Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
Chương 5 · Economic Development · Bài 1/2 của chương · bài 9/12 của IGCSE Economics

Measuring living standards and poverty

Đo mức sống và nghèo đói
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

GDP per head

$$\text{GDP per head}=\frac{\text{GDP}}{\text{population}}$$

It is the standard first measure of living standards, and comparisons between countries should use real GDP per head so that inflation and population size are both allowed for.

But it has serious limitations, and stating them is where the marks are:

  • it is an average, so it says nothing about how income is distributed. A country with a small rich elite can have the same figure as one where income is spread evenly;
  • it misses the informal economy — subsistence farming, street trading, unrecorded work — which is very large in many developing countries;
  • it ignores unpaid work such as housework and childcare;
  • it takes no account of pollution or resource depletion caused by the output;
  • it says nothing about hours worked, health, education, or political freedom;
  • comparing countries requires converting currencies, which exchange rates do imperfectly.

The Human Development Index

The HDI is a composite index combining three dimensions, scored between 0 and 1:

  • health — life expectancy at birth;
  • education — mean years of schooling and expected years of schooling;
  • income — GNI per head.

Its advantage over GDP per head alone is that it recognises development as more than income. Two countries with the same income can differ greatly in health and schooling.

Its own limitations: it still uses averages so it hides inequality, and it leaves out political freedom, environmental quality and gender equality.

Two kinds of poverty

absolute povertyincome below the level needed for the basic necessities of life — food, clean water, shelter
relative povertyincome well below the average for that society, so the person cannot afford what is normal there

The key difference: absolute poverty can in principle be eliminated; relative poverty cannot, because it is defined by comparison. A rich country with wide income gaps still has relative poverty even if nobody is starving.

Causes of poverty and policies against it

Causes: unemployment; low wages and low skills; illness or disability; old age without a pension; a large number of dependants; and in some countries, conflict or the absence of basic infrastructure.

Policies:

  • progressive taxation and welfare benefits to redistribute income;
  • a national minimum wage;
  • education and training to raise skills and so raise earning power — slow, but it treats the cause rather than the symptom;
  • policies to raise employment;
  • investment in health and basic infrastructure.

Note the trade-off the exam likes: high benefits and high taxes reduce poverty but may weaken the incentive to work, while a high minimum wage may reduce the number of jobs offered.

Giải thích tiếng Việt

GDP bình quân đầu người.

$$\text{GDP bình quân đầu người}=\frac{\text{GDP}}{\text{dân số}}$$

Đây là thước đo đầu tiên của mức sống, và khi so sánh giữa các nước phải dùng GDP thực bình quân đầu người, để đã trừ cả lạm phát lẫn quy mô dân số.

Nhưng nó có những hạn chế nghiêm trọng, và nêu được chúng chính là chỗ ăn điểm:

  • nó là một số trung bình, nên nó không nói gì về việc thu nhập được phân phối thế nào. Một nước có nhóm nhỏ rất giàu có thể có cùng con số với một nước chia đều;
  • nó bỏ sót khu vực kinh tế phi chính thức — trồng trọt tự cung tự cấp, buôn bán vỉa hè, việc làm không đăng ký — vốn rất lớn ở nhiều nước đang phát triển;
  • nó bỏ qua lao động không được trả công như việc nhà và chăm con;
  • nó không tính tới ô nhiễm hay cạn kiệt tài nguyên do chính sản lượng đó gây ra;
  • nó không nói gì về số giờ phải làm, về sức khoẻ, giáo dục hay tự do chính trị;
  • so sánh giữa các nước phải quy đổi tiền tệ, mà tỉ giá làm việc đó không chính xác.

Chỉ số phát triển con người. HDI là một chỉ số tổng hợp, kết hợp ba chiều và cho điểm từ 0 đến 1:

  • sức khoẻ — tuổi thọ trung bình khi sinh;
  • giáo dục — số năm đi học trung bình và số năm đi học kỳ vọng;
  • thu nhập — thu nhập quốc dân bình quân đầu người.

Ưu điểm của nó so với GDP bình quân đầu người là nó thừa nhận phát triển không chỉ là thu nhập. Hai nước cùng mức thu nhập có thể chênh lệch rất lớn về sức khoẻ và học vấn.

Hạn chế của chính nó: nó vẫn dùng số trung bình nên vẫn che giấu bất bình đẳng, và nó bỏ qua tự do chính trị, chất lượng môi trường và bình đẳng giới.

Hai loại nghèo.

  • Nghèo tuyệt đối — thu nhập dưới mức cần thiết cho những nhu cầu tối thiểu của cuộc sống: thức ăn, nước sạch, chỗ ở;
  • Nghèo tương đối — thu nhập thấp hơn nhiều so với mức trung bình của chính xã hội đó, nên người ta không có được những thứ được coi là bình thường ở nơi đó.

Khác biệt then chốt: nghèo tuyệt đối về nguyên tắc có thể xoá bỏ được; nghèo tương đối thì không, vì nó được định nghĩa bằng sự so sánh. Một nước giàu có khoảng cách thu nhập lớn vẫn có nghèo tương đối, dù không ai bị đói.

Nguyên nhân nghèo và các chính sách chống nghèo.

Nguyên nhân: thất nghiệp; lương thấp và kỹ năng thấp; bệnh tật hoặc khuyết tật; tuổi già không có lương hưu; đông người phụ thuộc; và ở một số nước là xung đột hoặc thiếu hạ tầng cơ bản.

Chính sách:

  • thuế luỹ tiếntrợ cấp xã hội để phân phối lại thu nhập;
  • lương tối thiểu;
  • giáo dục và đào tạo để nâng kỹ năng và nhờ đó nâng khả năng kiếm tiền — chậm, nhưng nó chữa nguyên nhân chứ không chỉ chữa triệu chứng;
  • chính sách tăng việc làm;
  • đầu tư vào y tế và hạ tầng cơ bản.

Chú ý sự đánh đổi mà đề thi hay hỏi: trợ cấp cao và thuế cao giảm được nghèo nhưng có thể làm yếu động lực làm việc, còn lương tối thiểu quá cao có thể làm giảm số việc làm được tạo ra.

Cùng một con số trung bình, hai xã hội hoàn toàn khác nhau Nước A — chia đều trung bình ai cũng gần mức trung bình → ít nghèo tương đối Nước B — chênh lệch lớn trung bình — BẰNG nước A phần lớn dân ở rất thấp → nghèo tương đối NẶNG GDP bình quân đầu người của hai nước BẰNG NHAU. Vì thế nó phải luôn đi kèm một thước đo về PHÂN PHỐI.
Số trung bình che giấu phân phối. Đây là hạn chế quan trọng nhất của GDP bình quân đầu người, và HDI cũng mắc phải vì nó cũng dùng số trung bình.
Ví dụ — vì sao không thể chỉ nhìn GDP bình quân đầu người

Nước A và nước B có cùng GDP bình quân đầu người. Nêu bốn lý do vì sao mức sống ở hai nước vẫn có thể rất khác nhau.

Giải.

Lý do một — phân phối thu nhập. GDP bình quân đầu người là một số trung bình, và số trung bình không nói gì về cách của cải được chia.

Nước A có thể chia tương đối đều, còn nước B có một nhóm nhỏ cực giàu kéo trung bình lên trong khi phần lớn dân số sống rất thấp. Hai nước có cùng con số nhưng mức sống của người dân điển hình khác hẳn nhau.

Lý do hai — khu vực kinh tế phi chính thức. GDP chỉ ghi nhận những giao dịch được đăng ký.

Ở nhiều nước đang phát triển, một phần rất lớn hoạt động kinh tế là trồng trọt tự cung tự cấp, buôn bán vỉa hè và việc làm không hợp đồng. Những hoạt động này nuôi sống hàng triệu người nhưng không xuất hiện trong con số GDP, khiến mức sống thật bị đánh giá thấp hơn thực tế.

Lý do ba — những gì không mua bằng tiền. Mức sống còn phụ thuộc vào chất lượng y tế và giáo dục, tuổi thọ, mức độ an toàn, và số giờ phải làm để kiếm được thu nhập đó.

Một nước có cùng thu nhập nhưng người dân phải làm việc $60$ giờ mỗi tuần và không có bảo hiểm y tế thì mức sống thực thấp hơn hẳn.

Lý do bốn — ô nhiễm và chi phí môi trường. GDP cộng giá trị sản lượng nhưng không trừ tác hại mà sản lượng đó gây ra.

Một nước tăng trưởng nhờ công nghiệp nặng gây ô nhiễm nặng có thể có GDP cao mà không khí bẩn, nguồn nước hỏng và tuổi thọ giảm. Trớ trêu là chi phí chữa bệnh do ô nhiễm còn làm GDP tăng thêm.

Kết luận cần nêu. Vì những hạn chế này, các tổ chức quốc tế dùng chỉ số phát triển con người, kết hợp tuổi thọ, học vấnthu nhập. Nhưng ngay cả HDI cũng vẫn là số trung bình, nên nó vẫn che giấu bất bình đẳng.

Ví dụ — vì sao nghèo tương đối không bao giờ biến mất

Phân biệt nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối. Giải thích vì sao một nước giàu vẫn có người nghèo tương đối dù không ai bị đói, và nêu hai chính sách chống nghèo cùng nhược điểm của chúng.

Giải.

Nghèo tuyệt đối là khi thu nhập dưới mức cần thiết để đáp ứng những nhu cầu tối thiểu của sự sống: đủ ăn, nước sạch, chỗ ở, quần áo. Nó được đo bằng một ngưỡng cố định, không phụ thuộc vào việc người khác giàu hay nghèo.

Nghèo tương đối là khi thu nhập thấp hơn nhiều so với mức trung bình của chính xã hội đó, nên người ta không có được những thứ được coi là bình thường ở nơi mình sống.

Vì sao nghèo tương đối không biến mất. Nó được định nghĩa bằng sự so sánh, chứ không bằng một ngưỡng cố định.

Chừng nào thu nhập trong một xã hội còn chênh lệch, chừng đó vẫn còn những người nằm ở nhóm dưới cùng và bị bỏ lại xa so với mức trung bình.

Ở một nước giàu, một gia đình có thể đủ ăn và có chỗ ở — tức không nghèo tuyệt đối — nhưng vẫn không đủ tiền cho con dùng internet để học, không có tiền đi khám định kỳ, không tham gia được những sinh hoạt xã hội bình thường. Họ bị loại trừ khỏi đời sống chung, và đó chính là nghèo tương đối.

Nghèo tuyệt đối về nguyên tắc xoá bỏ được nếu thu nhập của mọi người vượt ngưỡng. Nghèo tương đối chỉ giảm được khi khoảng cách thu nhập thu hẹp lại.

Chính sách một — thuế luỹ tiến kèm trợ cấp xã hội. Lấy tỉ lệ cao hơn từ người thu nhập cao và chuyển sang người thu nhập thấp.

Nhược điểm: có thể làm yếu động lực làm việc ở cả hai đầu — người giàu bị đánh thuế nặng có thể làm ít đi hoặc chuyển tài sản ra nước ngoài, còn người nhận trợ cấp có thể mất động lực tìm việc nếu đi làm không hơn được bao nhiêu.

Chính sách hai — giáo dục và đào tạo. Nâng kỹ năng để người lao động tự kiếm được mức lương cao hơn.

Ưu điểm: nó chữa nguyên nhân chứ không chỉ chữa triệu chứng, và tác dụng bền vững qua nhiều thế hệ.

Nhược điểm:rất chậm — phải nhiều năm mới thấy kết quả — và tốn ngân sách ngay từ đầu trong khi lợi ích chỉ đến về sau.

Bẫy hay mất điểm — Kết luận về mức sống chỉ dựa vào GDP bình quân đầu người. Đây là con số đầu tiên ai cũng nhớ, nhưng nó là một số trung bình, và mọi số trung bình đều che giấu phân phối. Hai nước có cùng con số có thể là hai xã hội hoàn toàn khác nhau: một nước chia tương đối đều, một nước có nhóm nhỏ cực giàu kéo trung bình lên trong khi phần lớn dân sống rất thấp. Ba hạn chế còn lại đều có điểm riêng trong barem: nó bỏ sót khu vực phi chính thức (trồng trọt tự cung tự cấp, buôn bán vỉa hè) vốn rất lớn ở nước đang phát triển; nó bỏ qua lao động không được trả công như việc nhà; và nó cộng giá trị sản lượng mà không trừ ô nhiễm do sản lượng đó gây ra — trớ trêu là chi phí chữa bệnh do ô nhiễm còn làm GDP tăng thêm. Cách chặn: mỗi câu về mức sống phải nêu ít nhất hai hạn chế, và nhắc rằng HDI cũng dùng số trung bình nên cũng che giấu bất bình đẳng.
Phải nhớ — GDP bình quân đầu người $=$ GDP chia dân số, nhưng nó là số trung bình nên che giấu phân phối, bỏ sót khu vực phi chính thức và lao động không được trả công, và không trừ ô nhiễm. HDI tổng hợp tuổi thọ, học vấn và thu nhập trên thang $0$–$1$, nhưng cũng dùng số trung bình. Nghèo tuyệt đối đo bằng ngưỡng cố định và xoá bỏ được; nghèo tương đối đo bằng so sánh nên không bao giờ hết. Và mọi chính sách chống nghèo đều có đánh đổi — với động lực làm việc hoặc với số việc làm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Economic Development gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →