Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
Chương 3 · Microeconomic Decision Makers · Bài 1/2 của chương · bài 5/12 của IGCSE Economics

Households, banks and workers

Hộ gia đình, ngân hàng và người lao động
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What households do with income

Income can be spent, saved, or paid in tax. Spending and saving are the two decisions economics studies:

  • consumption — spending on goods and services;
  • saving — income not spent;
  • borrowing — spending more than current income allows.

Influences on saving: the level of income (richer households save a larger proportion), the rate of interest, confidence about the future, and the availability of trusted institutions to save with.

Influences on borrowing: the rate of interest, confidence, and the availability of credit.

Note the interest rate works in opposite directions: a rise makes saving more attractive and borrowing less attractive. That single fact explains most of how monetary policy works later in the course.

Commercial banks

The three core functions:

  • accepting deposits — keeping people's money safe;
  • lending — to households and firms;
  • enabling payments — cards, transfers, cheques.

A bank's profit comes mostly from the gap between the interest it charges borrowers and the interest it pays savers.

Why wages differ

Wages are set where the demand for labour meets the supply of labour. A job pays highly when demand is high and supply is low.

raises the wagelowers the wage
long training or rare skill (low supply)skill easily acquired (high supply)
dangerous or unpleasant workpleasant working conditions
high productivity of the workerlow productivity
strong trade unionno union representation

A surgeon earns more than a cleaner not because the work is "more important" but because very few people can do it — supply is small relative to demand.

Choosing an occupation: wage and non-wage factors

Wage factors: the basic wage, overtime, bonuses, and any commission.

Non-wage factors — and every answer needs some of these:

  • job satisfaction and status;
  • working conditions and hours;
  • job security;
  • promotion prospects and training;
  • location, and how far it is from family;
  • holidays, pension, and other fringe benefits.

These explain why a nurse may refuse a better-paid factory job, and why a teacher may accept lower pay for long holidays. An answer that mentions only money cannot reach full marks.

Trade unions

A trade union is an organisation of workers that bargains collectively. It aims at higher pay, better conditions, safer workplaces and job security.

Its strength depends on how many workers it represents, how essential their work is, and how profitable the industry is. Its main weapon is industrial action — but a strike also costs the workers their pay, so it is a last resort.

Giải thích tiếng Việt

Hộ gia đình làm gì với thu nhập. Thu nhập có thể được chi tiêu, tiết kiệm, hoặc nộp thuế. Hai quyết định mà kinh tế học nghiên cứu là chi tiêu và tiết kiệm:

  • tiêu dùng — chi cho hàng hoá và dịch vụ;
  • tiết kiệm — phần thu nhập không tiêu;
  • vay mượn — chi nhiều hơn mức thu nhập hiện có cho phép.

Yếu tố ảnh hưởng tới tiết kiệm: mức thu nhập (hộ giàu hơn tiết kiệm một tỉ lệ lớn hơn), lãi suất, niềm tin vào tương lai, và có hay không tổ chức đáng tin để gửi tiền.

Yếu tố ảnh hưởng tới vay mượn: lãi suất, niềm tin, và khả năng tiếp cận tín dụng.

Chú ý lãi suất tác động theo hai chiều ngược nhau: lãi suất tăng làm tiết kiệm hấp dẫn hơn và vay mượn kém hấp dẫn hơn. Riêng sự kiện đó giải thích phần lớn cách chính sách tiền tệ hoạt động ở chương sau.

Ngân hàng thương mại. Ba chức năng cốt lõi:

  • nhận tiền gửi — giữ tiền an toàn cho người dân;
  • cho vay — với hộ gia đình và doanh nghiệp;
  • làm trung gian thanh toán — thẻ, chuyển khoản, séc.

Lợi nhuận của ngân hàng chủ yếu đến từ chênh lệch giữa lãi suất nó thu của người vay và lãi suất nó trả cho người gửi.

Vì sao tiền lương khác nhau. Tiền lương được xác định ở nơi cầu lao động gặp cung lao động. Một nghề trả lương cao khi cầu cao và cung thấp.

Yếu tố làm tăng lương: cần đào tạo lâu hoặc kỹ năng hiếm (cung thấp); công việc nguy hiểm hoặc khó chịu; người lao động có năng suất cao; có công đoàn mạnh.

Yếu tố làm giảm lương: kỹ năng dễ học được (cung cao); điều kiện làm việc dễ chịu; năng suất thấp; không có đại diện công đoàn.

Một bác sĩ phẫu thuật kiếm nhiều hơn một người lau dọn không phải vì công việc “quan trọng hơn”, mà vì rất ít người làm được — tức cung nhỏ so với cầu.

Chọn nghề: yếu tố tiền lương và yếu tố phi tiền lương.

Yếu tố tiền lương: lương cơ bản, làm thêm giờ, thưởng, hoa hồng.

Yếu tố phi tiền lương — và mọi câu trả lời đều cần có phần này:

  • sự hài lòng với công việc và địa vị xã hội;
  • điều kiện làm việc và số giờ làm;
  • tính ổn định của việc làm;
  • cơ hội thăng tiến và được đào tạo;
  • địa điểm, và khoảng cách tới gia đình;
  • nghỉ phép, lương hưu, và các phúc lợi khác.

Những yếu tố này giải thích vì sao một y tá có thể từ chối công việc nhà máy lương cao hơn, và vì sao một giáo viên chấp nhận lương thấp để đổi lấy kỳ nghỉ dài. Một câu trả lời chỉ nói về tiền không thể đạt điểm tối đa.

Công đoàn. Công đoàn là tổ chức của người lao động, thương lượng tập thể với chủ. Mục tiêu: lương cao hơn, điều kiện tốt hơn, nơi làm việc an toàn hơn, và việc làm ổn định hơn.

Sức mạnh của nó phụ thuộc vào số lao động nó đại diện, mức độ thiết yếu của công việc đó, và mức lợi nhuận của ngành. Vũ khí chính là đình công — nhưng đình công cũng làm chính người lao động mất lương, nên đó là biện pháp cuối cùng.

Lương cao vì CUNG NHỎ, không vì công việc “quan trọng hơn” Bác sĩ phẫu thuật W cao ít người cung cầu Lao động phổ thông W thấp nhiều người cung cầu Đường cung dịch sang phải khi kỹ năng DỄ HỌC → lương tụt xuống. Đó là lý do đào tạo dài và giấy phép hành nghề giữ lương cao.
Cùng một đường cầu, chỉ cần cung lớn hơn là lương tụt hẳn xuống. Đây là lý do các nghề đòi bằng cấp và giấy phép giữ được mức lương cao.
Ví dụ — vì sao hai nghề trả lương khác nhau

Một bác sĩ phẫu thuật kiếm nhiều gấp nhiều lần một nhân viên lau dọn. Giải thích chênh lệch này bằng cung và cầu lao động, và nêu vì sao lời giải thích “công việc của bác sĩ quan trọng hơn” là chưa đủ.

Giải.

Phía cung — đây là vế quyết định.

Cung lao động cho nghề phẫu thuật rất nhỏ. Muốn làm được nghề này phải qua nhiều năm đào tạo rất tốn kém, phải vượt kỳ thi khó, và phải có giấy phép hành nghề. Rất ít người đủ khả năng và đủ kiên nhẫn đi hết con đường đó.

Cung lao động cho nghề lau dọn thì rất lớn: công việc này gần như không đòi bằng cấp gì, học được trong vài giờ, nên hầu như ai cũng làm được.

Phía cầu. Cầu với bác sĩ phẫu thuật cao vì họ tạo ra giá trị rất lớn — cứu được mạng người, và bệnh viện sẵn sàng trả nhiều để có họ.

Kết hợp hai vế. Cầu cao gặp cung rất nhỏ cho mức lương cân bằng rất cao. Cầu vừa phải gặp cung rất lớn cho mức lương cân bằng thấp.

Vì sao lời giải thích “quan trọng hơn” chưa đủ.

Mức độ quan trọng không tự nó quyết định tiền lương — nó chỉ tác động qua phía cầu, và bỏ mất hoàn toàn phía cung.

Có những công việc cực kỳ quan trọng mà lương vẫn thấp, đúng vì cung dồi dào: thu gom rác là công việc thiết yếu với sức khoẻ cộng đồng, nhưng nó không đòi đào tạo dài nên rất nhiều người làm được.

Ngược lại, có những nghề lương rất cao mà khó gọi là thiết yếu — cầu thủ bóng đá hàng đầu, ngôi sao giải trí — đúng vì gần như không ai thay thế được họ.

Kết luận cần nêu. Tiền lương do độ khan hiếm của kỹ năng quyết định, không do tầm quan trọng đạo đức của công việc. Đó cũng là lý do một câu trả lời trọn điểm phải nói tới cả hai vế: cung và cầu.

Ví dụ — chọn nghề không chỉ vì lương

Một y tá được mời sang làm ở nhà máy với mức lương cao hơn $20\%$ nhưng từ chối. Giải thích quyết định này bằng các yếu tố phi tiền lương, và nêu vì sao kinh tế học coi đây là một quyết định hợp lý.

Giải.

Các yếu tố phi tiền lương giải thích quyết định.

Sự hài lòng với công việc. Nhiều người chọn nghề y vì muốn giúp đỡ người khác. Cảm giác công việc có ý nghĩa là một khoản “thu nhập” thật, dù không đo bằng tiền.

Địa vị và sự tôn trọng. Nghề y tá được xã hội coi trọng, và điều đó có giá trị với người làm nghề.

Tính ổn định của việc làm. Ngành y tế hầu như luôn cần người, kể cả khi kinh tế suy thoái. Việc ở nhà máy thì dễ bị cắt giảm khi đơn hàng sụt.

Cơ hội thăng tiến và đào tạo. Trong bệnh viện có lộ trình lên y tá trưởng hoặc chuyên khoa. Ở nhà máy, con đường đó có thể hẹp hơn nhiều.

Kỹ năng đã tích luỹ. Nhiều năm đào tạo và kinh nghiệm y khoa sẽ trở nên vô dụng nếu chuyển sang nhà máy. Nói theo ngôn ngữ chương trước, chi phí cơ hội của việc chuyển nghề rất lớn.

Điều kiện làm việc. Tuỳ trường hợp mà vế này nghiêng bên nào — nhưng công việc nhà máy có thể ồn ào, đơn điệu, hoặc theo ca cố định không linh hoạt.

Vì sao đây là quyết định hợp lý.

Kinh tế học không giả định con người chỉ tối đa hoá tiền. Nó giả định con người tối đa hoá lợi ích tổng thể mà họ nhận được — trong đó tiền chỉ là một phần.

Với người y tá này, tổng của lương thấp hơn cộng sự hài lòng, sự ổn định và triển vọng thăng tiến vẫn lớn hơn mức lương cao hơn $20\%$ kèm theo việc đánh mất tất cả những thứ kia.

Đó là một lựa chọn hoàn toàn hợp lý — và nó cho thấy vì sao mọi câu trả lời về chọn nghề chỉ nói tới tiền đều không đạt điểm tối đa.

Bẫy hay mất điểm — Trả lời câu hỏi chọn nghề hoặc chênh lệch tiền lươngchỉ nói tới tiền. Barem Cambridge luôn chia điểm thành hai nhóm: yếu tố tiền lươngyếu tố phi tiền lương, nên một bài chỉ viết về lương thường mất đúng một nửa số điểm dù lập luận rất tốt. Nhóm phi tiền lương gồm sự hài lòng với công việc, điều kiện và giờ làm, tính ổn định, cơ hội thăng tiến, địa điểm, và các phúc lợi như nghỉ phép, lương hưu. Bẫy anh em của nó nằm ở câu hỏi vì sao hai nghề trả lương khác nhau: trả lời “vì công việc này quan trọng hơn” là bỏ mất hoàn toàn phía cung. Bằng chứng bác lại nằm ngay trước mắt — thu gom rác là việc thiết yếu với sức khoẻ cộng đồng nhưng lương thấp, đúng vì nó không đòi đào tạo dài nên cung lao động rất lớn. Cách chặn: mỗi câu về tiền lương phải nêu cả cung lẫn cầu, và mỗi câu về chọn nghề phải nêu cả hai nhóm yếu tố.
Phải nhớ — Thu nhập được tiêu, tiết kiệm hoặc nộp thuế; lãi suất tác động ngược chiều lên tiết kiệm và vay mượn. Ngân hàng thương mại nhận gửi, cho vay, làm trung gian thanh toán, và sống bằng chênh lệch lãi suất. Tiền lương do cung gặp cầu lao động quyết định — lương cao vì cung khan hiếm, không vì công việc “quan trọng hơn”. Và mọi câu về chọn nghề phải nêu cả yếu tố phi tiền lương: hài lòng, ổn định, thăng tiến, điều kiện làm việc.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Microeconomic Decision Makers gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →