Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
Chương 2 · The Allocation of Resources · Bài 1/2 của chương · bài 3/12 của IGCSE Economics

Demand, supply and market equilibrium

Cầu, cung và cân bằng thị trường
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Demand

Demand is the quantity of a good consumers are willing and able to buy at a given price in a given period. "Able" matters: wanting a car without the money to pay is not demand.

The law of demand: as price rises, quantity demanded falls, ceteris paribus. The demand curve therefore slopes downwards.

The distinction that decides most marks

causewhat happensname
the price of the good itself changesyou move to a different point on the same curvemovement along (extension or contraction)
anything else changesthe whole curve moves left or rightshift (increase or decrease in demand)

Factors that shift the demand curve:

  • income — for a normal good, higher income shifts demand right; for an inferior good it shifts left;
  • price of a substitute — if the price of tea rises, demand for coffee shifts right;
  • price of a complement — if the price of printers falls, demand for ink shifts right;
  • tastes and fashion, advertising;
  • population size and structure.

The wording matters as much as the diagram. A price rise causes a fall in quantity demanded, never "a fall in demand" — that phrase is reserved for a shift.

Supply

Supply is the quantity producers are willing and able to sell at a given price. The law of supply: as price rises, quantity supplied rises, so the supply curve slopes upwards — a higher price makes production more profitable.

Factors that shift supply: costs of production (wages, raw materials), technology, taxes and subsidies, weather for agricultural goods, and the number of firms in the market.

Equilibrium

Equilibrium is the price at which quantity demanded equals quantity supplied. There is no tendency to change, because everyone who wants to buy at that price can, and everyone who wants to sell at that price can.

Away from equilibrium, the market corrects itself:

  • price above equilibrium → quantity supplied exceeds quantity demanded → a surplus → sellers cut the price → price falls back;
  • price below equilibrium → quantity demanded exceeds quantity supplied → a shortage → buyers bid the price up → price rises back.

This self-correction is the price mechanism. Price does three jobs at once: it signals where resources are wanted, it gives an incentive to produce more of what is scarce, and it rations the limited supply among buyers.

Giải thích tiếng Việt

Cầu. Cầu là lượng hàng hoá mà người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua ở một mức giá nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Chữ “có khả năng” rất quan trọng: muốn mua ô tô mà không có tiền thì không phải cầu.

Luật cầu: giá tăng thì lượng cầu giảm, với giả định mọi yếu tố khác không đổi. Đường cầu vì thế dốc xuống.

Phân biệt quyết định phần lớn số điểm.

  • khi giá của chính hàng hoá đó thay đổi → ta chuyển sang một điểm khác trên cùng một đường. Gọi là di chuyển dọc theo đường;
  • khi bất kỳ yếu tố nào khác thay đổi → cả đường dịch sang trái hoặc phải. Gọi là dịch chuyển đường.

Các yếu tố làm dịch chuyển đường cầu:

  • thu nhập — với hàng hoá thông thường, thu nhập tăng làm cầu dịch sang phải; với hàng hoá thứ cấp thì dịch sang trái;
  • giá hàng hoá thay thế — giá chè tăng thì cầu cà phê dịch sang phải;
  • giá hàng hoá bổ sung — giá máy in giảm thì cầu mực in dịch sang phải;
  • thị hiếu, thời trang, quảng cáo;
  • quy mô và cơ cấu dân số.

Cách diễn đạt quan trọng ngang với hình vẽ. Giá tăng gây ra giảm lượng cầu, không bao giờ là “giảm cầu” — cụm đó chỉ dành cho trường hợp dịch chuyển đường.

Cung. Cung là lượng hàng hoá mà nhà sản xuất sẵn sàng và có khả năng bán ở một mức giá nhất định. Luật cung: giá tăng thì lượng cung tăng, nên đường cung dốc lên — giá cao hơn làm việc sản xuất có lợi hơn.

Các yếu tố làm dịch chuyển đường cung: chi phí sản xuất (tiền lương, nguyên liệu), công nghệ, thuế và trợ cấp, thời tiết với hàng nông sản, và số doanh nghiệp trong thị trường.

Cân bằng. Cân bằng là mức giá tại đó lượng cầu bằng lượng cung. Không có xu hướng thay đổi, vì ai muốn mua ở mức giá đó đều mua được, và ai muốn bán ở mức giá đó đều bán được.

Khi lệch khỏi cân bằng, thị trường tự sửa:

  • giá cao hơn cân bằng → lượng cung vượt lượng cầu → dư thừa → người bán hạ giá → giá tụt về;
  • giá thấp hơn cân bằng → lượng cầu vượt lượng cung → thiếu hụt → người mua tranh nhau đẩy giá lên → giá dâng về.

Cơ chế tự sửa này gọi là cơ chế giá. Giá làm ba việc cùng lúc: nó phát tín hiệu cho biết nguồn lực đang được cần ở đâu, nó tạo động lực sản xuất thêm thứ đang khan hiếm, và nó phân phối lượng cung có hạn giữa những người mua.

Chỉ GIÁ CỦA CHÍNH HÀNG HOÁ ĐÓ mới gây di chuyển dọc GIÁ giảm → di chuyển DỌC = “tăng LƯỢNG CẦU” lượng giá THU NHẬP tăng → cả ĐƯỜNG dịch = “tăng CẦU” (giá chưa hề đổi) lượng giá
Hai hình trông giống nhau nhưng hai cụm từ khác nhau: bên trái là “lượng cầu”, bên phải là “cầu”. Barem chấm đúng chữ, không chấm ý đại khái.
Ví dụ — phân loại nguyên nhân: dọc hay dịch

Với mỗi tình huống, nêu rõ đường cầu di chuyển dọc hay dịch chuyển, và theo hướng nào: (a) giá cà phê tăng; (b) thu nhập người dân tăng, cà phê là hàng thông thường; (c) giá chè — hàng thay thế của cà phê — tăng mạnh; (d) một nghiên cứu công bố cà phê có hại cho sức khoẻ.

Giải.

Quy tắc dùng cho cả bốn câu. Chỉ giá của chính hàng hoá đang xét mới gây di chuyển dọc. Mọi nguyên nhân khác đều làm cả đường dịch chuyển.

(a) Giá cà phê tăng. Đây chính là giá của hàng hoá đang xét, nên có di chuyển dọc theo đường, đi lên phía trái.

Cách diễn đạt đúng: lượng cầu giảm. Không được viết “cầu giảm”.

(b) Thu nhập tăng, cà phê là hàng thông thường. Thu nhập không phải giá cà phê, nên cả đường dịch chuyển — sang phải.

Nghĩa là ở mọi mức giá, người ta mua nhiều cà phê hơn trước. Cách diễn đạt: cầu tăng.

(c) Giá chè tăng. Chè là hàng thay thế. Chè đắt lên nên một số người chuyển sang uống cà phê. Đây không phải giá cà phê, nên cả đường cầu cà phê dịch sang phải.

(d) Nghiên cứu nói cà phê có hại. Đây là thay đổi về thị hiếu, không phải giá. Cả đường dịch sang trái — ở mọi mức giá, người ta mua ít cà phê hơn.

Vì sao phân biệt này quyết định nhiều điểm đến vậy. Barem Cambridge chấm đúng chữ. Một bài viết “giá tăng nên cầu giảm” bị trừ điểm dù ý hiểu đúng, vì cụm “cầu giảm” trong kinh tế học chỉ có nghĩa là cả đường dịch sang trái — tức một chuyện hoàn toàn khác.

Phép kiểm nhanh cho mọi câu: hỏi “nguyên nhân này có phải là giá của chính hàng hoá đó không?” Có thì dọc; không thì dịch.

Ví dụ — thị trường tự sửa như thế nào

Một thị trường đang có giá cao hơn mức cân bằng. Mô tả điều xảy ra và giải thích cách thị trường quay về cân bằng. Sau đó nêu ba chức năng của giá.

Giải.

Bước 1 — xuất hiện dư thừa. Ở mức giá cao hơn cân bằng, lượng cung vượt lượng cầu. Người bán muốn bán nhiều nhưng người mua chỉ muốn mua ít, nên hàng tồn lại: đó là dư thừa.

Bước 2 — người bán phản ứng. Hàng tồn kho tốn chi phí lưu giữ và có thể hỏng. Để bán được, người bán hạ giá.

Bước 3 — hai chiều cùng thu hẹp khoảng cách. Giá giảm làm lượng cầu tăng (di chuyển dọc xuống theo đường cầu) và đồng thời làm lượng cung giảm (di chuyển dọc xuống theo đường cung).

Chú ý cả hai vế cùng động, và đó là lý do khoảng cách khép lại nhanh.

Bước 4 — dừng lại ở cân bằng. Quá trình tiếp diễn cho tới khi lượng cầu bằng lượng cung. Lúc đó không còn hàng tồn, người bán không còn lý do hạ giá nữa, và giá đứng yên.

Ba chức năng của giá.

Phát tín hiệu. Giá cho biết nguồn lực đang được cần ở đâu. Giá một mặt hàng tăng là tín hiệu cho nhà sản xuất rằng người tiêu dùng muốn nó nhiều hơn.

Tạo động lực. Giá cao hơn làm việc sản xuất có lợi hơn, nên nó khuyến khích doanh nghiệp làm thêm và thu hút doanh nghiệp mới vào thị trường.

Phân phối. Khi lượng cung có hạn, giá quyết định ai được mua — những người sẵn sàng và có khả năng trả mức giá đó.

Ba chức năng này là toàn bộ lý do một nền kinh tế thị trường phân bổ được nguồn lực mà không cần ai ra lệnh.

Bẫy hay mất điểm — Viết “giá tăng nên cầu giảm”. Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất của cả môn, và nó bị trừ kể cả khi học viên hiểu đúng ý — vì trong kinh tế học, hai cụm từ này chỉ hai chuyện khác hẳn nhau. “Lượng cầu” là một điểm trên đường; nó thay đổi khi giá của chính hàng hoá đó đổi, và ta di chuyển dọc theo đường. “Cầu” là cả đường; nó thay đổi khi thu nhập, thị hiếu, giá hàng thay thế, giá hàng bổ sung hoặc dân số đổi, và khi đó cả đường dịch chuyển. Vậy câu đúng phải là: giá tăng nên lượng cầu giảm. Cùng quy tắc áp cho cung: giá tăng làm tăng lượng cung, không phải “tăng cung”. Phép kiểm cho mọi câu hỏi dạng này: “nguyên nhân có phải là giá của chính hàng hoá đó không?” Có → dùng chữ lượng cầu/lượng cung. Không → dùng chữ cầu/cung.
Phải nhớ — Cầu đòi cả sẵn sàng lẫn có khả năng mua. Chỉ giá của chính hàng hoá đó gây di chuyển dọc (đổi lượng cầu); thu nhập, thị hiếu, giá hàng thay thế/bổ sung và dân số làm cả đường dịch chuyển (đổi cầu). Cân bằng là nơi lượng cầu bằng lượng cung; giá cao hơn gây dư thừa, thấp hơn gây thiếu hụt, và thị trường tự sửa. Giá làm ba việc: phát tín hiệu, tạo động lực, phân phối.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương The Allocation of Resources gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →