Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
Scarcity, choice and opportunity cost
The basic economic problem
The basic economic problem is that human wants are unlimited but the resources available to satisfy them are scarce.
Because of scarcity, every economy must answer three questions:
- What to produce?
- How to produce it?
- For whom to produce it?
Scarcity is not the same as poverty. A rich country still faces scarcity, because its wants also grow. Scarcity is a relationship between wants and resources, not an absolute level of resources.
Free goods and economic goods
- a free good has no opportunity cost and is unlimited in supply relative to wants — sunlight, air;
- an economic good is scarce, so producing more of it means giving something up.
Almost everything studied in economics is an economic good.
Opportunity cost
Opportunity cost is the next best alternative forgone when a choice is made.
Three details in that definition all carry marks:
- next best — not all the alternatives, just the single best one given up;
- alternative — it must be something that was genuinely available;
- forgone — it is what you gave up, not what you got.
If a student with $\$20$ can buy a book, a shirt, or a meal, and ranks them book > shirt > meal, then buying the book has an opportunity cost of the shirt only — not "the shirt and the meal".
Opportunity cost applies to everyone: consumers choosing what to buy, workers choosing a job, firms choosing what to produce, and governments choosing between a hospital and a road.
The four factors of production
| factor | what it is | reward |
| land | all natural resources: soil, minerals, forests, sea | rent |
| labour | human physical and mental effort | wages |
| capital | man-made goods used to produce other goods: machines, factories, tools | interest |
| enterprise | organising the other three and bearing the risk | profit |
Capital in economics is not money. Money is not itself productive — it only buys things. A machine is capital; the cash used to buy it is not.
Vấn đề kinh tế cơ bản. Vấn đề kinh tế cơ bản là ở chỗ nhu cầu của con người thì vô hạn nhưng nguồn lực để thoả mãn chúng lại khan hiếm.
Vì khan hiếm, mọi nền kinh tế đều phải trả lời ba câu hỏi:
- sản xuất cái gì?
- sản xuất như thế nào?
- sản xuất cho ai?
Khan hiếm không giống nghèo đói. Một nước giàu vẫn đối mặt với khan hiếm, vì nhu cầu của nó cũng lớn lên theo. Khan hiếm là quan hệ giữa nhu cầu và nguồn lực, không phải một mức tuyệt đối của nguồn lực.
Hàng hoá tự do và hàng hoá kinh tế.
- hàng hoá tự do không có chi phí cơ hội và có nguồn cung vô hạn so với nhu cầu — ánh nắng, không khí;
- hàng hoá kinh tế thì khan hiếm, nên sản xuất thêm nó nghĩa là phải từ bỏ thứ khác.
Gần như mọi thứ được nghiên cứu trong kinh tế học đều là hàng hoá kinh tế.
Chi phí cơ hội. Chi phí cơ hội là phương án thay thế tốt nhất kế tiếp bị bỏ qua khi ta đưa ra một lựa chọn.
Ba chi tiết trong định nghĩa đó đều mang điểm:
- tốt nhất kế tiếp — không phải tất cả các phương án, chỉ một phương án tốt nhất bị bỏ;
- phương án thay thế — nó phải là thứ thật sự có sẵn để chọn;
- bị bỏ qua — là thứ ta từ bỏ, không phải thứ ta nhận được.
Nếu một học sinh có $20$ đô có thể mua một quyển sách, một chiếc áo, hoặc một bữa ăn, và xếp hạng sách > áo > bữa ăn, thì việc mua sách có chi phí cơ hội là chiếc áo mà thôi — không phải “chiếc áo và bữa ăn”.
Chi phí cơ hội áp cho tất cả mọi người: người tiêu dùng chọn mua gì, người lao động chọn nghề, doanh nghiệp chọn sản xuất gì, và chính phủ chọn giữa một bệnh viện với một con đường.
Bốn yếu tố sản xuất.
- Đất đai — mọi nguồn lực tự nhiên: đất, khoáng sản, rừng, biển. Thù lao: tiền thuê.
- Lao động — sức lực và trí lực của con người. Thù lao: tiền lương.
- Vốn — hàng hoá do con người tạo ra để dùng vào việc sản xuất hàng hoá khác: máy móc, nhà xưởng, công cụ. Thù lao: lãi suất.
- Tinh thần kinh doanh — tổ chức ba yếu tố kia và gánh chịu rủi ro. Thù lao: lợi nhuận.
Vốn trong kinh tế học không phải là tiền. Tiền tự nó không sản xuất ra gì — nó chỉ dùng để mua. Một cỗ máy là vốn; số tiền mặt dùng để mua cỗ máy đó thì không.
Nêu chi phí cơ hội trong mỗi tình huống, giải thích rõ lập luận: (a) một học sinh dùng buổi tối để học thay vì đi làm thêm hoặc đi chơi; (b) một doanh nghiệp dùng nhà xưởng để sản xuất bàn thay vì ghế; (c) một chính phủ dùng ngân sách để xây bệnh viện thay vì đường hoặc trường học.
(a) Học sinh. Ba cách dùng buổi tối: học, đi làm thêm, đi chơi. Giả sử em xếp hạng: học tốt nhất, rồi đi làm thêm, rồi đi chơi.
Chọn học thì chi phí cơ hội là thu nhập từ buổi làm thêm — phương án tốt nhất kế tiếp bị bỏ qua.
Đi chơi không được tính, vì nó xếp thứ ba: nó dù sao cũng không được chọn.
(b) Doanh nghiệp. Nhà xưởng và máy móc có hạn, nên dùng chúng để đóng bàn nghĩa là không đóng được ghế trong cùng khoảng thời gian đó.
Chi phí cơ hội là số ghế lẽ ra đã sản xuất được (hoặc lợi nhuận từ số ghế đó).
Chú ý đơn vị: chi phí cơ hội ở đây được diễn đạt bằng hàng hoá bị mất, không phải bằng tiền chi ra để mua gỗ — tiền mua gỗ là chi phí tài chính, thứ khác hẳn.
(c) Chính phủ. Ngân sách có hạn. Nếu chính phủ xếp hạng bệnh viện > trường học > đường, thì chọn bệnh viện có chi phí cơ hội là ngôi trường.
Điều ba tình huống có chung. Trong cả ba trường hợp, chi phí cơ hội xuất hiện vì đúng một lý do: nguồn lực khan hiếm nên không thể làm mọi thứ cùng lúc.
Đó là lý do khái niệm này áp cho mọi chủ thể — cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ — và là lý do nó quay lại ở mọi chương sau của môn học.
Lỗi hay gặp cần tránh. Trả lời “chi phí cơ hội là tiền phải bỏ ra” thường sai. Tiền chi ra là chi phí tài chính; chi phí cơ hội là thứ tốt nhất kế tiếp mà ta không còn được hưởng — và nó tồn tại ngay cả khi không có đồng tiền nào đổi chủ, như trường hợp học sinh dùng thời gian.
Phân loại các thứ sau vào bốn yếu tố sản xuất, và giải thích vì sao tiền trong tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp không được xếp vào vốn: một mỏ than; người thợ vận hành máy; cỗ máy cắt; người sáng lập quyết định mở nhà máy.
Phân loại.
Mỏ than → đất đai. Yếu tố này bao gồm mọi nguồn lực tự nhiên, không chỉ mặt đất: khoáng sản, rừng, sông, biển đều thuộc về nó. Thù lao là tiền thuê.
Người thợ vận hành máy → lao động, tức sức lực và trí lực của con người. Thù lao là tiền lương.
Cỗ máy cắt → vốn: một hàng hoá do con người tạo ra và được dùng để sản xuất ra hàng hoá khác. Thù lao là lãi suất.
Người sáng lập quyết định mở nhà máy → tinh thần kinh doanh: người tổ chức ba yếu tố kia lại với nhau và gánh chịu rủi ro nếu thất bại. Thù lao là lợi nhuận.
Vì sao tiền không phải vốn.
Định nghĩa của vốn đòi hai điều: nó phải do con người tạo ra, và nó phải được dùng để sản xuất hàng hoá khác.
Tiền thoả điều kiện thứ nhất nhưng không thoả điều kiện thứ hai. Bản thân tiền không sản xuất ra gì cả — nó chỉ là phương tiện trao đổi. Đặt một triệu đô trong két sắt suốt một năm thì cuối năm không có thêm chiếc bàn nào.
Thứ sản xuất ra hàng hoá là cỗ máy mua được bằng số tiền đó. Nói cách khác, tiền chỉ là phương tiện để có được vốn, chứ không phải chính vốn.
Vì sao sự phân biệt này quan trọng. Trong đời sống hằng ngày, người ta gọi tiền đầu tư là “vốn”, và cách dùng ấy hoàn toàn bình thường ngoài đời. Nhưng trong bài thi kinh tế học, dùng chữ vốn theo nghĩa tiền là lỗi bị trừ điểm, vì cả lý thuyết về năng suất và tăng trưởng đều dựa trên định nghĩa tư liệu sản xuất.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương The Basic Economic Problem gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.