Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
Chương 1 · Understanding Business Activity · Bài 1/2 của chương · bài 1/12 của IGCSE Business Studies

Business activity, sectors and added value

Hoạt động kinh doanh, các khu vực và giá trị gia tăng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Why business exists

People have unlimited wants but resources are scarce. Business activity uses the four factors of production — land, labour, capital and enterprise — to turn scarce resources into goods and services that satisfy wants.

Because resources are scarce, every business decision has an opportunity cost: the next best alternative given up. A firm that uses its factory to make tables gives up the chairs it could have made.

The three sectors

primaryextracts natural resources — farming, mining, fishing, forestry
secondarymanufactures and processes — car factories, bakeries, construction
tertiaryprovides services — shops, banks, transport, hotels, healthcare

As a country develops, workers shift from primary to secondary and then to tertiary. This shift is called industrialisation when workers move into the secondary sector, and de-industrialisation when the secondary sector shrinks and services grow.

Added value

$$\text{added value}=\text{selling price}-\text{cost of bought-in materials}$$

This is not profit. Profit subtracts all costs — wages, rent, energy, marketing — whereas added value subtracts only the cost of the materials bought in.

A baker who buys $\$1$ of flour and sells a loaf for $\$4$ has added value of $\$3$. But if wages, rent and fuel come to $\$2{,}50$, the profit is only $\$0{,}50$.

Ways to increase added value:

  • improve the quality or design so customers pay more;
  • build a strong brand;
  • improve customer service and after-sales support;
  • attractive packaging and presentation;
  • reduce the cost of bought-in materials, for example by buying in bulk.

Enterprise and the entrepreneur

An entrepreneur organises the other factors of production and bears the risk of the business. Qualities usually listed: risk-taking, innovation, determination, self-confidence, and the ability to make decisions with incomplete information.

Why governments support new businesses: they create jobs, increase output and tax revenue, bring innovation, and may grow into large exporters. Support includes grants, loans, training and reduced red tape.

Giải thích tiếng Việt

Vì sao có hoạt động kinh doanh. Con người có nhu cầu vô hạn nhưng nguồn lực thì khan hiếm. Hoạt động kinh doanh dùng bốn yếu tố sản xuất — đất đai, lao động, vốn và tinh thần kinh doanh — để biến nguồn lực khan hiếm thành hàng hoá và dịch vụ thoả mãn nhu cầu.

Vì nguồn lực khan hiếm, mọi quyết định kinh doanh đều có chi phí cơ hội: phương án tốt nhất kế tiếp bị bỏ qua. Một doanh nghiệp dùng nhà xưởng để đóng bàn thì phải từ bỏ số ghế lẽ ra đã làm được.

Ba khu vực kinh tế.

  • Sơ cấp — khai thác tài nguyên tự nhiên: nông nghiệp, khai khoáng, đánh bắt, lâm nghiệp;
  • Thứ cấp — chế tạo và chế biến: nhà máy ô tô, lò bánh, xây dựng;
  • Tam cấp — cung cấp dịch vụ: cửa hàng, ngân hàng, vận tải, khách sạn, y tế.

Khi một nước phát triển, lao động chuyển từ sơ cấp sang thứ cấp rồi sang tam cấp. Sự chuyển dịch này gọi là công nghiệp hoá khi lao động dồn vào khu vực thứ cấp, và phi công nghiệp hoá khi khu vực thứ cấp thu hẹp còn dịch vụ mở rộng.

Giá trị gia tăng.

$$\text{giá trị gia tăng}=\text{giá bán}-\text{chi phí nguyên vật liệu mua vào}$$

Đây không phải lợi nhuận. Lợi nhuận trừ toàn bộ chi phí — tiền lương, tiền thuê, điện nước, tiếp thị — còn giá trị gia tăng chỉ trừ chi phí nguyên vật liệu mua vào.

Một người làm bánh mua bột hết $1$ đô và bán ổ bánh $4$ đô thì có giá trị gia tăng $3$ đô. Nhưng nếu tiền lương, tiền thuê và nhiên liệu cộng lại là $2{,}50$ đô, thì lợi nhuận chỉ còn $0{,}50$ đô.

Các cách tăng giá trị gia tăng:

  • nâng chất lượng hoặc thiết kế để khách sẵn sàng trả nhiều hơn;
  • xây dựng thương hiệu mạnh;
  • cải thiện dịch vụ khách hàng và hậu mãi;
  • bao bì và cách trình bày hấp dẫn;
  • giảm chi phí nguyên vật liệu mua vào, chẳng hạn bằng cách mua số lượng lớn.

Tinh thần kinh doanh và người khởi nghiệp. Người khởi nghiệp tổ chức các yếu tố sản xuất còn lại và gánh chịu rủi ro của doanh nghiệp. Các phẩm chất thường được nêu: dám chấp nhận rủi ro, đổi mới, kiên định, tự tin, và khả năng ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ.

Vì sao chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp mới: chúng tạo việc làm, làm tăng sản lượng và nguồn thu thuế, mang lại đổi mới, và có thể lớn thành nhà xuất khẩu lớn. Hình thức hỗ trợ gồm trợ cấp, cho vay ưu đãi, đào tạo và giảm thủ tục hành chính.

Giá trị gia tăng KHÁC lợi nhuận — trừ hai nhóm chi phí khác nhau GIÁ BÁN ổ bánh = 4,00 đô bột: 1,00 GIÁ TRỊ GIA TĂNG = 3,00 đô = 4,00 − 1,00 lương + thuê + nhiên liệu: 2,50 0,50 = LỢI NHUẬN Giá trị gia tăng chỉ trừ NGUYÊN VẬT LIỆU MUA VÀO. Lợi nhuận trừ TOÀN BỘ chi phí. Hai con số này gần như không bao giờ bằng nhau, và đề thi hỏi đúng chỗ đó.
Giá trị gia tăng lớn không đảm bảo có lãi. Một nhà hàng cao cấp có giá trị gia tăng rất cao nhưng vẫn lỗ nếu tiền thuê mặt bằng và lương đầu bếp quá lớn.
Ví dụ — tính và phân biệt hai con số

Một xưởng may mua vải hết $\$8$ cho mỗi chiếc áo và bán ra $\$25$. Tiền lương, tiền thuê và điện nước phân bổ cho mỗi chiếc là $\$12$. Tính giá trị gia tăng và lợi nhuận trên mỗi chiếc áo, và nêu ba cách tăng giá trị gia tăng.

Giải.

Giá trị gia tăng.

$$\text{giá trị gia tăng}=25-8=17\ \text{đô mỗi chiếc}$$

Chỉ trừ chi phí nguyên vật liệu mua vào — ở đây là vải.

Lợi nhuận.

$$\text{lợi nhuận}=25-8-12=5\ \text{đô mỗi chiếc}$$

Trừ toàn bộ chi phí, gồm cả lương, thuê và điện nước.

Vì sao hai con số khác nhau đến vậy. Giá trị gia tăng ($17$ đô) lớn gấp hơn ba lần lợi nhuận ($5$ đô), vì phần lớn giá trị gia tăng bị các chi phí khác nguyên vật liệu ăn hết.

Điều này giải thích một hiện tượng thường thấy: một nhà hàng cao cấp có giá trị gia tăng rất cao trên mỗi món ăn nhưng vẫn có thể lỗ, nếu tiền thuê mặt bằng và lương đầu bếp quá lớn.

Ba cách tăng giá trị gia tăng.

Cách một — nâng chất lượng và thiết kế. Dùng kiểu dáng đẹp hơn, đường may kỹ hơn, để khách sẵn sàng trả giá cao hơn. Giá bán tăng mà chi phí vải gần như không đổi, nên giá trị gia tăng tăng.

Cách hai — xây dựng thương hiệu. Một chiếc áo mang nhãn hiệu được ưa chuộng bán được giá cao hơn hẳn một chiếc áo giống hệt không nhãn. Đây là cách tăng giá trị gia tăng mạnh nhất trong thực tế, dù tốn thời gian và chi phí tiếp thị.

Cách ba — giảm chi phí nguyên vật liệu. Mua vải với số lượng lớn để được chiết khấu, hoặc tìm nhà cung cấp rẻ hơn với cùng chất lượng. Giá bán giữ nguyên mà chi phí vải giảm, nên giá trị gia tăng tăng.

Cảnh báo cần nêu. Cách thứ nhất và thứ hai đều tốn chi phí — vải tốt hơn, quảng cáo — nên giá trị gia tăng tăng chưa chắc kéo theo lợi nhuận tăng. Phải kiểm tra xem phần giá tăng thêm có vượt phần chi phí tăng thêm hay không.

Ví dụ — đọc trình độ phát triển từ ba khu vực

Phân loại các doanh nghiệp sau vào ba khu vực, và giải thích vì sao tỉ trọng lao động ở mỗi khu vực thay đổi khi một nước phát triển: một mỏ đồng; một nhà máy lắp ráp điện thoại; một ngân hàng; một trang trại trồng cà phê.

Giải.

Phân loại.

  • Mỏ đồngsơ cấp: khai thác trực tiếp tài nguyên từ tự nhiên;
  • Nhà máy lắp ráp điện thoạithứ cấp: chế tạo sản phẩm từ linh kiện;
  • Ngân hàngtam cấp: cung cấp dịch vụ, không tạo ra hàng hoá vật chất;
  • Trang trại cà phêsơ cấp: trồng trọt là khai thác tự nhiên.

Chú ý một điểm dễ nhầm: nếu trang trại đó tự rang và đóng gói cà phê thì hoạt động đó thuộc khu vực thứ cấp. Cùng một doanh nghiệp có thể hoạt động ở nhiều khu vực.

Vì sao tỉ trọng lao động chuyển dịch.

Giai đoạn đầu — sơ cấp chiếm ưu thế. Khi năng suất nông nghiệp còn thấp, phần lớn dân số phải làm nông chỉ để nuôi đủ đất nước. Không còn mấy lao động dôi ra.

Công nghiệp hoá. Khi máy móc và kỹ thuật canh tác cải thiện, năng suất nông nghiệp tăng: ít nông dân hơn vẫn nuôi được cả nước. Lao động dôi ra chuyển sang khu vực thứ cấp, nơi giá trị gia tăng cao hơn nên trả lương cao hơn.

Phi công nghiệp hoá. Khi thu nhập tiếp tục tăng, người dân chi tỉ trọng lớn hơn cho dịch vụ — y tế, giáo dục, tài chính, du lịch — thay vì cho hàng hoá vật chất.

Đồng thời tự động hoá làm công nghiệp cần ít lao động hơn, và một phần sản xuất chuyển sang các nước có chi phí thấp. Lao động vì thế dồn sang khu vực tam cấp.

Ý nghĩa với doanh nghiệp. Sự chuyển dịch này tạo cơ hội cho doanh nghiệp dịch vụ ở nước phát triển, và tạo rủi ro cho doanh nghiệp sản xuất phải cạnh tranh với hàng nhập giá rẻ.

Nó cũng gây thất nghiệp cơ cấu ở những vùng phụ thuộc vào một ngành công nghiệp đang suy giảm — và người lao động ở đó cần đào tạo lại chứ không phải chờ ngành cũ phục hồi.

Bẫy hay mất điểm — Dùng giá trị gia tăng thay cho lợi nhuận. Hai khái niệm này đều là “giá bán trừ đi cái gì đó”, nên chúng rất dễ bị gộp làm một — nhưng chúng trừ hai nhóm chi phí hoàn toàn khác nhau. Giá trị gia tăng chỉ trừ chi phí nguyên vật liệu mua vào. Lợi nhuận trừ toàn bộ chi phí: nguyên vật liệu cộng thêm tiền lương, tiền thuê, điện nước, tiếp thị, khấu hao. Hệ quả quan trọng: một doanh nghiệp có thể có giá trị gia tăng rất cao mà vẫn lỗ. Một nhà hàng cao cấp tạo giá trị gia tăng lớn trên mỗi món ăn, nhưng nếu tiền thuê mặt bằng ở trung tâm và lương đầu bếp quá lớn thì nó vẫn thua lỗ. Bẫy đi kèm ở câu hỏi “cách tăng giá trị gia tăng”: nêu biện pháp mà quên rằng nó tốn chi phí. Nâng chất lượng và quảng cáo đều làm chi phí tăng, nên phải kiểm tra phần giá tăng thêm có vượt phần chi phí tăng thêm hay không.
Phải nhớ — Kinh doanh dùng bốn yếu tố sản xuất để biến nguồn lực khan hiếm thành hàng hoá và dịch vụ, và mọi quyết định đều có chi phí cơ hội. Ba khu vực — sơ cấp, thứ cấp, tam cấp — và lao động chuyển dịch giữa chúng khi nước phát triển. Giá trị gia tăng $=$ giá bán $-$ chi phí nguyên vật liệu mua vào, và nó không phải lợi nhuận: một doanh nghiệp có giá trị gia tăng cao vẫn có thể lỗ. Người khởi nghiệp tổ chức các yếu tố kia và gánh rủi ro.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Understanding Business Activity gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →