Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
Chương 4 · Government and the Macroeconomy · Bài 2/2 của chương · bài 8/12 của IGCSE Economics

Growth, unemployment and inflation

Tăng trưởng, thất nghiệp và lạm phát
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Economic growth

Economic growth is an increase in a country's output, measured by the growth of real GDP.

Real GDP is adjusted for inflation; nominal GDP is not. If output is unchanged but all prices rise $10\%$, nominal GDP rises $10\%$ while real GDP is flat. Only the real figure tells you whether more was actually produced.

A recession is a fall in real GDP over two consecutive quarters.

Growth brings higher incomes, more employment and more tax revenue for public services — but it can also bring pollution, resource depletion and rising inequality if the gains are unevenly shared.

Unemployment

Unemployed means able and willing to work, actively seeking a job, but without one. A retired person or a full-time student is not unemployed.

typecausebest cure
cyclicallack of total demand in a recessionexpansionary fiscal or monetary policy
structuralthe industry has declined; skills no longer neededretraining, not more demand
frictionalbetween jobs, searchingbetter job information
seasonaldemand varies with the seasondiversify local industry

Matching the cure to the type is what the exam tests. Pumping demand into an economy with structural unemployment does not help: a coal miner in a region with no mines left cannot be re-employed by more spending, only by retraining.

Costs of unemployment: lost output for the country, lost tax revenue and higher benefit payments for the government, and lower income, lost skills and poorer health for the individual.

Inflation

Inflation is a sustained rise in the general price level. It is measured by the Consumer Price Index, which tracks the cost of a representative "basket" of goods, each item weighted by how much households spend on it.

Two causes:

  • demand-pull — total demand grows faster than the economy can supply, so prices are bid up;
  • cost-push — costs of production rise (wages, imported raw materials, a fall in the exchange rate), and firms pass the rise on.

The distinction matters because the cures differ. Demand-pull responds to reducing demand; cost-push does not, because demand was never the problem.

Deflation, and why it is not good news

Deflation is a fall in the general price level. Cheaper goods sound welcome, but deflation is dangerous:

  1. consumers expect prices to fall further, so they delay purchases;
  2. total demand falls;
  3. firms cut output and make workers redundant;
  4. incomes fall, so demand falls further — a downward spiral;
  5. debts become harder to repay, because the money owed stays fixed while incomes fall.

That is why central banks target low positive inflation — around $2\%$ — rather than zero.

Giải thích tiếng Việt

Tăng trưởng kinh tế. Tăng trưởng kinh tế là sự tăng lên trong sản lượng của một nước, đo bằng mức tăng của GDP thực.

GDP thực đã được điều chỉnh theo lạm phát; GDP danh nghĩa thì chưa. Nếu sản lượng không đổi mà mọi mức giá đều tăng $10\%$, GDP danh nghĩa tăng $10\%$ trong khi GDP thực đứng yên. Chỉ con số thực mới cho biết có thật sự sản xuất được nhiều hơn hay không.

Suy thoái là khi GDP thực giảm trong hai quý liên tiếp.

Tăng trưởng mang lại thu nhập cao hơn, nhiều việc làm hơn và nhiều nguồn thu thuế hơn cho dịch vụ công — nhưng nó cũng có thể gây ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên và làm bất bình đẳng tăng nếu thành quả bị chia không đều.

Thất nghiệp. Thất nghiệp nghĩa là có khả năng và sẵn sàng làm việc, đang tích cực tìm việc, nhưng chưa có việc. Người đã nghỉ hưu hoặc sinh viên học toàn thời gian không được tính là thất nghiệp.

  • Thất nghiệp chu kỳ — do thiếu tổng cầu trong suy thoái. Chữa bằng chính sách tài khoá hoặc tiền tệ mở rộng;
  • Thất nghiệp cơ cấu — ngành nghề đó suy tàn, kỹ năng không còn được cần. Chữa bằng đào tạo lại, không phải bằng tăng cầu;
  • Thất nghiệp tạm thời — đang chuyển giữa hai việc, đang tìm. Chữa bằng cải thiện thông tin việc làm;
  • Thất nghiệp thời vụ — cầu thay đổi theo mùa. Chữa bằng đa dạng hoá ngành nghề địa phương.

Ghép đúng cách chữa với đúng loại chính là thứ đề thi kiểm tra. Bơm cầu vào một nền kinh tế có thất nghiệp cơ cấu không giúp được gì: một thợ mỏ ở vùng không còn mỏ nào không thể có việc lại nhờ chi tiêu tăng, mà chỉ nhờ đào tạo lại.

Cái giá của thất nghiệp: đất nước mất sản lượng; chính phủ mất nguồn thu thuế và phải chi trợ cấp nhiều hơn; cá nhân mất thu nhập, mai một kỹ năng và sức khoẻ đi xuống.

Lạm phát. Lạm phát là sự tăng liên tục của mức giá chung. Nó được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng, theo dõi chi phí của một “giỏ” hàng hoá đại diện, trong đó mỗi mặt hàng được gán một trọng số theo mức chi tiêu thực tế của hộ gia đình.

Hai nguyên nhân:

  • lạm phát do cầu kéo — tổng cầu tăng nhanh hơn khả năng cung ứng của nền kinh tế, nên giá bị đẩy lên;
  • lạm phát do chi phí đẩy — chi phí sản xuất tăng (tiền lương, nguyên liệu nhập khẩu, tỉ giá giảm), và doanh nghiệp chuyển phần tăng đó vào giá bán.

Phân biệt này quan trọng vì cách chữa khác nhau. Lạm phát do cầu kéo đáp ứng với việc giảm cầu; lạm phát do chi phí đẩy thì không, vì cầu chưa bao giờ là vấn đề.

Giảm phát, và vì sao nó không phải tin vui. Giảm phát là sự giảm của mức giá chung. Hàng rẻ đi nghe có vẻ đáng mừng, nhưng giảm phát rất nguy hiểm:

  1. người tiêu dùng dự đoán giá còn giảm nữa nên họ hoãn mua;
  2. tổng cầu giảm;
  3. doanh nghiệp cắt sản lượng và sa thải lao động;
  4. thu nhập giảm nên cầu giảm tiếp — một vòng xoáy đi xuống;
  5. nợ trở nên khó trả hơn, vì số tiền nợ đứng yên trong khi thu nhập giảm.

Đó là lý do ngân hàng trung ương đặt mục tiêu lạm phát dương nhưng thấp — khoảng $2\%$ — chứ không phải bằng không.

Giảm phát KHÔNG phải tin vui — nó tự nuôi chính nó 1. giá giảm → dự đoán còn giảm 2. người dân HOÃN MUA 3. TỔNG CẦU giảm 4. doanh nghiệp SA THẢI lao động 5. THU NHẬP giảm → quay lại bước 1: vòng xoáy Nợ cũng khó trả hơn: số tiền nợ ĐỨNG YÊN còn thu nhập GIẢM.
Đây là lý do ngân hàng trung ương nhắm lạm phát dương nhưng thấp (khoảng $2\%$) chứ không nhắm mức không — mức không nằm quá sát vòng xoáy này.
Ví dụ — ghép đúng cách chữa với đúng loại thất nghiệp

Ở một vùng, các mỏ than đóng cửa hết và hàng nghìn thợ mỏ mất việc. Chính phủ đề xuất tăng chi tiêu công để kích cầu. Đánh giá đề xuất này và nêu chính sách phù hợp hơn.

Giải.

Xác định loại thất nghiệp. Đây là thất nghiệp cơ cấu: cả một ngành đã suy tàn, và kỹ năng của người thợ mỏ không còn được thị trường cần tới.

Nó khác hẳn thất nghiệp chu kỳ, vốn xảy ra khi nền kinh tế suy thoái và cầu tạm thời yếu — trong trường hợp đó, việc làm cũ vẫn còn đó và sẽ quay lại khi kinh tế phục hồi.

Vì sao kích cầu không giải quyết được. Tăng chi tiêu công làm tổng cầu tăng, và điều đó tạo ra việc làm — nhưng là những việc làm ở ngành khác và thường ở vùng khác.

không làm các mỏ than mở lại, vì mỏ đóng cửa do trữ lượng cạn hoặc do than mất khả năng cạnh tranh, chứ không phải do thiếu người mua.

Người thợ mỏ vẫn không có việc, vì kỹ năng của họ không khớp với những việc làm mới được tạo ra. Đây gọi là lệch pha kỹ năng, và tiền kích cầu không sửa được nó.

Chính sách phù hợp hơn.

Đào tạo lại. Cấp chương trình dạy nghề miễn phí cho thợ mỏ, hướng vào những ngành đang tuyển người trong hoặc gần vùng đó. Đây là biện pháp trực tiếp giải quyết nguyên nhân.

Hỗ trợ di chuyển. Trợ cấp chi phí chuyển nơi ở, hoặc cải thiện giao thông kết nối, để người lao động tiếp cận được nơi có việc.

Thu hút ngành mới về vùng. Ưu đãi thuế và đầu tư hạ tầng để doanh nghiệp mới đặt cơ sở tại chính vùng đó.

Điểm cần rút ra. Mỗi loại thất nghiệp có một cách chữa riêng, và dùng sai công cụ thì tốn tiền mà không có kết quả. Đó là lý do đề thi luôn hỏi loại trước khi hỏi giải pháp.

Nhược điểm cần nêu của đào tạo lại: nó chậmtốn kém, và một số người lớn tuổi khó chuyển nghề. Vì thế thường phải kết hợp với trợ cấp thất nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp.

Ví dụ — vì sao giá rẻ đi lại là chuyện đáng lo

Một học sinh viết: “Giảm phát tốt cho người tiêu dùng vì mọi thứ rẻ đi.” Đánh giá nhận định này.

Giải.

Phần đúng của nhận định. Trong rất ngắn hạn, người có thu nhập cố định — như người hưởng lương hưu — đúng là mua được nhiều hơn với cùng số tiền. Sức mua của họ tăng lên.

Nhưng đó không phải bức tranh đầy đủ. Giảm phát khởi động một vòng xoáy đi xuống tự nuôi chính nó.

Bước 1. Giá giảm khiến người tiêu dùng dự đoán giá sẽ còn giảm nữa.

Bước 2. Vì thế họ hoãn mua sắm, nhất là những khoản lớn như xe cộ, đồ gia dụng, nhà cửa — chờ tháng sau rẻ hơn.

Bước 3. Tổng cầu giảm vì hàng loạt người cùng hoãn mua.

Bước 4. Doanh nghiệp bán được ít, nên họ cắt sản lượng và sa thải lao động.

Bước 5. Thu nhập giảm vì có người mất việc và người còn việc bị giảm lương. Cầu vì thế giảm tiếp, và vòng xoáy quay lại bước một — lần này mạnh hơn.

Vấn đề thứ hai — gánh nặng nợ. Số tiền nợ được ghi bằng con số cố định. Khi giá và thu nhập cùng giảm, người vay phải trả cùng một số tiền nhưng bằng đồng tiền đắt hơn và từ mức thu nhập thấp hơn.

Nợ trở nên khó trả hơn nhiều, và làn sóng vỡ nợ có thể kéo cả ngân hàng vào khủng hoảng.

Kết luận và đánh giá. Nhận định trên chỉ đúng cho một nhóm nhỏ và trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Với cả nền kinh tế, giảm phát gây thất nghiệp và suy thoái — và người mất việc thì hàng rẻ đi cũng chẳng giúp được gì.

Đó chính là lý do ngân hàng trung ương đặt mục tiêu lạm phát dương nhưng thấp, khoảng $2\%$, chứ không nhắm mức không: mức không nằm quá sát vòng xoáy nguy hiểm này.

Bẫy hay mất điểm — Kết luận rằng giảm phát là tin tốt vì hàng hoá rẻ đi. Đây là bẫy trực giác mạnh nhất của chương, vì với một cá nhân đi mua sắm thì giá thấp hơn rõ ràng là có lợi. Nhưng ở cấp độ toàn nền kinh tế, giảm phát khởi động một vòng xoáy: người ta hoãn mua vì chờ giá còn giảm nữa → tổng cầu giảm → doanh nghiệp sa thảithu nhập giảm → cầu giảm tiếp. Người mất việc thì hàng rẻ đi chẳng giúp được gì. Kèm theo là vấn đề nợ: số tiền nợ đứng yên trong khi thu nhập giảm, nên nợ khó trả hơn và làn sóng vỡ nợ có thể kéo ngân hàng vào khủng hoảng. Bằng chứng gọn nhất để nêu trong bài: ngân hàng trung ương nhắm mục tiêu lạm phát dương nhưng thấp (khoảng $2\%$) chứ không nhắm mức không — chính vì mức không nằm quá sát vòng xoáy này. Cách chặn: mỗi câu về giảm phát phải nói tới kỳ vọnghoãn mua.
Phải nhớ — Tăng trưởng đo bằng GDP thực — đã trừ lạm phát; suy thoái là GDP thực giảm hai quý liên tiếp. Thất nghiệp đòi cả sẵn sàng lẫn đang tìm việc, và mỗi loại có một cách chữa riêng — bơm cầu không chữa được thất nghiệp cơ cấu. Lạm phát đo bằng chỉ số giá tiêu dùng có trọng số, và có hai nguyên nhân với hai cách chữa khác nhau: cầu kéochi phí đẩy. Giảm phát nguy hiểm vì người ta hoãn mua, gây vòng xoáy cầu tụt và làm nợ khó trả.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Government and the Macroeconomy gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →