Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
Trade, specialisation and protection
Why countries trade
Countries specialise in what they can produce relatively best — because of climate, natural resources, skills, or capital — and then trade for everything else.
The result is that total world output rises, so every country can consume more than it could alone. Specialisation also allows economies of scale, since each producer serves a much larger market.
Benefits of free trade:
- a wider choice of goods for consumers;
- lower prices, through competition and economies of scale;
- access to goods a country cannot produce at all;
- greater competition, which pushes domestic firms to be efficient and to innovate.
Costs of specialisation: a country becomes dependent on others, and is vulnerable if world demand for its main export collapses or if supply is interrupted.
The methods of protection
| tariff | a tax on imports, raising their price |
| quota | a physical limit on the quantity that may be imported |
| subsidy | a payment to domestic producers, lowering their costs so they can undercut imports |
| embargo | a complete ban on trade in a good or with a country |
Tariffs and quotas are the pair most often confused. A tariff works through price and raises revenue for the government; a quota works through quantity and raises no revenue at all.
Reasons governments protect
- infant industries — a new industry cannot yet compete with established foreign firms, and needs time to grow and reach economies of scale;
- protecting jobs in a declining industry, avoiding sudden mass unemployment;
- preventing dumping — foreign firms selling below cost to destroy local competitors, then raising prices once they dominate;
- strategic industries — food and defence, which a country may not want to depend on imports for;
- improving the balance of payments by reducing imports;
- raising government revenue from tariffs.
Why protection is usually criticised
- consumers pay higher prices and have less choice;
- protected firms face less competition, so they stay inefficient — the infant never grows up;
- other countries retaliate, so the protecting country's own exporters are harmed;
- the world as a whole loses the gains from specialisation.
The strongest exam answers weigh both sides and reach a conditional conclusion: protection may be justified temporarily for a genuine infant industry, but it must be time-limited, or the industry never faces the pressure that would make it competitive.
Vì sao các nước buôn bán với nhau. Các nước chuyên môn hoá vào thứ mình làm giỏi hơn tương đối — nhờ khí hậu, tài nguyên, kỹ năng hoặc vốn — rồi trao đổi để lấy mọi thứ khác.
Kết quả là tổng sản lượng của thế giới tăng lên, nên mỗi nước tiêu dùng được nhiều hơn so với khi tự làm hết. Chuyên môn hoá còn cho phép hưởng lợi thế theo quy mô, vì mỗi nhà sản xuất phục vụ một thị trường lớn hơn hẳn.
Lợi ích của tự do thương mại:
- người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn;
- giá thấp hơn, nhờ cạnh tranh và lợi thế theo quy mô;
- tiếp cận được những hàng hoá mà nước đó không thể tự sản xuất;
- cạnh tranh mạnh hơn, buộc doanh nghiệp trong nước phải hiệu quả và đổi mới.
Cái giá của chuyên môn hoá: nước đó trở nên phụ thuộc vào nước khác, và dễ tổn thương nếu cầu thế giới với mặt hàng xuất khẩu chính sụp đổ hoặc nguồn cung bị gián đoạn.
Các công cụ bảo hộ.
- Thuế quan — đánh thuế vào hàng nhập khẩu, làm giá của chúng tăng lên;
- Hạn ngạch — giới hạn số lượng hàng được phép nhập;
- Trợ cấp — trả tiền cho nhà sản xuất trong nước, hạ chi phí của họ để bán rẻ hơn hàng nhập;
- Cấm vận — cấm hoàn toàn việc buôn bán một mặt hàng hoặc với một nước.
Thuế quan và hạn ngạch là cặp hay bị lẫn nhất. Thuế quan tác động qua giá và mang lại nguồn thu cho chính phủ; hạn ngạch tác động qua số lượng và không mang lại nguồn thu nào.
Vì sao chính phủ bảo hộ.
- ngành công nghiệp non trẻ — ngành mới chưa cạnh tranh nổi với doanh nghiệp nước ngoài đã lớn mạnh, cần thời gian để lớn lên và đạt lợi thế quy mô;
- bảo vệ việc làm trong ngành đang suy giảm, tránh thất nghiệp hàng loạt đột ngột;
- chống bán phá giá — doanh nghiệp nước ngoài bán dưới giá thành để triệt tiêu đối thủ nội địa, rồi nâng giá khi đã độc chiếm;
- ngành chiến lược — lương thực và quốc phòng, những thứ một nước có thể không muốn phụ thuộc vào nhập khẩu;
- cải thiện cán cân thanh toán bằng cách giảm nhập khẩu;
- tăng nguồn thu ngân sách từ thuế quan.
Vì sao bảo hộ thường bị phê phán.
- người tiêu dùng phải trả giá cao hơn và có ít lựa chọn hơn;
- doanh nghiệp được bảo hộ ít bị cạnh tranh nên vẫn kém hiệu quả — đứa trẻ không bao giờ chịu lớn;
- nước khác trả đũa, nên chính các nhà xuất khẩu của nước bảo hộ bị thiệt;
- cả thế giới mất đi lợi ích từ chuyên môn hoá.
Bài làm mạnh nhất cân nhắc cả hai phía và đưa ra kết luận có điều kiện: bảo hộ có thể chính đáng tạm thời với một ngành non trẻ thật sự, nhưng phải có thời hạn, nếu không ngành đó sẽ không bao giờ chịu sức ép để trở nên cạnh tranh.
Một nước đang phát triển áp thuế quan cao lên ô tô nhập khẩu để bảo vệ ngành ô tô mới thành lập trong nước. Đánh giá chính sách này.
Lập luận ủng hộ — ngành công nghiệp non trẻ.
Một ngành mới thành lập có chi phí bình quân cao vì sản lượng còn nhỏ, chưa hưởng được lợi thế theo quy mô, và người lao động chưa có kinh nghiệm.
Các hãng ô tô nước ngoài đã hoạt động hàng chục năm với sản lượng khổng lồ nên chi phí trên mỗi xe thấp hơn hẳn. Trong cạnh tranh tự do, ngành non trẻ sẽ bị bóp chết trước khi kịp lớn.
Thuế quan cho ngành đó thời gian để mở rộng sản lượng, hạ chi phí bình quân, và tích luỹ kỹ năng — tới lúc đủ mạnh thì cạnh tranh sòng phẳng được.
Lợi ích đi kèm. Chính sách tạo việc làm trong nước, giảm nhập khẩu nên cải thiện cán cân thanh toán, và thuế quan còn mang lại nguồn thu cho ngân sách.
Lập luận phản đối.
Người tiêu dùng chịu thiệt. Giá ô tô trong nước tăng lên và lựa chọn ít đi. Người dân phải trả nhiều hơn cho một sản phẩm có thể kém chất lượng hơn — đây là cái giá trả ngay, trong khi lợi ích chỉ là hứa hẹn.
Đứa trẻ không chịu lớn. Đây là phản bác mạnh nhất. Được che chắn khỏi cạnh tranh, doanh nghiệp trong nước không có sức ép phải cắt chi phí hay cải tiến. Nhiều ngành “non trẻ” được bảo hộ hàng chục năm mà vẫn không bao giờ đủ sức cạnh tranh.
Tệ hơn, ngành đó dần hình thành nhóm lợi ích vận động để giữ mãi thuế quan.
Trả đũa. Các nước bị đánh thuế có thể trả đũa vào hàng xuất khẩu của nước này. Nếu nước đó sống nhờ xuất khẩu nông sản, thiệt hại ở đó có thể lớn hơn lợi ích ở ngành ô tô.
Kết luận có điều kiện. Bảo hộ có thể chính đáng nếu hội đủ ba điều kiện: ngành đó thật sự có triển vọng cạnh tranh được về sau; thuế quan có thời hạn rõ ràng và giảm dần; và chính phủ đồng thời đầu tư vào đào tạo và hạ tầng để ngành thực sự mạnh lên.
Thiếu điều kiện thứ hai — thời hạn — thì chính sách gần như chắc chắn biến thành trợ cấp vĩnh viễn cho sự kém hiệu quả, do người tiêu dùng trả tiền.
So sánh thuế quan và hạn ngạch: chúng giống nhau ở điểm nào, khác nhau ở điểm nào, và vì sao chính phủ có thể chọn cái này thay cái kia?
Điểm giống nhau. Cả hai đều là công cụ bảo hộ, đều làm giảm lượng hàng nhập khẩu, và đều làm giá trong nước tăng lên — nghĩa là ở cả hai trường hợp, người tiêu dùng đều trả nhiều hơn.
Cả hai cũng đều có nguy cơ bị nước khác trả đũa.
Khác nhau về cơ chế.
Thuế quan tác động qua giá: nó cộng thêm một khoản thuế vào hàng nhập, làm chúng đắt lên nên người ta mua ít đi. Lượng nhập giảm gián tiếp, và giảm bao nhiêu thì phụ thuộc vào độ co giãn của cầu.
Hạn ngạch tác động qua số lượng: nó đặt một trần cứng cho lượng được nhập. Lượng nhập bị chặn trực tiếp, bất kể người tiêu dùng muốn mua bao nhiêu.
Khác nhau về nguồn thu — điểm quan trọng nhất. Thuế quan mang lại tiền cho ngân sách. Hạn ngạch không mang lại đồng nào.
Ở hạn ngạch, giá vẫn tăng vì hàng khan hiếm hơn — nhưng phần chênh giá đó vào túi người bán (kể cả người bán nước ngoài), chứ không vào ngân sách nhà nước.
Vì sao có thể chọn hạn ngạch dù không có nguồn thu.
Chắc chắn về kết quả. Hạn ngạch cho biết chính xác lượng hàng sẽ vào. Với thuế quan, nếu cầu ít co giãn — như với xăng dầu hay thuốc men — người ta vẫn mua gần như cũ, và lượng nhập hầu như không giảm.
Khi mục tiêu là bảo vệ một ngành cụ thể, một con số trần rõ ràng đáng tin hơn một mức thuế mà tác dụng khó dự đoán.
Vì sao thường chọn thuế quan hơn. Nó vừa tạo nguồn thu, vừa linh hoạt hơn (điều chỉnh mức thuế dễ hơn đổi hạn ngạch), và ít bị coi là bóp méo thương mại nghiêm trọng như hạn ngạch — nên nó ít gây phản ứng quốc tế gay gắt hơn.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương International Trade and Globalisation gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.