Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
Chương 4 · Government and the Macroeconomy · Bài 1/2 của chương · bài 7/12 của IGCSE Economics

Government aims and the three policy tools

Mục tiêu của chính phủ và ba nhóm công cụ chính sách
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The macroeconomic aims

  • economic growth — a rising output of goods and services;
  • full employment / low unemployment;
  • price stability — low and steady inflation;
  • balance of payments stability;
  • redistribution of income — reducing inequality.

These aims often conflict. Policies that raise growth and employment tend to raise inflation and worsen the balance of payments, because higher incomes mean more spending on imports. A government almost never gets all five at once, and exam answers gain marks for saying so.

Fiscal policy — spending and taxation

Fiscal policy is the use of government spending and taxation to influence the economy. It is run by the government.

  • Expansionary (to raise demand): increase spending, cut taxes. Used in a recession;
  • Contractionary (to reduce demand): cut spending, raise taxes. Used when inflation is high.

Types of tax

direct taxpaid directly on income or wealth — income tax, corporation tax
indirect taxpaid on spending — VAT, excise duty on fuel and tobacco

A second classification, and the one most often confused:

  • progressive — takes a higher proportion of a higher income (income tax with rising bands);
  • regressive — takes a higher proportion of a lower income (VAT, cigarette duty);
  • proportional — the same proportion from everyone.

The word proportion is what matters. A rich person pays more money in VAT than a poor person, yet VAT is still regressive, because it takes a smaller share of their income.

Monetary policy — interest rates

Monetary policy is the control of the rate of interest and the money supply, run by the central bank.

Raising the interest rate:

  1. saving becomes more attractive and borrowing more expensive;
  2. consumers spend less and firms invest less;
  3. total demand falls, so inflation falls;
  4. but growth slows and unemployment may rise.

Cutting the rate does the reverse. Note the chain always runs through spending — an answer that jumps straight from "interest rates rise" to "inflation falls" misses the marks in between.

Supply-side policy

Supply-side policies aim to raise the economy's productive capacity — to shift the production possibility curve outwards:

  • education and training, raising the skills of the workforce;
  • infrastructure — roads, ports, electricity;
  • lower income tax to increase the incentive to work;
  • privatisation and deregulation to increase competition and efficiency.

Their advantage: they raise growth without causing inflation, because they increase what the economy can produce rather than just how much is spent. Their disadvantage: they work slowly, often over many years.

Giải thích tiếng Việt

Các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

  • tăng trưởng kinh tế — sản lượng hàng hoá và dịch vụ tăng lên;
  • toàn dụng lao động / thất nghiệp thấp;
  • ổn định giá cả — lạm phát thấp và đều;
  • ổn định cán cân thanh toán;
  • phân phối lại thu nhập — giảm bất bình đẳng.

Các mục tiêu này thường mâu thuẫn nhau. Chính sách làm tăng tăng trưởng và việc làm thường làm lạm phát tăngcán cân thanh toán xấu đi, vì thu nhập cao hơn kéo theo chi tiêu cho hàng nhập khẩu nhiều hơn. Một chính phủ gần như không bao giờ đạt được cả năm cùng lúc, và bài thi được điểm khi nêu được điều đó.

Chính sách tài khoá — chi tiêu và thuế. Chính sách tài khoá là việc dùng chi tiêu chính phủthuế để tác động tới nền kinh tế. Nó do chính phủ thực hiện.

  • Mở rộng (để tăng cầu): tăng chi tiêu, giảm thuế. Dùng khi suy thoái;
  • Thắt chặt (để giảm cầu): giảm chi tiêu, tăng thuế. Dùng khi lạm phát cao.

Các loại thuế.

  • Thuế trực thu — đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản: thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp;
  • Thuế gián thu — đánh vào chi tiêu: thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt với xăng dầu và thuốc lá.

Cách phân loại thứ hai, và cũng là cách hay bị nhầm nhất:

  • luỹ tiến — lấy tỉ lệ cao hơn từ thu nhập cao hơn (thuế thu nhập có bậc tăng dần);
  • luỹ thoái — lấy tỉ lệ cao hơn từ thu nhập thấp hơn (thuế giá trị gia tăng, thuế thuốc lá);
  • tỉ lệ cố định — lấy cùng một tỉ lệ từ mọi người.

Chữ mang ý nghĩa ở đây là tỉ lệ. Người giàu nộp nhiều tiền hơn về thuế giá trị gia tăng so với người nghèo, nhưng loại thuế này vẫn là luỹ thoái, vì nó lấy một phần nhỏ hơn trong thu nhập của họ.

Chính sách tiền tệ — lãi suất. Chính sách tiền tệ là việc điều khiển lãi suấtlượng cung tiền, do ngân hàng trung ương thực hiện.

Khi nâng lãi suất:

  1. tiết kiệm hấp dẫn hơn và vay mượn đắt hơn;
  2. người tiêu dùng chi ít hơn và doanh nghiệp đầu tư ít hơn;
  3. tổng cầu giảm, nên lạm phát giảm;
  4. nhưng tăng trưởng chậm lại và thất nghiệp có thể tăng.

Hạ lãi suất thì ngược lại. Chú ý chuỗi lập luận luôn đi qua chi tiêu — một bài nhảy thẳng từ “lãi suất tăng” sang “lạm phát giảm” mất hết các điểm ở giữa.

Chính sách phía cung. Chính sách phía cung nhằm nâng năng lực sản xuất của nền kinh tế — tức làm đường giới hạn khả năng sản xuất dịch ra ngoài:

  • giáo dục và đào tạo, nâng kỹ năng của lực lượng lao động;
  • hạ tầng — đường sá, cảng, điện;
  • giảm thuế thu nhập để tăng động lực làm việc;
  • tư nhân hoánới lỏng quy định để tăng cạnh tranh và hiệu quả.

Ưu điểm: chúng làm tăng trưởng tăng mà không gây lạm phát, vì chúng tăng khả năng sản xuất chứ không chỉ tăng mức chi tiêu. Nhược điểm: chúng có tác dụng rất chậm, thường phải nhiều năm.

Ba nhóm chính sách: khác NGƯỜI LÀM và khác CÔNG CỤ TÀI KHOÁ ai: CHÍNH PHỦ công cụ: CHI TIÊU và THUẾ tác dụng: khá nhanh TIỀN TỆ ai: NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG công cụ: LÃI SUẤT tác dụng: khá nhanh PHÍA CUNG ai: chính phủ công cụ: giáo dục, hạ tầng, tư nhân hoá tác dụng: RẤT CHẬM Tài khoá và tiền tệ đẩy CHI TIÊU → dễ kéo theo LẠM PHÁT. Phía cung nâng NĂNG LỰC SẢN XUẤT → tăng trưởng KHÔNG gây lạm phát, nhưng phải chờ nhiều năm. Chuỗi lập luận phải đi qua CHI TIÊU: lãi suất → chi tiêu → tổng cầu → lạm phát. Nhảy tắt là mất các điểm ở giữa.
Tài khoá và tiền tệ tác động vào tổng cầu; phía cung tác động vào tổng cung. Đó là lý do chỉ chính sách phía cung mới tăng trưởng được mà không kéo giá lên.
Ví dụ — viết đủ chuỗi lập luận của chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Trình bày đầy đủ chuỗi tác động, và nêu hai chi phí của chính sách này.

Giải.

Chuỗi tác động, từng mắt xích.

Mắt xích 1. Lãi suất cao hơn làm tiết kiệm hấp dẫn hơn (người gửi nhận nhiều hơn) và vay mượn đắt hơn (người vay phải trả nhiều hơn).

Mắt xích 2. Hộ gia đình vì thế chi tiêu ít hơn: họ để dành nhiều hơn, và hoãn những khoản mua lớn phải vay như nhà, xe.

Mắt xích 3. Doanh nghiệp đầu tư ít hơn, vì vay để mở nhà máy nay tốn kém hơn và nhiều dự án không còn đủ sinh lời.

Mắt xích 4. Cả hai cộng lại làm tổng cầu trong nền kinh tế giảm.

Mắt xích 5. Cầu giảm nên áp lực đẩy giá lên yếu đi, và lạm phát giảm.

Vì sao phải viết đủ chuỗi. Barem cho điểm ở từng mắt xích. Một bài nhảy thẳng từ “lãi suất tăng” sang “lạm phát giảm” bỏ mất ba bước ở giữa và thường chỉ được một điểm.

Mắt xích không được bỏ là chi tiêu: lãi suất không tác động trực tiếp lên giá cả, nó tác động qua việc người ta mua ít đi.

Chi phí thứ nhất — tăng trưởng chậm lại. Cùng lúc làm giảm lạm phát, cầu thấp hơn cũng làm doanh nghiệp bán được ít hơn. Sản lượng giảm, và tăng trưởng kinh tế chậm lại hoặc thậm chí âm.

Chi phí thứ hai — thất nghiệp tăng. Doanh nghiệp bán ít hơn thì cần ít lao động hơn, nên họ cắt giảm việc làm. Đây là thất nghiệp chu kỳ, do thiếu cầu.

Điều cần rút ra. Đây là ví dụ rõ nhất của việc các mục tiêu vĩ mô mâu thuẫn nhau: chính phủ không thể vừa hạ lạm phát vừa giữ nguyên tăng trưởng và việc làm bằng cùng một công cụ. Nêu được sự đánh đổi này là chỗ ăn điểm ở câu đánh giá.

Ví dụ — vì sao thuế giá trị gia tăng là luỹ thoái

Một người thu nhập $\$1\,000$ và một người thu nhập $\$10\,000$ mỗi tháng. Cả hai đều chi $\$200$ cho hàng hoá chịu thuế giá trị gia tăng $10\%$. Tính số thuế mỗi người nộp và tỉ lệ so với thu nhập, rồi giải thích vì sao loại thuế này là luỹ thoái.

Giải.

Tính số thuế nộp. Cả hai chi cùng $200$ đô cho hàng chịu thuế, nên số thuế nộp bằng nhau:

$$200\times 10\% = 20\ \text{đô}$$

Tính tỉ lệ so với thu nhập.

Người thu nhập thấp:

$$\frac{20}{1\,000}=2\%\ \text{thu nhập}$$

Người thu nhập cao:

$$\frac{20}{10\,000}=0{,}2\%\ \text{thu nhập}$$

Kết luận. Cùng một khoản thuế $20$ đô lấy đi $2\%$ thu nhập của người nghèo nhưng chỉ $0{,}2\%$ của người giàu — tức gấp mười lần về tỉ lệ.

Đó chính là định nghĩa của thuế luỹ thoái: nó lấy một tỉ lệ cao hơn từ thu nhập thấp hơn.

Chỗ hay bị hiểu sai. Trong thực tế người giàu chi nhiều tiền hơn nên nộp nhiều tiền thuế hơn về số tuyệt đối. Nhiều bài làm lấy đó làm căn cứ kết luận thuế này công bằng hoặc luỹ tiến — và đó là lỗi.

Tiêu chí phân loại không phải số tiền mà là tỉ lệ so với thu nhập. Người giàu chi tiêu nhiều hơn nhưng không chi tiêu gấp mười lần thu nhập gấp mười lần; phần lớn thu nhập tăng thêm của họ được tiết kiệm, mà tiết kiệm thì không chịu thuế giá trị gia tăng.

So sánh với thuế thu nhập luỹ tiến. Thuế thu nhập có bậc tăng dần lấy tỉ lệ cao hơn từ người thu nhập cao — ví dụ $10\%$ với bậc đầu và $30\%$ với bậc trên. Đó là luỹ tiến, và nó giúp đạt mục tiêu phân phối lại thu nhập.

Đây là lý do chính phủ thường miễn hoặc giảm thuế giá trị gia tăng cho thực phẩm thiết yếu và thuốc men — để giảm bớt tính luỹ thoái của nó.

Bẫy hay mất điểm — Gọi việc hạ lãi suấtchính sách tài khoá, hoặc gọi việc giảm thuế là chính sách tiền tệ. Hai nhóm chính sách này khác nhau ở cả người thực hiện lẫn công cụ, và barem chấm rất chặt. Chính sách tài khoá do chính phủ làm, dùng chi tiêu công và thuế. Chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương làm, dùng lãi suất và cung tiền. Cách nhớ: “tài” gắn với ngân sách và thuế; “tiền tệ” gắn với giá của đồng tiền, tức lãi suất. Bẫy thứ hai nằm trong chính nhóm thuế: nhầm trực thu/gián thu (đánh vào thu nhập hay vào chi tiêu) với luỹ tiến/luỹ thoái (lấy tỉ lệ cao hơn từ người giàu hay người nghèo). Đây là hai cách phân loại độc lập, không phải hai tên gọi của cùng một thứ. Thuế giá trị gia tăng vừa gián thu vừa luỹ thoái; thuế thu nhập vừa trực thu vừa luỹ tiến — nhưng sự trùng khớp đó là ngẫu nhiên, không phải quy luật.
Phải nhớ — Năm mục tiêu vĩ mô thường mâu thuẫn nhau, và nêu được điều đó là chỗ ăn điểm. Chính sách tài khoá = chính phủ + chi tiêu và thuế; chính sách tiền tệ = ngân hàng trung ương + lãi suất; chính sách phía cung nâng năng lực sản xuất nên tăng trưởng mà không gây lạm phát, đổi lại là rất chậm. Thuế phân loại theo hai trục độc lập: trực thu/gián thu, và luỹ tiến/luỹ thoái — trong đó tỉ lệ so với thu nhập mới là tiêu chí, không phải số tiền. Và chuỗi lập luận tiền tệ phải đi qua chi tiêu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Government and the Macroeconomy gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →