháp chính phủ có thể dùng.

Giải.

Vấn đề nằm ở chỗ ai phải trả giá.

Chi phí tư nhân là những chi phí mà nhà máy thật sự phải trả: nguyên liệu, tiền lương, điện nước. Nhà máy tính giá bán dựa trên những khoản này.

Chi phí xã hội là toàn bộ chi phí mà xã hội gánh chịu: chi phí tư nhân cộng thêm tác hại của ô nhiễm — bệnh hô hấp của người dân, chi phí y tế, nhà cửa cây cối bị hư hại.

Phần chênh lệch đó gọi là chi phí ngoại ứng: nó rơi xuống những người không tham gia giao dịch.

Vì sao thị trường sản xuất quá nhiều. Nhà máy chỉ tính chi phí tư nhân khi quyết định sản xuất bao nhiêu, vì nó không phải trả cho phần tác hại kia.

Chi phí nó nhìn thấy thấp hơn chi phí thật của xã hội, nên giá bán quá rẻ và sản lượng quá lớn so với mức tối ưu cho xã hội.

Đây đúng là định nghĩa của thất bại thị trường: cơ chế giá phân bổ nguồn lực kém hiệu quả, vì mức giá không phản ánh đủ chi phí thật.

Biện pháp một — đánh thuế ô nhiễm. Thuế được đặt bằng đúng giá trị của chi phí ngoại ứng, buộc nhà máy gánh luôn phần chi phí nó đang đẩy sang xã hội.

Chi phí sản xuất tăng, đường cung dịch sang trái, giá tăng và sản lượng giảm về mức hợp lý hơn. Ưu điểm: nó cho nhà máy động lực tự tìm cách giảm khói để đỡ phải nộp thuế.

Biện pháp hai — quy định pháp luật. Đặt giới hạn tối đa cho lượng khí thải, hoặc bắt buộc lắp thiết bị lọc, kèm chế tài phạt nặng.

Ưu điểm: kết quả chắc chắn hơn thuế, vì nó đặt trần trực tiếp. Nhược điểm: tốn chi phí giám sát, và một mức trần chung có thể quá chặt với doanh nghiệp này mà quá lỏng với doanh nghiệp khác.

Bẫy hay mất điểm — Kết luận rằng tăng giá thì doanh thu luôn tăng, hoặc ngược lại giảm giá thì doanh thu luôn giảm. Cả hai đều sai, vì tổng doanh thu $=$ giá $\times$ lượng và hai thừa số này luôn đi ngược chiều nhau. Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào độ co giãn: cầu ít co giãn thì lượng giảm rất nhẹ nên tăng giá làm doanh thu tăng; cầu co giãn thì lượng giảm mạnh nên tăng giá làm doanh thu giảm. Đó là lý do một cửa hàng quần áo giảm giá để tăng doanh thu, còn một hãng xăng dầu thì tăng giá mà vẫn thu được nhiều hơn — hai chiến lược ngược nhau, cùng một logic. Bẫy đi kèm: quên rằng doanh thu không phải lợi nhuận. Doanh thu tăng vẫn có thể đi kèm lợi nhuận giảm nếu chi phí tăng nhanh hơn. Câu hỏi hỏi doanh thu thì trả lời doanh thu, đừng nhảy sang lợi nhuận.
Phải nhớ — PED $=$ %thay đổi lượng cầu chia %thay đổi giá; $>1$ là co giãn, $<1$ là ít co giãn. Yếu tố mạnh nhất là có hay không hàng thay thế. Cầu ít co giãn thì tăng giá làm tăng doanh thu — nền tảng của thuế thuốc lá và xăng dầu. Thất bại thị trường là khi cơ chế giá phân bổ kém hiệu quả: chi phí ngoại ứng làm thị trường sản xuất quá nhiều, lợi ích ngoại ứng làm sản xuất quá ít; hàng khuyến dụng bị dùng quá ít, hàng phi khuyến dụng bị dùng quá nhiều.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương The Allocation of Resources gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →