Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
Chương 1 · Understanding Business Activity · Bài 2/2 của chương · bài 2/12 của IGCSE Business Studies

Types of business organisation, objectives and stakeholders

Các loại hình doanh nghiệp, mục tiêu và các bên liên quan
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Limited and unlimited liability

This is the single most important distinction in the chapter.

  • Unlimited liability — the owner is personally responsible for all the debts of the business. If the business fails, the owner's personal assets — house, car, savings — can be taken to pay creditors;
  • Limited liability — the owner can lose only the amount they invested. Personal assets are protected.

Limited liability exists because it encourages people to invest: without it, few would risk everything they own to buy a small shareholding.

The main types

typeliabilitykey feature
sole traderunlimitedone owner; easy to set up; keeps all profit; full control
partnershipunlimited (usually)2+ owners; more capital and skills; profits and decisions shared
private limited companylimitedshares sold privately, not to the public; owners keep control
public limited companylimitedshares sold on the stock exchange; can raise very large sums

The trade-off running through the table: becoming a company gains limited liability and access to capital, but costs privacy (accounts must be published), control (shareholders have a say), and money (legal formalities).

For a public limited company there is an extra risk: since anyone can buy the shares, the original owners can lose control through a takeover.

Business objectives

  • survival — the priority for a new business or in a recession;
  • profit — needed to reward owners and to reinvest;
  • growth — larger market share, economies of scale;
  • market share — status and bargaining power with suppliers;
  • social objectives — for charities and social enterprises.

Objectives change over time: survival first, then profit, then growth. They also differ by ownership — a state-owned enterprise may put public service above profit.

Stakeholders

A stakeholder is any individual or group with an interest in a business.

owners / shareholderswant profit and rising share value
employeeswant higher pay, job security, good conditions
customerswant low prices and high quality
supplierswant to be paid promptly and get regular orders
governmentwants taxes, employment, and compliance with the law
local communitywants jobs but not pollution or heavy traffic

Their objectives conflict, and recognising that conflict is where the marks are. Higher pay for employees reduces profit for shareholders. Lower prices for customers reduce profit too. Growing a factory brings jobs but also noise and traffic for the community.

Measuring the size of a business

Common measures: number of employees, value of output, capital employed, and market share.

Profit is not a measure of size. Profit measures performance, not scale: a small business can be very profitable, and a huge one can make a loss. Similarly, the number of factories says little, because factories vary enormously in size.

Giải thích tiếng Việt

Trách nhiệm hữu hạn và vô hạn. Đây là phân biệt quan trọng nhất của cả chương.

  • Trách nhiệm vô hạn — chủ sở hữu chịu trách nhiệm cá nhân với mọi khoản nợ của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp phá sản, tài sản cá nhân của chủ — nhà, xe, tiền tiết kiệm — có thể bị lấy để trả nợ;
  • Trách nhiệm hữu hạn — chủ sở hữu chỉ có thể mất số tiền đã góp vào. Tài sản cá nhân được bảo vệ.

Trách nhiệm hữu hạn tồn tại vì nó khuyến khích người ta đầu tư: nếu không có nó, rất ít ai dám đem toàn bộ tài sản ra đánh cược để mua một phần nhỏ cổ phần.

Các loại hình chính.

  • Hộ kinh doanh cá thể — trách nhiệm vô hạn. Một chủ; dễ thành lập; giữ toàn bộ lợi nhuận; toàn quyền quyết định.
  • Công ty hợp danh — trách nhiệm vô hạn (thường vậy). Từ hai chủ trở lên; nhiều vốn và kỹ năng hơn; lợi nhuận và quyền quyết định được chia.
  • Công ty trách nhiệm hữu hạn — trách nhiệm hữu hạn. Cổ phần bán riêng, không bán ra công chúng; chủ giữ được quyền kiểm soát.
  • Công ty cổ phần đại chúng — trách nhiệm hữu hạn. Cổ phiếu bán trên sàn chứng khoán; huy động được số vốn rất lớn.

Sự đánh đổi chạy suốt bảng: trở thành công ty thì được trách nhiệm hữu hạn và tiếp cận được vốn, nhưng mất tính riêng tư (phải công bố báo cáo tài chính), mất một phần quyền kiểm soát (cổ đông có tiếng nói), và tốn tiền thủ tục pháp lý.

Với công ty đại chúng còn một rủi ro nữa: vì ai cũng mua được cổ phiếu, chủ ban đầu có thể mất quyền kiểm soát qua một vụ thâu tóm.

Mục tiêu của doanh nghiệp.

  • sống sót — ưu tiên số một với doanh nghiệp mới hoặc trong suy thoái;
  • lợi nhuận — để trả cho chủ sở hữu và để tái đầu tư;
  • tăng trưởng — thị phần lớn hơn, hưởng lợi thế quy mô;
  • thị phần — vị thế và sức mặc cả với nhà cung cấp;
  • mục tiêu xã hội — với tổ chức từ thiện và doanh nghiệp xã hội.

Mục tiêu thay đổi theo thời gian: sống sót trước, rồi lợi nhuận, rồi tăng trưởng. Chúng cũng khác nhau theo hình thức sở hữu — doanh nghiệp nhà nước có thể đặt phục vụ công lên trên lợi nhuận.

Các bên liên quan. Bên liên quan là bất kỳ cá nhân hay nhóm nào có lợi ích gắn với doanh nghiệp.

  • chủ sở hữu / cổ đông — muốn lợi nhuận và giá cổ phiếu tăng;
  • người lao động — muốn lương cao hơn, việc làm ổn định, điều kiện tốt;
  • khách hàng — muốn giá thấp và chất lượng cao;
  • nhà cung cấp — muốn được thanh toán đúng hạn và có đơn hàng đều;
  • chính phủ — muốn thuế, việc làm, và tuân thủ pháp luật;
  • cộng đồng địa phương — muốn việc làm nhưng không muốn ô nhiễm hay ùn tắc.

Mục tiêu của họ mâu thuẫn nhau, và nhận ra sự mâu thuẫn đó chính là chỗ ăn điểm. Lương cao hơn cho người lao động làm giảm lợi nhuận của cổ đông. Giá thấp hơn cho khách hàng cũng làm giảm lợi nhuận. Mở rộng nhà máy mang lại việc làm nhưng cũng mang tiếng ồn và xe cộ cho cộng đồng.

Đo quy mô doanh nghiệp. Các thước đo thường dùng: số lao động, giá trị sản lượng, vốn sử dụng, và thị phần.

Lợi nhuận không phải thước đo quy mô. Lợi nhuận đo kết quả hoạt động, không đo tầm vóc: một doanh nghiệp nhỏ có thể rất lãi, còn một tập đoàn khổng lồ vẫn có thể lỗ. Tương tự, số nhà máy nói lên rất ít, vì các nhà máy chênh lệch nhau rất nhiều về quy mô.

Doanh nghiệp phá sản, nợ 200 triệu — chủ mất gì? TRÁCH NHIỆM VÔ HẠN hộ cá thể · hợp danh vốn đã góp: MẤT NHÀ RIÊNG: có thể MẤT XE, TIẾT KIỆM: có thể MẤT chủ chịu trách nhiệm CÁ NHÂN TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN công ty TNHH · công ty cổ phần vốn đã góp: MẤT nhà riêng: AN TOÀN xe, tiết kiệm: AN TOÀN chỉ mất SỐ TIỀN ĐÃ GÓP Đây là lý do người ta dám mua cổ phiếu: không có trách nhiệm hữu hạn, rất ít ai đem cả gia sản ra đánh cược cho một phần nhỏ cổ phần.
Cả hai đều mất số vốn đã góp — khác biệt nằm ở chỗ tài sản cá nhân có bị lấy hay không. Đó là điều một câu trả lời trọn điểm phải nêu rõ.
Ví dụ — tư vấn chuyển từ hộ cá thể sang công ty

Một chủ hộ kinh doanh cá thể đang cân nhắc chuyển thành công ty trách nhiệm hữu hạn. Nêu hai lợi ích và hai bất lợi, rồi đưa ra kết luận có điều kiện.

Giải.

Lợi ích một — trách nhiệm hữu hạn. Đây là lý do quan trọng nhất.

Là hộ cá thể, chủ chịu trách nhiệm vô hạn: nếu doanh nghiệp phá sản, nhà riêng, xe và tiền tiết kiệm của họ có thể bị lấy để trả nợ.

Thành công ty thì họ chỉ mất số tiền đã góp vào. Tài sản cá nhân được bảo vệ, nên họ dám nhận những dự án lớn hơn và rủi ro hơn.

Lợi ích hai — huy động vốn dễ hơn. Công ty có thể bán cổ phần cho người thân, bạn bè hoặc nhà đầu tư để lấy vốn.

Ngân hàng cũng thường tin tưởng hơn khi cho công ty vay, vì công ty có tư cách pháp nhân riêng và phải công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán.

Bất lợi một — mất một phần quyền kiểm soát. Khi đã bán cổ phần, chủ ban đầu không còn toàn quyền quyết định. Các cổ đông khác có tiếng nói, và những quyết định lớn phải được biểu quyết.

Với một người khởi nghiệp quen tự quyết mọi việc, đây có thể là mất mát lớn hơn họ tưởng.

Bất lợi hai — mất tính riêng tư và tốn chi phí. Công ty phải công bố báo cáo tài chính, nên đối thủ cạnh tranh biết được doanh thu và lợi nhuận của mình.

Việc thành lập cũng tốn chi phí pháp lý, và về sau phải chịu thêm gánh nặng kế toán, kiểm toán và báo cáo hằng năm.

Kết luận có điều kiện. Việc chuyển đổi nên làm nếu doanh nghiệp đang ở tình huống sau: nó đang lớn nhanh và cần vốn mà chủ không tự lo nổi; hoặc ngành của nó có rủi ro cao (dễ bị kiện, dễ mắc nợ lớn) nên bảo vệ tài sản cá nhân là ưu tiên.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp nhỏ và ổn định, chủ tự đủ vốn, rủi ro thấp, và họ coi trọng quyền tự quyết, thì giữ nguyên hộ cá thể là hợp lý — chi phí và ràng buộc của việc thành lập công ty sẽ vượt lợi ích.

Ví dụ — khi các bên liên quan mâu thuẫn nhau

Một nhà máy quyết định mở rộng sản xuất, tăng gấp đôi sản lượng. Phân tích tác động tới bốn nhóm bên liên quan và chỉ ra các mâu thuẫn.

Giải.

Cổ đông. Họ ủng hộ: sản lượng lớn hơn có thể mang lại lợi nhuận cao hơn và hưởng lợi thế theo quy mô, nên giá cổ phiếu và cổ tức đều có thể tăng.

Nhưng họ cũng lo: việc mở rộng đòi vốn lớn, và nếu doanh số không tăng như kỳ vọng thì khoản đầu tư đó thành gánh nặng.

Người lao động. Họ ủng hộ ở chỗ có thêm việc làm và nhiều cơ hội thăng tiến hơn; việc làm hiện tại cũng an toàn hơn khi doanh nghiệp đang lớn lên.

Nhưng họ có thể phản đối nếu mở rộng đi kèm ca đêm, cường độ làm việc cao hơn, hoặc thay người bằng máy móc.

Cộng đồng địa phương. Đây là nhóm có mâu thuẫn rõ nhất ngay bên trong chính nó.

Một mặt họ được lợi: nhiều việc làm hơn cho người trong vùng, và các cửa hàng địa phương bán được nhiều hơn nhờ thu nhập tăng.

Mặt khác họ chịu thiệt: tiếng ồn nhiều hơn, ô nhiễm nặng hơn, và xe tải ra vào gây ùn tắc và nguy hiểm cho đường sá.

Khách hàng. Họ có thể được lợi: sản lượng lớn hơn cho phép hạ giá bán nhờ chi phí bình quân giảm, và nguồn hàng dồi dào hơn.

Nhưng họ có thể chịu thiệt nếu doanh nghiệp mở rộng quá nhanh và chất lượng đi xuống.

Các mâu thuẫn chính.

Cổ đông ↔ cộng đồng. Cổ đông muốn chi phí thấp nhất; cộng đồng muốn doanh nghiệp đầu tư vào xử lý ô nhiễm — mà khoản đó làm giảm lợi nhuận.

Cổ đông ↔ người lao động. Cổ đông muốn năng suất cao với chi phí lương thấp; người lao động muốn lương cao và cường độ làm việc vừa phải.

Cổ đông ↔ khách hàng. Giá cao làm tăng lợi nhuận nhưng làm khách hàng thiệt.

Ý cần rút ra. Doanh nghiệp không thể làm hài lòng mọi bên cùng lúc. Mọi quyết định lớn đều là một sự đánh đổi, và câu trả lời trọn điểm phải nêu được ai lợi, ai thiệt chứ không chỉ liệt kê các nhóm.

Bẫy hay mất điểm — Đo quy mô doanh nghiệp bằng lợi nhuận. Đây là bẫy vì lợi nhuận là con số quen thuộc nhất khi nói về doanh nghiệp — nhưng nó đo kết quả hoạt động, không đo tầm vóc. Một quán cà phê nhỏ có thể lãi rất tốt, trong khi một hãng hàng không khổng lồ với hàng chục nghìn nhân viên vẫn có thể lỗ nặng. Bốn thước đo đúng là số lao động, giá trị sản lượng, vốn sử dụngthị phần. Cùng loại lỗi này là đếm số nhà máy hoặc số cửa hàng — chúng chênh lệch nhau quá nhiều về quy mô nên con số đếm nói lên rất ít. Bẫy thứ hai của phần này: viết rằng cổ đông trong công ty “không mất gì” khi doanh nghiệp phá sản. Sai — họ vẫn mất toàn bộ số tiền đã góp. Trách nhiệm hữu hạn chỉ bảo vệ tài sản cá nhân ngoài khoản đầu tư đó, và một câu trả lời trọn điểm phải nêu đúng ranh giới ấy.
Phải nhớ — Trách nhiệm vô hạn (hộ cá thể, hợp danh) khiến tài sản cá nhân bị lấy để trả nợ; trách nhiệm hữu hạn (công ty) chỉ mất số vốn đã góp. Thành công ty được vốn và sự bảo vệ, nhưng mất riêng tư, quyền kiểm soát và tốn chi phí. Mục tiêu doanh nghiệp đổi theo thời gian: sống sót → lợi nhuận → tăng trưởng. Bên liên quan có mục tiêu mâu thuẫn nhau, và nêu được mâu thuẫn đó là chỗ ăn điểm. Cuối cùng, lợi nhuận không đo quy mô — dùng số lao động, giá trị sản lượng, vốn sử dụng hoặc thị phần.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Understanding Business Activity gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →