Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
Chương 5 · Financial Information and Decisions · Bài 2/2 của chương · bài 10/12 của IGCSE Business Studies

Accounts, ratios and break-even

Báo cáo tài chính, tỉ số và điểm hoà vốn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The income statement

$$\text{gross profit}=\text{revenue}-\text{cost of sales}$$$$\text{profit}=\text{gross profit}-\text{expenses}$$

Cost of sales is the direct cost of the goods actually sold — materials and direct labour. Expenses are the running costs of the business: rent, salaries, marketing, insurance.

The two-step structure matters. If gross profit is healthy but profit is poor, the problem is in expenses — the business buys and sells well but runs itself expensively. If gross profit itself is weak, the problem is in pricing or supplier costs.

The statement of financial position

It is a snapshot on one day, listing:

  • assets — what the business owns: premises, machinery (non-current); inventory, money owed by customers, cash (current);
  • liabilities — what it owes: loans (non-current); suppliers, overdraft (current);
  • capital — what the owners have put in plus retained profit.

Profitability ratios

$$\text{gross profit margin}=\frac{\text{gross profit}}{\text{revenue}}\times 100$$$$\text{profit margin}=\frac{\text{profit}}{\text{revenue}}\times 100$$

Both are expressed as a percentage of revenue, which is what makes them comparable between businesses of different sizes.

Liquidity ratios

$$\text{current ratio}=\frac{\text{current assets}}{\text{current liabilities}}$$

It measures whether the business can pay its short-term debts. A result around $1{,}5$ to $2$ is usually considered safe.

Below $1$ means current liabilities exceed current assets — the business may not be able to pay its bills. Much above $2$ suggests too much money is sitting idle in cash or inventory instead of being used.

Note the ratio is about liquidity, not profitability. A profitable business with a current ratio of $0{,}6$ is in real danger.

Break-even

$$\text{contribution per unit}=\text{selling price}-\text{variable cost per unit}$$$$\text{break-even output}=\frac{\text{fixed costs}}{\text{contribution per unit}}$$

Contribution is the amount each unit contributes towards covering the fixed costs. Once enough units have been sold to cover all the fixed costs, every further unit's contribution becomes profit.

The formula divides by contribution, never by the selling price — dividing by price ignores the variable cost of making each unit and gives an answer far too low.

Margin of safety $=$ actual output $-$ break-even output. It shows how far sales can fall before the business starts making a loss.

Uses and limits: break-even is quick and shows the effect of changing price or costs. But it assumes everything produced is sold and that costs and price stay constant at all output levels — assumptions that rarely hold exactly.

Giải thích tiếng Việt

Báo cáo kết quả kinh doanh.

$$\text{lợi nhuận gộp}=\text{doanh thu}-\text{giá vốn hàng bán}$$$$\text{lợi nhuận}=\text{lợi nhuận gộp}-\text{chi phí hoạt động}$$

Giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp của hàng thật sự bán ra — nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp. Chi phí hoạt động là các khoản vận hành doanh nghiệp: tiền thuê, lương quản lý, tiếp thị, bảo hiểm.

Cấu trúc hai bước này rất có ý nghĩa. Nếu lợi nhuận gộp tốt mà lợi nhuận cuối kém, vấn đề nằm ở chi phí hoạt động — doanh nghiệp mua bán giỏi nhưng vận hành tốn kém. Nếu chính lợi nhuận gộp đã yếu, vấn đề nằm ở giá bán hoặc giá nhập.

Báo cáo tình hình tài chính. Đây là ảnh chụp tại một ngày, liệt kê:

  • tài sản — thứ doanh nghiệp sở hữu: nhà xưởng, máy móc (dài hạn); hàng tồn kho, khoản khách nợ, tiền mặt (ngắn hạn);
  • nợ phải trả — thứ doanh nghiệp nợ: khoản vay (dài hạn); nhà cung cấp, thấu chi (ngắn hạn);
  • vốn chủ sở hữu — phần chủ góp vào cộng lợi nhuận giữ lại.

Tỉ số sinh lời.

$$\text{biên lợi nhuận gộp}=\frac{\text{lợi nhuận gộp}}{\text{doanh thu}}\times 100$$$$\text{biên lợi nhuận}=\frac{\text{lợi nhuận}}{\text{doanh thu}}\times 100$$

Cả hai đều tính theo phần trăm doanh thu, và chính điều đó làm chúng so sánh được giữa những doanh nghiệp có quy mô khác nhau.

Tỉ số thanh khoản.

$$\text{tỉ số thanh toán hiện hành}=\frac{\text{tài sản ngắn hạn}}{\text{nợ ngắn hạn}}$$

Nó đo xem doanh nghiệp có trả được các khoản nợ ngắn hạn hay không. Kết quả khoảng $1{,}5$ đến $2$ thường được coi là an toàn.

Dưới $1$ nghĩa là nợ ngắn hạn vượt tài sản ngắn hạn — doanh nghiệp có thể không trả nổi hoá đơn. Cao hơn $2$ nhiều lại cho thấy quá nhiều tiền đang nằm không ở dạng tiền mặt hoặc hàng tồn thay vì được dùng.

Chú ý tỉ số này nói về thanh khoản, không nói về sinh lời. Một doanh nghiệp đang có lãi mà tỉ số thanh toán chỉ $0{,}6$ là đang thực sự nguy hiểm.

Điểm hoà vốn.

$$\text{lãi góp mỗi đơn vị}=\text{giá bán}-\text{chi phí biến đổi mỗi đơn vị}$$$$\text{sản lượng hoà vốn}=\frac{\text{chi phí cố định}}{\text{lãi góp mỗi đơn vị}}$$

Lãi góp là phần mà mỗi sản phẩm đóng góp vào việc bù đắp chi phí cố định. Khi đã bán đủ số sản phẩm để bù hết chi phí cố định, lãi góp của mỗi sản phẩm tiếp theo trở thành lợi nhuận.

Công thức chia cho lãi góp, không bao giờ chia cho giá bán — chia cho giá bán là bỏ qua chi phí biến đổi của việc làm ra mỗi sản phẩm, và cho ra một con số thấp hơn nhiều so với thực tế.

Biên an toàn $=$ sản lượng thực tế $-$ sản lượng hoà vốn. Nó cho biết doanh số có thể giảm bao nhiêu trước khi doanh nghiệp bắt đầu lỗ.

Công dụng và hạn chế: phân tích hoà vốn nhanh và cho thấy ngay tác động của việc đổi giá hoặc đổi chi phí. Nhưng nó giả định bán hết mọi thứ làm ra và giá cùng chi phí không đổi ở mọi mức sản lượng — những giả định hiếm khi đúng hoàn toàn.

Chia cho LÃI GÓP, không bao giờ chia cho giá bán chi phí CỐ ĐỊNH tổng chi phí doanh thu ĐIỂM HOÀ VỐN sản lượng hoà vốn sản lượng thực BIÊN AN TOÀN vùng LỖ vùng LÃI sản lượng tiền Lãi góp = giá bán − chi phí biến đổi. Mỗi sản phẩm góp từng đó vào chi phí cố định.
Biên an toàn là khoảng cách từ sản lượng thực tới điểm hoà vốn — nó cho biết doanh số được phép giảm bao nhiêu trước khi doanh nghiệp bắt đầu lỗ.
Ví dụ — tính điểm hoà vốn và biên an toàn

Một doanh nghiệp có chi phí cố định $\$60\,000$ mỗi năm. Mỗi sản phẩm bán $\$25$ và có chi phí biến đổi $\$10$. Hiện doanh nghiệp bán được $6\,000$ sản phẩm mỗi năm.

Tính lãi góp mỗi đơn vị, sản lượng hoà vốn, biên an toàn và lợi nhuận hiện tại. Sau đó tính lại sản lượng hoà vốn nếu giá bán tăng lên $\$30$.

Giải.

Lãi góp mỗi đơn vị.

$$25-10=15\ \text{đô}$$

Mỗi sản phẩm bán ra đóng góp $15$ đô vào việc bù chi phí cố định.

Sản lượng hoà vốn.

$$\frac{60\,000}{15}=4\,000\ \text{sản phẩm}$$

Bán được $4\,000$ sản phẩm thì tổng lãi góp là $4\,000\times 15=60\,000$ đô — vừa đúng bằng chi phí cố định, nên doanh nghiệp không lãi không lỗ.

Biên an toàn.

$$6\,000-4\,000=2\,000\ \text{sản phẩm}$$

Doanh số có thể giảm $2\,000$ sản phẩm — tức khoảng $33\%$ — trước khi doanh nghiệp bắt đầu lỗ.

Lợi nhuận hiện tại. Mỗi sản phẩm vượt điểm hoà vốn đóng góp trọn $15$ đô vào lợi nhuận:

$$2\,000\times 15=30\,000\ \text{đô}$$

Kiểm lại theo cách khác: tổng lãi góp $=6\,000\times 15=90\,000$; trừ chi phí cố định $60\,000$ được $30\,000$ đô ✓.

Nếu giá bán tăng lên $30$ đô. Lãi góp mới:

$$30-10=20\ \text{đô}$$$$\text{sản lượng hoà vốn}=\frac{60\,000}{20}=3\,000\ \text{sản phẩm}$$

Nhận xét quan trọng. Giá tăng $20\%$ (từ $25$ lên $30$) nhưng sản lượng hoà vốn giảm tới $25\%$ (từ $4\,000$ xuống $3\,000$).

Lý do: giá tăng đi thẳng vào lãi góp, vì chi phí biến đổi không đổi. Lãi góp tăng từ $15$ lên $20$, tức tăng $33\%$ — mạnh hơn nhiều so với mức tăng của giá.

Cảnh báo cần nêu. Phép tính này giả định lượng bán không đổi khi tăng giá. Trên thực tế, tăng giá $20\%$ thường làm lượng cầu giảm, nên doanh nghiệp phải kiểm xem sản lượng thực tế có còn vượt $3\,000$ hay không.

Ví dụ — đọc hai tỉ số và chẩn đoán đúng vấn đề

Một doanh nghiệp có biên lợi nhuận gộp $40\%$, biên lợi nhuận cuối chỉ $3\%$, và tỉ số thanh toán hiện hành $0{,}7$. Chẩn đoán tình hình và đề xuất hướng xử lý.

Giải.

Vấn đề thứ nhất — chi phí hoạt động quá lớn.

Biên lợi nhuận gộp $40\%$ là con số tốt: nó cho thấy doanh nghiệp mua rẻ bán được giá. Chênh lệch giữa giá bán và giá vốn hàng bán hoàn toàn lành mạnh.

Nhưng biên lợi nhuận cuối chỉ còn $3\%$. Nghĩa là $37$ điểm phần trăm đã bị các chi phí hoạt động nuốt mất — tiền thuê, lương quản lý, tiếp thị, bảo hiểm.

Đây chính là giá trị của cấu trúc hai bước trong báo cáo kết quả kinh doanh: nó chỉ đúng chỗ vấn đề nằm ở đâu. Doanh nghiệp này bán hàng giỏi nhưng vận hành tốn kém.

Hướng xử lý: rà soát chi phí hoạt động — có thuê mặt bằng quá đắt không, bộ máy quản lý có cồng kềnh không, chi tiếp thị có hiệu quả không. Không nên đụng vào giá bán, vì phần đó đang tốt.

Vấn đề thứ hai — thiếu thanh khoản, và đây mới là vấn đề cấp bách.

Tỉ số thanh toán $0{,}7$ nghĩa là tài sản ngắn hạn chỉ bằng $70\%$ nợ ngắn hạn. Nói cách khác, nếu mọi khoản nợ ngắn hạn cùng tới hạn, doanh nghiệp không đủ tiền trả.

Mức an toàn thường là $1{,}5$ đến $2$, nên $0{,}7$ là thấp một cách nguy hiểm.

Hướng xử lý: thúc khách hàng trả nợ nhanh hơn; đàm phán kéo dài kỳ hạn trả nhà cung cấp; bán bớt hàng tồn chậm luân chuyển; hoặc chuyển một phần nợ ngắn hạn sang vay dài hạn để giảm áp lực trước mắt.

Vấn đề nào phải xử lý trước. Thanh khoản, không phải sinh lời.

Doanh nghiệp có thể sống nhiều năm với biên lợi nhuận mỏng, nhưng nó phá sản trong vài tuần nếu không trả được các khoản đến hạn.

Đây chính là bài học lặp lại của cả chương: lợi nhuận không phải tiền mặt, và thiếu tiền mặt mới là thứ giết doanh nghiệp.

Bẫy hay mất điểm — Tính điểm hoà vốn bằng cách lấy chi phí cố định chia cho giá bán. Công thức đúng phải chia cho lãi góp, tức giá bán trừ chi phí biến đổi mỗi đơn vị. Lý do rất rõ: mỗi sản phẩm bán ra không đóng góp trọn giá bán vào chi phí cố định, vì một phần tiền đó phải bù ngay cho nguyên liệu và nhân công làm ra chính nó. Với chi phí cố định $60\,000$ đô, giá bán $25$ đô và chi phí biến đổi $10$ đô: chia cho giá bán cho $2\,400$ sản phẩm; chia đúng cho lãi góp $15$ đô cho $4\,000$ sản phẩm. Sai số ở đây là hơn một nghìn sáu trăm sản phẩm — đủ để một kế hoạch kinh doanh trông khả thi trong khi thực tế thì không. Bẫy đi kèm: quên rằng phân tích hoà vốn giả định bán hết mọi thứ làm ra và giá cùng chi phí không đổi ở mọi mức sản lượng. Khi câu hỏi cho tăng giá, phải nhắc rằng lượng cầu có thể giảm.
Phải nhớ — Lợi nhuận gộp $=$ doanh thu $-$ giá vốn; lợi nhuận $=$ lợi nhuận gộp $-$ chi phí hoạt động — và cấu trúc hai bước chỉ đúng chỗ vấn đề nằm ở đâu. Các biên lợi nhuận tính theo phần trăm doanh thu nên so sánh được giữa các quy mô. Tỉ số thanh toán hiện hành $=$ tài sản ngắn hạn chia nợ ngắn hạn, an toàn ở khoảng $1{,}5$–$2$. Lãi góp $=$ giá bán $-$ chi phí biến đổi, và sản lượng hoà vốn $=$ chi phí cố định chia LÃI GÓP — không bao giờ chia cho giá bán. Biên an toàn cho biết doanh số được giảm bao nhiêu trước khi lỗ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Financial Information and Decisions gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →