Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
Chương 3 · Microeconomic Decision Makers · Bài 2/2 của chương · bài 6/12 của IGCSE Economics

Firms, costs and economies of scale

Doanh nghiệp, chi phí và lợi thế theo quy mô
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Costs, revenue and profit

  • Fixed costs do not change with output — rent, insurance, salaries of permanent staff. They must be paid even if output is zero;
  • Variable costs change directly with output — raw materials, power, piece-rate wages;
  • Total cost $=$ fixed cost $+$ variable cost;
  • Average cost $=$ total cost $\div$ output. This is the cost per unit;
  • Total revenue $=$ price $\times$ quantity sold;
  • Profit $=$ total revenue $-$ total cost.

The distinction that matters most: fixed costs are fixed in total, not per unit. If rent is $\$1\,000$ a month, producing $100$ units means $\$10$ of rent per unit; producing $1\,000$ units means $\$1$ per unit. The total is unchanged but the cost per unit falls — and that single fact is the root of economies of scale.

Economies of scale

Economies of scale are the fall in average cost per unit as a firm grows larger.

The word average is doing all the work. A bigger firm always spends more in total; what falls is the cost of producing each unit.

Internal economies (from the firm's own growth):

  • purchasing — buying in bulk at a discount;
  • technical — large machines used at full capacity;
  • financial — large firms borrow at lower interest rates, being seen as safer;
  • managerial — specialist managers can be afforded and used fully;
  • marketing — one advertising campaign spread over far more units.

Diseconomies of scale

Beyond a point, average cost rises again:

  • communication becomes slow and messages get distorted;
  • coordination is harder, with duplicated or conflicting work;
  • motivation falls — workers feel anonymous in a huge organisation.

Notice all three are problems of people, not of machines. That is why growth eventually raises costs no matter how good the technology.

Why firms grow, and why some stay small

Firms grow internally (opening more outlets) or by merger and takeover. Reasons: lower average costs, larger market share, higher profit, and greater security.

Some firms stay small deliberately, and there are good reasons:

  • the market is small or highly local;
  • customers want a personal service a large firm cannot give;
  • the owner prefers to keep control;
  • it is easy to be flexible and respond quickly to change.
Giải thích tiếng Việt

Chi phí, doanh thu và lợi nhuận.

  • Chi phí cố định không đổi theo sản lượng — tiền thuê mặt bằng, bảo hiểm, lương nhân viên biên chế. Chúng phải trả ngay cả khi sản lượng bằng không;
  • Chi phí biến đổi thay đổi trực tiếp theo sản lượng — nguyên liệu, điện, lương khoán sản phẩm;
  • Tổng chi phí $=$ chi phí cố định $+$ chi phí biến đổi;
  • Chi phí bình quân $=$ tổng chi phí $\div$ sản lượng. Đây là chi phí trên một đơn vị;
  • Tổng doanh thu $=$ giá $\times$ lượng bán;
  • Lợi nhuận $=$ tổng doanh thu $-$ tổng chi phí.

Phân biệt quan trọng nhất: chi phí cố định cố định về TỔNG SỐ, không phải trên mỗi đơn vị. Nếu tiền thuê là $1\,000$ đô mỗi tháng, làm $100$ sản phẩm thì tiền thuê phân bổ là $10$ đô mỗi sản phẩm; làm $1\,000$ sản phẩm thì chỉ còn $1$ đô. Tổng số không đổi nhưng chi phí trên đơn vị giảm — và riêng sự kiện đó là gốc rễ của lợi thế theo quy mô.

Lợi thế kinh tế theo quy mô. Lợi thế kinh tế theo quy mô là sự giảm chi phí bình quân trên một đơn vị khi doanh nghiệp lớn lên.

Chữ bình quân mang toàn bộ ý nghĩa. Một doanh nghiệp lớn hơn luôn chi nhiều tiền hơn về tổng số; thứ giảm là chi phí làm ra mỗi đơn vị.

Các lợi thế nội bộ (do bản thân doanh nghiệp lớn lên):

  • mua hàng — mua số lượng lớn được chiết khấu;
  • kỹ thuật — máy móc lớn được chạy hết công suất;
  • tài chính — doanh nghiệp lớn vay được với lãi suất thấp hơn, vì bị coi là an toàn hơn;
  • quản trị — đủ sức thuê quản lý chuyên môn và dùng hết năng lực của họ;
  • tiếp thị — một chiến dịch quảng cáo được chia đều cho số sản phẩm lớn hơn nhiều.

Bất lợi theo quy mô. Vượt một ngưỡng, chi phí bình quân lại tăng lên:

  • truyền thông nội bộ chậm đi và thông tin bị méo;
  • phối hợp khó hơn, xuất hiện việc làm trùng hoặc mâu thuẫn nhau;
  • động lực giảm — người lao động thấy mình vô danh trong một tổ chức khổng lồ.

Chú ý cả ba đều là vấn đề của con người, không phải của máy móc. Đó là lý do việc lớn lên rốt cuộc vẫn làm chi phí tăng, dù công nghệ có tốt đến đâu.

Vì sao doanh nghiệp lớn lên, và vì sao có doanh nghiệp chọn ở nhỏ. Doanh nghiệp lớn lên từ bên trong (mở thêm cơ sở) hoặc bằng sáp nhập và thâu tóm. Lý do: chi phí bình quân thấp hơn, thị phần lớn hơn, lợi nhuận cao hơn, và an toàn hơn.

Một số doanh nghiệp cố ý ở nhỏ, và họ có lý do chính đáng:

  • thị trường nhỏ hoặc mang tính địa phương;
  • khách hàng muốn dịch vụ cá nhân hoá mà doanh nghiệp lớn không làm được;
  • chủ doanh nghiệp muốn giữ quyền kiểm soát;
  • dễ linh hoạt và phản ứng nhanh với thay đổi.
Giảm là chi phí BÌNH QUÂN — tổng chi phí vẫn tăng quy mô tối ưu LỢI THẾ theo quy mô mua sỉ · kỹ thuật · tài chính quản trị · tiếp thị BẤT LỢI theo quy mô truyền thông · phối hợp động lực — đều là VẤN ĐỀ CON NGƯỜI sản lượng chi phí BÌNH QUÂN Thuê 1 000 đô: làm 100 cái → 10 đô/cái; làm 1 000 cái → 1 đô/cái.
Đường đi lên ở nửa phải không phải vì máy móc kém đi, mà vì tổ chức quá lớn khó điều hành. Ba nguyên nhân bất lợi đều thuộc về con người.
Ví dụ — tính chi phí bình quân và đọc ra lợi thế quy mô

Một xưởng có chi phí cố định $\$1\,000$ mỗi tháng và chi phí biến đổi $\$4$ mỗi sản phẩm. Tính tổng chi phí và chi phí bình quân khi sản lượng là $100$ và khi là $1\,000$ sản phẩm. Giải thích kết quả liên quan gì tới lợi thế theo quy mô.

Giải.

Khi sản lượng là $100$ sản phẩm.

$$\text{chi phí biến đổi}=100\times 4=400\ \text{đô}$$$$\text{tổng chi phí}=1\,000+400=1\,400\ \text{đô}$$$$\text{chi phí bình quân}=\frac{1\,400}{100}=14\ \text{đô/sản phẩm}$$

Khi sản lượng là $1\,000$ sản phẩm.

$$\text{chi phí biến đổi}=1\,000\times 4=4\,000\ \text{đô}$$$$\text{tổng chi phí}=1\,000+4\,000=5\,000\ \text{đô}$$$$\text{chi phí bình quân}=\frac{5\,000}{1\,000}=5\ \text{đô/sản phẩm}$$

Đọc kết quả. Tổng chi phí tăng từ $1\,400$ lên $5\,000$ đô — xưởng chi nhiều tiền hơn hẳn. Nhưng chi phí bình quân giảm từ $14$ xuống $5$ đô mỗi sản phẩm.

Vì sao chi phí bình quân giảm. Phần biến đổi giữ nguyên $4$ đô mỗi sản phẩm ở cả hai trường hợp — nó không thay đổi gì.

Thứ thay đổi là phần chi phí cố định phân bổ trên mỗi sản phẩm: từ $1\,000/100 = 10$ đô xuống còn $1\,000/1\,000 = 1$ đô.

Nói cách khác, cùng một khoản tiền thuê được chia cho nhiều sản phẩm hơn.

Liên hệ với lợi thế theo quy mô. Đây chính là dạng đơn giản nhất của lợi thế theo quy mô: chi phí bình quân giảm khi sản lượng tăng.

Điểm quan trọng nhất cần nêu: lợi thế theo quy mô không có nghĩa là tổng chi phí giảm — ở đây tổng chi phí tăng gần gấp bốn lần. Nó có nghĩa là chi phí trên mỗi đơn vị giảm.

Nhờ vậy doanh nghiệp có thể hạ giá bán mà vẫn có lãi, và đó là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp lớn so với doanh nghiệp nhỏ trong cùng ngành.

Ví dụ — vì sao doanh nghiệp lớn quá lại tốn kém hơn

Giải thích vì sao chi phí bình quân của một doanh nghiệp có thể tăng trở lại khi nó vượt quá một quy mô nhất định, và vì sao một số doanh nghiệp cố ý giữ quy mô nhỏ.

Giải.

Ba nguyên nhân của bất lợi theo quy mô.

Truyền thông nội bộ. Trong một tổ chức khổng lồ, thông tin phải đi qua nhiều tầng quản lý. Nó truyền chậm và bị méo mó trên đường đi. Quyết định ra muộn, và có khi dựa trên thông tin đã sai lệch.

Phối hợp. Với hàng nghìn nhân viên ở nhiều bộ phận, việc điều phối trở nên rất khó. Hai bộ phận có thể làm trùng công việc của nhau, hoặc tệ hơn là làm những việc mâu thuẫn nhau. Chi phí quản lý tăng vọt.

Động lực. Người lao động trong một tập đoàn lớn dễ cảm thấy mình vô danh — đóng góp của họ không ai thấy và không ảnh hưởng gì tới kết quả chung. Năng suất vì thế giảm, và tỉ lệ nghỉ việc tăng.

Điểm chung đáng nêu. Cả ba nguyên nhân đều là vấn đề của con người, không phải của máy móc.

Đó là lý do việc lớn lên rốt cuộc vẫn làm chi phí bình quân tăng, dù công nghệ có tốt đến đâu — máy móc thì mở rộng được vô hạn, còn khả năng điều hành con người thì không.

Vì sao một số doanh nghiệp cố ý ở nhỏ.

Thị trường vốn nhỏ. Một tiệm sửa xe trong khu dân cư chỉ phục vụ được người quanh đó. Mở rộng gấp mười lần cũng không có thêm khách.

Khách hàng muốn dịch vụ cá nhân hoá. Tiệm cắt tóc, tiệm may đo, quán ăn gia đình — khách quay lại đúng vì được phục vụ riêng, thứ mà một chuỗi lớn khó làm được.

Chủ muốn giữ quyền kiểm soát. Lớn lên thường phải gọi vốn hoặc thuê quản lý, tức chia sẻ quyền quyết định. Nhiều chủ doanh nghiệp không muốn đánh đổi điều đó lấy lợi nhuận.

Linh hoạt. Doanh nghiệp nhỏ đổi hướng rất nhanh khi thị trường thay đổi, trong khi một tập đoàn phải qua nhiều tầng phê duyệt.

Bẫy hay mất điểm — Định nghĩa lợi thế kinh tế theo quy mô“doanh nghiệp lớn lên thì chi phí giảm”. Câu này thiếu đúng một chữ và vì thế sai hẳn: thứ giảm là chi phí BÌNH QUÂN trên một đơn vị, không phải tổng chi phí. Một doanh nghiệp lớn hơn luôn chi nhiều tiền hơn về tổng số — nó mua nhiều nguyên liệu hơn, trả lương nhiều người hơn, tốn nhiều điện hơn. Phép tính minh hoạ: chi phí cố định $1\,000$ đô, biến đổi $4$ đô mỗi sản phẩm. Làm $100$ cái thì tổng là $1\,400$ đô và bình quân $14$ đô; làm $1\,000$ cái thì tổng vọt lên $5\,000$ đô nhưng bình quân tụt xuống $5$ đô. Tổng tăng gần bốn lần, bình quân giảm gần ba lần — và chỉ con số thứ hai mới là lợi thế theo quy mô. Bẫy anh em: lẫn chi phí cố định với chi phí biến đổi. Phép kiểm không bao giờ sai: hỏi “nếu sản lượng bằng KHÔNG thì có phải trả khoản này không?” Có → cố định.
Phải nhớ — Chi phí cố định phải trả kể cả khi sản lượng bằng không; chi phí biến đổi đổi theo sản lượng. Chi phí bình quân $=$ tổng chi phí chia sản lượng, và lợi nhuận $=$ doanh thu trừ tổng chi phí. Lợi thế theo quy môchi phí bình quân giảm — tổng chi phí vẫn tăng — nhờ mua sỉ, kỹ thuật, tài chính, quản trị, tiếp thị. Bất lợi theo quy mô đến từ ba vấn đề con người: truyền thông, phối hợp, động lực. Và doanh nghiệp nhỏ tồn tại được nhờ thị trường hẹp, dịch vụ cá nhân hoá, quyền kiểm soát và tính linh hoạt.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Microeconomic Decision Makers gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →