Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
Production methods and productivity
Three methods of production
| job | one item at a time, made to order and usually unique — a wedding dress, a bridge, a bespoke sofa |
| batch | a group of identical items is made, then the machinery is changed over for the next group — bread in a bakery, one colour of paint then another |
| flow | continuous production of large quantities of identical items on a production line — cars, bottled drinks |
Their trade-offs run in opposite directions:
- Job — meets exact customer needs and can charge a high price; but it is slow, has a high cost per unit, and needs skilled workers;
- Batch — offers variety and some economies of scale; but there is downtime while machines are changed over, and stock of part-finished goods builds up;
- Flow — very low cost per unit through economies of scale, and output is consistent; but it needs huge capital investment, the work is repetitive and demotivating, and the whole line stops if one machine breaks.
Production and productivity are not the same
$$\text{productivity}=\frac{\text{output}}{\text{number of workers}}$$Production is the total quantity made. Productivity is output per worker (or per unit of input).
The distinction carries marks because the two can move in different directions. Hiring $10$ more workers raises production, but if each of them produces less than the existing workers, productivity falls.
Ways to raise productivity:
- training — workers do the job faster and with fewer mistakes;
- better machinery and technology;
- improved motivation — see the methods in the People chapter;
- better workplace layout, cutting wasted movement.
Higher productivity lowers the cost per unit, which is why it matters: it lets the business cut prices or raise its profit margin.
Capital-intensive and labour-intensive
- capital-intensive — a high proportion of machinery to labour. Low cost per unit at high volumes, consistent quality, but very large initial investment;
- labour-intensive — a high proportion of labour to machinery. Lower start-up cost and more flexible, but higher cost per unit and more variable quality.
Which is better depends on the wage level and the scale of output. In a country with low wages, labour-intensive methods may cost less per unit than machines.
Ba phương pháp sản xuất.
- Sản xuất đơn chiếc — làm từng sản phẩm một, theo đơn đặt hàng và thường là độc bản: một chiếc váy cưới, một cây cầu, một bộ ghế đóng riêng;
- Sản xuất theo lô — làm một nhóm sản phẩm giống nhau, rồi đổi máy móc sang nhóm tiếp theo: bánh mì trong lò, sơn màu này rồi sang màu khác;
- Sản xuất dây chuyền — sản xuất liên tục số lượng lớn sản phẩm giống hệt nhau trên một dây chuyền: ô tô, nước đóng chai.
Ưu nhược của chúng chạy ngược chiều nhau:
- Đơn chiếc — đáp ứng đúng nhu cầu riêng của khách và bán được giá cao; nhưng chậm, chi phí trên mỗi sản phẩm cao, và cần thợ tay nghề cao;
- Theo lô — có sự đa dạng và hưởng được phần nào lợi thế quy mô; nhưng có thời gian chết khi đổi máy giữa các lô, và tồn kho bán thành phẩm tích lại;
- Dây chuyền — chi phí trên mỗi sản phẩm rất thấp nhờ lợi thế quy mô, chất lượng đồng đều; nhưng cần vốn đầu tư khổng lồ, công việc lặp đi lặp lại gây chán nản, và cả dây chuyền dừng nếu một máy hỏng.
Sản lượng và năng suất không phải một.
$$\text{năng suất}=\frac{\text{sản lượng}}{\text{số lao động}}$$Sản lượng là tổng số lượng làm ra. Năng suất là sản lượng trên mỗi lao động (hoặc trên mỗi đơn vị đầu vào).
Phân biệt này mang điểm vì hai đại lượng có thể đi theo hai hướng khác nhau. Thuê thêm $10$ người làm sản lượng tăng, nhưng nếu mỗi người trong số đó làm ra ít hơn người cũ thì năng suất giảm.
Các cách nâng năng suất:
- đào tạo — người lao động làm nhanh hơn và ít sai sót hơn;
- máy móc và công nghệ tốt hơn;
- cải thiện động lực — dùng các biện pháp ở chương Con người;
- bố trí mặt bằng hợp lý hơn, cắt bớt di chuyển thừa.
Năng suất cao hơn làm giảm chi phí trên mỗi sản phẩm, và đó là lý do nó quan trọng: doanh nghiệp có thể hạ giá bán hoặc nâng biên lợi nhuận.
Thâm dụng vốn và thâm dụng lao động.
- Thâm dụng vốn — tỉ trọng máy móc cao so với lao động. Chi phí trên mỗi sản phẩm thấp khi sản lượng lớn, chất lượng đồng đều, nhưng vốn ban đầu rất lớn;
- Thâm dụng lao động — tỉ trọng lao động cao so với máy móc. Vốn khởi đầu thấp hơn và linh hoạt hơn, nhưng chi phí trên mỗi sản phẩm cao hơn và chất lượng kém đồng đều.
Cái nào tốt hơn phụ thuộc vào mức lương và quy mô sản lượng. Ở một nước có lương thấp, phương pháp thâm dụng lao động có thể rẻ hơn máy móc tính trên mỗi sản phẩm.
Một xưởng có $10$ lao động làm ra $500$ sản phẩm mỗi tuần. Sau khi thuê thêm $10$ người, sản lượng tăng lên $800$ sản phẩm. Tính năng suất trước và sau, và đánh giá quyết định thuê thêm.
Năng suất trước.
$$\frac{500}{10}=50\ \text{sản phẩm mỗi người mỗi tuần}$$Năng suất sau.
$$\frac{800}{20}=40\ \text{sản phẩm mỗi người mỗi tuần}$$Đọc kết quả. Sản lượng tăng từ $500$ lên $800$, tức tăng $60\%$. Nhưng năng suất giảm từ $50$ xuống $40$ sản phẩm mỗi người, tức giảm $20\%$.
Đây chính là chỗ hai khái niệm tách nhau ra, và là chỗ đề thi kiểm tra.
Hệ quả về chi phí. Vì mỗi lao động nay làm ra ít hơn, chi phí lương trên mỗi sản phẩm tăng lên.
Nếu lương mỗi người là như nhau, chi phí lương cho một sản phẩm đã tăng theo tỉ lệ $50/40$, tức cao hơn $25\%$. Biên lợi nhuận trên mỗi sản phẩm vì thế mỏng đi.
Vì sao năng suất lại giảm. Có vài nguyên nhân có thể xảy ra:
- người mới chưa được đào tạo nên còn chậm và mắc lỗi;
- máy móc và mặt bằng không tăng theo, nên công nhân phải chờ nhau để dùng thiết bị;
- quá đông người trong cùng không gian gây cản trở lẫn nhau.
Đánh giá quyết định. Nó không tự nó là sai — nó phụ thuộc vào mục tiêu.
Nếu doanh nghiệp đang không đáp ứng kịp đơn hàng và mất khách vì giao chậm, thì tăng sản lượng $60\%$ là đáng, dù chi phí trên mỗi sản phẩm cao hơn.
Nếu mục tiêu là hạ chi phí, thì đây là quyết định sai — đầu tư vào đào tạo hoặc máy móc tốt hơn sẽ nâng được năng suất thay vì kéo nó xuống.
Điều cần theo dõi: nếu năng suất hồi phục sau vài tháng khi người mới thành thạo, thì mức giảm ban đầu chỉ là tạm thời và chấp nhận được.
Nêu phương pháp sản xuất phù hợp và giải thích cho từng trường hợp: (a) một xưởng may váy cưới đặt riêng theo số đo; (b) một nhà máy nước đóng chai bán ra hàng triệu chai mỗi năm; (c) một lò bánh làm nhiều loại bánh khác nhau trong ngày.
(a) Váy cưới đặt riêng → sản xuất ĐƠN CHIẾC.
Lý do. Mỗi chiếc váy là độc bản, may theo đúng số đo và yêu cầu riêng của từng cô dâu. Không thể sản xuất hàng loạt vì không có hai đơn hàng giống nhau.
Đánh đổi. Chi phí trên mỗi sản phẩm rất cao và làm rất chậm, nhưng khách hàng sẵn sàng trả giá cao đúng vì tính riêng biệt đó. Xưởng cần thợ tay nghề cao, và tiền lương của họ là khoản chi lớn nhất.
(b) Nước đóng chai, hàng triệu chai mỗi năm → sản xuất DÂY CHUYỀN.
Lý do. Mọi chai đều giống hệt nhau và sản lượng cực lớn — đúng điều kiện để chạy dây chuyền liên tục.
Đánh đổi. Cần vốn đầu tư khổng lồ cho dây chuyền tự động, nhưng đổi lại chi phí trên mỗi chai rất thấp nhờ lợi thế quy mô, và chất lượng đồng đều.
Rủi ro cần nêu. Nếu một máy trong dây chuyền hỏng, toàn bộ dây chuyền dừng — nên bảo trì phòng ngừa là bắt buộc. Công việc cũng lặp đi lặp lại nên dễ gây chán nản, cần các biện pháp tạo động lực đi kèm.
(c) Lò bánh làm nhiều loại trong ngày → sản xuất THEO LÔ.
Lý do. Lò làm một mẻ bánh mì, rồi dọn và chuyển sang một mẻ bánh ngọt. Mỗi mẻ gồm nhiều sản phẩm giống nhau, nhưng các mẻ thì khác nhau.
Sản xuất đơn chiếc sẽ quá chậm và đắt cho bánh mì; sản xuất dây chuyền lại không cho phép đổi loại sản phẩm trong ngày.
Đánh đổi. Lò được hưởng phần nào lợi thế quy mô trong mỗi mẻ và vẫn giữ được sự đa dạng mà khách hàng muốn.
Nhược điểm: có thời gian chết giữa các mẻ để vệ sinh và chỉnh lại thiết bị, và trong lúc đó máy móc không tạo ra sản lượng nào.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Operations Management gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.