Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
Population and development differences
How populations change
- birth rate — live births per $1\,000$ people per year;
- death rate — deaths per $1\,000$ people per year;
- natural increase $=$ birth rate $-$ death rate;
- net migration — immigration minus emigration.
Population change $=$ natural increase $+$ net migration. A country can have a falling birth rate and still be growing, if immigration is high.
Why birth rates differ
Birth rates are higher where: infant mortality is high (so families have more children expecting some to die); children are needed to work or to support parents in old age; contraception and family planning are less available; women have less education and fewer career opportunities; and where religion or custom encourages large families.
Birth rates fall as a country develops, because those conditions reverse. This is why almost every developed country now has an ageing population.
Two population problems, at opposite ends
| rapidly growing population | ageing population | |
| typical of | developing countries | developed countries |
| problem | many young dependants | many old dependants |
| pressure on | schools, housing, food, jobs | pensions, healthcare |
| workforce | grows faster than jobs | shrinks |
Both are described by the dependency ratio: the number of people not of working age compared with the number who are. A high ratio means each worker supports more people.
Responses to an ageing population include raising the retirement age, encouraging immigration of workers, encouraging higher birth rates, and raising taxes — each with obvious drawbacks.
Optimum population
The optimum population is the size that gives the highest output per head with the country's resources and technology. Below it the country is under-populated — resources are not fully used; above it, over-populated — resources are stretched too thin.
Note this is not about crowding. A country is over-populated relative to its resources, so a large country can be over-populated and a small one not.
Comparing levels of development
Countries differ in:
- income — GDP per head;
- health — life expectancy, infant mortality, doctors per person;
- education — literacy rate, years of schooling;
- occupational structure — the share of workers in each sector.
The last is a reliable signal. Developing countries have a large primary sector (farming, mining). As a country develops, workers shift to secondary (manufacturing) and then to tertiary (services). In developed countries the tertiary sector is by far the largest.
Dân số thay đổi thế nào.
- tỉ suất sinh — số trẻ sinh sống trên $1\,000$ dân mỗi năm;
- tỉ suất tử — số người chết trên $1\,000$ dân mỗi năm;
- gia tăng tự nhiên $=$ tỉ suất sinh $-$ tỉ suất tử;
- di cư thuần — số nhập cư trừ số xuất cư.
Thay đổi dân số $=$ gia tăng tự nhiên $+$ di cư thuần. Một nước có thể có tỉ suất sinh giảm mà dân số vẫn tăng, nếu nhập cư cao.
Vì sao tỉ suất sinh khác nhau. Tỉ suất sinh cao hơn ở nơi: tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh cao (gia đình sinh nhiều vì lường trước có con sẽ mất); trẻ em cần để lao động hoặc để nuôi cha mẹ lúc già; ít tiếp cận được biện pháp tránh thai và kế hoạch hoá; phụ nữ ít được học hành và ít cơ hội nghề nghiệp; và nơi tôn giáo hoặc phong tục khuyến khích gia đình đông con.
Tỉ suất sinh giảm khi một nước phát triển lên, vì những điều kiện trên đảo chiều. Đó là lý do gần như mọi nước phát triển hiện nay đều có dân số già hoá.
Hai vấn đề dân số, ở hai đầu đối lập.
- Dân số tăng nhanh — thường ở nước đang phát triển. Vấn đề: nhiều người phụ thuộc trẻ tuổi; áp lực lên trường học, nhà ở, lương thực, việc làm; lực lượng lao động tăng nhanh hơn số việc làm được tạo ra.
- Dân số già hoá — thường ở nước phát triển. Vấn đề: nhiều người phụ thuộc cao tuổi; áp lực lên quỹ hưu trí và hệ thống y tế; lực lượng lao động thu hẹp lại.
Cả hai đều được mô tả bằng tỉ lệ phụ thuộc: số người không trong độ tuổi lao động so với số người trong độ tuổi lao động. Tỉ lệ cao nghĩa là mỗi người lao động phải gánh nhiều người hơn.
Cách ứng phó với dân số già gồm nâng tuổi nghỉ hưu, khuyến khích nhập cư lao động, khuyến khích sinh thêm, và tăng thuế — mỗi cách đều có nhược điểm rõ ràng.
Dân số tối ưu. Dân số tối ưu là quy mô dân số cho sản lượng bình quân đầu người cao nhất với nguồn lực và công nghệ hiện có của nước đó. Dưới mức đó là thiếu dân — nguồn lực chưa được dùng hết; trên mức đó là thừa dân — nguồn lực bị chia quá mỏng.
Chú ý điều này không phải chuyện chật chội. Một nước thừa dân là thừa so với nguồn lực của nó, nên một nước rộng lớn vẫn có thể thừa dân còn một nước nhỏ thì không.
So sánh trình độ phát triển. Các nước khác nhau ở:
- thu nhập — GDP bình quân đầu người;
- sức khoẻ — tuổi thọ, tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh, số bác sĩ trên đầu người;
- giáo dục — tỉ lệ biết chữ, số năm đi học;
- cơ cấu ngành nghề — tỉ trọng lao động ở mỗi khu vực.
Chỉ báo cuối rất đáng tin. Nước đang phát triển có khu vực sơ cấp lớn (nông nghiệp, khai khoáng). Khi phát triển lên, lao động chuyển sang khu vực thứ cấp (công nghiệp chế biến) rồi sang tam cấp (dịch vụ). Ở nước phát triển, khu vực dịch vụ lớn hơn hẳn hai khu vực kia.
Một nước phát triển có tỉ suất sinh giảm mạnh và tuổi thọ tăng. Nêu ba hệ quả kinh tế và đánh giá một chính sách ứng phó.
Hệ quả một — chi tiêu công tăng mạnh. Nhiều người cao tuổi hơn nghĩa là chi cho lương hưu tăng, và chi cho y tế cũng tăng vì người già cần chăm sóc y tế nhiều hơn hẳn.
Cả hai khoản đều đè lên ngân sách đúng lúc nguồn thu đang khó tăng.
Hệ quả hai — lực lượng lao động thu hẹp. Ít trẻ em sinh ra hôm nay nghĩa là ít người bước vào tuổi lao động sau này, trong khi số người nghỉ hưu tăng lên.
Hệ quả kép: sản lượng tiềm năng giảm, và nguồn thu thuế thu hẹp — đúng lúc chi tiêu đang tăng.
Hệ quả ba — tỉ lệ phụ thuộc tăng. Mỗi người lao động phải nuôi nhiều người phụ thuộc hơn. Gánh nặng thuế trên mỗi người đi làm nặng lên, và điều đó có thể làm giảm động lực làm việc hoặc khiến lao động trẻ di cư sang nước khác.
Đánh giá một chính sách: nâng tuổi nghỉ hưu.
Cơ chế. Người lao động ở lại làm việc lâu hơn, nên họ vẫn nộp thuế thay vì nhận lương hưu. Chính sách này tác động vào cả hai vế của bài toán ngân sách cùng lúc, và đó là điểm mạnh nhất của nó.
Nó cũng làm lực lượng lao động lớn hơn, giúp giảm sức ép về thiếu nhân lực.
Nhược điểm. Nó không công bằng với mọi ngành nghề: một người lao động chân tay nặng nhọc khó làm tới tuổi $68$ như một người làm văn phòng.
Nó cũng rất không được lòng dân và thường gây phản đối chính trị mạnh. Và nếu người cao tuổi giữ chỗ làm lâu hơn, có thể có ít vị trí trống hơn cho người trẻ — dù tác động này thường bị phóng đại.
Kết luận. Đây là chính sách hiệu quả nhất về mặt tài chính trong các lựa chọn, nhưng nó cần đi kèm ngoại lệ cho các nghề nặng nhọc và một lộ trình tăng từ từ để xã hội kịp thích ứng.
Nước X có $60\%$ lao động trong khu vực sơ cấp; nước Y có $70\%$ trong khu vực dịch vụ. Nêu kết luận về trình độ phát triển của hai nước và giải thích cơ chế của sự chuyển dịch này.
Kết luận. Nước X nhiều khả năng là nước đang phát triển; nước Y là nước phát triển.
Cơ chế của sự chuyển dịch.
Giai đoạn một — kinh tế dựa vào khu vực sơ cấp. Khi năng suất nông nghiệp còn thấp, phần lớn dân số phải làm nông chỉ để nuôi đủ chính đất nước. Không còn mấy lao động dôi ra cho việc gì khác.
Giai đoạn hai — chuyển sang khu vực thứ cấp. Khi máy móc và kỹ thuật canh tác cải thiện, năng suất nông nghiệp tăng: ít nông dân hơn vẫn nuôi được cả nước.
Lao động dôi ra chuyển sang công nghiệp chế biến, nơi giá trị gia tăng cao hơn nên trả lương cao hơn.
Giai đoạn ba — chuyển sang khu vực dịch vụ. Khi thu nhập tiếp tục tăng, người dân chi tỉ trọng lớn hơn cho dịch vụ — y tế, giáo dục, tài chính, du lịch, giải trí — thay vì cho hàng hoá vật chất.
Đồng thời tự động hoá làm công nghiệp cần ít lao động hơn. Lao động vì thế dồn sang khu vực tam cấp.
Vì sao cơ cấu ngành nghề là chỉ báo đáng tin. Nó phản ánh năng suất — thứ nằm ở gốc rễ của phát triển.
Một nước chỉ thoát ra khỏi khu vực sơ cấp được khi năng suất nông nghiệp đã đủ cao, và điều đó đòi vốn, công nghệ và giáo dục. Vì thế cơ cấu ngành nghề khó bị bóp méo hơn con số GDP.
Cảnh báo cần nêu. Chỉ báo này không tuyệt đối. Một nước có nguồn dầu mỏ lớn có thể có GDP bình quân đầu người rất cao trong khi phần lớn lao động vẫn ở khu vực sơ cấp.
Vì thế cơ cấu ngành nghề nên được đọc cùng với tuổi thọ, tỉ lệ biết chữ và tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh — đúng như cách HDI làm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Economic Development gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.