Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
Chương 6 · External Influences on Business Activity · Bài 2/2 của chương · bài 12/12 của IGCSE Business Studies

Environment, ethics and international trade

Môi trường, đạo đức kinh doanh và thương mại quốc tế
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Environmental impact

Business activity creates external costs — costs borne by people who are not part of the transaction: air and water pollution, noise, traffic, waste, and the using up of non-renewable resources.

Governments respond with taxes on pollution, regulation setting emission limits, and fines. Pressure also comes from consumers and campaign groups.

Sustainable business practice means meeting present needs without damaging the ability of future generations to meet theirs: recycling, energy efficiency, renewable materials, and reduced packaging.

The honest position is that sustainability often raises costs in the short run — recycled materials and cleaner equipment cost more. But it can lower costs in the long run through energy savings and less waste, and it protects the business from future taxes, tighter regulation and consumer boycotts.

Ethical decisions

An ethical decision is one judged morally right, not merely legal or profitable: paying suppliers fairly, refusing child labour, honest advertising, safe working conditions beyond the legal minimum.

Ethics can conflict with short-term profit — paying a fair price to farmers costs more than paying the lowest possible price. But there are real commercial returns: a strong reputation, customers willing to pay more, easier recruitment, and protection from the enormous damage of a scandal.

A balanced answer says the conflict is between short-term cost and long-term reputation, not between "doing good" and "making money".

International trade and exchange rates

Reasons to export: a much larger market, sales spread across countries so risk is diversified, economies of scale, and a longer life for products that are declining at home.

Difficulties: language and cultural differences, transport costs and delays, tariffs and trade barriers, and exchange rate risk.

The exchange rate — the direction most often written backwards:

currency appreciates (stronger)exports become dearer abroad; imports become cheaper at home
currency depreciates (weaker)exports become cheaper abroad; imports become dearer at home

Memory hook: a strong currency means imports cheap, exports dear. The logic: if the currency is worth more, foreign buyers must hand over more of their own money to buy the same export.

So an appreciation hurts exporters but helps importers — and hurts domestic firms competing against now-cheaper imports.

Tariffs and globalisation

A tariff is a tax on imports, raising their price. It protects domestic producers but raises costs for any business that imports its materials, and invites retaliation against exporters.

Globalisation — the growing interconnection of economies — brings a much larger market and cheaper supplies, but also far stronger competition from foreign firms, including in a business's home market.

Giải thích tiếng Việt

Tác động tới môi trường. Hoạt động kinh doanh tạo ra chi phí ngoại ứng — những chi phí rơi xuống người không tham gia giao dịch: ô nhiễm không khí và nước, tiếng ồn, ùn tắc, rác thải, và việc làm cạn kiệt tài nguyên không tái tạo.

Chính phủ đáp lại bằng thuế ô nhiễm, quy định đặt giới hạn khí thải, và phạt. Áp lực còn đến từ người tiêu dùng và các tổ chức vận động.

Kinh doanh bền vững nghĩa là đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ sau: tái chế, tiết kiệm năng lượng, dùng vật liệu tái tạo, giảm bao bì.

Cách nhìn trung thực: bền vững thường làm tăng chi phí trong ngắn hạn — vật liệu tái chế và thiết bị sạch hơn đều đắt hơn. Nhưng nó có thể giảm chi phí về dài hạn nhờ tiết kiệm năng lượng và bớt lãng phí, và nó bảo vệ doanh nghiệp khỏi thuế môi trường sắp tới, quy định siết chặt hơn và làn sóng tẩy chay.

Quyết định có đạo đức. Một quyết định có đạo đức là quyết định được đánh giá là đúng về mặt đạo lý, chứ không chỉ hợp pháp hay có lợi: trả giá công bằng cho nhà cung cấp, từ chối lao động trẻ em, quảng cáo trung thực, điều kiện làm việc an toàn vượt mức luật định.

Đạo đức có thể mâu thuẫn với lợi nhuận ngắn hạn — trả giá công bằng cho nông dân tốn hơn ép giá thấp nhất có thể. Nhưng nó mang lại lợi ích thương mại thật: uy tín mạnh, khách hàng sẵn sàng trả cao hơn, tuyển người dễ hơn, và tránh được thiệt hại khổng lồ từ một vụ bê bối.

Một câu trả lời cân bằng nêu rằng mâu thuẫn ở đây là giữa chi phí ngắn hạnuy tín dài hạn, chứ không phải giữa “làm điều tốt” và “kiếm tiền”.

Thương mại quốc tế và tỉ giá. Lý do xuất khẩu: thị trường lớn hơn nhiều, doanh số rải ra nhiều nước nên phân tán rủi ro, hưởng lợi thế quy mô, và kéo dài vòng đời cho sản phẩm đang suy giảm ở trong nước.

Khó khăn: khác biệt ngôn ngữ và văn hoá, chi phí và độ trễ vận chuyển, thuế quan và rào cản thương mại, cùng rủi ro tỉ giá.

Tỉ giá — chiều hướng hay bị viết ngược nhất:

  • đồng tiền lên giá (mạnh lên): hàng xuất khẩu đắt hơn ở nước ngoài; hàng nhập khẩu rẻ hơn trong nước;
  • đồng tiền xuống giá (yếu đi): hàng xuất khẩu rẻ hơn ở nước ngoài; hàng nhập khẩu đắt hơn trong nước.

Cách nhớ: đồng tiền mạnh thì nhập rẻ, xuất đắt. Lý do: nếu đồng tiền có giá hơn, người mua nước ngoài phải bỏ ra nhiều tiền của họ hơn để mua cùng một món hàng xuất khẩu.

Vậy đồng tiền lên giá làm hại nhà xuất khẩu nhưng có lợi cho nhà nhập khẩu — và làm hại cả doanh nghiệp trong nước đang phải cạnh tranh với hàng nhập nay rẻ đi.

Thuế quan và toàn cầu hoá. Thuế quan là thuế đánh vào hàng nhập khẩu, làm giá của chúng tăng. Nó bảo vệ nhà sản xuất trong nước nhưng làm tăng chi phí cho mọi doanh nghiệp nhập nguyên liệu, và mời gọi nước khác trả đũa vào hàng xuất khẩu.

Toàn cầu hoá — sự liên kết ngày càng chặt giữa các nền kinh tế — mang lại thị trường lớn hơn nhiều và nguồn cung rẻ hơn, nhưng cũng mang tới cạnh tranh mạnh hơn hẳn từ doanh nghiệp nước ngoài, kể cả ngay trên thị trường quê nhà.

Đồng tiền MẠNH: nhập RẺ, xuất ĐẮT — cùng bẫy với môn Kinh tế ĐỒNG TIỀN LÊN GIÁ NHÀ XUẤT KHẨU — THIỆT khách ngoại phải bỏ NHIỀU tiền của họ hơn → hàng ĐẮT → bán được ít hơn NHÀ NHẬP KHẨU — LỢI đổi được NHIỀU ngoại tệ hơn → nguyên liệu nhập RẺ đi → chi phí giảm Doanh nghiệp NỘI ĐỊA cũng thiệt: hàng nhập rẻ đi cạnh tranh mạnh hơn Kiểm chiều bằng câu hỏi: “người mua nước ngoài phải trả NHIỀU hay ÍT hơn?”
Cùng một thay đổi tỉ giá tác động ngược chiều lên hai nhóm doanh nghiệp. Bài đánh giá phải nêu rõ doanh nghiệp đang xét xuất khẩu hay nhập khẩu.
Ví dụ — đọc đúng chiều tỉ giá cho hai doanh nghiệp

Đồng tiền của một nước lên giá $10\%$. Phân tích tác động tới (a) một doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ; (b) một doanh nghiệp nhập linh kiện điện tử để lắp ráp bán trong nước.

Giải.

(a) Doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ — chịu thiệt.

Đồng tiền mạnh lên nghĩa là người mua nước ngoài phải bỏ ra nhiều tiền của họ hơn để mua cùng một bộ bàn ghế. Hàng xuất khẩu vì thế đắt lên với khách ngoại.

Hệ quả: lượng đơn hàng giảm, vì khách chuyển sang mua của nhà cung cấp ở nước khác có giá cạnh tranh hơn.

Doanh nghiệp đứng trước một lựa chọn khó, và cả hai đường đều đau:

  • giữ giá tính bằng ngoại tệ để không mất khách — nhưng khi đổi về nội tệ, doanh nghiệp thu được ít hơn, nên biên lợi nhuận mỏng đi;
  • giữ giá tính bằng nội tệ để bảo vệ lợi nhuận — nhưng khi đó giá với khách ngoại tăng $10\%$ và mất đơn hàng.

(b) Doanh nghiệp nhập linh kiện — được lợi.

Đồng tiền mạnh lên nghĩa là doanh nghiệp đổi được nhiều ngoại tệ hơn trên mỗi đơn vị nội tệ. Linh kiện nhập vì thế rẻ đi tính bằng nội tệ.

Hệ quả: chi phí sản xuất giảm, nên doanh nghiệp có thể hoặc nâng biên lợi nhuận, hoặc hạ giá bán để giành thêm thị phần.

Nhưng có một mặt trái phải nêu. Đồng tiền mạnh cũng làm hàng thành phẩm nhập khẩu rẻ đi.

Nghĩa là doanh nghiệp lắp ráp trong nước nay phải cạnh tranh với những sản phẩm hoàn chỉnh nhập từ nước ngoài, cũng đang rẻ đi đúng $10\%$. Lợi ích từ linh kiện rẻ có thể bị xói mòn bởi áp lực cạnh tranh này.

Kết luận chung. Cùng một thay đổi tỉ giá tác động ngược chiều lên hai nhóm doanh nghiệp, nên mọi câu trả lời phải nêu rõ doanh nghiệp đang xét xuất khẩu hay nhập khẩu.

Cách kiểm chiều không bao giờ sai: hỏi “người mua nước ngoài phải trả nhiều hơn hay ít hơn?”

Ví dụ — đạo đức kinh doanh có phải là hy sinh lợi nhuận

Một công ty cà phê cân nhắc trả giá cao hơn hẳn cho nông dân, dù luật không bắt buộc. Đánh giá quyết định này.

Giải.

Chi phí ngắn hạn — có thật và không nên né tránh.

Trả giá cao hơn cho nông dân làm giá vốn hàng bán tăng ngay lập tức. Nếu giá bán giữ nguyên, biên lợi nhuận gộp giảm.

Công ty đứng trước hai lựa chọn, và cả hai đều có giá: chịu biên mỏng hơn, hoặc tăng giá bán và mạo hiểm mất khách nhạy cảm về giá vào tay đối thủ rẻ hơn.

Lợi ích dài hạn — cũng có thật.

Uy tín và sự khác biệt. Công ty có thể dán nhãn thương mại công bằngtính giá cao hơn. Một bộ phận khách hàng sẵn sàng trả thêm cho sản phẩm họ tin là được làm ra một cách tử tế — đây là cách tăng giá trị gia tăng mà không tốn thêm gì ngoài việc kể đúng câu chuyện.

Nguồn cung ổn định. Nông dân được trả giá tốt sẽ trung thành và tiếp tục trồng cà phê thay vì bỏ sang cây khác. Điều này bảo vệ công ty khỏi gián đoạn nguồn cung — một rủi ro thật với ngành nông sản.

Tránh thiệt hại từ bê bối. Nếu báo chí phát hiện công ty ép giá nông dân tới mức bần cùng, thiệt hại về uy tín có thể lớn hơn nhiều lần khoản tiết kiệm được. Chi thêm hôm nay là một dạng bảo hiểm.

Tuyển dụng. Người lao động, nhất là người trẻ, muốn làm cho doanh nghiệp họ thấy tự hào — nên tuyển người dễ hơn và tỉ lệ bỏ việc thấp hơn.

Kết luận. Cách đặt vấn đề “đạo đức chống lại lợi nhuận” là sai. Mâu thuẫn thật nằm giữa chi phí ngắn hạnuy tín cùng sự ổn định dài hạn.

Quyết định phụ thuộc vào thị trường. Nếu công ty bán ở phân khúc cao cấp, nơi khách quan tâm tới nguồn gốc và sẵn sàng trả thêm, thì đây là quyết định đúng cả về đạo đức lẫn thương mại.

Nếu nó cạnh tranh ở phân khúc giá rẻ, nơi khách chỉ nhìn giá, thì chi phí tăng thêm có thể không thu hồi được — và khi đó công ty nên tìm cách khác để cải thiện đời sống nông dân, chẳng hạn hỗ trợ kỹ thuật để họ tăng năng suất.

Bẫy hay mất điểm — Viết ngược chiều tác động của tỉ giá — nói đồng tiền mạnh lên giúp xuất khẩu tăng. Trực giác gán chữ “mạnh” với “tốt cho doanh nghiệp”, nhưng chiều đúng là: đồng tiền mạnh thì nhập rẻ, xuất đắt. Lý do rất chặt — nếu đồng tiền có giá hơn, người mua nước ngoài phải bỏ ra nhiều tiền của họ hơn để mua cùng một món hàng, nên nó đắt với họ và họ mua ít đi. Kiểm chiều bằng câu hỏi: “người mua nước ngoài phải trả nhiều hơn hay ít hơn?” Hệ quả cần nêu: cùng một thay đổi tỉ giá giúp nhà nhập khẩu nhưng hại nhà xuất khẩu, nên bài làm phải nói rõ doanh nghiệp đang xét thuộc nhóm nào. Bẫy thứ hai của chương: coi mọi quy định của nhà nước chỉ là gánh nặng chi phí. Luật cũng bảo vệ doanh nghiệp — nơi làm việc an toàn thì ít tai nạn và phí bảo hiểm thấp hơn, đối xử tốt thì giảm tỉ lệ bỏ việc, và quy định tạo sân chơi công bằng ngăn đối thủ hạ giá bằng cách cắt xén an toàn.
Phải nhớ — Hoạt động kinh doanh tạo chi phí ngoại ứng, và chính phủ đáp lại bằng thuế, quy định và phạt. Bền vững thường tăng chi phí ngắn hạn nhưng giảm chi phí dài hạn và bảo vệ doanh nghiệp khỏi quy định siết chặt về sau. Mâu thuẫn về đạo đức là giữa chi phí ngắn hạnuy tín dài hạn, không phải giữa làm điều tốt và kiếm tiền. Đồng tiền mạnh thì nhập rẻ, xuất đắt — nó hại nhà xuất khẩu, lợi nhà nhập khẩu. Thuế quan bảo vệ nhà sản xuất nội địa nhưng làm tăng chi phí cho doanh nghiệp nhập nguyên liệu và mời gọi trả đũa.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương External Influences on Business Activity gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →